| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Khoa Triết học & KHXH | |||||||||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH THI LẦN 2, MÔN TRIẾT HỌC MÁC LENIN | |||||||||||||||||||||||||
3 | STT | MÃ SV | HỌ | TÊN | LỚP | ghi chú | MÔN | PHÒNG THI | NGÀY THI | GIỜ | PHÚT | Điểm KT | ||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | 1 | 2722151435 | Lê Từ | Lúc | QM27.01 | Lần 2 | Triết học | D504 | 4.3.2024 | 19 | 0 | 5,6 | ||||||||||||||
6 | 1 | 2823220796 | Ngô Quốc | Anh | AR28.01 | Lần 2 | Triết học | D706 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 5,6 | ||||||||||||||
7 | 2 | 2823216792 | Vũ Thế | Anh | AR28.01 | Lần 2 | Triết học | D706 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 6,6 | ||||||||||||||
8 | 3 | 2823220798 | Doãn Việt | Chiến | AR28.01 | Lần 2 | Triết học | D706 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 6,6 | ||||||||||||||
9 | 4 | 2823216722 | Nguyễn Ngân | Giang | AR28.01 | Lần 2 | Triết học | D706 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 5,1 | ||||||||||||||
10 | 5 | 2823220951 | Giang Thanh | Hùng. | AR28.01 | Lần 2 | Triết học | D706 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 5,4 | ||||||||||||||
11 | 6 | 2823240053 | Đỗ Bảo | Khánh | AR28.01 | Lần 2 | Triết học | D706 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 7,3 | ||||||||||||||
12 | 7 | 2823231277 | Lê Hồng | Thông | AR28.01 | Lần 2 | Triết học | D706 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 1,3 | ||||||||||||||
13 | 8 | 2823235822 | Nguyễn Thị Huyền | Trang | AR28.01 | Lần 2 | Triết học | D706 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 6,7 | ||||||||||||||
14 | 9 | 2823220792 | Võ Nguyễn Viết | Trung | AR28.01 | Lần 2 | Triết học | D706 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 5,8 | ||||||||||||||
15 | 10 | 2823220308 | Nguyễn Anh | Tuấn | AR28.01 | Lần 2 | Triết học | D706 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 3,3 | ||||||||||||||
16 | 11 | 2823220309 | Lê Quang | Vinh | AR28.01 | Lần 2 | Triết học | D706 | 12/24/2023 | 7 | 30 | 3,0 | ||||||||||||||
17 | 1 | 2823235292 | Vũ Văn | Tùng | TSQL28.01 | Lần 2 | Triết học | E609 | 10.3.2024 | 7 | 30 | 6,00 | ||||||||||||||
18 | 2 | 2823216515 | Trần Văn | Vũ | TSQL28.01 | Lần 2 | Triết học | E609 | 10.3.2024 | 7 | 30 | 5,72 | ||||||||||||||
19 | 1 | 2823220860 | Nguyễn Quỳnh | Anh | ĐG28.01 | Lần 2 | Triết học | D611 | 12.3.2024 | 19 | 0 | 6,63 | ||||||||||||||
