ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG KINH TẾ TP.HCM
2
HỘI ĐỒNG THI HỌC KỲ
3
4
PHIẾU NỘP BÀI THI
HK2(2023-2024)
5
Tên môn thi:0101000971
Cơ sở dữ liệu
6
Phòng:A407
Ngày thi:
04/07/2024
Giờ thi:07g30
7
8
TTSBDMSSVHọ đệmTênMã đềSố tờKý tênGhi chú
9
1123661011FloresAles Xi
10
2223661023Đặng QuốcAn
11
3323661006Nguyễn Trần ThiênÂn
12
4423662040Hồ QuỳnhAnh
13
5523662043Lê TuấnAnh
14
6623661008Thái NhựtAnh
15
7723600299Trần Võ TinhAnh
16
8823600281Trương MinhAnh
17
9923661052Đinh Nguyễn AnhBằng
18
101023661086Bùi QuốcBảo
19
111123662024Giang GiaBảo
20
121223661039Lê ChíBảo
21
131323662011Trương HoàiBảo
22
141423661030Nguyễn TháiBình
23
151523600288Nguyễn Thị YếnBình
24
161623662031Nguyễn MinhChí
25
171723600325Huỳnh QuốcCường
26
181823661064Nguyễn DuyCường
27
191923662019Nguyễn Huỳnh BảoĐan
28
202023662054Hoàng HảiĐăng
29
212123661110Lê HảiĐăng
30
222223661028Mai ThànhĐạt
31
232323662002Nguyễn VănĐạt
32
242423661045Võ ThànhĐạt
33
252523661018Trần Thị NgọcDiệp
34
262623661085Huỳnh QuốcDoanh
35
272723661080Nguyễn Võ ThanhĐông
36
282823600289Nguyễn Xuân Hoàng
37
292923661057Trần Lê MinhĐức
38
303023662058Nguyễn CaoDũng
39
313123662065Nguyễn ThànhĐược
40
323223661100Trần NhưDương
41
333323600266Đỗ Nguyễn TriệuDuy
42
343423661055Lê HoàngDuy
43
353523661020Nguyễn AnhDuy
44
363623662037Trần NgọcDuy
45
373723600311Nguyễn Trần PhươngDuyên
46
383823661082Bùi NhậtGiang
47
393923600280Phạm Thị HươngGiang
48
404023662061Lê Văn ĐạiHải
49
Số bài: ……
Số tờ: ……
Số SV vắng thi: ……
50
Giám thị 1 (ký và ghi họ tên): …………………………...………………………...…
51
Giám thị 2 (ký và ghi họ tên): …………………………...………………………...…
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100