| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | P | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | CÁC EM SINH VIÊN LƯU Ý: NẾU CÓ THẮC MẮC GÌ VỀ DANH SÁCH THI: HỌ, TÊN, MSV, LỚP, ĐIỂM THI… LIÊN HỆ VỚI CÔ HOA, SỐ ĐT: 083.353.1358 TRONG GIỜ HÀNH CHÍNH TRƯỚC 15h NGÀY 02/4/2024. SAU THỜI HẠN TRÊN SẼ KHÔNG GIẢI QUYẾT MỌI THẮC MẮC. | ||||||||||||||||||||||
2 | |||||||||||||||||||||||
3 | STT | STT | Mã sinh viên | Họ đệm Tên | Lớp | Ghi chú | Loại | Môn thi | Phòng thi | Ngày thi | Giờ thi | Phút thi | Kiểm tra | ||||||||||
4 | 1 | 1 | 2520210232 | Trương Diệu Hoàng | Anh | YK25.01 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 10,0 | ||||||||||
5 | 2 | 2 | 2520230031 | Vũ Đức | Anh | YK25.01 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 7,0 | ||||||||||
6 | 3 | 3 | 2520250143 | Nguyễn Hữu Tuấn | Anh | YK25.01 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 6,0 | ||||||||||
7 | 4 | 4 | 2520900007 | Xayasith | Bountiou | YK25.01 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 5,0 | ||||||||||
8 | 5 | 5 | 2520110477 | Nguyễn Mạnh Thành | Công | YK25.01 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 7,0 | ||||||||||
9 | 6 | 6 | 2520110448 | Trần Tiến | Đạt | YK25.01 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 6,0 | ||||||||||
10 | 7 | 7 | 2520210296 | Bùi Huyền | Dịu | YK25.01 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 9,0 | ||||||||||
11 | 8 | 8 | 2520230008 | Lâm Đại | Dương | YK25.01 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 9,0 | ||||||||||
12 | 9 | 9 | 2520230040 | Vũ Đình | Hiếu | YK25.01 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 6,0 | ||||||||||
13 | 10 | 10 | 2520110416 | Trương Phú | Hưng | YK25.01 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 6,0 | ||||||||||
14 | 11 | 11 | 2520250097 | Nguyễn Duy | Hưng | YK25.01 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 6,0 | ||||||||||
15 | 12 | 12 | 2520210231 | Trần Ngọc | Khánh | YK25.01 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 6,0 | ||||||||||
16 | 13 | 13 | 2520110438 | Phạm Quốc | Khánh | YK25.01 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 8,0 | ||||||||||
17 | 14 | 14 | 2520250201 | Nguyễn Chí | Kiên | YK25.01 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 5,0 | ||||||||||
18 | 15 | 15 | 2520210247 | Lê Vũ Diệu | Linh | YK25.01 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 9,0 | ||||||||||
19 | 16 | 16 | 2520210081 | Vũ Đức | Lương | YK25.01 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 6,0 | ||||||||||
20 | 17 | 17 | 2520900017 | Singkiettiphonh | Men | YK25.01 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 5,0 | ||||||||||
21 | 18 | 18 | 2520230030 | Ngô Tuấn | Minh | YK25.01 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 8,0 | ||||||||||
22 | 19 | 19 | 2520110486 | Vũ Tuấn | Ngọc | YK25.01 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 7,0 | ||||||||||
23 | 20 | 20 | 2520110488 | Trần Thị | Nhung | YK25.01 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 9,0 | ||||||||||
24 | 21 | 21 | 2520150888 | Vũ Đinh Uyên | Phương | YK25.01 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 8,0 | ||||||||||
25 | 22 | 22 | 2520231143 | Đoàn Thị Ngọc | Quỳnh | YK25.01 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 9,0 | ||||||||||
26 | 23 | 23 | 2520900006 | Ounlatsany | Souvin | YK25.01 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 5,0 | ||||||||||
27 | 24 | 24 | 2520210245 | Nguyễn Minh | Thảo | YK25.01 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 5,0 | ||||||||||
28 | 25 | 25 | 2520110466 | Trần Minh | Thuận | YK25.01 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 8,0 | ||||||||||
