| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BẢNG KÊ HÓA ĐƠN, CHỨNG TỪ HÀNG HÓA, DỊCH VỤ BÁN RA | |||||||||||||||||||||||||
2 | (KÈM THEO TỜ KHAI THUẾ GTGT THEO MẪU SỐ 01/GTGT) | |||||||||||||||||||||||||
3 | Thời gian: Từ ngày 01/07/23 đến ngày 30/09/23 | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | Tên người nộp thuế: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI HÙNG DƯƠNG | |||||||||||||||||||||||||
6 | Mã số thuế: 0108325010 | |||||||||||||||||||||||||
7 | Tên đại lý thuế(nếu có): | |||||||||||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||||||||
9 | STT | KÝ HIỆU | NGÀY LẬP | SỐ HÓA ĐƠN | TÊN NGƯỜI MUA | MÃ SỐ THUẾ NGƯỜI MUA | Mã KH | DOANH SỐ BÁN CHƯA THUẾ GTGT | THUẾ GTGT | Tổng Thuế/Phí khác | GHI CHÚ | Số Bill | SẢN PHẨM - DỊCH VỤ | MA_SP | HTTT | |||||||||||
10 | 1. Hàng hóa, dịch vụ không chịu thuế giá trị gia tăng (GTGT): | |||||||||||||||||||||||||
11 | TỔNG: | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||
12 | 2. Hàng hoá, dịch vụ không kê khai nộp thuế: | |||||||||||||||||||||||||
13 | TỔNG: | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||
14 | 3. Hàng hoá, dịch vụ chịu thuế suất GTGT 0%: | |||||||||||||||||||||||||
15 | TỔNG: | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||
16 | 4. Hàng hoá, dịch vụ chịu thuế suất GTGT 5%: | |||||||||||||||||||||||||
17 | TỔNG: | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||
18 | 5. Hàng hoá, dịch vụ chịu thuế suất GTGT 8%: | |||||||||||||||||||||||||
19 | 1 | C23THD | 03/07/2023 | 00000927 | MANPAN COMPANY LIMITED | 0109386908 | 527.778 | 42.222 | 0 | Cước vận chuyển khách Nội Bài-Hà Nội(1/7/2023); Cước vận chuyển khách Hà Nội-Nội Bài(1/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
20 | 2 | C23THD | 03/07/2023 | 00000929 | CÔNG TY TNHH TIONG WOON VIỆT NAM | 0103991842 | 277.778 | 22.222 | 0 | Cước vận chuyển khách Nội Bài-Hà Nội(1/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
21 | 3 | C23THD | 03/07/2023 | 00000932 | CÔNG TY TNHH BẢO HIỂM NHÂN THỌ AIA (VIỆT NAM) | 0301930337 | 254.630 | 20.370 | 0 | Cước vận chuyển khách Hà Nội-Nội Bài(2/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
22 | 4 | C23THD | 03/07/2023 | 00000936 | CÔNG TY CỔ PHẦN NANO INDUSTRY ĐĂNG QUANG | 0108138363 | 250.000 | 20.000 | 0 | Cước vận chuyển khách Nội Bài-Hà Nội(1/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
23 | 5 | C23THD | 03/07/2023 | 00000942 | Tổng Công ty Gas Petrolimex-CTCP | 0101447725 | 277.778 | 22.222 | 0 | Cước vận chuyển khách Nội Bài-Hà Nội(1/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
24 | 6 | C23THD | 03/07/2023 | 00000943 | Trung Tâm Kiểm Định Sản Phẩm Công Nghệ Thông Tin | 0100802790-007 | 212.963 | 17.037 | 0 | Cước vận chuyển khách Nội Bài-Hà Nội(1/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
25 | 7 | C23THD | 03/07/2023 | 00000945 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÁNH GIVRAL – CHI NHÁNH HÀ NỘI | 0311426136-003 | 305.556 | 24.444 | 0 | Cước vận chuyển khách Nội Bài-Hà Nội(2/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
26 | 8 | C23THD | 03/07/2023 | 00000947 | CÔNG TY TNHH TOTALENERGIES LPG VIỆT NAM | 0300813616 | 250.000 | 20.000 | 0 | Cước vận chuyển khách Nội Bài-Hà Nội(2/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
27 | 9 | C23THD | 03/07/2023 | 00000948 | Công Ty Cổ Phần Liên Vận An Tín | 0801177672 | 277.778 | 22.222 | 0 | Cước vận chuyển khách Nội Bài-Hà Nội(2/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
