| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | Số: /KH-ĐHNT-CSQN | Quảng Ninh, Ngày tháng năm 2022 | ||||||||||||||||||||||||
4 | KẾ HOẠCH GIẢNG DẠY HỌC KỲ I NĂM HỌC 2022-2023 | |||||||||||||||||||||||||
5 | KHÓA 58, 59, 60, 61 HỆ ĐẠI HỌC CHÍNH QUY TẠI CƠ SỞ QUẢNG NINH | |||||||||||||||||||||||||
6 | STT | Môn học | Số TC | Số tiết | Số tuần thực hiện | Mã môn | Mã lớp tín chỉ | Lớp hành chính | Số SV | Thời gian lên lớp | Giờ giảng | Giảng đường | Ghi chú | |||||||||||||
7 | Thứ | Tiết | ||||||||||||||||||||||||
8 | KHOA TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH | |||||||||||||||||||||||||
9 | 1 | Tiếng anh học thuật và thương mại 1 | 3 | 90 | 10 | EAB111 | EAB111(2022.1).61KDQT.AA.QN | K61-KDQT-Anh A | 30 | 03/10-09/12/2022 | Hai, tư Năm | 4-6 8-10 | B202 | |||||||||||||
10 | EAB111(2021.2).61KDQT.AB.QN | K61-KDQT-Anh B | 30 | 03/10-09/12/2022 | Hai, tư Năm | 8-10 4-6 | B202 B203 | |||||||||||||||||||
11 | EAB111(2021.2).61KDQT.AC.QN | K61-KDQT-Anh C | 30 | 03/10-09/12/2022 | Ba Năm Sáu | 8-10 4-6 4-6 | B202 B203 B202 | |||||||||||||||||||
12 | EAB111(2021.2).61KTKT.AD.QN | K61-KTKT-Anh D | 30 | 03/10-09/12/2022 | Hai, ba, sáu | 1-3 | B202 | |||||||||||||||||||
13 | EAB111(2021.2).61KTKT.AE.QN | K61-KTKT-Anh E | 30 | 03/10-09/12/2022 | Ba Tư, năm | 4-6 1-3 | B202 | |||||||||||||||||||
14 | 2 | Tiếng anh học thuật và thương mại 3 | 3 | 90 | 10 | EAB231 | EAB231(2022.1).60KDQT.A6.QN | K60-KDQT-Anh 6 | 29 | 08/08-14/10/2022 | Hai, năm Tư | 4-6 1-3 | B104 | 01 GV Khoa | ||||||||||||
15 | EAB231(2022.1).60KDQT.A7.QN | K60-KDQT-Anh 7 | 27 | 08/08-14/10/2022 | Ba, tư Sáu | 4-6 4-6 | B104 B203 | |||||||||||||||||||
16 | EAB231(2022.1).60KDQT.A8.QN | K60-KDQT-Anh 8 | 26 | 08/08-14/10/2022 | Ba, năm Sáu | 1-3 4-6 | B104 B203 | |||||||||||||||||||
17 | EAB231(2022.1).60KTKT.A6.QN | K60-KTKT-Anh 6 | 29 | 08/08-14/10/2022 | Hai, sáu Tư | 1-3 8-10 | B104 | |||||||||||||||||||
18 | EAB231(2022.1).60KTKT.A7.QN | K60-KTKT-Anh 7 | 28 | 08/08-14/10/2022 | Hai, ba, năm | 8-10 | B104 | |||||||||||||||||||
19 | 3 | Ngoại ngữ 5 Tiếng anh cơ sở | 1 | 30 | 3 | TAN331.CS | TAN331.CS.(2022.1).59KDQT.A12.QN | K59-KDQT-Anh 12 | 26 | 08/08-19/08/2022 | Ba, sáu Năm | 1-3 8-10 | B103 | 01 GV Khoa | ||||||||||||
20 | 22/08-26/08/2022 | Ba | 1-3 | B103 | ||||||||||||||||||||||
21 | TAN331.CS.(2022.1).59KDQT.A13.QN | K59-KDQT-Anh 13 | 27 | 08/08-19/08/2022 | Hai Ba, tư | 1-3 8-10 | B103 | |||||||||||||||||||
22 | 22/08-26/08/2022 | Hai | 1-3 | B103 | ||||||||||||||||||||||
23 | TAN331.CS.(2022.1).59KDQT.A14.QN | K59-KDQT-Anh 14 | 28 | 08/08-19/08/2022 | Hai Tư, năm | 8-10 1-3 | B103 | |||||||||||||||||||
