| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG CƠ SỞ QUẢNG NINH | |||||||||||||||||||||||||
2 | THỜI KHÓA BIỂU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2026-2027 - K62 ĐẠI HỌC CHÍNH QUY | |||||||||||||||||||||||||
3 | Tiết 1-3: 7h-9h25; Tiết 4-6: 9h35 - 12h; Tiết 8-10: 13h30 - 15h55 | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | Thứ | Tiết | LỚP | |||||||||||||||||||||||
6 | K62-KDQT-Anh 30 | K62-KDQT-Anh 31 | K62-KTKT- Anh 30 | |||||||||||||||||||||||
7 | 1-Tuần từ 10/8 đến 14/8/2026 (1 tuần) | |||||||||||||||||||||||||
8 | Hai | 1-3 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KDQT) - B203 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KDQT) - B203 | ||||||||||||||||||||||
9 | 4-6 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KTKT) - B203 | ||||||||||||||||||||||||
10 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||
11 | Ba | 1-3 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KDQT) - B203 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KDQT) - B203 | ||||||||||||||||||||||
12 | 4-6 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KTKT) - B203 | ||||||||||||||||||||||||
13 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||
14 | Tư | 1-3 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KDQT) - B203 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KDQT) - B203 | ||||||||||||||||||||||
15 | 4-6 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KTKT) - B203 | ||||||||||||||||||||||||
16 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||
17 | Năm | 1-3 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KDQT) - B203 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KDQT) - B203 | ||||||||||||||||||||||
18 | 4-6 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KTKT) - B203 | ||||||||||||||||||||||||
19 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||
20 | Sáu | 1-3 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KDQT) - B203 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KDQT) - B203 | ||||||||||||||||||||||
21 | 4-6 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KTKT) - B203 | ||||||||||||||||||||||||
22 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||
23 | 2-Tuần từ 17/8 đến 21/8/2026 (1 tuần) | |||||||||||||||||||||||||
24 | Hai | 1-3 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KDQT) - B203 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KDQT) - B203 | ||||||||||||||||||||||
25 | 4-6 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KTKT) - B203 | ||||||||||||||||||||||||
26 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||
27 | Ba | 1-3 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KDQT) - B203 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KDQT) - B203 | ||||||||||||||||||||||
28 | 4-6 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KTKT) - B203 | ||||||||||||||||||||||||
29 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||
30 | Tư | 1-3 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KDQT) - B203 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KDQT) - B203 | ||||||||||||||||||||||
31 | 4-6 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KTKT) - B203 | ||||||||||||||||||||||||
32 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||
33 | Năm | 1-3 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KDQT) - B203 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KDQT) - B203 | ||||||||||||||||||||||
34 | 4-6 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KTKT) - B203 | ||||||||||||||||||||||||
35 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||
36 | Sáu | 1-3 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KDQT) - B203 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KDQT) - B203 | ||||||||||||||||||||||
37 | 4-6 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KTKT) - B203 | ||||||||||||||||||||||||
38 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||
39 | 3-Tuần từ 24/8 đến 28/8/2026 (1 tuần) | |||||||||||||||||||||||||
40 | Hai | 1-3 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KDQT) - B203 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KDQT) - B203 | ||||||||||||||||||||||
41 | 4-6 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KTKT) - B203 | ||||||||||||||||||||||||
42 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||
43 | Ba | 1-3 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KDQT) - B203 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KDQT) - B203 | ||||||||||||||||||||||
44 | 4-6 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KTKT) - B203 | ||||||||||||||||||||||||
45 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||
46 | Tư | 1-3 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KDQT) - B203 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KDQT) - B203 | ||||||||||||||||||||||
47 | 4-6 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KTKT) - B203 | ||||||||||||||||||||||||
48 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||
49 | Năm | 1-3 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KDQT) - B203 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KDQT) - B203 | ||||||||||||||||||||||
50 | 4-6 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KTKT) - B203 | ||||||||||||||||||||||||
51 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||
52 | Sáu | 1-3 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KDQT) - B203 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KDQT) - B203 | ||||||||||||||||||||||
53 | 4-6 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KTKT) - B203 | ||||||||||||||||||||||||
54 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||
55 | 4-Tuần từ 31/8 đến 4/9/2026 (1 tuần) | |||||||||||||||||||||||||
56 | NGHỈ LẾ QUỐC KHÁNH - 1 tuần | |||||||||||||||||||||||||
57 | Hai | 1-3 | ||||||||||||||||||||||||
58 | 4-6 | |||||||||||||||||||||||||
59 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||
60 | Ba | 1-3 | ||||||||||||||||||||||||
61 | 4-6 | |||||||||||||||||||||||||
62 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||
63 | Tư | 1-3 | ||||||||||||||||||||||||
64 | 4-6 | |||||||||||||||||||||||||
65 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||
66 | Năm | 1-3 | ||||||||||||||||||||||||
67 | 4-6 | |||||||||||||||||||||||||
68 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||
69 | Sáu | 1-3 | ||||||||||||||||||||||||
70 | 4-6 | |||||||||||||||||||||||||
71 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||
72 | 5-Tuần từ 7/9 đến 11/9/2026 (1 tuần) | |||||||||||||||||||||||||
73 | Hai | 1-3 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KDQT) - B203 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KDQT) - B203 | ||||||||||||||||||||||
74 | 4-6 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KTKT) - B203 | ||||||||||||||||||||||||
75 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||
76 | Ba | 1-3 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KDQT) - B203 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KDQT) - B203 | ||||||||||||||||||||||
77 | 4-6 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KTKT) - B203 | ||||||||||||||||||||||||
78 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||
79 | Tư | 1-3 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KDQT) - B203 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KDQT) - B203 | ||||||||||||||||||||||
80 | 4-6 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KTKT) - B203 | ||||||||||||||||||||||||
81 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||
82 | Năm | 1-3 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KDQT) - B203 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KDQT) - B203 | ||||||||||||||||||||||
83 | 4-6 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KTKT) - B203 | ||||||||||||||||||||||||
84 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||
85 | Sáu | 1-3 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KDQT) - B203 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KDQT) - B203 | ||||||||||||||||||||||
86 | 4-6 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (KTKT) - B203 | ||||||||||||||||||||||||
87 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||
88 | 6-Tuần từ 14/9 đến 18/9/2026 (1 tuần) | |||||||||||||||||||||||||
89 | Hai | 1-3 | Quản trị tài chính nâng cao - B105 | |||||||||||||||||||||||
90 | 4-6 | Quản trị dự án đầu tư quốc tế - B203 | Quản trị dự án đầu tư quốc tế - B203 | |||||||||||||||||||||||
91 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||
92 | Ba | 1-3 | Quản trị tài chính nâng cao - B105 | |||||||||||||||||||||||
93 | 4-6 | Quản trị dự án đầu tư quốc tế - B203 | Quản trị dự án đầu tư quốc tế - B203 | |||||||||||||||||||||||
94 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||
95 | Tư | 1-3 | Quản trị tài chính nâng cao - B105 | |||||||||||||||||||||||
96 | 4-6 | Quản trị dự án đầu tư quốc tế - B203 | Quản trị dự án đầu tư quốc tế - B203 | |||||||||||||||||||||||
97 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||
98 | Năm | 1-3 | Quản trị tài chính nâng cao - B105 | |||||||||||||||||||||||
99 | 4-6 | Quản trị dự án đầu tư quốc tế - B203 | Quản trị dự án đầu tư quốc tế - B203 | |||||||||||||||||||||||
100 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||