28 | 10 | C23THD | 03/07/2023 | 00000949 | Hoàng Văn Toàn - Trường Trung Cấp Kỹ Thuật Miền Trung | 254.630 | 20.370 | 0 | Cước vận chuyển khách Nội Bài-Hà Nội(2/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | ||||||||||||||||
29 | 11 | C23THD | 03/07/2023 | 00000950 | Hoàng Văn Toàn - Trường Trung Cấp Kỹ Thuật Miền Trung | 203.704 | 16.296 | 0 | Cước vận chuyển khách Hà Nội-Nội Bài(3/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | ||||||||||||||||
30 | 12 | C23THD | 03/07/2023 | 00000952 | CÔNG TY TNHH TỔNG CÔNG TY CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP CMC | 0101925883 | 254.630 | 20.370 | 0 | Cước vận chuyển khách Nội Bài-Hà Nội(2/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
31 | 13 | C23THD | 03/07/2023 | 00000953 | Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Công Nghệ Netech | 0108326293 | 268.519 | 21.481 | 0 | Cước vận chuyển khách Nội Bài-Hà Nội(2/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
32 | 14 | C23THD | 04/07/2023 | 00000957 | CÔNG TY HOÀNG LONG | 0302015154 | 259.259 | 20.741 | 0 | Cước vận chuyển khách Hà Nội-Nội Bài(1/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
33 | 15 | C23THD | 04/07/2023 | 00000958 | CÔNG TY HOÀNG LONG | 0302015154 | 259.259 | 20.741 | 0 | Cước vận chuyển khách Hà Nội-Nội Bài(1/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
34 | 16 | C23THD | 04/07/2023 | 00000961 | Nguyễn Thị Anh - Cục Xúc Tiến Thương Mại | 324.074 | 25.926 | 0 | Cước vận chuyển khách Nội Bài-Hà Nội(2/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | ||||||||||||||||
35 | 17 | C23THD | 04/07/2023 | 00000964 | Phạm Thanh Tùng - Ban Chấp Hành Công Đoàn Trường Đại Học Công nghiệp Thành Phố Hồ Chí Minh | 277.778 | 22.222 | 0 | Cước vận chuyển khách Nội Bài-Hà Nội(3/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | ||||||||||||||||
36 | 18 | C23THD | 04/07/2023 | 00000965 | CÔNG TY CỔ PHẦN CMC CONSULTING | 0102643507 | 222.222 | 17.778 | 0 | Cước vận chuyển khách Hà Nội-Nội Bài(1/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
37 | 19 | C23THD | 04/07/2023 | 00000966 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP TỰ ĐỘNG HÓA ETEK | 0102051282 | 324.074 | 25.926 | 0 | Cước vận chuyển khách Nội Bài-Hà Nội(3/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
38 | 20 | C23THD | 04/07/2023 | 00000967 | CÔNG TY TNHH ECOHOME NHƠN BÌNH | 4101547244 | 200.000 | 16.000 | 0 | Cước vận chuyển khách Hà Nội-Nội Bài(1/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
39 | 21 | C23THD | 04/07/2023 | 00000968 | Công ty TNHH Sapporo Việt Nam | 1100780718 | 222.222 | 17.778 | 0 | Cước vận chuyển khách Hà Nội-Nội Bài(3/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
40 | 22 | C23THD | 04/07/2023 | 00000969 | Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Công Trình HTC | 0107329157 | 240.741 | 19.259 | 0 | Cước vận chuyển khách Hà Nội-Nội Bài(2/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
41 | 23 | C23THD | 04/07/2023 | 00000970 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT TÀI CHÍNH VIỆT NAM | 0102324701 | 250.000 | 20.000 | 0 | Cước vận chuyển khách Nội Bài-Hà Nội(1/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
42 | 24 | C23THD | 04/07/2023 | 00000971 | CÔNG TY TNHH QOV | 0315297562 | 268.519 | 21.481 | 0 | Cước vận chuyển khách Hà Nội-Nội Bài(3/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