29 | 26 | 26 | 2520231286 | Nguyễn Thị | Thủy | YK25.01 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 9,0 | ||||||||||
30 | 27 | 1 | 2520210302 | Nguyễn Nhân Quang | Toàn | YK25.01 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 14 | 0 | 8,0 | ||||||||||
31 | 28 | 2 | 2520210290 | Tạ Mai | Trang | YK25.01 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 14 | 0 | 9,0 | ||||||||||
32 | 29 | 3 | 2520110442 | Nguyễn Mậu | Anh | YK25.02 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 14 | 0 | 6,0 | ||||||||||
33 | 30 | 4 | 2520116473 | Phạm Trung | Anh | YK25.02 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 14 | 0 | 9,5 | ||||||||||
34 | 31 | 5 | 2520215042 | Nguyễn Trang | Anh | YK25.02 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 14 | 0 | 9,5 | ||||||||||
35 | 32 | 6 | 2520250137 | Hoàng Quỳnh | Anh | YK25.02 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 14 | 0 | 6,0 | ||||||||||
36 | 33 | 7 | 2520110422 | Nguyễn Thành | Đạt | YK25.02 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 14 | 0 | 7,0 | ||||||||||
37 | 34 | 8 | 2520210260 | Nguyễn Hiếu | Đức | YK25.02 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 14 | 0 | 10,0 | ||||||||||
38 | 35 | 9 | 2520210069 | Hoàng Anh | Đức | YK25.02 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 14 | 0 | 8,0 | ||||||||||
39 | 36 | 10 | 2520110445 | Phạm Tuấn | Dương | YK25.02 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 14 | 0 | 7,0 | ||||||||||
40 | 37 | 11 | 2520210250 | Nguyễn Thu | Hà | YK25.02 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 14 | 0 | 9,0 | ||||||||||
41 | 38 | 12 | 2520231243 | Nguyễn Nguyên | Hồng | YK25.02 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 14 | 0 | 7,0 | ||||||||||
42 | 39 | 13 | 2520150887 | Vũ Quang | Hưng | YK25.02 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 14 | 0 | 10,0 | ||||||||||
43 | 40 | 14 | 2520121325 | Bùi Công | Huy | YK25.02 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 14 | 0 | 5,0 | ||||||||||
44 | 41 | 15 | 2520110482 | Đào Duy | Khôi | YK25.02 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 14 | 0 | 6,0 | ||||||||||
45 | 42 | 16 | 2520251331 | Đỗ Minh | Kỳ | YK25.02 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 14 | 0 | 8,0 | ||||||||||
46 | 43 | 17 | 2520110459 | Đỗ Ngọc | Mai | YK25.02 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 14 | 0 | 9,0 | ||||||||||
47 | 44 | 18 | 2520210244 | Lâm Ngọc | Minh | YK25.02 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 14 | 0 | 7,0 | ||||||||||
48 | 45 | 19 | 2520210305 | Nguyễn Phúc | Nguyên | YK25.02 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 14 | 0 | 5,0 | ||||||||||
49 | 46 | 20 | 2520210309 | Nguyễn Đình | Nhật | YK25.02 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 14 | 0 | 5,0 | ||||||||||
50 | 47 | 21 | 2520121348 | Nguyễn An | Ninh | YK25.02 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 14 | 0 | 6,0 | ||||||||||
51 | 48 | 22 | 2520900009 | Keolouanghane | Phonethip | YK25.02 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 14 | 0 | 8,0 | ||||||||||
52 | 49 | 23 | 2520900014 | Ouanthanola | Phouvong | YK25.02 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 14 | 0 | 5,0 | ||||||||||
53 | 50 | 24 | 2520110441 | Trương Tuấn | Phương | YK25.02 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 14 | 0 | 5,0 | ||||||||||
54 | 51 | 25 | 2520900001 | Lao | Sao | YK25.02 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 14 | 0 | 5,0 | ||||||||||
55 | 52 | 26 | 2520110465 | Nguyễn Phương | Thảo | YK25.02 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.04 | 06/4/2024 | 14 | 0 | 9,0 | ||||||||||
56 | 53 | 1 | 2520900010 | Dalalay | Thipphaphone | YK25.02 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.05 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 10,0 | ||||||||||
