ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
STT漢字ひらがなHán ViệtNghĩaChưa thuộcTừ loại
2
1わたしTôiN
3
2私達わたしたちTư đạtChúng tôiN
4
3貴方あなたQuý phươngBạnN
5
4先生せんせいTiên sinhCô, thầy giáoN
6
5教師きょうしGiáo sưGiáo viênN
7
6実習生じっしゅうせいThực tập sinhThực tập sinhN
8
7研究者けんきゅうしゃNghiên cứu giảNhà nghiên cứuN
9
8技術者ぎじゅつしゃKỹ thuật giảKỹ thuật viênN
10
9留学生りゅうがくせいLưu học sinhDu học sinhN
11
10学生がくせいHọc sinhHọc sinhN
12
11会社員/社員かいしゃいんHội xã viênNhân viên công tyN
13
12銀行員ぎんこういんNgân hàng viênNhân viên ngân hàngN
14
13医者いしゃY giảBác sĩN
15
14大学だいがくĐại họcTrường đại họcN
16
15機械きかいCơ giớiMáy móc, cơ khíN
17
16自動車/じどうしゃTự động xaÔ tôN
18
17専門せんもんChuyên mônChuyên mônN
19
18何歳/おいくつなんさいHà tuếBao nhiêu tuổiN
20
19失礼ですがしつれいThất lễXin lỗi (nhờ vả, hỏi thăm)N
21
20お名前はおなまえは?Danh tiềnTên bạn là gì?N
22
21初めましてはじめましてXin chào (lần đầu gặp)N
23
22中国ちゅうごくTrung quốcTrung QuốcN
24
23韓国かんこくHàn quốcHàn QuốcN
25
24ベトナムViệt NamN
26
25日本 /にっぽんにほんNhật bảnNhật BảnN
27
26だれThùyAiN
28
27ほんBảnQuyển sáchN
29
28辞書じしょTừ thưTừ điểnN
30
29雑誌ざっしTạp chíTạp chíN
31
30新聞しんぶんTân vănBáoN
32
31かみChỉGiấyN
33
32煙草たばこYên thảoThuốc láN
34
33灰皿はいざらHôi mãnhGạt tàn thuốc láN
35
34はこTươngHộpN
36
35手紙てがみThủ chỉThưN
37
36手帳てちょうThủ trướngSổ tayN
38
37名刺めいしDanh thíchDanh thiếpN
39
38鉛筆えんぴつDuyên bútBút chìN
40
39かぎKiệnChìa khóaN
41
40時計とけいThời kếĐồng hồN
42
41かさTánCái ôN
43
42かばんBạcCặp sáchN
44
43電話でんわĐiện thoạiĐiện thoạiN
45
44携帯電話けいたいでんわHuề đớiĐiện thoại cầm tayN
46
45つくえKỷBànN
47
46椅子いすKỷ tửGhếN
48
47まどSongCửa sổN
49
48英語えいごAnh ngữTiếng AnhN
50
49日本語にほんごNhật bản ngữTiếng NhậtN
51
50違うちがうViKhông phảiN
52
51お土産おみやげThổ sảnQuà (chơi xa)N
53
52教室きょうしつGiáo thấtPhòng họcN
54
53食堂しょくどうThực đườngNhà ănN
55
54事務所/ 事務室じむしょSự vụ sởVăn phòngN
56
55会議室かいぎしつHội nghị thấtPhòng họpN
57
56受付うけつけThụ phóPhòng lễ tânN
58
57部屋へやBộ ốcPhòngN
59
58にわĐìnhSân vườnN
60
59階段かいだんGiai đoạnCầu thangN
61
60「お」国くにQuốcĐất nướcN
62
61会社かいしゃHội xãCông tyN
63
62うちGiaNhàN
64
63くつNgoaGiàyN
65
64煙草たばこYên thảoThuốc láN
66
65売り場うりばMại trườngNơi bánN
67
66自動販売機じどうはんばいきTự động phiến mại cơMáy bán hàng tự độngN
68
67地下ちかĐịa hạTầng hầmN
69
68―階ーかい/がいGiai Tầng -N
70
69何階なんがいHà giaiTầng mấyN
71
70―円えんViên- yênN
72
71幾らいくらKỉBao nhiêu tiềnN
73
72ひゃくBáchTrămN
74
73せんThiênNghìnN
75
74まんVạnVạnN
76
75起きるおきるKhởiThức dậyV
77
76寝るねるTẩmNgủV
78
77働くはたらくĐộngLàm việcV
79
78休むやすむHưuNghỉV
80
79勉強するべんきょうするMiễn cườngHọcV
81
80見学するけんがくするKiến họcKiến họcV
82
81終わるおわるChung Kết thúcV
83
82銀行ぎんこうNgân hàngNgân hàngN
84
83郵便局ゆうびんきょくBưu tiện cụcBưu điệnN
85
84図書館としょかんĐồ thư quánThư việnN
86
85美術館びじゅつかんMỹ thuật quánBảo tàng mỹ thuậtN
87
86いまKimBây giờN
88
87―時Thời-giờN
89
88―分ふん/ぶんPhân-phútN
90
89何時なんじHà thờiMấy giờN
91
90何分なんぶんHà phânMấy phútN
92
91午前ごぜんNgọ tiềnBuổi sángN
93
92午後ごごNgọ hậuBuổi chiềuN
94
93あさTriềuSángN
95
94ひるTrúTrưaN
96
95晩 / 夜ばん/よるVãn / dạTối / đêmN
97
96毎朝まいあさMỗi triềuHàng sángN
98
97毎晩まいばんMỗi vãnHàng tốiN
99
98毎日まいにちMỗi nhậtHàng ngàyN
100
99一昨日おとといNhất tác minhHôm kiaN