ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH HỌC TUẦN 22 NĂM HỌC 2022 - 2023
2
Từ ngày: 2/1/2023 đến ngày 8/1/2023
3
TUẦNLỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
4
22CĐD K15A2833/1SángGiáo dục chính trị 212454Cô DịuB4.3
5
22CĐD K15A2833/1ChiềuTKYH - QL - NCKH điều dưỡngXong153Thầy VữngB3.5
6
22CĐD K15A2844/1ChiềuGiáo dục chính trị 216454Cô DịuB4.4
7
22CĐD K15A2855/1SángĐiều dưỡng cộng đồng484Cô NgaB3.6
8
22CĐD K15A2866/1ChiềuĐiều dưỡng cộng đồngxong84Cô NgaB4.2
9
22CĐD K15B25THLS: Đông y, PHCN ( 1/2)Bệnh viện tỉnhBVT
10
22CĐD K15C2533/1SángTiếng Anh chuyên ngành28324Cô HồngB3.5
11
22CĐD K15C2533/1ChiềuTKYH - QL - NCKH điều dưỡngXong84Cô DungB4.4
12
22CĐD K15C2544/1ChiềuTKYH - QL - NCKH điều dưỡng8154Thầy VữngB3.5
13
22CĐD K15C2555/1ChiềuTKYH - QL - NCKH điều dưỡngXong74Cô NgaB3.6
14
22CĐD K15C2566/1SángTiếng Anh chuyên ngànhXong324Cô HồngPTH NN
15
22CĐD K16A3033/1SángCSSK Trẻ em8164Cô DuyênB3.6
16
22CĐD K16A3033/1ChiềuCSSK Sản phụ khoa12164Cô HàB3.6
17
22CĐD K16A3044/1SángCSSK Sản phụ khoa4144Cô UyênB3.6
18
22CĐD K16A3055/1ChiềuCSSK Trẻ em8144Cô Trần LyB4.3
19
22CĐD K16A3066/1SángTổ chức và QLYT - PL Y tế884Cô DungB4.4
20
22CĐD K16B+C4333/1SángCSSK Sản phụ khoa12164Cô HàB4.4
21
22CĐD K16B+C4333/1ChiềuCSSK Trẻ em8164Cô DuyênB4.2
22
22CĐD K16B+C4344/1ChiềuCSSK Trẻ em8144Cô Trần LyB4.3
23
22CĐD K16B+C4355/1ChiềuTổ chức và QLYT - PL Y tế884Cô DungB4.2
24
22CĐD K16B+C4366/1SángCSSK Sản phụ khoa4144Cô UyênB3.6
25
22CĐD K17A3533/1SángĐiều dưỡng cơ sở 116804BMĐDTH tầng 4 nhà C
26
22CĐD K17A3544/1SángTin học4754Cô ThủyC3.2
27
22CĐD K17A3544/1ChiềuTâm lý ngươi bệnh- Y đứcXong153Thầy DoanhB3.6
28
22CĐD K17A3555/1SángĐiều dưỡng cơ sở 120804BMĐDTH tầng 4 nhà C
29
22CĐD K17A3566/1SángSHTBT - QTPH
Đợt 1
THICô Mai Hương, Cô Trần LyC3.3
30
22CĐD K17B3233/1ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 116804BMĐDTH tầng 4 nhà C
31
22CĐD K17B3244/1SángĐiều dưỡng cơ sở 120804BMĐDTH tầng 4 nhà C
32
22CĐD K17B3055/1SángTâm lý ngươi bệnh- Y đứcXong153Thầy DoanhB3.5
33
22CĐD K17B3055/1ChiềuTin học4754Cô ThủyC3.2
34
22CĐD K17B3066/1SángSHTBT - QTPH
Đợt 2
THICô Mai Hương, Cô Trần LyC3.3
35
22CDU K7A3344/1SángThực phẩm chức năng4304Cô Mỹ PhươngB4.2
36
22CDU K7A3355/1SángQuản trị học 4444Cô Bùi ThảoB4.4
37