24 | 22/08-26/08/2022 | Hai | 8-10 | B103 | ||||||||||||||||||||||
25 | TAN331.CS.(2022.1).59KTKT.A11.QN | K59-KTKT-Anh 12 | 23 | 08/08-19/08/2022 | Hai, tư Sáu | 4-6 4-6 | B103 B105 | |||||||||||||||||||
26 | 22/08-26/08/2022 | Hai | 4-6 | B103 | ||||||||||||||||||||||
27 | TAN331.CS.(2022.1).59KTKT.A12.QN | K59-KTKT-Anh 13 | 23 | 08/08-19/08/2022 | Ba, năm Sáu | 4-6 4-6 | B103 B105 | |||||||||||||||||||
28 | 22/08-26/08/2022 | Ba | 4-6 | B103 | ||||||||||||||||||||||
29 | 4 | Ngoại ngữ 7 Tiếng anh Cơ sở | 1 | 30 | 3 | TAN431.CS | TAN431.CS(2022.1).58KDQT.A11.QN | K58-KDQT-Anh 11 | 20 | 08/08-19/08/2022 | Hai, ba , tư | 1-3 | B102 | 01 GV Khoa | ||||||||||||
30 | 22/08-26/08/2022 | Hai, ba, tư, năm | 1-3 | B102 | ||||||||||||||||||||||
31 | TAN431.CS(2022.1).58KDQT.A12.QN | K58-KDQT-Anh 12 | 25 | 08/08-19/08/2022 | Hai, ba , tư | 8-10 | B102 | |||||||||||||||||||
32 | 22/08-26/08/2022 | Hai, ba, tư, năm | 8-10 | B102 | ||||||||||||||||||||||
33 | TAN431.CS(2022.1).58KTKT.A11.QN | K58-KTKT-Anh 11 | 44 | 08/08-19/08/2022 | Hai, ba , tư | 4-6 | B102 | |||||||||||||||||||
34 | 22/08-26/08/2022 | Hai, ba, tư, năm | 4-6 | B102 | ||||||||||||||||||||||
35 | 5 | Tiếng Anh Chuyên ngành 3- Kinh tế | 2 | 60 | 4 | TAN411 | TAN411(2022.1).58KDQT.QN | K58-KDQT-Anh 11+12 | 45 | 29/08-23/09/2022 | Hai, ba, tư năm, sáu | 1-3 | B203 | 01 GV Khoa | ||||||||||||
36 | 6 | Tiếng Anh Chuyên ngành 1 | 2 | 60 | 4 | TAN321.CN | TAN321.CN(2022.1).59KDQT.QN | K59-KDQT-Anh 12+13+14 | 76 | 29/08-23/09/2022 | Hai, ba, tư năm, sáu | 4-6 | Nhà D | |||||||||||||
37 | 7 | Tiếng Anh Chuyên ngành 3- Kế toán kế toán | 2 | 60 | 4 | TAN412.CN | TAN412.CN(2022.1).58KTKT.QN | K58-KTKT-Anh 11 | 44 | 29/08-23/09/2022 | Hai, ba, tư năm, sáu | 4-6 | B102 | 01 GV Khoa | ||||||||||||
38 | 8 | Tiếng Anh Chuyên ngành 1 | 2 | 60 | 4 | TAN321.CN | TAN321.CN(2022.1).59KTKT.QN | K59-KTKT-Anh 12+13 | 46 | 29/08-23/09/2022 | Hai, ba, tư năm, sáu | 1-3 | B105 | |||||||||||||
39 | KHOA QUẢN TRỊ KINH DOANH | |||||||||||||||||||||||||
40 | 9 | Thương mại điện tử | 3 | 45 | 3 | TMA306 | TMA306(2022.1).59KTKT.QN | K59-KTKT-Anh 12+13 | 46 | 08/08-26/08/2022 | Hai, ba, tư năm,sáu | 1-3 | C201 | |||||||||||||
41 | 10 | Quản trị tài chính nâng cao | 3 | 45 | 3 | QTR413 | QTR413(2022.1).58KTKT.QN | K58-KTKT-Anh 11 | 44 | 21/11-09/12/2022 | Hai, ba, tư năm, sáu | 1-3 | B103 | 01 GV Khoa | ||||||||||||
42 | 11 | Quản trị tài chính | 3 | 45 | 3 | KET307 | KET307(2022.1).59KTKT.QN | K59-KTKT-Anh 12+13 | 46 | 21/11-09/12/2022 | Hai, ba, tư năm, sáu | 4-6 | B104 | |||||||||||||