43 | 25 | C23THD | 04/07/2023 | 00000972 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DƯỢC PHẨM STARMED | 0107742163 | 531.481 | 42.519 | 0 | Cước vận chuyển khách Hà Nội-Nội Bài(4/7/2023); Cước vận chyển khách Nội Bài-Hà Nội(2/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
44 | 26 | C23THD | 04/07/2023 | 00000975 | CÔNG TY TNHH WISEWIRES | 0107895032 | 222.222 | 17.778 | 0 | Cước vận chuyển khách Hà Nội-Nội Bài(2/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
45 | 27 | C23THD | 05/07/2023 | 00000976 | CÔNG TY TNHH THỜI TRANG GIOR | 0312419237 | 231.481 | 18.519 | 0 | Cước vận chuyển khách Hà Nội-Nội Bài(4/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
46 | 28 | C23THD | 05/07/2023 | 00000977 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DẦU KHÍ SÔNG HỒNG | 1000422959 | 277.778 | 22.222 | 0 | Cước vận chuyển khách Nội Bài-Hà Nội(4/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
47 | 29 | C23THD | 05/07/2023 | 00000978 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ INAMED | 0312927632 | 305.556 | 24.444 | 0 | Cước vận chuyển khách Nội Bài-Hà Nội(4/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
48 | 30 | C23THD | 05/07/2023 | 00000979 | Công Ty Dịch Vụ Mobifone Khu Vực 3 | 0100686209-003 | 250.000 | 20.000 | 0 | Cước vận chuyển khách Nội Bài-Hà Nội(4/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
49 | 31 | C23THD | 05/07/2023 | 00000980 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NAM PHƯƠNG | 0305502815 | 351.852 | 28.148 | 0 | Cước vận chuyển khách Nội Bài-Hà Nội(4/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
50 | 32 | C23THD | 05/07/2023 | 00000982 | CÔNG TY DỊCH VỤ MOBIFONE KHU VỰC 3 - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE | 0100686209-003 | 203.704 | 16.296 | 0 | Cước vận chuyển khách Hà Nội-Nội Bài(5/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
51 | 33 | C23THD | 05/07/2023 | 00000983 | CÔNG TY TNHH OPAL VIỆT NAM | 0106659378 | 509.259 | 40.741 | 0 | Cước vận chuyển khách Nội Bài-Hà Nội(5/7/2023); Cước vận chuyển khách Hà Nội-Nội Bài(4/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
52 | 34 | C23THD | 07/07/2023 | 00000984 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THẾ HỆ MỚI PHÚ THỌ | 2600663228 | 537.036 | 42.964 | 0 | Cước vận chuyển khách Hà Nội-Nội Bài(7/7/2023); Cước vận chuyển khách Nội Bài-Hà Nội(5/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
53 | 35 | C23THD | 07/07/2023 | 00000985 | Tổng Công Ty Cổ Phần Bảo Hiểm Hàng Không | 0102737963 | 300.000 | 24.000 | 0 | Cước vận chuyển khách Nội Bài-Hà Nội(3/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
54 | 36 | C23THD | 07/07/2023 | 00000986 | CÔNG TY TÀI CHÍNH TNHH NGÂN HÀNG TMCP SÀI GÒN-HÀ NỘI | 0107779290 | 300.000 | 24.000 | 0 | Cước vận chuyển khách Nội Bài-Yên Phúc Hà Đông(2/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
55 | 37 | C23THD | 07/07/2023 | 00000989 | CÔNG TY CỔ PHẦN CMC CONSULTING | 0102643507 | 861.111 | 68.889 | 0 | Cước vận chuyển khách Nội Bài-Hà Nội(3/7/2023); Cước vận chuyển khách Hà Nội-Nội Bài(1/7/2023); Cước vận chuyển khách Hà Nội-Nội Bài(1/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
56 | 38 | C23THD | 07/07/2023 | 00000990 | Công ty TNHH CMC Global | 0107786442 | 277.778 | 22.222 | 0 | Cước vận chuyển khách Hà Nội-Nội Bài(5/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
