ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC TUẦN 33 NĂM HỌC 2024-2025
4
Từ ngày: 17/3/2025 đến ngày 23/03/2025
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
33CĐD K17A28TTLS MÔN TỰ CHỌNXongBVT
7
33CĐD K17B28TTLS MÔN TỰ CHỌNXongBVT
8
33CĐD K18A25217/3ChiềuCSSK Sản Phụ KhoaXong302Cô HàB3.7
9
33CĐD K18A25318/3ChiềuCSNB chuyên khoa hệ Nội4164Cô ThơmB3.7
10
33CĐD K18A25520/3SángCSNB chuyên khoa hệ Nội4144Cô Trần LyB3.8
11
33CĐD K18A25621/3SángTiếng Anh 220754Cô HồngB3.7
12
33CĐD K18B27318/3SángCSNB chuyên khoa hệ Nội4144Cô Trần LyB3.5
13
33CĐD K18B27419/3ChiềuCSNB chuyên khoa hệ Nội4164Cô ThơmB3.6
14
33CĐD K18B27520/3ChiềuTiếng Anh 220754Cô HồngB3.6
15
33CĐD K18C17318/3SángCSNB chuyên khoa hệ Nội4144Cô Trần LyB3.5
16
33CĐD K18C17419/3ChiềuCSNB chuyên khoa hệ Nội4164Cô ThơmB3.6
17
33CĐD K18C17520/3ChiềuTiếng Anh 220754Cô HồngB3.6
18
33CĐD K19A28217/3Sáng Điều dưỡng cơ sở 172794Cô Huyền - Cô TúPTH T4
19
33CĐD K19A28318/3Sáng Điều dưỡng cơ sở 176794Cô Huyền - Cô TúPTH T4
20
33CĐD K19A28318/3ChiềuTiếng Anh 236754Cô VânB4.2
21
33CĐD K19A28419/3Sáng Điều dưỡng cơ sở 1Xong793Cô Huyền - Cô TúPTH T4
22
33CĐD K19A28520/3Sáng Điều dưỡng cơ sở 24754BMDDPTH T4
23
33CĐD K19A28621/3Sáng Điều dưỡng cơ sở 28754BMDDPTH T4
24
33CĐD K19A28621/3ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 212754BMDDPTH T4
25
33CĐD K19B29217/3Sáng Tiếng Anh 236754Cô VânB4.2
26
33CĐD K19B29217/3ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 172794Cô Thu - Cô Trần LyPTH T2
27
33CĐD K19B29318/3ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 176794BMDDPTH T4
28
33CĐD K19B29419/3Sáng Điều dưỡng cơ sở 1Xong793Cô Thu - Cô Trần LyPTH T2
29
33CĐD K19B29419/3ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 14754BMDDPTH T2
30
33CĐD K19B29520/3Sáng Điều dưỡng cơ sở 28754BMDDPTH T2
31
33CĐD K19B29520/3ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 212754BMDDPTH T2
32
33CĐD K19C24217/3Sáng Tiếng Anh 232754Cô HồngB3.5
33
33CĐD K19C24318/3Sáng Điều dưỡng cơ sở 156794Cô Mai Hương - Cô ThơmPTH T2
34
33CĐD K19C24419/3ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 160794Cô Mai Hương - Cô ThơmPTH T5
35
33CĐD K19C24520/3Sáng Điều dưỡng cơ sở 164794Cô Mai Hương - Cô ThơmPTH T5
36
33CĐD K19D28217/3Sáng Tiếng Anh 232754Cô HồngB3.5
37
33CĐD K19D28217/3ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 156794Thầy Vững - Cô ThuầnPTH T5