20 | 2 | 2823230242 | Trần Vũ Vân | Anh | ĐG28.01 | Lần 2 | Triết học | D611 | 12.3.2024 | 19 | 0 | 6,63 | ||||||||||||||
21 | 3 | 2823211846 | Hoàng Hồng | Hải | ĐG28.01 | Lần 2 | Triết học | D611 | 12.3.2024 | 19 | 0 | 7,00 | ||||||||||||||
22 | 4 | 2823153094 | Vũ Thị Khánh | Huyền | ĐG28.01 | Lần 2 | Triết học | D611 | 12.3.2024 | 19 | 0 | 5,67 | ||||||||||||||
23 | 5 | 2823225498 | Đặng Trúc | Linh | ĐG28.01 | Lần 2 | Triết học | D611 | 12.3.2024 | 19 | 0 | 7,25 | ||||||||||||||
24 | 6 | 2823210386 | Nguyễn Khánh | Linh | ĐG28.01 | Lần 2 | Triết học | D611 | 12.3.2024 | 19 | 0 | 6,55 | ||||||||||||||
25 | 7 | 2823240262 | Trần Hải | My | ĐG28.01 | Lần 2 | Triết học | D611 | 12.3.2024 | 19 | 0 | 7,50 | ||||||||||||||
26 | 8 | 2823220884 | Hà Thị Bích | Ngọc | ĐG28.01 | Lần 2 | Triết học | D611 | 12.3.2024 | 19 | 0 | 7,27 | ||||||||||||||
27 | 9 | 2823250199 | Lê Thị | Nhàn | ĐG28.01 | Lần 2 | Triết học | D611 | 12.3.2024 | 19 | 0 | 7,00 | ||||||||||||||
28 | 10 | 2823225277 | Hoàng Dạ | Quỳnh | ĐG28.01 | Lần 2 | Triết học | D611 | 12.3.2024 | 19 | 0 | 7,25 | ||||||||||||||
29 | 1 | 2823154918 | Trần Duy | Hưng | QĐ28.01 | Lần 2 | Triết học | D611 | 12.3.2024 | 17 | 30 | 6,55 | ||||||||||||||
30 | 1 | 2621231122 | Mai T Nhật | Ánh | KT26.02-BS | Lần 2 | Triết học | D509 | 12.3.2024 | 17 | 30 | 7,6 | ||||||||||||||
31 | 2 | 2823231547 | Nguyễn Thị Bích | Ngọc | KT28.01 | Lần 2 | Triết học | D509 | 12.3.2024 | 17 | 30 | 8,2 | ||||||||||||||
32 | 3 | 2823225660 | Phạm Ngọc Hà | An | KT28.02 | Lần 2 | Triết học | D509 | 12.3.2024 | 17 | 30 | 6,8 | ||||||||||||||
33 | 4 | 2823156319 | Phan Văn | Dương | KT28.02 | Lần 2 | Triết học | D509 | 12.3.2024 | 17 | 30 | 7,3 | ||||||||||||||
34 | 5 | 2823210315 | Ngô Thùy | Dương | KT28.02 | Lần 2 | Triết học | D509 | 12.3.2024 | 17 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||
35 | 6 | 2823226121 | Nguyễn Hoài | Chinh | KT28.03 | Lần 2 | Triết học | D509 | 12.3.2024 | 17 | 30 | 7,8 | ||||||||||||||
36 | 7 | 2823240041 | Phạm Ngọc | Huyền | KT28.03 | Lần 2 | Triết học | D509 | 12.3.2024 | 17 | 30 | 7,8 | ||||||||||||||
37 | 8 | 2823210147 | Trần Minh | Thư | KT28.03 | Lần 2 | Triết học | D509 | 12.3.2024 | 17 | 30 | 7,7 | ||||||||||||||
38 | 9 | 2823220516 | Vũ Thị | Huyền | KT28.11 | Lần 2 | Triết học | D509 | 12.3.2024 | 17 | 30 | 7,6 | ||||||||||||||
39 | 10 | 2823240104 | Bùi Thị | Thủy | KT28.09 | Lần 2 | Triết học | D509 | 12.3.2024 | 17 | 30 | 7,3 | ||||||||||||||
40 | 11 | 2823156297 | Lưu Hải | Anh | KT28.10 | Lần 2 | Triết học | D509 | 12.3.2024 | 17 | 30 | 5,6 | ||||||||||||||
