| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO | –––––––––––––––––––––––– | ||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH THI LẠI, THI NÂNG ĐIỂM CUỐI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2024-2025 | |||||||||||||||||||||||||
6 | Ngày thi: | 8/19/2025 | ||||||||||||||||||||||||
7 | TT | Mã sinh viên | Họ và tên | Lớp | Ghi chú | Tên học phần | Số tín chỉ | Loại | Phòng thi | Giờ thi | Thời gian thi | Điểm trừ | Điểm KT | Điểm học phần | SV ký nhận | |||||||||||
8 | Bằng số | Bằng chữ | Khoa | Mã HP | Khóa | Ngành | Mã DL | Hình thức thi | Ngày thi | h | h | |||||||||||||||
9 | 1 | 2823250101 | Nguyễn Lan Anh | TH28.28 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | TL | D502 | 18h30 | 60' | 7,10 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Anh | |||||||
10 | 2 | 2823210040 | Trần Hải Anh | TH28.08 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | TL | D502 | 17h30 | 60' | 7,60 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Anh | |||||||
11 | 3 | 2823216464 | Nguyễn Thị Phương Anh | TH28.33 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | TL | D502 | 18h30 | 60' | 9,10 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Anh | |||||||
12 | 4 | 2823255437 | Trần Quang Anh | TH28.05 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | TL | D502 | 17h30 | 60' | 6 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Anh | |||||||
13 | 5 | 2823230149 | Nguyễn Trọng Quang Anh | TH28.35 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | KĐT | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Anh | |||||||||||
14 | 6 | 2823211366 | Dương Thành Công | TH28.01 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | TL | D502 | 17h30 | 60' | 7,60 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Công | |||||||
15 | 7 | 2823245661 | Trần Mạnh Cường | TH28.23 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | TL | D502 | 17h30 | 60' | 6,70 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Cường | |||||||
16 | 8 | 2823156517 | Nguyễn Huy Đạt | TH28.37 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | TL | D502 | 18h30 | 60' | 8,70 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Đạt | |||||||
17 | 9 | 2823257184 | Nguyễn Thành Đạt | TH28.33 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | NĐ | D502 | 18h30 | 60' | 8,80 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Đạt | |||||||
18 | 10 | 2823225448 | Nguyễn Anh Đức | TH28.31 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | NĐ | D502 | 18h30 | 60' | 8 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Đức | |||||||
19 | 11 | 2823225781 | Vũ Bá Dương | TH28.25 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | TL | D502 | 18h30 | 60' | 5,50 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Dương | |||||||
20 | 12 | 2823156505 | Nguyễn Văn Dương | TH28.38 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | TL | D502 | 18h30 | 60' | 8,50 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Dương | |||||||
21 | 13 | 2621211247 | Đỗ Đại Dương | UD26.07 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | TL | D501 | 19h30 | 60' | 7 | CNT tin | 1032008 | 26 | UD | UD1032008 | TNM | 19/8/2025 | Dương | |||||||
22 | 14 | 2823230509 | Đỗ Hồng Dương | TH28.31 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | NĐ | D502 | 18h30 | 60' | 8 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Dương | |||||||
23 | 15 | 2823215259 | Trần Khánh Duy | TH28.25 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | TL | D502 | 18h30 | 60' | 6,90 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Duy | |||||||
24 | 16 | 2823156495 | Nguyễn Tiến Duy | TH28.34 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | TL | D502 | 18h30 | 60' | 8,40 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Duy | |||||||