38
33CĐD K19D28419/3Sáng Điều dưỡng cơ sở 160794Thầy Vững - Cô ThuầnPTH T5
39
33CĐD K19D28419/3ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 164794Thầy Vững - Cô ThuầnPTH T4
40
33CĐD K19D28520/3ChiềuThi Tin họcTHIThầy Lam, Cô Lan HươngC3.3
41
33CĐD K19E30217/3Sáng Điều dưỡng cơ sở 156794Cô Mai Hương - Cô DungPTH T2
42
33CĐD K19E30217/3ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 160794Cô Mai Hương - Cô DungPTH T4
43
33CĐD K19D28318/3SángĐiều dưỡng cơ sở 164794Thầy Vững - Cô ThuầnPTH T5
44
33CĐD K19E30318/3ChiềuTiếng Anh 236754Cô VânB4.2
45
33CĐD K19E30419/3SángThi Tin học THIThầy Lam, Cô Lan HươngC3.3
46
33CDU K9A24217/3SángDược XH học Xong444Cô TrangB3.7
47
33CDU K9A24621/3SángTHI TH TỐT SX THUỐCTHICô Quỳnh, Cô Lan HươngC3.3
48
33CDU K9B20217/3Chiều Dược XH học Xong444Cô TrangB3.6
49
33CDU K9B20621/3ChiềuTHI TH TỐT SX THUỐCCa 1THICô Mừng, Cô ThủyC3.3
50
33CDU K9C24217/3Chiều Dược XH học xong444Cô TrangB3.6
51
33CDU K9C24621/3ChiềuTHI TH TỐT SX THUỐCCa 2THICô Mừng, Cô ThủyC3.3
52
33CDU K10A29217/3SángTH KNGT TH tốt NT Tổ 128524Cô Việt HàPTHD
53
33CDU K10A29217/3ChiềuTH KNGT TH tốt NT Tổ 228524Cô Việt HàPTHD
54
33CDU K10A29318/3ChiềuTH KNGT TH tốt NT Tổ 3(K)28524Cô Mỹ PhươngPTHD
55
33CDU K10A29419/3SángTH KNGT TH tốt NT Tổ 132524Cô Việt HàPTHD
56
33CDU K10A29419/3ChiềuTH KNGT TH tốt NT Tổ 232524Cô Việt HàPTHD
57
33CDU K10A29520/3SángThực phẩm chức năng4454Cô Quỳnh LanB4.2
58
33CDU K10A29520/3ChiềuTH KNGT TH tốt NT Tổ 3(K)32524Cô Mỹ PhươngPTHD
59
33CDU K10B28217/3ChiềuTiếng Anh chuyên ngànhXong304Cô HồngB4.2
60
33CDU K10B28318/3SángTH KNGT TH tốt NT Tổ 120524Cô Việt HàPTHD
61
33CDU K10B28318/3ChiềuTH KNGT TH tốt NT Tổ 220524Cô Việt HàPTHD
62
33CDU K10B28419/3SángThực phẩm chức năng4454Cô Quỳnh LanB4.2
63
33CDU K10C13217/3ChiềuTiếng Anh chuyên ngànhXong304Cô HồngB4.2
64
33CDU K10C13217/3ChiềuTH KNGT TH tốt NT Tổ 4(K)20524Cô Mỹ PhươngPTHD
65
33CDU K10C13419/3SángThực phẩm chức năng4454Cô Quỳnh LanB4.2
66
33CDU K10C13621/3SángTH KNGT TH tốt NT Tổ 320524Cô Việt HàPTHD
67
33CDU K11A28217/3SángTH Thực vật - Dược liệu tổ 120344Cô Bùi ThảoPTHD
68
33CDU K11A28217/3ChiềuTH Thực vật - Dược liệu tổ 220344Cô Bùi ThảoPTHD
69
33CDU K11A28419/3ChiềuThi Tin học THIThầy Lam, Cô Vũ HươngC3.3
70
33CDU K11A28621/3SángHoá - hoá phân tích8164Thầy BằngB3.6