22CDU K7B3344/1SángQuản trị học 4444Cô Bùi ThảoB4.4
38
22CDU K7B3355/1SángThực phẩm chức năng4304Cô Mỹ PhươngB4.2
39
22CDU K8A+B5033/1SángTH Dược lý.xong 284Cô Mỹ PhươngB4.2
40
22CDU K8A2533/1ChiềuTiếng Anh 224634Cô HồngB4.3
41
22CDU K8A+B5044/1SángTH Dược lý.xong 344Thầy Lương BằngB4.3
42
22CDU K8A+B2544/1ChiềuCấp cứu ban đầuxong 454BMĐDP.TH tầng 4 nhà C
43
22CDU K8A+B5055/1SángTiếng Anh 224634Cô HồngB4.3
44
22CDU K8A+B5055/1ChiềuCấp cứu ban đầu40454BMĐDP.TH tầng 4 nhà C
45
22CDU K8A+B2566/1Chiều DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THICô Bích Huyền, Cô TúC3.3
46
22CDU K9A3433/1SángTiếng Anh 18134Cô Khánh VânPTH NN
47
22CDU K9A3433/1ChiềuTHI GIÁO DỤC CHÍNH TRỊ 1Đợt 1THICô Duyên, Cô ThơmC3.3
48
22CDU K9A3444/1SángTiếng Anh 18324Cô HồngB3.5
49
22CDU K9B + C4633/1ChiềuTHI GIÁO DỤC CHÍNH TRỊ 1Đợt 2THICô Duyên, Cô ThơmC3.3
50
22CDU K9B+C2344/1SángTiếng Anh 14134Cô Khánh VânPTH NN
51
21Đông y K1337CN8/1SángBào chế đông dược - BT cổ phương15385Cô NgàB3.6
52
21Đông y K1337CN8/1ChiềuBào chế đông dược - BT cổ phương20385Cô NgàB3.6
53
21Đông Y K141977/1SángTiếng Anh25305Cô HồngB4.2
54
21Đông Y K141977/1ChiềuTiếng Anhxong305Cô HồngB4.2
55
21YS ĐK K211577/1SángTiếng Anh25305Cô HồngB4.2
56
21YS ĐK K211577/1ChiềuTiếng Anhxong305Cô HồngB4.2
57
21B2CDUK45577/1SángBào chế 5205Cô Quỳnh LanB4.4
58
21B2CDUK45577/1ChiềuBào chế10205Cô Quỳnh LanB4.4
59
21B2CDUK455CN8/1SángSự hình thành BT và QTPH555Cô Lê DungB4.4
60
21B2CDUK455CN8/1ChiềuSự hình thành BT và QTPH5205Cô Lê NgaB4.4
61
21LTN CĐD K44577/1SángCSSK Người lớn Nội - Ngoại Khoa5155Thầy VữngB4.3
62
21LTN CĐD K44577/1ChiềuCSSK Người lớn Nội - Ngoại Khoa10155Thầy VữngB4.3
63
21LTN CĐD K445CN8/1SángCSSK Người lớn Nội - Ngoại Khoaxong155Thầy VữngB4.3
64
21B2CDUK355CN8/1SángQuản trị học15205Cô Bùi ThảoB3.5
65
21B2CDUK355CN8/1ChiềuQuản trị họcxong205Cô Bùi ThảoB3.5
66
67
ID Các lớp học trực tuyến ( Liên hệ với giáo viên trước khi học 1 ngày )
68
Giáo viênIDPassLớp
69
Cô Hồng5659265723123156Đông Y K14 + YS ĐK K21
70
Cô Bùi Thảo91.332.121.415Y4kxhgB2CDUK3
71
Cô Quỳnh Lan7.129.767.214123456789aB2CDUK3
72
Thầy Vững4587178881688688LTN CĐD K4
73
Cô Lê Nga8587419112DVi4UQB2CDUK4
74
75
DUYỆT BAN GIÁM HIỆU PHÒNG ĐÀO TẠO
76
77
78
79
80
81
Lê Thị Hoa
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100