ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
CÔNG TY………………………………………….
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
Địa chỉ:…………………………………………….
Độc lập- Tự do- Hạnh phúc
3
Người liên hệ:……………………………………..
4
ĐT/ Fax:……………………………………………
5
MẪU BÁO GIÁ
6
(Kèm theo Thư mời chào giá số số 1368/TM-BVĐKLA ngày 30/ 03 /2023)
7
BẢNG BÁO GIÁ
8
Kính gửi: Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An
9
………………….Ngày……tháng…….năm……….
10
Công ty ……………….xin gửi tới Quý khách hàng bảng báo giá các mặt hàng như sau:
11
12
STTPhân nhóm theo TT 14Tên hàng hóaTên thương mạiMã / code sản phẩmCấu hình, tính năng kỹ thuậtHãng/ Nước SXHãng/ Nước chủ sở hữuQuy cách đóng góiĐơn vị tínhSố lượngĐơn giá nhỏ nhất (VNĐ)Đơn giá Hộp/ Thùng (VNĐ)Số test tương ứng trên Hộp/ ThùngThông tin trúng thầu được đăng tải trên cổng thông tin điện tử BYT Thông tin kê khai theo NĐ 98/2021
13
Giá đã trúng thầuSố QĐNgày ban hành QĐTên đơn vị mua sắm Giá kê khai theo NĐ 98/2021Mã kê khaiLink
14
1Albumintest
15
2ALTtest
16
3α-Amylastest
17
4ASOtest
18
5ASTtest
19
6 Direct Bilirubintest
20
7 Total Bilirubintest
21
8Calcitest
22
9Cholinesterasetest
23
10CRPtest
24
11Creatininetest
25
12GGTtest
26
13Glucosetest
27
14Irontest
28
15LDHtest
29
16Urine/CSF Albumintest
30
17Total Proteintest
31
18Urinary/ csf proteintest
32
19RFtest
33
20Transferrintest
34
21ure/ urea nitrogentest
35
22Uric Acidtest
36
23Chất chuẩn Micro Albuminml
37
24Chất chuẩn sinh hóaml
38
25Chất chuẩn Ion đồ nước tiểu nồng độ cao, thấp (nước tiểu)ml
39
26Chất chứng Microalbuminml
40
27Chất chứng CRP, ASO, RFml
41
28Chất chuẩn Ion nồng độ cao, thấp (huyết tương)ml
42
29Dung dịch tráng rửa điện cựcml
43
30Dung dịch pha loãng điện giảiml
44
31Nước rửa cuvetml
45
32Chất chứng mức thấp hóa chất sinh hóaml
46
33Chất chứng mức cao hóa chất sinh hóaml
47
34Chất kiểm chuẩn, kiểm tra xét nghiệm định lượng điện giải với mẫu nước tiểu, 2 mức cao và thấp,ml
48
35Ferritintest
49
36Chất chuẩn Ferritinml
50
37Troponin I test
51
38Chất chuẩn Troponin Iml
52
39BNPtest
53
40Chất chuẩn BNPml
54
41Chất chứng CK-MB, BNPml
55
42Chất chứng CK-MB, BNPml
56
43HCG+betatest
57
44Chất chuẩn HCG+betaml
58
45Cortisoltest
59
46Chất chuẩn Cortisolml
60
47Pro calcitonintest
61
48Hóa chất hiệu chuẩn định lượng PCTml
62
49Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp cho các xét nghiệm PCTml
63
50Hóa chất kiểm chuẩn mức cao cho các xét nghiệm PCTml
64
51AFPtest
65
52Chất chuẩn AFPml
66
53CA 15-3test
67
54Chất chuẩn CA 15-3ml
68
55CA 19-9test
69
56Chất chuẩn CA 19-9ml
70
57CA 125test
71
58Chất chuẩn CA 125ml
72
59CA 72-4test
73
60Chất chuẩn CA 72-4ml
74
61CEAtest
75
62Chất chuẩn CEAml
76
63Cyfra 21-1test
77
64Chất chuẩn Cyfra 21-1ml
78
65Total PSAtest
79
66Chất chuẩn Total PSAml
80
67Free PSAtest
81
68Chất chuẩn Free PSAml
82
69Chất chứng các Market Ung thư mức thấpml
83
70Chất chứng các Market Ung thư mức caoml
84
71DD pha loãng dùng cho XN miễn dịchml
85
72Chất chứng các hormon sinh sản mức thấpml
86
73Chất chứng các hormon sinh sản mức caoml
87
74Hóa chất góp phần tham gia phản ứng miễn dịchml
88
75Hóa chất làm sạch điện cực sau mỗi phản ứngml
89
76Chất chứng Cortisol, DHEA-S, Insulin, C-Peptideml
90
77Chất chứng Cortisol, DHEA-S, Insulin, C-Peptideml
91
78Hoá chất dùng cho xét nghiệm miễn dịch hoá phát quangml
92
79Cuvette phản ứng dùng cho máy miễn dịch loại nhỏCái
93
80Cuvette phản ứng dùng cho máy miễn dịch loại lớnCái
94
95
96
1. Giá đã bao gồm thuế VAT, phí vận chuyển và các loại phí, lệ phí khác
ĐẠI DIỆN CÔNG TY
97
2. Hiệu lực của báo giá………….
(Ký, ghi rõ họ tên, đóng dấu)
98
3. Bảo hành sản phẩm
99
100