ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10A1 NĂM HỌC 2026-2027 ÁP DỤNG NGÀY 07/09/2026
2
BuổiTiếtThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
3
S1Chào cờNgữ vănCĐ HóaQuốc phòngGD thể chấtLịch Sử
4
2Tin họcGD thể chấtTin họcCĐ ToánTiếng AnhCĐ Lý
5
3Vật líTN Hướng nghiệpLịch SửToánSinh họcTiếng Anh
6
4Hóa họcTiếng AnhGD Địa phươngNgữ vănToánVật lí
7
5Sinh họcHóa họcNgữ vănToánSHL
8
BuổiTiếtThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
9
C1TNHNGDĐP
10
2TNHNGDĐP
11
3TNHNGDĐP
12
4
13
5
14
15
THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10A2 NĂM HỌC 2026-2027 ÁP DỤNG NGÀY 07/09/2026
16
BuổiTiếtThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
17
S1Chào cờTiếng AnhLịch SửCĐ HóaToánGD thể chất
18
2CĐ LýTin họcTin họcVật líToánTiếng Anh
19
3Quốc phòngTN Hướng nghiệpHóa họcGD thể chấtTiếng AnhNgữ văn
20
4Lịch SửNgữ vănGD Địa phươngSinh họcCĐ ToánVật lí
21
5Ngữ vănToánHóa họcSinh họcSHL
22
BuổiTiếtThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
23
C1TNHNGDĐP
24
2TNHNGDĐP
25
3TNHNGDĐP
26
4
27
5
28
29
THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10A3 NĂM HỌC 2026-2027 ÁP DỤNG NGÀY 07/09/2026
30
BuổiTiếtThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
31
S1Chào cờToánTin họcTiếng AnhTiếng AnhTin học
32
2Vật líSinh họcTiếng AnhGD thể chấtLịch SửLịch Sử
33
3ToánQuốc phòngCĐ LýVật líGD Địa phươngHóa học
34
4ToánGD thể chấtNgữ vănCĐ ToánCĐ HóaNgữ văn
35
5TN Hướng nghiệpNgữ vănSinh họcHóa họcSHL
36
BuổiTiếtThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
37
C1TNHNGDĐP
38
2TNHNGDĐP
39
3TNHNGDĐP
40
4
41
5
42
43
THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10B1 NĂM HỌC 2026-2027 ÁP DỤNG NGÀY 07/09/2026
44
BuổiTiếtThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
45
S1Chào cờTiếng AnhHóa họcTiếng AnhVật líHóa học
46
2Ngữ vănLịch SửCĐ HóaSinh họcGD thể chấtSinh học
47
3Tin họcGD thể chấtToánQuốc phòngToánCĐ Toán
48
4CĐ SinhGD Địa phươngToánNgữ vănLịch SửVật lí
49
5Tin họcTiếng AnhNgữ vănTN Hướng nghiệpSHL
50
BuổiTiếtThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
51
C1TNHNGDĐP
52
2TNHNGDĐP
53
3TNHNGDĐP
54
4
55
5
56
57
THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10B2 NĂM HỌC 2026-2027 ÁP DỤNG NGÀY 07/09/2026
58
BuổiTiếtThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
59
S1Chào cờToánGD thể chấtToánNgữ vănCĐ Sinh
60
2Sinh họcCĐ ToánVật líToánNgữ vănHóa học
61
3Hóa họcTiếng AnhTiếng AnhSinh họcCĐ HóaTin học
62
4Ngữ vănGD Địa phươngLịch SửQuốc phòngGD thể chấtLịch Sử
63
5Vật líTin họcTiếng AnhTN Hướng nghiệpSHL
64
BuổiTiếtThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
65
C1TNHNGDĐP
66
2TNHNGDĐP
67
3TNHNGDĐP
68
4
69
5
70
THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10A4 NĂM HỌC 2026-2027 ÁP DỤNG NGÀY 07/09/2026
71
BuổiTiếtThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
72
S1Chào cờCN Nông nghiệpNgữ vănGD thể chấtNgữ vănCĐ Toán
73
2ToánLịch SửGD KTPLCN Nông nghiệpNgữ vănGD thể chất
74
3ToánVật líCĐ LýTiếng AnhGD Địa phươngCĐ Hóa
75
4Hóa họcQuốc phòngHóa họcGD KTPLToánVật lí
76
5TN Hướng nghiệpTiếng AnhLịch SửTiếng AnhSHL
77
BuổiTiếtThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
78
C1TNHNGDĐP
79
2TNHNGDĐP
80
3TNHNGDĐP
81
4
82
5
83
84
THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10A5 NĂM HỌC 2026-2027 ÁP DỤNG NGÀY 07/09/2026
85
BuổiTiếtThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
86
S1Chào cờLịch SửLịch SửCN Nông nghiệpGD KTPLVật lí
87
2CĐ ToánGD thể chấtTiếng AnhNgữ vănTiếng AnhHóa học
88
3Ngữ vănToánGD Địa phươngNgữ vănCN Nông nghiệpToán
89
4Quốc phòngToánCĐ LýGD thể chấtHóa họcGD KTPL
90
5Vật líTN Hướng nghiệpTiếng AnhCĐ HóaSHL
91
BuổiTiếtThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
92
C1TNHNGDĐP
93
2TNHNGDĐP
94
3TNHNGDĐP
95
4
96
5
97
98
THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10A6 NĂM HỌC 2026-2027 ÁP DỤNG NGÀY 07/09/2026
99
BuổiTiếtThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7
100
S1Chào cờGD KTPLGD thể chấtTiếng AnhToánCĐ Lý