41 | 12 | 2823230954 | Lưu Thị Lan | Hương | KT28.10 | Lần 2 | Triết học | D509 | 12.3.2024 | 17 | 30 | 7,1 | ||||||||||||||
42 | 13 | 2823153203 | Khương Thị Thu | Huyền | KT28.10 | Lần 2 | Triết học | D509 | 12.3.2024 | 17 | 30 | 8,6 | ||||||||||||||
43 | 14 | 2823154850 | Hông Thị Thúy | Thương | KT28.10 | Lần 2 | Triết học | D509 | 12.3.2024 | 17 | 30 | 7,1 | ||||||||||||||
44 | 15 | 2823215238 | Phạm Thị Mỹ | Duyên | KT28.05 | Lần 2 | Triết học | D509 | 12.3.2024 | 17 | 30 | 7,9 | ||||||||||||||
45 | 16 | 2823216295 | Đào Thị Thu | Hạnh | KT28.05 | Lần 2 | Triết học | D509 | 12.3.2024 | 17 | 30 | 6,8 | ||||||||||||||
46 | 17 | 2823235192 | Lê Thị Diệu | Linh | KT28.05 | Lần 2 | Triết học | D509 | 12.3.2024 | 17 | 30 | 8,4 | ||||||||||||||
47 | 18 | 2823156366 | Vũ Thị Kiều | Nga | KT28.05 | Lần 2 | Triết học | D509 | 12.3.2024 | 17 | 30 | 6,5 | ||||||||||||||
48 | 19 | 2823152282 | Nguyễn Thị | Phượng | KT28.05 | Lần 2 | Triết học | D509 | 12.3.2024 | 17 | 30 | 8,3 | ||||||||||||||
49 | 20 | 2823211170 | Lê Thị Lan | Hương | KT28.06 | Lần 2 | Triết học | D509 | 12.3.2024 | 17 | 30 | 7,9 | ||||||||||||||
50 | 21 | 2823210565 | Vũ Thùy | Linh | KT28.06 | Lần 2 | Triết học | D509 | 12.3.2024 | 17 | 30 | 7,1 | ||||||||||||||
51 | 22 | 2823210208 | Nguyễn Thị | Thắm | KT28.26 | Lần 2 | Triết học | D509 | 12.3.2024 | 17 | 30 | 8,1 | ||||||||||||||
52 | 23 | 2823156320 | Lê Việt | Đức | KT28.27 | Lần 2 | Triết học | D509 | 12.3.2024 | 17 | 30 | 7,9 | ||||||||||||||
53 | 1 | 2823235872 | Nguyễn Huyền | Nhi | KT28.27 | Lần 2 | Triết học | D509 | 12.3.2024 | 19 | 0 | 6,1 | ||||||||||||||
54 | 2 | 2722250039 | Đinh Hương | Thảo | KT28.28 | Lần 2 | Triết học | D509 | 12.3.2024 | 19 | 0 | 6,9 | ||||||||||||||
55 | 3 | 2823156328 | Trần Trung | Hiếu | KT28.28 | Lần 2 | Triết học | D509 | 12.3.2024 | 19 | 0 | 4,9 | ||||||||||||||
56 | 4 | 2823156375 | Nguyễn Yến | Nhi | KT28.28 | Lần 2 | Triết học | D509 | 12.3.2024 | 19 | 0 | 6,6 | ||||||||||||||
57 | 5 | 2823216814 | Nguyễn Thị | Anh | KT28.28 | Lần 2 | Triết học | D509 | 12.3.2024 | 19 | 0 | 7,3 | ||||||||||||||
58 | 6 | 2823215217 | Hoàng Thuỷ | Tiên | KT28.28 | Lần 2 | Triết học | D509 | 12.3.2024 | 19 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||
59 | 7 | 2823211215 | Nguyễn Thị Lan | Anh | KT28.07 | Lần 2 | Triết học | D509 | 12.3.2024 | 19 | 0 | 8,2 | ||||||||||||||
60 | 8 | 2823230667 | Đỗ Quang | Anh | KT28.08 | Lần 2 | Triết học | D509 | 12.3.2024 | 19 | 0 | 7,8 | ||||||||||||||