25 | 17 | 2823225012 | Phạm Quang Duy | TH28.01 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | NĐ | D502 | 17h30 | 60' | 9 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Duy | |||||||
26 | 18 | 2823215403 | Nguyễn Minh Hiển | TH28.04 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | TL | D502 | 17h30 | 60' | 7,60 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Hiển | |||||||
27 | 19 | 2823156562 | Nguyễn Văn Hiếu | TH28.22 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | TL | D502 | 17h30 | 60' | 7,90 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Hiếu | |||||||
28 | 20 | 2823230082 | Nguyễn Đình Hiếu | TH28.09 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | TL | D502 | 17h30 | 60' | 8 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Hiếu | |||||||
29 | 21 | 2823156578 | Đỗ Tuyên Hoàng | TH28.40 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | TL | D502 | 18h30 | 60' | 8,60 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Hoàng | |||||||
30 | 22 | 2823235588 | Bùi Tuấn Hưng | TH28.11 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | TL | D502 | 17h30 | 60' | 8,90 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Hưng | |||||||
31 | 23 | 2823156610 | Nguyễn Văn Hữu | TH28.01 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | NĐ | D502 | 17h30 | 60' | 7 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Hữu | |||||||
32 | 24 | 2823215099 | Nguyễn Lâm Huy | TH28.07 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | TL | D502 | 17h30 | 60' | 8,10 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Huy | |||||||
33 | 25 | 2823156601 | Nguyễn Quang Huy | TH28.43 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | KĐT | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Huy | |||||||||||
34 | 26 | 2823235031 | Phan Đình Khải | TH28.25 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | TL | D502 | 18h30 | 60' | 8,50 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Khải | |||||||
35 | 27 | 2823235030 | Phan Đình Khiêm | TH28.25 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | TL | D502 | 18h30 | 60' | 9,40 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Khiêm | |||||||
36 | 28 | 2520225642 | Nguyễn Thành Lâm | PM27.30 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | TL | D501 | 19h30 | 60' | 7 | CNT tin | 1032008 | 27 | PM | PM1032008 | TNM | 19/8/2025 | Lâm | |||||||
37 | 29 | 2823226053 | Đỗ Bá Linh | TH28.23 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | TL | D502 | 17h30 | 60' | 8,20 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Linh | |||||||
38 | 30 | 2823245109 | Đỗ Thị Ngọc Linh | TH28.03 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | L1 | D502 | 17h30 | 60' | 8,30 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Linh | |||||||
39 | 31 | 2823225926 | Nguyễn Trương Duy Long | TH28.42 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | TL | D502 | 18h30 | 60' | 7,10 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Long | |||||||
40 | 32 | 2823231257 | Nguyễn Phú Mạnh | TH28.15 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | TL | D502 | 17h30 | 60' | 8,70 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Mạnh | |||||||
41 | 33 | 2823215246 | Thân Đỗ Ngọc Minh | TH28.24 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | TL | D502 | 17h30 | 60' | 7,50 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Minh | |||||||
42 | 34 | 2823230207 | Đinh Sỹ Minh | TH28.17 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | NĐ | D502 | 17h30 | 60' | 7,90 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Minh | |||||||
43 | 35 | 2722241248 | Nguyễn Văn Minh | TH28.05 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | TL | D502 | 17h30 | 60' | 9,60 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Minh | |||||||
