| A | B | C | D | E | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH ĐIỂM TIÊM CHỦNG VẮC XIN Td TẠI THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG | ||||||||||||||||||||||||
2 | (Lịch tiêm đang được cập nhật) | ||||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||||
4 | STT | Quận/Huyện | Tên điểm tiêm | Ngày tiêm | Nhóm Đối tượng | ||||||||||||||||||||
5 | 1 | KHU VỰC HẢI CHÂU | TH Trần Thị Lý | 12/11/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||
6 | Sakura-Olympia | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | |||||||||||||||||||||||
7 | TH Ông Ích Khiêm | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | |||||||||||||||||||||||
8 | TH Võ Thị Sáu | 12/11/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
9 | TH Hoàng Văn Thụ | Sáng 11/11/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
10 | TH Lý Tự Trọng | 12/11/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
11 | TH Lê Lai | Chiều 11/11/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
12 | TH SkyLine CS2 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | |||||||||||||||||||||||
13 | TH Phan Thanh | Chiều 13/11/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
14 | TH Phù Đổng | 11/11/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
15 | TH Trần Văn Ơn | Sáng 13/11/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
16 | TH Hùng Vương | 11/11/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
17 | TH Tây Hồ | Sáng 12/11/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
18 | TH Bạch Đằng | Chiều 12/11/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
19 | TH Lê Quý Đôn | Sáng 13/11/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
20 | TH Đức Trí | Chiều 13/11/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
21 | TH Nguyễn Du | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | |||||||||||||||||||||||
22 | TH Lý Công Uẩn | 11/11/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
23 | TH Lê Đình Chinh | 12/11/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
24 | TH SkyLine CS1,3 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | |||||||||||||||||||||||
25 | TH Núi Thành | Sáng 13/11/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
26 | TH Phan Đăng Lưu | Chiều 13/11/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
27 | 2 | QUẬN THANH KHÊ | Thái Thị Bôi | cả ngày 27-28/11/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | AK | |||||||||||||||||||
28 | An Khê | chiều 27/11/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | AK1 | |||||||||||||||||||||
29 | Bế Văn Đàn | sáng 27/11/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | AK1 | |||||||||||||||||||||
30 | Nguyễn Bỉnh Khiêm | sáng 28/11/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | AK1 | |||||||||||||||||||||
31 | Tôn Đức Thắng | cả ngày 28/11/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | AK2 | |||||||||||||||||||||
32 | Nguyễn Như Hạnh | cả ngày 27/11/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | AK2 | |||||||||||||||||||||
33 | Điện Biên Phủ | sáng 21/11/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | TK | |||||||||||||||||||||
34 | Huỳnh Ngọc Huệ | chiều 27/11/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | TK1 | |||||||||||||||||||||
35 | Lê Quang Sung | sáng 27/11/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | TK1 | |||||||||||||||||||||
36 | Đoàn Thị Điểm | sáng 21/11/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | TK2 | |||||||||||||||||||||
37 | Trần Cao Vân | sáng 27/11/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | TK3 | |||||||||||||||||||||
38 | Nguyễn Trung Trực | sáng 24/11/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | TK4 | |||||||||||||||||||||
39 | Hà Huy Tập | sáng 24/11/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | TK4 | |||||||||||||||||||||
40 | Đinh Bộ Lĩnh | sáng 19/11/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | TK5 | |||||||||||||||||||||
41 | Hoa Lư | sáng 18/11/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | TK6 | |||||||||||||||||||||
42 | Hàm Nghi | chiều 21/11/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | TK7 | |||||||||||||||||||||
43 | Nguyễn Bá Ngọc | sáng 21/11/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | TK7 | |||||||||||||||||||||
44 | Nguyễn Đức Cảnh | sáng 19/11/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | TK8 | |||||||||||||||||||||
45 | Lê Văn Tám | sáng 18/11/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | TK8 | |||||||||||||||||||||
46 | Dũng Sỹ Thanh Khê | chiều 18/11/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | TK8 | |||||||||||||||||||||
47 | Skyline | sáng 19/11/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | TK8 | |||||||||||||||||||||
48 | 3 | QUẬN CẨM LỆ | Trường Tiểu học Ônh ích Đường | 21/10 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||
49 | Trường Tiểu Học Trần Nhân Tông | Ngày 29/10/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