61 | 9 | 2823215207 | Đinh Thị Quỳnh | Nga | KT28.08 | Lần 2 | Triết học | D509 | 12.3.2024 | 19 | 0 | 8,8 | ||||||||||||||
62 | 10 | 2823226172 | Nhâm Tuyết | Lan | KT28.21 | Lần 2 | Triết học | D509 | 12.3.2024 | 19 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||
63 | 11 | 2823225124 | Phạm Thị Thanh | Thảo | KT28.21 | Lần 2 | Triết học | D509 | 12.3.2024 | 19 | 0 | 8,3 | ||||||||||||||
64 | 12 | 2823210391 | Nguyễn Thanh | Thủy | KT28.21 | Lần 2 | Triết học | D509 | 12.3.2024 | 19 | 0 | 7,7 | ||||||||||||||
65 | 13 | 2823250591 | Trần Thị Ngọc | Bích | KT28.22 | Lần 2 | Triết học | D509 | 12.3.2024 | 19 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||
66 | 14 | 2823211469 | Nguyễn Thị Linh | Chi | KT28.23 | Lần 2 | Triết học | D509 | 12.3.2024 | 19 | 0 | 6,3 | ||||||||||||||
67 | 15 | 2823216002 | Phan Khánh | Linh | KT28.23 | Lần 2 | Triết học | D509 | 12.3.2024 | 19 | 0 | 7,4 | ||||||||||||||
68 | 16 | 2823211247 | Nguyễn Thị Trà | My | KT28.23 | Lần 2 | Triết học | D509 | 12.3.2024 | 19 | 0 | 7,2 | ||||||||||||||
69 | 17 | 2823245381 | Nguyễn Vân | Anh | KT28.29 | Lần 2 | Triết học | D509 | 12.3.2024 | 19 | 0 | 6,2 | ||||||||||||||
70 | 18 | 2823240503 | Tô Hà | Chi | KT28.29 | Lần 2 | Triết học | D509 | 12.3.2024 | 19 | 0 | 7,1 | ||||||||||||||
71 | 19 | 2823226232 | Nguyễn Thanh | Huyền | KT28.29 | Lần 2 | Triết học | D509 | 12.3.2024 | 19 | 0 | 5,7 | ||||||||||||||
72 | 20 | 2823250144 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | KT28.29 | Lần 2 | Triết học | D509 | 12.3.2024 | 19 | 0 | 7,5 | ||||||||||||||
73 | 21 | 2823230560 | Nguyễn Minh | Phương | KT28.30 | Lần 2 | Triết học | D509 | 12.3.2024 | 19 | 0 | 6,8 | ||||||||||||||
74 | 22 | 2823246004 | Nguyễn Hải | Linh | KT28.30 | Lần 2 | Triết học | D509 | 12.3.2024 | 19 | 0 | 7,3 | ||||||||||||||
75 | 23 | 2823156396 | Chu Hoài | Thương | KT28.30 | Lần 2 | Triết học | D509 | 12.3.2024 | 19 | 0 | 8,1 | ||||||||||||||
76 | 1 | 2823225634 | Nguyễn Thị | Duyên | KT28.13 | Lần 2 | Triết học | D512 | 12.3.2024 | 17 | 30 | 6,6 | ||||||||||||||
77 | 2 | 2823220093 | Nguyễn Thị Thanh | Hương | KT28.14 | Lần 2 | Triết học | D512 | 12.3.2024 | 17 | 30 | 5,4 | ||||||||||||||
78 | 3 | 2823215219 | Hùng Thị | Hường | KT28.14 | Lần 2 | Triết học | D512 | 12.3.2024 | 17 | 30 | 7,4 | ||||||||||||||
79 | 4 | 2823235578 | Đinh Thị | Nguyệt | KT28.14 | Lần 2 | Triết học | D512 | 12.3.2024 | 17 | 30 | 6,6 | ||||||||||||||