57 | 39 | C23THD | 07/07/2023 | 00000991 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG ĐA PHƯƠNG TIỆN HL | 0109277634 | 268.519 | 21.481 | 0 | Cước vận chuyển khách Nội Bài-Hà Nội(5/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
58 | 40 | C23THD | 07/07/2023 | 00000992 | CÔNG TY TNHH CÁCH ÂM CÁCH NHIỆT PHƯƠNG NAM | 0305232284 | 611.112 | 48.888 | 0 | Cước vận chuyển khách Nội Bài-Hà Nội(6/7/2023); Cước vận chuyển khách Hà Nội-Nội Bài(4/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
59 | 41 | C23THD | 07/07/2023 | 00000993 | Công Ty Tnhh Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Nam Khải Phú | 0312563329 | 203.704 | 16.296 | 0 | Cước vận chuyển khách Hà Nội-Nội Bài(6/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
60 | 42 | C23THD | 07/07/2023 | 00000994 | CÔNG TY CỔ PHẦN MIAN RETAILING | 0109258261 | 200.000 | 16.000 | 0 | Cước vận chuyển khách Hà Nội-Nội Bài(5/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
61 | 43 | C23THD | 10/07/2023 | 00000995 | Công ty TNHH Sapporo Việt Nam | 1100780718 | 250.000 | 20.000 | 0 | Cước vận chuyển khách Nội Bài-Hà Nội(7/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
62 | 44 | C23THD | 10/07/2023 | 00000996 | CÔNG TY CỔ PHẦN PEOPLEONE | 0313455291 | 268.519 | 21.481 | 0 | Cước vận chuyển khách Hà Nội-Nội Bài(5/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
63 | 45 | C23THD | 10/07/2023 | 00000997 | VIỆN NĂNG LƯỢNG | 0100101227 | 740.740 | 59.260 | 0 | Cước vận chuyển khách Nội Bài-Hà Nội(7/7/2023); Cước vận chuyển khách Hà Nội-Nội Bài(6/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
64 | 46 | C23THD | 10/07/2023 | 00000998 | CÔNG TY TNHH CHAINVALUE (VIETNAM) | 0317153319 | 268.519 | 21.481 | 0 | Cước vận chuyển khách Hà Nội-Nội Bài(8/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
65 | 47 | C23THD | 10/07/2023 | 00000999 | CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN CPA VIETNAM | 0101917917 | 268.519 | 21.481 | 0 | Cước vận chuyển khách Nội Bài-Hà Nội(7/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
66 | 48 | C23THD | 10/07/2023 | 00001000 | CÔNG TY TNHH QOV | 0315297562 | 277.778 | 22.222 | 0 | Cước vận chuyển khách Nội Bài-Hà Nội(7/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
67 | 49 | C23THD | 10/07/2023 | 00001001 | Công Ty Cổ Phần Vinhomes | 0102671977 | 583.334 | 46.666 | 0 | Cước vận chuyển khách Nội Bài-Hà Nội(9/7/2023); Cước vận chuyển khách Hà Nội-Nội Bài(4/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
68 | 50 | C23THD | 10/07/2023 | 00001002 | Công Ty Tnhh “K” Line (Việt Nam) | 0102117575 | 472.222 | 37.778 | 0 | Cước vận chuyển khách Nội Bài-Hà Nội(9/7/2023); Cước vận chuyển khách Hà Nội-Nội Bài(7/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
69 | 51 | C23THD | 10/07/2023 | 00001004 | TỔNG CÔNG TY LƯƠNG THỰC MIỀN BẮC | 0100102608 | 453.704 | 36.296 | 0 | Cước vận chuyển khách Nội Bài-Hà Nội(9/7/2023); Cước vận chuyển khách Hà Nội-Nội Bài(6/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
70 | 52 | C23THD | 10/07/2023 | 00001006 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIỂM ĐỊNH 6 | 0302983236 | 250.000 | 20.000 | 0 | Cước vận chuyển khách Nội Bài-Hà Nội(9/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
71 | 53 | C23THD | 10/07/2023 | 00001007 | Công Ty Cổ Phần Nông Sản Thực Phẩm Sạch Tây Bắc | 0106106574 | 2.300.000 | 184.000 | 0 | Cước vận chuyển khách Hà Nội-Thanh Hóa-Hòa Bình-Hà Nội(4/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
