ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI KẾT THÚC HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 (LỚP HỌC LẠI )
5
Khoa: CNTTTên học phần: Kịch bản ASP/Javascript/PHPSố tín chỉ:2Mã học phần:211032025
6
Khoá 25
Số tín chỉ:4Mã học phần:191034025
7
Khoá 23
Số tín chỉ:4Mã học phần:30025
8
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
9
Bằng sốBằng chữ
10
12520221216Nguyễn Trung HiếuPM25.1712/21/2025D605130120'8,3
11
218111053Đoàn Văn LinhPM23.0212/21/2025D605130120'8,3
12
32520210788Nguyễn Đức LongPM25.1412/21/2025D605130120'8,3
13
42621210443Nguyễn Tú AnUD26.0412/21/2025D60515060'8,3
14
52722211645Bùi Gia BảoUD27.1612/21/2025D60515060'8,3
15
62722220391Bùi Đức DuyPM27.0412/21/2025D60515060'8,3
16
72621210484Hoàng Lý Trường GiangUD26.0612/21/2025D60515060'8,3
17
82722300060Nguyễn Mạnh HiệpPM27.1312/21/2025D60515060'8,3
18
92621211146Nguyễn Đình HoàUD26.0312/21/2025D60515060'8,3
19
102823156578Đỗ Tuyên HoàngTH28.4012/21/2025D60515060'8,3
20
112722246103Lê Viết HuyUD27.0112/21/2025D60515060'8,3
21
122722230158Đoàn Tuấn LinhPM27.0812/21/2025D60515060'8,3
22
132520225745Đỗ Chí QuyềnUD26.0612/21/2025D60515060'8,3
23
142722300061Nguyễn Hoàng SơnPM27.1312/21/2025D60515060'8,3
24
152722226637Trịnh Hải SơnPM27.2412/21/2025D60515060'8,3
25
162823225432Hoàng Duy TrungTH28.3012/21/2025D60515060'8,3
26
172722215201Chu Minh TrườngUD27.1912/21/2025D60515060'8,3
27
182722225106Lê Hải TuânUD27.1112/21/2025D60515060'8,3
28
192722212251Trần Hoàng TùngPM27.3212/21/2025D60515060'8,3
29
30
Ghi chú:
31
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TBKT)
32
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm đánh giá học phần
33
34
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
P. CHỦ NHIỆM KHOA
35
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
36
37
38
39
Đào Thị NgânTS. Trương Thị Thu Hà
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100