ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Bảng thời gian tháng năm
2
Giờ vào ca
3
Ca 108:00:00
4
Ca 214:00:00
5
Ca 322:00:00
6
7
STTHọc viênCaGiờ chấm côngGiờ vào caQuy đổi về giâyĐi muộn
(Có/Không)
Thời gian muộn
8
Giờ chấm côngGiờ vào ca(phút)
9
1Lê Văn HCa 108:03:1608:00:00289962880033
10
2Trần Thu HàCa 213:40:2214:00:004922250400Không-20
11
3Nguyễn Thu TrangCa 322:10:0722:00:0079807792001010
12
4Dương Tuấn HCa 107:56:5208:00:002861228800Không-3
13
5Đinh Thị HoaCa 108:00:4008:00:00288402880011
14
6Nguyễn Văn TCa 213:59:1414:00:005035450400Không-1
15
7Đỗ Thu HoàiCa 108:07:5208:00:00292722880088
16
8Ngô Đình ACa 322:07:5222:00:00796727920088
17
9Phạm Như QCa 214:07:2614:00:00508465040077
18
10Lý Văn PCa 214:01:3414:00:00504945040022
19
=HOUR(D18)*3600+MINUTE(D18)*60+SECOND(D18)
20
=HOUR(E18)*3600+MINUTE(E18)*60+SECOND(E18)
21
=IF(G18-F18<0; "Có"; "Không")
22
=IF(H18="Có"; ROUND((F18-G18)/60;0); "")
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100