44 | 36 | 2823230514 | Phạm Hải Minh | TH28.06 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | TL | D502 | 17h30 | 60' | 7 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Minh | |||||||
45 | 37 | 2823231450 | Hàn Duyên Nam | TH28.05 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | TL | D502 | 17h30 | 60' | 3,40 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Nam | |||||||
46 | 38 | 2823230606 | Nguyễn Yến Nhi | TH28.24 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | NĐ | D502 | 18h30 | 60' | 8,30 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Nhi | |||||||
47 | 39 | 2823152559 | Chu Thị Yến Nhi | TH28.34 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | TL | D502 | 18h30 | 60' | 8,90 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Nhi | |||||||
48 | 40 | 2823235577 | Vũ Hồng Nhung | TH28.24 | cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | NĐ | D502 | 18h30 | 60' | 8,50 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Nhung | |||||||
49 | 41 | 2823220990 | Nguyễn Duy Thái Phi | TH28.25 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | TL | D502 | 18h30 | 60' | 6,80 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Phi | |||||||
50 | 42 | 2823225797 | Vũ Tuấn Phong | TH28.27 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | TL | D502 | 18h30 | 60' | 8,10 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Phong | |||||||
51 | 43 | 2824300018 | Trần Việt Phương | TH28.23 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | TL | D502 | 17h30 | 60' | 7,20 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Phương | |||||||
52 | 44 | 2823240207 | Nguyễn Vũ Minh Quân | TH28.37 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | TL | D502 | 18h30 | 60' | 6,10 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Quân | |||||||
53 | 45 | 2823215695 | Phạm Thanh Quang | TH28.05 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | TL | D502 | 17h30 | 60' | 6 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Quang | |||||||
54 | 46 | 2823230326 | Hoàng Trọng Thành | TH28.22 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | TL | D502 | 17h30 | 60' | 8,30 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Thành | |||||||
55 | 47 | 2823215288 | Cao Xuân Toàn | TH28.41 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | TL | D502 | 18h30 | 60' | 7,30 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Toàn | |||||||
56 | 48 | 2823210276 | Nguyễn Văn Toàn | TH28.28 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | NĐ | D502 | 18h30 | 60' | 7,90 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Toàn | |||||||
57 | 49 | 2823235761 | Vũ Thanh Trà | TH28.42 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | TL | D502 | 18h30 | 60' | 7,60 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Trà | |||||||
58 | 50 | 2823216808 | Nguyễn Quốc Trưởng | TH28.42 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | TL | D502 | 18h30 | 60' | 7,80 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Trưởng | |||||||
59 | 51 | 2823245039 | Phạm Văn Tú | TH28.13 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | TL | D502 | 17h30 | 60' | 7,30 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Tú | |||||||
60 | 52 | 2823250060 | Vũ Tùng | TH28.19 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | TL | D502 | 17h30 | 60' | 7,40 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Tùng | |||||||
61 | 53 | 2722215446 | Nông Thảo Vi | TH28.20 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | TL | D502 | 17h30 | 60' | 8,60 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Vi | |||||||
62 | 54 | 2823215406 | Đỗ Anh Vũ | TH28.05 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | TL | D502 | 17h30 | 60' | 6,60 | CNT tin | 1032008 | 28 | TH | TH1032008 | TNM | 19/8/2025 | Vũ | |||||||
