ABCDEFGJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Tên sáchSố đăng ký (STT)Số Chứng từNăm xuất bảnTổng số bảnĐơn giáThành tiềnGhi chú
2
3
4
Ngữ văn 9, tập 1 - KNTTVCS
01-035202303 20.000 60.000
5
Ngữ văn 9, tập 2 - KNTTVCS
01-035202303 19.000 57.000
6
Toán 9, tập 1 - KNTTVCS01-035202303
7
Toán 9, tập 2 - KNTTVCS01-035202303 18.000 54.000
8
Giáo dục công dân 9 - KNTTVCS
01-035202303 3.000 3.000
9
Công nghệ 9 - KNTTVCS01-035202303 7.000 21.000
10
Tiếng Anh 9 01-034202303 8.000 24.000
11
Mĩ thuật 901-035202303 12.000 12.000
12
KH & TN 901-034202303 19.000 57.000
13
LS & ĐL 901-035202303 8.000 8.000
14
Âm nhạc 901-035202303 8.000 16.000
15
HĐTNHN 901-034202303 18.000 54.000
16
Tin học 901-035202303 13.000 26.000
17
GDTC 901-035202303 9.900 9.900
18
Công nghệ 9 - KNTTVCS
19
20
21
Yên Thịnh, ngày 25 tháng 4 năm 2025
22
Cán bộ Thư việnHiệu trưởng
23
24
25
26
Lê Thị LanTrịnh Đình Thái
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100