43 | 12 | Phát triển kỹ năng | 3 | 45 | 3 | PPH101 | PPH101(2022.1).61KTKT.QN | K61-KTKT-Anh D+E | 60 | 14/11-02/12/2022 | Hai, ba, tư, năm Sáu | 8-10 4-6 | B203 B105 | |||||||||||||
44 | KHOA KẾ TOÁN KIỂM TOÁN | |||||||||||||||||||||||||
45 | 13 | Kế toán quốc tế | 3 | 45 | 3 | KET410 | KET410(2022.1).58KTKT.QN | K58-KTKT-Anh 11 | 44 | 08/08-26/08/2022 | Hai, ba, tư, năm Sáu | 8-10 1-3 | B105 | |||||||||||||
46 | 14 | Kiểm toán tài chính | 3 | 45 | 3 | KET401 | KET401(2022.1).58KTKT.QN | K58-KTKT-Anh 11 | 44 | 31/10-18/11/2022 | Hai, ba, tư năm, sáu | 4-6 | B103 | 01 GV | ||||||||||||
47 | 15 | Nguyên lý kiểm toán | 3 | 45 | 3 | KET315 | KET31(2022.1).59KTKT.QN | K59-KTKT-Anh12+13 | 46 | 31/10-18/11/2022 | Hai, ba năm, sáu | 1-3 | B105 | |||||||||||||
48 | 16 | Kế toán hợp nhất báo cáo tài chính | 3 | 45 | 3 | KET412 | KET412(2022.1).58KTKT.QN | K58-KTKT-Anh 11 | 44 | 26/09-14/10/2022 | Hai, ba, tư năm, sáu | 1-3 | B103 | |||||||||||||
49 | 17 | Báo cáo tài chính | 3 | 45 | 3 | KET306 | KET306(2022.1).58KTKT.QN | K58-KTKT-Anh 11 | 45 | 28/11-16/12/2022 | Hai, ba, tư năm, sáu | 1-3 | B103 | |||||||||||||
50 | 18 | Nguyên lý kế toán | 3 | 45 | 3 | KET201 | KET201(2021.2).60KDQT.QN | K60-KDQT-Anh 6+7+8 | 81 | 28/11-02/12/2022 | Hai, ba, tư năm, sáu | 8-10 | Nhà D | |||||||||||||
51 | 05/12-16/12/2022 | Hai, ba, tư năm, sáu | 4-6 | Nhà D | ||||||||||||||||||||||
52 | 19 | Kế toán tài chính | 3 | 45 | 3 | KET301 | KET301(2022.1).60KTKT.QN | K60-KTKT-Anh 6+7 | 57 | 26/9-14/10/2022 | Hai, ba, tư, năm Sáu | 4-6 8-10 | B203 | |||||||||||||
53 | VIỆN KINH TẾ VÀ KINH DOANH QUỐC TẾ | |||||||||||||||||||||||||
54 | 20 | Thương hiệu trong KDQT | 3 | 45 | 3 | MKT407 | MKT407(2022.1).58KDQT.QN | K58-KDQT-Anh 11+12 | 45 | 28/11-16/12/2022 | Hai, ba, tư, năm sáu | 1-3 | B203 | |||||||||||||
55 | 21 | Thuế và hệ thống ở VN | 3 | 45 | 3 | TMA320 | TMA320(2022.1).58KD59KT.QN | K58-KDQT-Anh 11+12 K59-KTKT-Anh12+13 | 91 | 26/09-14/102022 | Hai, ba, tư năm, sáu | 4-6 | Nhà D | 01 GV | ||||||||||||
56 | 22 | Chính sách thương mại quốc tế | 3 | 45 | 3 | TMA301 | TMA301(2021.2).60KDQT.QN | K60-KDQT-Anh 6+7+8 | 81 | 26/09-14/102022 | Hai, ba, tư năm, sáu | 8-10 | Nhà D | |||||||||||||
57 | 23 | Kinh tế kinh doanh | 3 | 45 | 3 | KTE312 | KTE312(2022.1).59KDQT.QN | K59-KDQT-Anh 12+13+14 | 76 | 26/09-14/102022 | Hai, ba, tư năm, sáu | 1-3 | C201 | |||||||||||||
58 | 24 | Truyền thông trong kinh doanh | 3 | 45 | 3 | MKT408 | MKT408(2022.1).58KDQT.QN | K58-KDQT-Anh 11+12 | 45 | 31/10-18/11/2022 | Hai, ba, tư năm, sáu | 1-3 | B203 | |||||||||||||
