Bảng lương kolo kiemtientai
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBO
1
Thông báo ngày 30/3: Từ ngày 5/4 tý giá tính lương sẽ tạm thời giảm xuống còn 19000 vnđ/ $ Những Tài khoản trong vòng 1 tháng không làm việc, sẽ bị xóa khỏi bảng lương ( kể cả tk bị khóa )
2
Click đây để tự cập nhật $ trong tk lên Bảng lương
3
4
Ngày cập nhậtMã Tài khoảnSố tiền còn lại Số tiền đã thanh toánTổng tiền hệ thống đã rútNgày hệ thống rút $ từ tài khoản
5
16/10/2018Năm 2015Năm 2016Tháng 1Tháng 2Tháng 3Tháng 46/511/520/523/525/531/52/63/66/614/6 - 19/622/624/630/67/715/724/728/712/818/824/8VIP T81/95/99/919/92/10VIP T99/1016/1024/102/11VIP T1010/1113/1114/1123/112/12VIP T1120/1230/12VIP T122/126/13/210/226/230/319/419/525/63/88/916/10
6
Bùi Minh Ngọc2631$0,00$1,82$1,821,82
7
Bùi Minh Ngọc2850$0,00$6,65$6,653,242,391,02
8
Bùi Minh Ngọc3322$0,00$17,77$17,7716,31,47
9
Bùi Minh Ngọc3331$0,00$29,53$29,5320,878,66
10
Bùi Minh Ngọc3496$0,00$9,19$9,192,966,23
11
Bùi Nguyễn Anh Thư2524$1,94$0,00$1,941,94
12
Bùi Thị Chúc0350$1,70$18,24$19,94$9,38$3,690,00$2,490,830,591,110,54$1,31
13
Cao Diễm Hương2818$0,00$14,28$14,285,834,44,05
14
Cao Đình Quâns509$0,04$60,99$61,03$0,00$6,368,39$4,222,952,153,479,75$15,28$0,94$3,41$1,152,96
15
Chu Đức Tùng3354$4,03$0,00$4,034,03
16
DIEP THI NGOC LINH2695$0,60$16,38$16,984,53,121,321,962,153,330,6
17
Đào Thị Thủy2730$0,48$27,58$28,068,187,958,083,85
18
Đặng Long Nhật2146$0,00$9,48$9,48$9,48
19
Đặng Phương Nam1939$0,94$0,00$0,94$0,94
20
Đặng Thị Hồng Nhung2511$0,00$18,75$18,7510,128,63
21
Đặng Thị Hồng Nhung2588$0,27$29,94$30,2111,9112,692,842,77
22
Đặng Thị Hồng Nhung2589$0,00$2,29$2,292,29
23
Đặng Thị Thùy Dươngs639$0,00$77,62$77,62$0,00$9,3121,41$13,1014,695,930,25$9,372,361,2
24
Đặng Thị Thùy Dương1375$0,00$68,69$68,69$0,00$0,000,00$0,000,000,5510,8310,0818,22218,01
25
Đặng Thị Thùy Dương3382$0,00$17,78$17,7812,715,07
26
Đặng Thị Thùy Dương3495$0,00$9,10$9,109,1
27
Đậu Thị Thanh Huyền1580$0,64$7,29$7,932,243,84$1,210,64
28
Đinh thị Hồng2258$1,85$0,00$1,85$1,29$0,56
29
Đỗ Quốc Bảo1660$0,67$0,00$0,67$0,67
30
Đỗ Thùy Giang2892$0,01$4,50$4,512,231,590,69
31
Đỗ Xuân Tús313$4,08$24,65$28,73$0,64$1,582,82$1,310,004,597,156,594,05
32
Hạ Đức Duy1898$0,59$5,00$5,59$3,51$2,08
33
HÀ TRẦN THANH THY1467$0,27$35,55$35,821,340,981,941,685,731,54$0,70$1,57$5,22$4,14$8,21$2,77
34
Hồ Thị Mùi2760$1,92$0,00$1,920,510,910,5
35
le thi y nhi2808$0,00$3,28$3,283,28
36
Lê Bảo Quỳnhs641$0,01$18,57$18,58$0,00$0,004,82$0,980,742,64$5,36$1,033,01
37
Lê Chánh Ngôn3154$4,73$0,00$4,734,73
38
Lê Đắc Hải3161$1,09$0,00$1,091,09
39
Lê Huỳnh Giao2845$1,00$0,00$1,001
40
Lê Ngọc Linh1352$0,00$9,04$9,04$0,00$0,000,00$0,000,00$6,752,29
41
Lê Ngọc Linh1371$0,18$8,30$8,48$0,00$0,000,00$0,000,00$6,152,33
42
Lê Thành Định2119$0,00$1,00$1,00$1,00
43
Lê Thanh Hoa Hạ3529$0,00$15,89$15,8915,89
44
Lê Thanh Hoa Hạ3531$0,00$5,90$5,905,9
45
Lê Thị Hương Lys247$0,00$87,29$87,29$7,57$7,579,85$5,547,621,604,192,790,265,35$9,88$1,50$11,231,0411,3
46
Lê Thị Hương Lys474$0,00$70,13$70,13$0,00$4,809,40$5,137,371,404,172,820,224,64$8,50$1,34$10,440,829,08
47
Lê Thị Hương Lys519$0,00$67,42$67,42$0,00$4,599,17$4,927,301,384,172,580,224,33$8,44$1,30$9,680,848,5
48
Lê Thị Hương Lys619$0,00$64,80$64,80$0,00$3,448,94$4,837,311,364,092,660,224,10$8,36$1,29$9,180,798,23
49