50 | Trường Tiểu Học Hoàng Dư Khương | 21/10/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
51 | Trường Tiểu Học Ngô Quyền | Ngày 24/10/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
52 | Trường Tiểu học Diên Hồng | Ngày 27/10/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
53 | Trường Tiểu Học Việt Nhật | Sáng 28/10/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
54 | Trường Tiểu Học Trần Đại Nghĩa (Cơ sở 1) | Sáng 24/10/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
55 | Trường Tiểu Học Trần Đại Nghĩa (Cơ sở 2) | ngày 21/10/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
56 | Trường Tiểu Học Trần Văn Dư | Chiều 24/10/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
57 | Trường Tiểu học Nicholas | Chiều 24/10/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
58 | Trường Tiểu Học số 1 Hòa Châu | Ngày 27/10/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
59 | Trường Tiểu Học Lê Kim Lăng | Ngày 28/10/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
60 | Trường tiểu học só 2 Hòa Phước | Ngày 21/10/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
61 | Trường tiểu học Hòa Phước | Ngày 24/10/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
62 | 4 | QUẬN LIÊN CHIỂU | TH Võ Thị Sáu | 21/10/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||
63 | TH Duy Tân | 17/10/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
64 | TH Bùi Thị Xuân | 15/10/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
65 | Trung tâm Hỗ trợ phát triển giáo dục hoà nhập Đà Nẵng | 16/10/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
66 | TH Nguyễn Văn Trỗi | 27/10/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
67 | TH Phan Phu Tiên | 29/10/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
68 | TH Hồng Quang | 28/10/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
69 | TH số 1 Hòa Sơn | 21/10/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
70 | TH số 2 Hòa Sơn | 27/10/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
71 | TH Ngô Sỹ Liên | 14/10/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
72 | TH Âu Cơ | 15/10/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
73 | TH Hòa Liên | 14/10/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
74 | TH số 2 Hòa Liên | 15/10/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
75 | TH Triệu Thị Trinh | 16/10/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
76 | Th Trương Nữ Vương | 17/10/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
77 | TH Hải Vân | 17/10/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
78 | TH Trần Bình Trọng | 16/10/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
79 | Tiểu học Hoà Bắc | 17/10/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
80 | 5 | QUẬN SƠN TRÀ | Trường TH Ngô Mây | Sáng 03/11/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||
81 | Trường TH Nguyễn Thái Học | Sáng 7/11/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
82 | Trường TH Ngô Gia Tự | Sáng 06/11/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
83 | Trường TH Chi Lăng | Sáng 05/11/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
84 | Trường TH Lương Thế Vinh | Sáng 07/11/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
85 | Trường TH Tiểu La | Sáng 6/11/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
86 | Trạm Y tế phường An Hải | Đợt 1: Từ 11-12/11 Đợt 2: Từ 25-26/11 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
87 | Điểm trạm An Hải 2 - CS2 | Đợt 1: Từ 11-12/11 Đợt 2: Từ 25-26/11 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
88 | Trường TH Hai Bà Trưng | Sáng 27/10/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
89 | Trường TH Tô Vĩnh Diện | Sáng 28/10/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
90 | Trường TH Quang Trung | Sáng 24/10/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
91 | Trường TH Trần Quốc Toản | Sáng 21/10/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
92 | Trường TH Nguyễn Tri Phương | Sáng 21/10/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
93 | Trường TH Nguyễn Phan Vinh | Sáng 24/10/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
94 | Trạm Y tế phường Sơn Trà | Đợt 1: Từ 11-12/11 Đợt 2: Từ 25-26/11 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
95 | Điểm trạm Sơn Trà 1 | Đợt 1: Từ 11-12/11 Đợt 2: Từ 25-26/11 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
96 | Điểm trạm Sơn Trà 2 | Đợt 1: Từ 11-12/11 Đợt 2: Từ 25-26/11 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
97 | 6 | QUẬN NGŨ HÀNH SƠN | Trường TH Lê Lai (CS1 và CS2) | 17/10/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||
98 | Trường TH Lê Bá Trinh | Sáng 16/10/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
99 | Chuyên biệt Thanh Tâm | Chiều 16/10/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||
100 | Điểm trạm NHS 1 | 26/10/2025 | Học sinh lớp 2 và trẻ đủ 7 tuổi | ||||||||||||||||||||||