72 | 54 | C23THD | 10/07/2023 | 00001008 | CÔNG TY TNHH BD AGRICULTURE (VIỆT NAM) | 0313040441 | 300.000 | 24.000 | 0 | Cước vận chuyển khách Nội Bài-Hà Nội(3/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
73 | 55 | C23THD | 11/07/2023 | 00001009 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SIAM CITY CEMENT (VIỆT NAM) | 0300608568 | 250.000 | 20.000 | 0 | Cước vận chuyển khách Nội Bài-Hà Nội(10/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
74 | 56 | C23THD | 11/07/2023 | 00001010 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ TRUYỀN THÔNG THỜI ĐẠI | 0101255332 | 240.741 | 19.259 | 0 | Cước vận chuyển khách Hà Nội-Nội Bài(6/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
75 | 57 | C23THD | 11/07/2023 | 00001011 | CÔNG TY TNHH HUNET VIỆT NAM | 0312836294 | 500.000 | 40.000 | 0 | Cước vận chuyển khách Nội Bài-Hà Nội(10/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
76 | 58 | C23THD | 11/07/2023 | 00001012 | Chi nhánh Công ty TNHH Sông Hồng Việt | 0104085061-001 | 601.852 | 48.148 | 0 | Cước vận chuyển khách Nội Bài-Hà Nội(5/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
77 | 59 | C23THD | 11/07/2023 | 00001013 | BỆNH VIỆN DA LIỄU TRUNG ƯƠNG | 0100775988 | 2.100.000 | 168.000 | 0 | Cước vận chuyển khách xe 4 chỗ Nội Bài-Hà Nội(2/7/2023); Cước vận chuyển khách xe 16 chỗ Hà Nội-Nội Bài(2/7/2023); Cước vận chuyển khách xe 4 chỗ Hà Nội-Nội Bài-Hà Nội(2/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
78 | 60 | C23THD | 12/07/2023 | 00001014 | Kiều Ánh Nguyệt - Cục Quản trị A | 490.000 | 39.200 | 0 | Cước vận chuyển khách Nội Bài-Hà Nội(7/7/2023); Cước vận chuyển khách Hà Nội-Nội Bài(3/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | ||||||||||||||||
79 | 61 | C23THD | 12/07/2023 | 00001015 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ M | 0311014975 | 1.400.000 | 112.000 | 0 | Cước vận chuyển khách city tour Hà Nội-Bắc Ninh(11/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
80 | 62 | C23THD | 12/07/2023 | 00001016 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HẠ TẦNG VIỄN THÔNG VTVCAB | 0108801439 | 450.000 | 36.000 | 0 | Cước vận chuyển khách Hà Nội-Nội Bài(11/7/2023); Cước vận chuyển khách Nội Bài-Hà Nội(10/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
81 | 63 | C23THD | 12/07/2023 | 00001017 | CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO FX 3D VIỆT NAM | 0110038750 | 277.778 | 22.222 | 0 | Cước vận chuyển khách Hà Nội-Nội Bài(4/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
82 | 64 | C23THD | 12/07/2023 | 00001018 | VIỆN NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN KINH TẾ - XÃ HỘI | 0108605434 | 1.092.592 | 87.408 | 0 | Cước vận chuyển khách Nội Bài-Hà Nội(11/7/2023); Cước vận chuyển khách Hà Nội-Nội Bài(8/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
83 | 65 | C23THD | 12/07/2023 | 00001019 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN SEN | 0304754513 | 453.704 | 36.296 | 0 | Cước vận chuyển khách Hà Nội-Nội Bài(12/7/2023); Cước vận chuyển khách Nội Bài-Hà Nội(11/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
84 | 66 | C23THD | 12/07/2023 | 00001020 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ITG | 0106901942 | 222.222 | 17.778 | 0 | Cước vận chuyển khách Hà Nội-Nội Bài(10/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
85 | 67 | C23THD | 12/07/2023 | 00001021 | Hoàng Minh Trang - CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN VNDIRECT | 0102065366 | 250.000 | 20.000 | 0 | Cước vận chuyển khách Hà Nội-Nội Bài(10/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