Lê Thị Hương Lys620$0,00$63,97$63,97$0,00$3,388,81$4,837,221,394,082,660,223,92$8,24$1,289,977,97
50
Lê Thị Hương Lys653$0,00$30,74$30,74$0,00$0,002,34$2,172,450,811,621,420,211,19$3,55$1,059,654,28
51
Lê Thị Hương Ly1577$0,00$10,84$10,840,70$1,25$0,51$3,345,04
52
Lê Thị Hương Ly2154$0,00$2,06$2,061,430,63
53
Lê Thị Hương Ly2198$0,00$0,51$0,510,51
54
Lê Thị Hương Ly2211$0,00$0,50$0,500,5
55
Lê Thị Hương Ly2688$0,00$111,65$111,6528,5528,1612,6632,1410,14
56
Lê Thị Hương Ly2689$0,00$235,17$235,1723,0527,282,7512,6228,9113,7714,2831,0511,0321,8930,4518,09
57
LÊ THỊ HƯƠNG LY3193$0,00$96,32$96,329,8328,4910,7720,6726,56
58
Lê Thị Khánh Hiền3587$0,93$0,00$0,930,93
59
Lê Thị Thuỳ Trang2856$0,16$2,50$2,662,66
60
LÊ thị ý nhi2738$0,00$5,09$5,092,122,97
61
Lợi Gia Trân2235$0,21$14,45$14,666,83,460,831,062,51
62
Lợi Gia Trân2433$0,00$0,98$0,980,98
63
Lợi Gia Trân2713$0,00$7,80$7,801,161,45,24
64
Lư Phối Hoàn3184$18,03$36,99$55,023,68,513,3321,5518,03
65
Lư Phối Hoàn3242$0,00$2,50$2,501,51
66
Lương Ngọc Anh2175$0,00$22,53$22,537,68,466,47
67
Lương Ngọc Như1997$0,66$0,00$0,66$0,66
68
Lưu Mỹ Linh1415$0,00$54,37$54,374,873,035,542,616,44$7,77$4,30$7,15$7,06$3,31$2,29
69
Lưu Mỹ Linh2682$0,00$3,21$3,213,21
70
Lưu Mỹ Linh2755$0,00$0,69$0,690,69
71
Lưu Mỹ Linh3243$12,07$23,61$35,683,072,011,772,494,949,3312,07
72
Lưu Thanh Bình3096$1,63$0,00$1,631,63
73
Lý Bảo Nghis475$0,36$54,50$54,86$0,00$2,023,95$3,153,043,8611,220,62$16,932,337,74
74
Lý Gia Quân2867$0,00$5,39$5,395,39
75
Ngô Ngọc Nhã Hy1942$0,48$6,00$6,48$1,19$4,643,08$0,65
76
Ngô Quang Đồng0009$0,00$104,78$104,78$43,02$4,243,35$3,6710,874,638,609,6414,851,91
77
Ngô Quang Đồng0010$0,00$39,43$39,43$17,28$4,333,27$3,703,121,221,701,381,831,6
78
Ngô Quang Đồng0008$0,00$42,99$42,99$17,73$5,513,30$3,453,531,402,011,520,492,161,89
79
Ngô Quang Đồng0011$0,00$36,38$36,38$14,82$3,943,85$3,742,741,021,731,341,501,7
80
Ngô Quang Đồng0012$0,00$36,18$36,18$13,42$5,373,31$4,132,561,191,691,391,321,8
81
Ngô Thị Bích Trangs793$4,58$10,47$15,05$0,00$0,000,00$0,000,0010,474,58
82
NGÔ THỊ HOÀI PHƯƠNGs282$0,00$8,37$8,37$6,44$1,11$0,82
83
Ngô Thị Thanh Huyên0013$0,00$331,73$331,73$95,01$29,3028,16$36,1726,5113,397,9310,036,50$7,48$7,98$15,02$8,33$7,077,0115,4710,37
84
Ngô Thị Thanh Huyên2727$0,00$122,83$122,8313,1817,3313,9423,315,0332,177,88
85
Ngô Thị Thanh Huyên3053$0,00$4,74$4,744,74
86
Ngô Thị Thanh Huyên3105$0,00$1,05$1,051,05
87
Ngô Thị Thanh Huyên3155$0,00$144,46$144,4657,3137,6526,6622,84
88
NGÔ THỊ TRANG1069$0,00$11,34$11,34$0,00$0,000,00$0,003,301,451,270,530,230,89$1,21$0,591,20,67
89
NGÔ THỊ TRANG1130$0,00$11,52$11,52$0,00$0,000,00$0,002,901,581,800,220,97$1,17$0,570,880,670,76
90
NGÔ THỊ TRANG1800$0,00$2,33$2,33$0,94$0,580,81
91
NGÔ THỊ TRANG2027$0,00$1,81$1,81$0,681,13
92
NGÔ THỊ TRANG2279$0,00$0,86$0,860,86
93
Nguyen Thi Hoa1927$0,12$49,12$49,24$0,00$0,000,00$8,717,614,150,28$7,13$3,08$1,667,933,545,15
94
nguyen thi huyen trang2706$4,39$0,00$4,391,110,551,011,72
95
Nguyễn Anh Tuấn3564$1,17$0,00$1,171,17
96
Nguyễn Anh Vũ0348$24,76$15,70$40,46$5,59$0,002,52$4,932,662,38$17,125,26
97
NGUYỄN ĐỊNH0367$0,84$27,00$27,84$3,36$3,482,86$6,304,083,30$4,46
98
Nguyễn Hải Anh3497$0,88$0,00$0,880,88
99
Nguyễn Hoàng Thanh Xuân
1852$3,30$0,00$3,30$1,17$0,76$1,37
100
Nguyễn Hoàng Yến Quỳnh
3554$0,69$0,00$0,690,69
Loading...
Main menu