57 | 54 | 2 | 2520210257 | Nguyễn Đăng | Thọ | YK25.02 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.05 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 5,0 | ||||||||||
58 | 55 | 3 | 2520210319 | Trần Cẩm | Vân | YK25.02 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.05 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 7,0 | ||||||||||
59 | 56 | 4 | 2520151214 | Nguyễn Kiều Diệp | A | YK25.03 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.05 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 7,0 | ||||||||||
60 | 57 | 5 | 2520110609 | Tạ Duy | Anh | YK25.03 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.05 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 8,0 | ||||||||||
61 | 58 | 6 | 2520151224 | Lại Văn | Đức | YK25.03 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.05 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 8,0 | ||||||||||
62 | 59 | 7 | 2520251333 | Vũ Thái | Dũng | YK25.03 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.05 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 6,0 | ||||||||||
63 | 60 | 8 | 2520111082 | Đoàn Trọng | Dũng | YK25.03 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.05 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 8,0 | ||||||||||
64 | 61 | 9 | 2520151221 | Nguyễn Đăng | Dương | YK25.03 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.05 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 7,0 | ||||||||||
65 | 62 | 10 | 2520110789 | Đặng Minh | Dương | YK25.03 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.05 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 8,0 | ||||||||||
66 | 63 | 11 | 2520211089 | Nguyễn Đức | Hải | YK25.03 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.05 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 8,0 | ||||||||||
67 | 64 | 12 | 2520220001 | Nguyễn Mạnh | Hùng | YK25.03 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.05 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 6,0 | ||||||||||
68 | 65 | 13 | 2520111001 | Đào Quang | Huy | YK25.03 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.05 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 5,0 | ||||||||||
69 | 66 | 14 | 2520151230 | Lê Khánh | Huyền | YK25.03 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.05 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 9,0 | ||||||||||
70 | 67 | 15 | 2520151235 | Trương Quý | Khánh | YK25.03 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.05 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 5,0 | ||||||||||
71 | 68 | 16 | 2520251332 | Phạm Quốc | Khánh | YK25.03 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.05 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 7,0 | ||||||||||
72 | 69 | 17 | 2520110612 | Tạ Ngọc | Linh | YK25.03 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.05 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 8,0 | ||||||||||
73 | 70 | 18 | 2520151239 | Chử Thị Minh | Lương | YK25.03 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.05 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 7,0 | ||||||||||
74 | 71 | 19 | 2520151243 | Trần Thái Bảo | Minh | YK25.03 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.05 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 7,0 | ||||||||||
75 | 72 | 20 | 2520111066 | Đỗ Nhật | Nam | YK25.03 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.05 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 6,0 | ||||||||||
76 | 73 | 21 | 2520151246 | Lê Hoàng | Sơn | YK25.03 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.05 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 9,0 | ||||||||||
