F.5. Muc Phi Mot so Cong ty Chung Khoan lon.xlsx
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
BẢNG PHÍ MÔI GIỚI CỔ PHIẾU Ở MỘT CÔNG TY CHỨNG KHOÁN LỚN
3
4
STTCông ty Chứng khoánMức PhíĐiều kiện
5
1SSI - CTCK Sài Gòn0,25%Giao dịch Online
6
0,40%Giao dịch khác (Gọi điện tổng đài, …) và <50 triệu VND / ngày
7
0,35%
Giao dịch khác (Gọi điện tổng đài, …) và <100 triệu VND / ngày & >50 triệu VND / ngày
8
0,30%
Giao dịch khác (Gọi điện tổng đài, …) và <500 triệu VND / ngày & >100 triệu VND / ngày
9
0,25%Giao dịch khác (Gọi điện tổng đài, …) và >500 triệu VND / ngày
10
2HSC - CTCK Tp. HCM0,35%<100 triệu VND / ngày
11
0,30%<300 triệu VND / ngày & >100 triệu VND / ngày
12
0,25%<500 triệu VND / ngày & >300 triệu VND / ngày
13
0,20%<1 tỷ VND / ngày & >500 triệu VND / ngày
14
0,15%>1 tỷ VND / ngày
15
3VCSC - CTCK Bản Việt0,40%<100 triệu VND / ngày
16
0,35%<300 triệu VND / ngày & >100 triệu VND / ngày
17
0,30%<500 triệu VND / ngày & >300 triệu VND / ngày
18
0,25%>500 triệu VND / ngày
19
4VNDS - CTCK VnDirect0,15%Tự giao dịch độc lập
20
0.2% - 0.35%
Có nhân viên Quản lý TK hỗ trợ
21
5SHS - CTCK SHS0,35%<100 triệu VND / ngày
22
0,30%<300 triệu VND / ngày & >100 triệu VND / ngày
23
0,25%<500 triệu VND / ngày & >300 triệu VND / ngày
24
0,20%<1 tỷ VND / ngày & >500 triệu VND / ngày
25
0,15%>1 tỷ VND / ngày
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...
Main menu