59 | 25 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội | 3 | 45 | 3 | KDO305 | KDO305(2022.1).59KDQT.QN | K59-KDQT-Anh 12+13+14 | 76 | 31/10-18/11/2022 | Hai, ba, tư năm, sáu | 4-6 | C201 | 01 GV | ||||||||||||
60 | 30 | Kinh doanh quốc tế | 3 | 45 | 3 | KDO307 | KDO307(2022.1).59KDQT.QN | K59-KDQT-Anh 12+13+14 | 76 | 31/10-18/11/2022 | Hai, ba, tư năm, sáu | 1-3 | B203 | |||||||||||||
61 | 26 | Quản lý chuỗi cung ứng | 3 | 45 | 3 | TMA313 | TMA313(2022.1).58KDQT.QN | K58-KDQT-Anh 11+12 | 45 | 31/10-18/11/2022 | Hai, ba, tư năm, sáu | 4-6 | B203 | 01 GV | ||||||||||||
62 | 27 | Kỹ năng phát triển nghề nghiệp | 3 | 45 | 3 | KDO441 | KDO441(2022.1).61KDQT.QN | K61-KDQT-Anh A+B+C | 90 | 14/11-02/12/2022 | Hai, ba, tư năm, sáu | 1-3 | Nhà D | |||||||||||||
63 | 28 | Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tế | 3 | 45 | 3 | KDO402 | KDO402(2022.1).58KDQT.QN | K58-KDQT-Anh 11+12 | 45 | 21/11-02/12/2022 | Hai, ba, tư năm, sáu | 8-10 | B203 | |||||||||||||
64 | 05/12-09/12/2022 | Hai, ba, tư năm, sáu | 1-3 | B203 | ||||||||||||||||||||||
65 | 29 | Logistic và vận tải quốc tế | 3 | 45 | 3 | TMA305 | TMA305(2022.1).59KDQT.QN | K59-KDQT-Anh 12+13+14 | 76 | 21/11-9/12/2022 | Hai, ba, tư năm, sáu | 4-6 | C201 | |||||||||||||
66 | 31 | Nghiệp vụ hải quan | 3 | 45 | 3 | TMA310 | TMA310(2022.1).58KDQT.QN | K58-KDQT-Anh 11+12 | 45 | 15/08-02/09/2022 | Hai, ba, tư năm, sáu | 4-6 | B203 | |||||||||||||
67 | KHOA LÝ LUẬN CHÍNH TRỊ | |||||||||||||||||||||||||
68 | 32 | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 30 | 2 | TRI117 | TRI117(2022.1).60KTKT.QN | K60-KTKT-Anh 6+7 | 57 | 29/08-09/09/2022 | Hai, ba, tư năm, sáu | 4-6 | C201 | |||||||||||||
69 | TRI117(2022.1).60KDQT.QN | K60-KDQT-Anh 6+7+8 | 82 | 29/08-09/09/2022 | Hai, ba, tư, năm Sáu | 8-10 1-3 | C201 | |||||||||||||||||||
70 | 33 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 30 | 2 | TRI104 | TRI104(2022.1).60KTKT.QN | K60-KTKT-Anh 6+7 | 57 | 12/09-23/09/2022 | Hai, ba, tư năm, sáu | 4-6 | C201 | |||||||||||||
71 | TRI104(2022.1).60KDQT.QN | K60-KDQT-Anh 6+7+8 | 82 | 12/09-23/09/2022 | Hai, ba, tư, năm Sáu | 8-10 1-3 | Nhà D | |||||||||||||||||||
72 | KHOA TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG | |||||||||||||||||||||||||
73 | 34 | Tiền tệ ngân hàng | 3 | 45 | 3 | TCH321 | TCH303(2022.1).60KTKT.QN | K60-KTKT-Anh 6+7 | 57 | 28/11-16/12/2022 | Hai, ba, tư năm, sáu | 1-3 | B105 | |||||||||||||
74 | KHOA LUẬT | |||||||||||||||||||||||||
75 | 35 | Pháp luật đại cương | 3 | 45 | 3 | PLU111 | PLU111(2022.1).61KDQT.QN | K61-KDQT-Anh A+B+C | 90 | 05/12-23/12/2022 | Hai, ba, tư năm, sáu | 1-3 | Nhà D | |||||||||||||
76 | PLU111(2022.1).61KTKT.QN | K61-KTKT-Anh D+E | 60 | Hai, ba, tư, năm Sáu | 8-10 4-6 | B203 B105 | ||||||||||||||||||||
