ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
4
5
6
Biên soạn: Bạch Xuân Hiến
7
Tổng SL 735 Tổng SL 735
8
BẢNG THỐNG KÊ SỬ DỤNG HÀM SUBTOTALTổng tiền 9.902.500 BẢNG THỐNG KÊ SỬ DỤNG HÀM SUMTổng tiền 9.902.500
9
Đơn giá TB 12.531 Đơn giá TB 200.500
10
Bảng 1Bảng 2
11
Ngày bánLoại SPMã SPTên SPĐVTSố lượngGiá bánThành tiềnNgày bánLoại SPMã SPTên SPĐVTSố lượngGiá bánThành tiền
12
1/1/2024 SPL1 MH004 Đường trắng Kg 65 4.500 292.500 1/1/2024 SPL1 MH004 Đường trắng Kg 65 4.500 292.500
13
1/1/2024 SPL1 MH001 Gạo thơm lài Kg 65 25.000 1.625.000 1/1/2024 SPL1 MH001 Gạo thơm lài Kg 65 25.000 1.625.000
14
1/1/2024 SPL1 MH001 Gạo thơm lài Kg 65 25.000 1.625.000 1/1/2024 SPL1 MH001 Gạo thơm lài Kg 65 25.000 1.625.000
15
1/3/2024 SPL1 MH002 Nước mắm Phú Quốc Chai 40 10.000 400.000 1/3/2024 SPL1 MH002 Nước mắm Phú Quốc Chai 40 10.000 400.000
16
1/3/2024 SPL1 MH002 Nước mắm Phú Quốc Chai 40 10.000 400.000 1/3/2024 SPL1 MH002 Nước mắm Phú Quốc Chai 40 10.000 400.000
17
1/26/2024 SPL2 MH003 Đường đen Kg 40 5.000 200.000 1/26/2024 SPL2 MH003 Đường đen Kg 40 5.000 200.000
18
2/15/2024 SPL1 MH004 Đường trắng Kg 35 4.500 157.500 2/15/2024 SPL1 MH004 Đường trắng Kg 35 4.500 157.500
19
2/15/2024 SPL1 MH002 Nước mắm Phú Quốc Chai 35 10.000 350.000 2/15/2024 SPL1 MH002 Nước mắm Phú Quốc Chai 35 10.000 350.000
20
2/15/2024 SPL1 MH002 Nước mắm Phú Quốc Chai 35 10.000 350.000 2/15/2024 SPL1 MH002 Nước mắm Phú Quốc Chai 35 10.000 350.000
21
2/15/2024 SPL1 MH002 Nước mắm Phú Quốc Chai 35 10.000 350.000 2/15/2024 SPL1 MH002 Nước mắm Phú Quốc Chai 35 10.000 350.000
22
3/1/2024 SPL1 MH001 Gạo thơm lài Kg 65 25.000 1.625.000 3/1/2024 SPL1 MH001 Gạo thơm lài Kg 65 25.000 1.625.000
23
3/19/2024 SPL1 MH004 Đường trắng Kg 55 4.500 247.500 3/19/2024 SPL1 MH004 Đường trắng Kg 55 4.500 247.500
24
3/25/2024 SPL2 MH005 Bột ngọt 500g Bịch 40 15.000 600.000 3/25/2024 SPL2 MH005 Bột ngọt 500g Bịch 40 15.000 600.000
25
3/25/2024 SPL2 MH005 Bột ngọt 500g Bịch 40 15.000 600.000 3/25/2024 SPL2 MH005 Bột ngọt 500g Bịch 40 15.000 600.000
26
3/25/2024 SPL1 MH001 Gạo thơm lài Kg 40 25.000 1.000.000 3/25/2024 SPL1 MH001 Gạo thơm lài Kg 40 25.000 1.000.000
27
3/25/2024 SPL2 MH006 Muối hạt 500g Bịch 40 2.000 80.000 3/25/2024 SPL2 MH006 Muối hạt 500g Bịch 40 2.000 80.000
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100