63 | 55 | 2520110445 | Phạm Tuấn Dương | YK25.02 | Dược lâm sàng | 2 | TL | D504 | 19h30 | 60' | 7,40 | Y khoa | 1202083 | 25 | YK | YK1202083 | TNM | 19/8/2025 | Dương | |||||||
64 | 56 | 2520151221 | Nguyễn Đăng Dương | YK25.03 | Dược lâm sàng | 2 | NĐ | D504 | 19h30 | 60' | 8,40 | Y khoa | 1202083 | 25 | YK | YK1202083 | TNM | 19/8/2025 | Dương | |||||||
65 | 57 | 19146054 | Nguyễn Châu Anh | DQ26.02 | Giải phẫu | 3 | TL | D501 | 17h30 | 90' | 5,24 | Dược | 1213068 | 26 | DQ | DQ1213068 | TNM | 19/8/2025 | Anh | |||||||
66 | 58 | 2621151314 | Phạm Thị Ngọc Ánh | DQ26.02 | Giải phẫu | 3 | TL | D501 | 17h30 | 90' | 6,58 | Dược | 1213068 | 26 | DQ | DQ1213068 | TNM | 19/8/2025 | Ánh | |||||||
67 | 59 | 2823225186 | Văn Thị Linh Chi | DK28.02 | Giải phẫu | 3 | TL | D501 | 17h30 | 90' | 6,96 | Dược | 1213068 | 28 | DK | DK1213068 | TNM | 19/8/2025 | Chi | |||||||
68 | 60 | 2823215114 | Nguyễn Thị Huệ | Giải Phẫu | 3 | TL | D501 | 17h30 | 90' | 5,40 | Dược | 1213068 | 28 | DK | DK1213068 | TNM | 19/8/2025 | Huệ | ||||||||
69 | 61 | 2823153065 | Nguyễn Quỳnh Hương | DK28.02 | Giải phẫu | 3 | TL | D501 | 17h30 | 90' | 6,32 | Dược | 1213068 | 28 | DK | DK1213068 | TNM | 19/8/2025 | Hương | |||||||
70 | 62 | 2823153080 | Phạm Hoài Thu | DK28.01 | Giải phẫu | 3 | KĐT | Dược | 1213068 | 28 | DK | DK1213068 | TNM | 19/8/2025 | Thu | |||||||||||
71 | 63 | 2823230220 | Đặng Ngọc Uyên | DK28.01 | Giải phẫu | 3 | TL | D501 | 17h30 | 90' | 7 | Dược | 1213068 | 28 | DK | DK1213068 | TNM | 19/8/2025 | Uyên | |||||||
72 | 64 | 2823240230 | Lê Nguyễn Hà Nguyên | RM28.03 | Giải phẫu bệnh | 2 | KĐT | Răng Hàm Mặt | 1392020 | 28 | RM | RM1392020 | TNM | 19/8/2025 | Nguyên | |||||||||||
73 | 65 | 2722216917 | Nguyễn Khánh Chi | .TC27.08 | Hải quan | 2 | NĐ | D502 | 19h30 | 60' | 7,39 | Tài chính | 1152005 | 27 | TC | TC1152005 | TNM | 19/8/2025 | Chi | |||||||
74 | 66 | 2722220049 | Đàm Thị Mai Dung | .TC27.08 | Hải quan | 2 | TL | D502 | 19h30 | 60' | 5,36 | Tài chính | 1152005 | 27 | TC | TC1152005 | TNM | 19/8/2025 | Dung | |||||||
75 | 67 | 2722211393 | Vũ Hương Giang | .TC27.08 | Hải quan | 2 | NĐ | D502 | 19h30 | 60' | 8,98 | Tài chính | 1152005 | 27 | TC | TC1152005 | TNM | 19/8/2025 | Giang | |||||||
76 | 68 | 2722245110 | Phạm Đức Hùng | .TC27.05 | Hải quan | 2 | NĐ | D502 | 19h30 | 60' | 8,45 | Tài chính | 1152005 | 27 | TC | TC1152005 | TNM | 19/8/2025 | Hùng | |||||||
77 | 69 | 2722213084 | Đoàn Trần Phương Linh | .TC27.01 | Hải quan | 2 | NĐ | D502 | 19h30 | 60' | 9,19 | Tài chính | 1152005 | 27 | TC | TC1152005 | TNM | 19/8/2025 | Linh | |||||||
78 | 70 | 2722215568 | Nguyễn Thị Mỹ Tâm | .TC27.03 | Hải quan | 2 | NĐ | D502 | 19h30 | 60' | 9,08 | Tài chính | 1152005 | 27 | TC | TC1152005 | TNM | 19/8/2025 | Tâm | |||||||
79 | 71 | 2722210562 | Nguyễn Thành Trung | .TC27.02 | Hải quan | 2 | NĐ | D502 | 19h30 | 60' | 8,41 | Tài chính | 1152005 | 27 | TC | TC1152005 | TNM | 19/8/2025 | Trung | |||||||
80 | 72 | 2924117802 | Lưu Minh Đức | QĐ29.01 | Hình học họa hình, vẽ kỹ thuật | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 5,60 | Kiến trúc | 1084030 | 29 | QĐ | QĐ1084030 | TNM | 19/8/2025 | Đức | |||||||
81 | 73 | 2722151463 | Bế Ngọc Khánh Huyền | QX27.01 | Hình học họa hình, vẽ kỹ thuật | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 5 | Kiến trúc | 1084030 | 27 | QX | QX1084030 | TNM | 19/8/2025 | Huyền | |||||||
82 | 74 | 2924204812 | Phạm Minh Khởi | AR29.01 | Hình học họa hình, vẽ kỹ thuật | 4 | KĐT | Kiến trúc | 1084030 | 29 | AR | AR1084030 | TNM | 19/8/2025 | Khởi | |||||||||||
83 | 75 | 2924103521 | Lưu Hoàng Long | QĐ29.02 | Hình học họa hình, vẽ kỹ thuật | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 4,40 | Kiến trúc | 1084030 | 29 | QĐ | QĐ1084030 | TNM | 19/8/2025 | Long | |||||||