77 | 74 | 22 | 2520211098 | Nguyễn Minh | Thái | YK25.03 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.05 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 7,0 | ||||||||||
78 | 75 | 23 | 2520110959 | Ngô Mạnh | Trí | YK25.03 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.05 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 6,0 | ||||||||||
79 | 76 | 24 | 2520151252 | Đoàn Ngọc | Tú | YK25.03 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.05 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 7,0 | ||||||||||
80 | 77 | 25 | 2520151341 | Thân Thất | Tùng | YK25.03 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.05 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 6,0 | ||||||||||
81 | 78 | 26 | 2520151254 | Nguyễn Thị Thanh | Tuyết | YK25.03 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.05 | 06/4/2024 | 13 | 0 | 5,0 | ||||||||||
82 | 79 | 1 | 2520110986 | Lê Thị Tường | Vân | YK25.03 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.05 | 06/4/2024 | 14 | 0 | 5,0 | ||||||||||
83 | 80 | 2 | 2520111003 | Nguyễn Văn Thái | An | YK25.04 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.05 | 06/4/2024 | 14 | 0 | 8,0 | ||||||||||
84 | 81 | 3 | 2520250096 | Trần Tuấn | Anh | YK25.04 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.05 | 06/4/2024 | 14 | 0 | 8,0 | ||||||||||
85 | 82 | 4 | 2520251348 | Nguyễn Văn | Đạt | YK25.04 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.05 | 06/4/2024 | 14 | 0 | 8,0 | ||||||||||
86 | 83 | 5 | 2520110784 | Nguyễn Trí | Dũng | YK25.04 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.05 | 06/4/2024 | 14 | 0 | 9,0 | ||||||||||
87 | 84 | 6 | 2520151225 | Ngô Thị Quỳnh | Giang | YK25.04 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.05 | 06/4/2024 | 14 | 0 | 9,5 | ||||||||||
88 | 85 | 7 | 2520151226 | Nguyễn Thị Thu | Hà | YK25.04 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.05 | 06/4/2024 | 14 | 0 | 10,0 | ||||||||||
89 | 86 | 8 | 2520251334 | Nguyễn Đặng | Hòa | YK25.04 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.05 | 06/4/2024 | 14 | 0 | 5,0 | ||||||||||
90 | 87 | 9 | 2520151229 | Doãn Việt | Hùng | YK25.04 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.05 | 06/4/2024 | 14 | 0 | 6,0 | ||||||||||
91 | 88 | 10 | 2520151233 | Nguyễn Thị Thu | Hương | YK25.04 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.05 | 06/4/2024 | 14 | 0 | 8,0 | ||||||||||
92 | 89 | 11 | 2520230581 | Lê Phạm Tùng | Lâm | YK25.04 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.05 | 06/4/2024 | 14 | 0 | 10,0 | ||||||||||
93 | 90 | 12 | 2520151236 | Phạm Hà | Linh | YK25.04 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.05 | 06/4/2024 | 14 | 0 | 5,0 | ||||||||||
94 | 91 | 13 | 2520151238 | Phùng Xuân | Long | YK25.04 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.05 | 06/4/2024 | 14 | 0 | 5,0 | ||||||||||
95 | 92 | 14 | 19136950 | Đỗ Hương | Ly | YK25.04 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.05 | 06/4/2024 | 14 | 0 | 6,0 | ||||||||||
96 | 93 | 15 | 2520151240 | Hồ Hữu | Mạnh | YK25.04 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.05 | 06/4/2024 | 14 | 0 | 5,0 | ||||||||||
97 | 94 | 16 | 2520151242 | Phạm Lê | Minh | YK25.04 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.05 | 06/4/2024 | 14 | 0 | 6,0 | ||||||||||
98 | 95 | 17 | 2520151244 | Hoàng Viết | Nam | YK25.04 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.05 | 06/4/2024 | 14 | 0 | 6,0 | ||||||||||
99 | 96 | 18 | 2520110998 | Bùi Thảo | Nguyên | YK25.04 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.05 | 06/4/2024 | 14 | 0 | 8,5 | ||||||||||
100 | 97 | 19 | 2520110983 | Mai Ánh | Nguyệt | YK25.04 | Lần 1 | XS và TK YH | D5.05 | 06/4/2024 | 14 | 0 | 9,5 | ||||||||||