80 | 5 | 2823230132 | Đinh Hải | Đăng | KT28.15 | Lần 2 | Triết học | D512 | 12.3.2024 | 17 | 30 | 5,3 | ||||||||||||||
81 | 6 | 2823230286 | Phạm Thảo | Ly | KT28.15 | Lần 2 | Triết học | D512 | 12.3.2024 | 17 | 30 | 6,8 | ||||||||||||||
82 | 7 | 2823220164 | Lê Hương | Ly | KT28.15 | Lần 2 | Triết học | D512 | 12.3.2024 | 17 | 30 | 5,8 | ||||||||||||||
83 | 8 | 2823235599 | Nguyễn Văn | Quốc | KT28.15 | Lần 2 | Triết học | D512 | 12.3.2024 | 17 | 30 | 5,8 | ||||||||||||||
84 | 9 | 2823156325 | Lương Vũ Bích | Hằng | KT28.15 | Lần 2 | Triết học | D512 | 12.3.2024 | 17 | 30 | 6,4 | ||||||||||||||
85 | 10 | 2823230913 | Bùi Thị Trà | My | KT28.16 | Lần 2 | Triết học | D512 | 12.3.2024 | 17 | 30 | 5,2 | ||||||||||||||
86 | 11 | 2823215756 | Phạm Quỳnh | Nga | KT28.16 | Lần 2 | Triết học | D512 | 12.3.2024 | 17 | 30 | 6,3 | ||||||||||||||
87 | 12 | 2823250608 | Đỗ Ngọc | Diệp | KT28.16 | Lần 2 | Triết học | D512 | 12.3.2024 | 17 | 30 | 6,4 | ||||||||||||||
88 | 13 | 2823216334 | Vũ Thị Mai | Anh | KT28.16 | Lần 2 | Triết học | D512 | 12.3.2024 | 17 | 30 | 6,2 | ||||||||||||||
89 | 14 | 2823250094 | Trần Diệu | Hà | KT28.16 | Lần 2 | Triết học | D512 | 12.3.2024 | 17 | 30 | 6,8 | ||||||||||||||
90 | 15 | 2823240666 | Nguyễn Thị Phương | Anh | KT28.17 | Lần 2 | Triết học | D512 | 12.3.2024 | 17 | 30 | 6,0 | ||||||||||||||
91 | 16 | 2823156331 | Vương Thị Ngân | Huế | KT28.17 | Lần 2 | Triết học | D512 | 12.3.2024 | 17 | 30 | 6,6 | ||||||||||||||
92 | 17 | 2823215368 | Vũ Thị | Dung | KT28.18 | Lần 2 | Triết học | D512 | 12.3.2024 | 17 | 30 | 4,4 | ||||||||||||||
93 | 18 | 2823220180 | Hòa Thị | Duyên | KT28.18 | Lần 2 | Triết học | D512 | 12.3.2024 | 17 | 30 | 7,1 | ||||||||||||||
94 | 19 | 2823211816 | Trần Thùy | Linh | KT28.18 | Lần 2 | Triết học | D512 | 12.3.2024 | 17 | 30 | 7,9 | ||||||||||||||
95 | 20 | 2823152232 | Vũ Thị Khánh | Linh | KT28.18 | Lần 2 | Triết học | D512 | 12.3.2024 | 17 | 30 | 6,2 | ||||||||||||||
96 | 21 | 2823152246 | Phạm Ngọc | Mai | KT28.18 | Lần 2 | Triết học | D512 | 12.3.2024 | 17 | 30 | 4,9 | ||||||||||||||
97 | 22 | 2823220041 | Trần Thị | Chúc | KT28.19 | Lần 2 | Triết học | D512 | 12.3.2024 | 17 | 30 | 5,0 | ||||||||||||||
98 | 23 | 2823215435 | Nguyễn Tường | Vy | KT28.19 | Lần 2 | Triết học | D512 | 12.3.2024 | 17 | 30 | 5,7 | ||||||||||||||
99 | 1 | 2823240296 | Nguyễn Thùy | Linh | KT28.19 | Lần 2 | Triết học | D512 | 12.3.2024 | 19 | 0 | 6,5 | ||||||||||||||
100 | 2 | 2823216282 | Đinh Thị Linh | Nhi | KT28.19 | Lần 2 | Triết học | D512 | 12.3.2024 | 19 | 0 | 6,0 | ||||||||||||||