71
33CDU K11A28621/3ChiềuTiếng Anh 124454Cô HồngB3.7
72
33CDU K11B28318/3SángTH Thực vật - Dược liệu tổ 116344Cô Bùi ThảoPTHD
73
33CDU K11B28318/3ChiềuTH Thực vật - Dược liệu tổ 216344Cô Bùi ThảoPTHD
74
33CDU K11B28520/3SángHoá - hoá phân tích8164Thầy BằngB4.4
75
33CDU K11B28621/3SángTiếng Anh 124454Cô VânB4.2
76
33CDU K11C25217/3SángHoá - hoá phân tích8164Thầy BằngB4.4
77
33CDU K11C25520/3SángTH Thực vật - Dược liệu tổ 116344Cô Bùi ThảoPTHD
78
33CDU K11C25520/3ChiềuTH Thực vật - Dược liệu tổ 216344Cô Bùi ThảoPTHD
79
33CDU K11C25621/3SángTiếng Anh 124454Cô VânB4.2
80
33CĐ YSĐK K1A30621/3ChiềuTH Bệnh học người lớn 35235Cô Ngọc - Cô NgàPTH TY
81
33CĐ YSĐK K1A30722/3SángTH Bệnh học người lớn 310235Cô Ngọc - Cô NgàPTH TY
82
33CĐ YSĐK K1A30722/3ChiềuTH Bệnh học người lớn 315235Cô Ngọc - Cô NgàPTH TY
83
33CĐ YSĐK K1A30CN23/3SángTH Bệnh học người lớn 320235Cô Ngọc - Cô NgàPTH TY
84
33CĐ YSĐK K1A30CN23/3ChiềuTH Bệnh học người lớn 3Xong233Cô Ngọc - Cô NgàPTH TY
85
33CĐ YSĐK K1B30722/3SángThi GT - GDSK trong thực hành y khoaTHIThầy Lam, Cô HuyềnB3.7
86
33CĐ YSĐK K1B30722/3ChiềuThi Môi trường và sức khoẻTHIThầy Lam, Cô HuyềnB3.7
87
33CĐ YSĐK K1C30621/3ChiềuTH Bệnh học người lớn 25255Cô Hà - Cô Hồng LyPTH T2
88
33CĐ YSĐK K1C30722/3SángTH Bệnh học người lớn 215255Cô Hà - Cô Hồng LyPTH T5
89
33CĐ YSĐK K1C30722/3ChiềuTH Bệnh học người lớn 2 10255Cô Hà - Cô Hồng LyPTH T5
90
33CĐ YSĐK K1C30CN23/3SángTH Bệnh học người lớn 2Xong255Cô Hà - Cô Hồng LyPTH T5
91
33CĐ YSĐK K1C30CN23/3ChiềuTH Bệnh học người lớn 2 Xong255Cô Hà - Cô Hồng LyPTH T5
92
33CĐ YSĐK K1E30722/3SángThi Cấu tạo chức năng cơ thể người 1 THICô Trang, Cô Mỹ PhươngB3.8
93
33CĐ YSĐK K1E30722/3ChiềuThi Cấu tạo chức năng cơ thể người 2THICô Trang, Cô Mỹ PhươngB3.8
94
33CĐ YSĐK K1E30CN23/3SángTHI GT - GDSK trong thực hành y khoaTHIThầy Hiến, Cô ThủyB3.7
95
33CĐ YSĐK K1E30CN23/3ChiềuThi Môi trường và sức khoẻTHIThầy Hiến, Cô ThủyB3.7
96
33CĐ YSĐK K1D30621/3ChiềuTH Bệnh học người lớn 15235Cô Hoa - Cô Lê NgaPTH MC
97
33CĐ YSĐK K1D30722/3SángTH Bệnh học người lớn 110235Cô Hoa - Cô Lê NgaPTH MC
98
33CĐ YSĐK K1D30722/3ChiềuTH Bệnh học người lớn 116235Cô Hoa - Cô Lê NgaPTH MC
99
33CĐ YSĐK K1D30CN23/3SángTH Bệnh học người lớn 120235Cô Hoa - Cô Lê NgaPTH MC
100
33CĐ YSĐK K1D30CN23/3ChiềuTH Bệnh học người lớn 1Xong233Cô Hoa - Cô Lê NgaPTH MC