84 | 76 | 2924115440 | Bùi Hải Nam | QĐ29.03 | Hình học họa hình, vẽ kỹ thuật | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 6,80 | Kiến trúc | 1084030 | 29 | QĐ | QĐ1084030 | TNM | 19/8/2025 | Nam | |||||||
85 | 77 | 2924128683 | Lê Minh Quang | QĐ29.03 | Hình học họa hình, vẽ kỹ thuật | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 6,10 | Kiến trúc | 1084030 | 29 | QĐ | QĐ1084030 | TNM | 19/8/2025 | Quang | |||||||
86 | 78 | 2722151496 | Lê Anh Trung | QX27.01 | Hình học họa hình, vẽ kỹ thuật | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 5 | Kiến trúc | 1084030 | 27 | QX | QX1084030 | TNM | 19/8/2025 | Trung | |||||||
87 | 79 | 2924204875 | Đào Tuấn Vũ | AR29.01 | Hình học họa hình, vẽ kỹ thuật | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 5,60 | Kiến trúc | 1084030 | 29 | AR | AR1084030 | TNM | 19/8/2025 | Vũ | |||||||
88 | 80 | 2722240390 | Đào Mai Anh | TM27.04 | Hợp đồng và Kỹ năng giao tiếp trong thương mại quốc tế | 2 | TL | D503 | 19h30 | 60' | 6,68 | Thương mại | 1192027 | 27 | TM | TM1192027 | TNM | 19/8/2025 | Anh | |||||||
89 | 81 | 2722240786 | Trần Nguyễn Quỳnh Anh | TM27.14 | Hợp đồng và Kỹ năng giao tiếp trong thương mại quốc tế | 2 | TL | D503 | 19h30 | 60' | 7,25 | Thương mại | 1192027 | 27 | TM | TM1192027 | TNM | 19/8/2025 | Anh | |||||||
90 | 82 | 2722210642 | Nguyễn Tố Anh | TM27.12 | Hợp đồng và Kỹ năng giao tiếp trong thương mại quốc tế | 2 | NĐ | D503 | 19h30 | 60' | 8 | Thương mại | 1192027 | 27 | TM | TM1192027 | TNM | 19/8/2025 | Anh | |||||||
91 | 83 | 2722216707 | Đặng Thị Ngọc Ánh | TM27.10 | Hợp đồng và Kỹ năng giao tiếp trong thương mại quốc tế | 2 | NĐ | D503 | 19h30 | 60' | 6,75 | Thương mại | 1192027 | 27 | TM | TM1192027 | TNM | 19/8/2025 | Ánh | |||||||
92 | 84 | 2722211676 | Phạm Quế Chi | TM27.04 | Hợp đồng và Kỹ năng giao tiếp trong thương mại quốc tế | 2 | TL | D503 | 19h30 | 60' | 6,72 | Thương mại | 1192027 | 27 | TM | TM1192027 | TNM | 19/8/2025 | Chi | |||||||
93 | 85 | 2722215503 | Bùi Ngọc Diệp | TM27.05 | Hợp đồng và Kỹ năng giao tiếp trong thương mại quốc tế | 2 | TL | D503 | 19h30 | 60' | 7,18 | Thương mại | 1192027 | 27 | TM | TM1192027 | TNM | 19/8/2025 | Diệp | |||||||
94 | 86 | 2722250200 | Trần Thị Hồng Hạnh | TM27.11 | Hợp đồng và Kỹ năng giao tiếp trong thương mại quốc tế | 2 | NĐ | D503 | 19h30 | 60' | 7,55 | Thương mại | 1192027 | 27 | TM | TM1192027 | TNM | 19/8/2025 | Hạnh | |||||||
95 | 87 | 2722210991 | Phạm Thu Hiền | TM27.02 | Hợp đồng và Kỹ năng giao tiếp trong thương mại quốc tế | 2 | NĐ | D503 | 19h30 | 60' | 7,50 | Thương mại | 1192027 | 27 | TM | TM1192027 | TNM | 19/8/2025 | Hiền | |||||||
96 | 88 | 2722211795 | Ngô Mỹ Hoa | TM27.13 | Hợp đồng và Kỹ năng giao tiếp trong thương mại quốc tế | 2 | NĐ | D503 | 19h30 | 60' | 7,12 | Thương mại | 1192027 | 27 | TM | TM1192027 | TNM | 19/8/2025 | Hoa | |||||||
97 | 89 | 2722240715 | Đỗ Thu Hoài | TM27.14 | Hợp đồng và Kỹ năng giao tiếp trong thương mại quốc tế | 2 | TL | D503 | 19h30 | 60' | 7,25 | Thương mại | 1192027 | 27 | TM | TM1192027 | TNM | 19/8/2025 | Hoài | |||||||
98 | 90 | 2722151051 | Bùi Đức Hoàng | TM27.05 | Hợp đồng và Kỹ năng giao tiếp trong thương mại quốc tế | 2 | TL | D503 | 19h30 | 60' | 6,80 | Thương mại | 1192027 | 27 | TM | TM1192027 | TNM | 19/8/2025 | Hoàng | |||||||
99 | 91 | 2722210942 | Lê Tuấn Phi | TM27.13 | Hợp đồng và Kỹ năng giao tiếp trong thương mại quốc tế | 2 | TL | D503 | 19h30 | 60' | 6,38 | Thương mại | 1192027 | 27 | TM | TM1192027 | TNM | 19/8/2025 | Phi | |||||||
100 | 92 | 2722250319 | Lê Thị Phượng | TM27.13 | Hợp đồng và Kỹ năng giao tiếp trong thương mại quốc tế | 2 | TL | D503 | 19h30 | 60' | 7,50 | Thương mại | 1192027 | 27 | TM | TM1192027 | TNM | 19/8/2025 | Phượng | |||||||