77 | 36 | Pháp luật doanh nghiệp | 3 | 45 | 3 | PLU401 | PLU401(2022.1).59KTKT.QN | K59-KTKT-Anh12+13 | 45 | 28/11-16/12/2022 | Hai, ba, tư năm, sáu | 1-3 | B104 | |||||||||||||
78 | 37 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | 3 | 45 | 3 | PLU410 | PLU410(2022.1).59KDQT.QN | K59-KDQT-Anh 12+13+14 | 76 | 08/08-26/08/2022 | Hai, ba, tư năm, sáu | 4-6 | Nhà D | |||||||||||||
79 | KHOA KINH TẾ QUỐC TẾ | |||||||||||||||||||||||||
80 | 38 | Kinh tế vi mô | 3 | 45 | 3 | KTE201 | KTE201(2022.1).61KDQT.QN | K61-KDQT-Anh A+B+C | 90 | 03/10-21/10/2022 | Hai, ba, tư năm, sáu | 1-3 | Nhà D | |||||||||||||
81 | KTE201(2022.1).61KTKT.QN | K61-KTKT-Anh D+E | 60 | Hai, ba, tư, năm Sáu | 8-10 4-6 | B203 B105 | ||||||||||||||||||||
82 | 39 | Kinh tế vĩ mô | 3 | 45 | 3 | KTE203 | KTE203(2022.1).61KDQT.QN | K61-KDQT-Anh A+B+C | 90 | 24/10-11/11/2022 | Hai, ba, tư năm, sáu | 1-3 | Nhà D | |||||||||||||
83 | KTE203(2022.1).61KTKT.QN | K61-KTKT-Anh D+E | 60 | Hai, ba, tư, năm Sáu | 8-10 4-6 | B203 B105 | ||||||||||||||||||||
84 | KHOA CƠ BẢN | |||||||||||||||||||||||||
85 | 40 | Toán tài chính | 3 | 45 | 4 | TOA106 | TOA106(2022.1).60KTKT.QN | K60-KTKT-Anh 6+7 | 57 | 31/10-18/11/2022 | Hai, ba, tư năm, sáu | 1-3 | C201 | |||||||||||||
86 | 41 | Toán cao cấp | 3 | 45 | 3 | TOA105 | TOA105(2022.1).60KDQT.QN | K60-KDQT-Anh 6+7+8 | 82 | 31/10-02/12/2022 | Hai, ba, tư năm, sáu | 4-6 | Nhà D | |||||||||||||
87 | 42 | Tin học | 3 | 45 | 3 | TIN206 | TIN206(2022.1).60KTKT.QN | K60-KTKT-Anh 6+7 | 57 | 08/08-26/08/2022 | Hai, ba, tư năm, sáu | 4-6 | C201 | |||||||||||||
88 | TIN206(2022.1).60KDQT.QN | K60-KDQT-Anh 6+7+8 | 82 | Hai, ba, tư, năm Sáu | 8-10 1-3 | Nhà D | ||||||||||||||||||||
89 | TRUNG TÂM GIÁO DỤC THỂ CHẤT VÀ THỂ THAO | |||||||||||||||||||||||||
90 | 43 | GDTC-BƠI | 1 | 60 | 10 | GDTC3(2022.1_Bơi).60KDQT.A6.QN | K60-KDQT-Anh 6 | 29 | 08/08-14/10/2022 | Hai, năm | 1-3 | |||||||||||||||
91 | GDTC3(2022.1_Bơi).60KDQT.A7.QN | K60-KDQT-Anh 7 | 27 | 08/08-14/10/2022 | Ba, tư | 1-3 | ||||||||||||||||||||
92 | GDTC3(2022.1_Bơi).60KDQT.A8.QN | K60-KDQT-Anh 8 | 26 | 08/08-14/10/2022 | Ba, năm | 4-6 | ||||||||||||||||||||
93 | GDTC3(2022.1_Bơi).60KTKT.A6.QN | K60-KTKT-Anh 6 | 29 | 08/08-14/10/2022 | Hai, năm | 8-10 | ||||||||||||||||||||
94 | GDTC3(2022.1_Bơi).60KTKT.A7.QN | K60-KTKT-Anh 7 | 28 | 08/08-14/10/2022 | Tư Sáu | 8-10 1-3 | ||||||||||||||||||||
95 | PHÊ DUYỆT CỦA BAN GIÁM ĐỐC | BAN QLĐT&CTSV | NGƯỜI LẬP KẾ HOẠCH | |||||||||||||||||||||||
96 | GIÁM ĐỐC | TRƯỞNG BAN | ||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||