86 | 68 | C23THD | 12/07/2023 | 00001022 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TÙNG DUY | 0106655581 | 231.481 | 18.519 | 0 | Cước vận chuyển khách Hà Nội-Nội Bài(11/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
87 | 69 | C23THD | 12/07/2023 | 00001023 | Công Ty Tnhh Đầu Tư Thiết Bị Y Tế An Thịnh | 0106817112 | 222.222 | 17.778 | 0 | Cước vận chuyển khách Hà Nội-Nội Bài(10/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
88 | 70 | C23THD | 13/07/2023 | 00001024 | CÔNG TY TNHH HUNET VIỆT NAM | 0312836294 | 694.444 | 55.556 | 0 | Cước vận chuyển khách Bắc Giang-Nội Bài(12/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
89 | 71 | C23THD | 13/07/2023 | 00001026 | Công Ty TNHH Một Thành Viên HLQ | 0102911001 | 500.000 | 40.000 | 0 | Cước vận chuyển khách Hà Nội-Nội Bài(12/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
90 | 72 | C23THD | 13/07/2023 | 00001027 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ A&T BÌNH DƯƠNG | 3703078781 | 250.000 | 20.000 | 0 | Cước vận chuyển khách Hà Nội-Nội Bài(12/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
91 | 73 | C23THD | 13/07/2023 | 00001028 | Hiệp Hội Bảo Hiểm Việt Nam | 0103169512 | 203.704 | 16.296 | 0 | Cước vận chuyển khách Hà Nội-Nội Bài(12/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
92 | 74 | C23THD | 13/07/2023 | 00001029 | Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Máy Việt Nam | 0104498100 | 240.741 | 19.259 | 0 | Cước vận chuyển khách Hà Nội-Nội Bài(12/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
93 | 75 | C23THD | 13/07/2023 | 00001030 | CÔNG TY TNHH THỜI TRANG GIOR | 0312419237 | 277.778 | 22.222 | 0 | Cước vận chuyển khách Nội Bài-Hà Nội(13/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
94 | 76 | C23THD | 14/07/2023 | 00001031 | CÔNG TY LUẬT TNHH QUỐC TẾ CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG | 0105631362 | 481.481 | 38.519 | 0 | Cước vận chuyển khách Nội Bài-Hà Nội(13/7/2023); Cước vận chuyển khách Hà Nội-Nội Bài(11/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
95 | 77 | C23THD | 14/07/2023 | 00001032 | CÔNG TY TNHH WISEWIRES | 0107895032 | 250.000 | 20.000 | 0 | Cước vận chuyển khách Hà Nội-Nội Bài(2/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
96 | 78 | C23THD | 14/07/2023 | 00001033 | CÔNG TY TNHH WISEWIRES | 0107895032 | 240.741 | 19.259 | 0 | Cước vận chuyển khách Hà Nội-Nội Bài(2/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
97 | 79 | C23THD | 14/07/2023 | 00001034 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẠT PHƯƠNG | 0101218757 | 203.704 | 16.296 | 0 | Cước vận chuyển khách Hà Nội-Nội Bài(13/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
98 | 80 | C23THD | 14/07/2023 | 00001035 | Trường Đại Học Công Đoàn | 0102140091 | 240.741 | 19.259 | 0 | Cước vận chuyển khách Hà Nội-Nội Bài(11/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
99 | 81 | C23THD | 14/07/2023 | 00001036 | Công Ty TNHH Một Thành Viên HLQ | 0102911001 | 500.000 | 40.000 | 0 | Cước vận chuyển khách(12/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | |||||||||||||||
100 | 82 | C23THD | 14/07/2023 | 00001037 | Nguyễn Minh Thắng - Trung ương Hội Cựu chiến binh Việt Nam | 268.519 | 21.481 | 0 | Cước vận chuyển khách Nội Bài-Hà Nội(13/7/2023); | Tiền mặt/Chuyển khoản | ||||||||||||||||