| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH HỌC TUẦN 22 NĂM HỌC 2022 - 2023 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Từ ngày: 2/1/2023 đến ngày 8/1/2023 | |||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||
4 | 22 | CĐD K15A | 28 | 3 | 3/1 | Sáng | Giáo dục chính trị 2 | 12 | 45 | 4 | Cô Dịu | B4.3 | ||||||||||||||
5 | 22 | CĐD K15A | 28 | 3 | 3/1 | Chiều | TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | Xong | 15 | 3 | Thầy Vững | B3.5 | ||||||||||||||
6 | 22 | CĐD K15A | 28 | 4 | 4/1 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 | 16 | 45 | 4 | Cô Dịu | B4.4 | ||||||||||||||
7 | 22 | CĐD K15A | 28 | 5 | 5/1 | Sáng | Điều dưỡng cộng đồng | 4 | 8 | 4 | Cô Nga | B3.6 | ||||||||||||||
8 | 22 | CĐD K15A | 28 | 6 | 6/1 | Chiều | Điều dưỡng cộng đồng | xong | 8 | 4 | Cô Nga | B4.2 | ||||||||||||||
9 | 22 | CĐD K15B | 25 | THLS: Đông y, PHCN ( 1/2) | Bệnh viện tỉnh | BVT | ||||||||||||||||||||
10 | 22 | CĐD K15C | 25 | 3 | 3/1 | Sáng | Tiếng Anh chuyên ngành | 28 | 32 | 4 | Cô Hồng | B3.5 | ||||||||||||||
11 | 22 | CĐD K15C | 25 | 3 | 3/1 | Chiều | TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | Xong | 8 | 4 | Cô Dung | B4.4 | ||||||||||||||
12 | 22 | CĐD K15C | 25 | 4 | 4/1 | Chiều | TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | 8 | 15 | 4 | Thầy Vững | B3.5 | ||||||||||||||
13 | 22 | CĐD K15C | 25 | 5 | 5/1 | Chiều | TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | Xong | 7 | 4 | Cô Nga | B3.6 | ||||||||||||||
14 | 22 | CĐD K15C | 25 | 6 | 6/1 | Sáng | Tiếng Anh chuyên ngành | Xong | 32 | 4 | Cô Hồng | PTH NN | ||||||||||||||
15 | 22 | CĐD K16A | 30 | 3 | 3/1 | Sáng | CSSK Trẻ em | 8 | 16 | 4 | Cô Duyên | B3.6 | ||||||||||||||
16 | 22 | CĐD K16A | 30 | 3 | 3/1 | Chiều | CSSK Sản phụ khoa | 12 | 16 | 4 | Cô Hà | B3.6 | ||||||||||||||
17 | 22 | CĐD K16A | 30 | 4 | 4/1 | Sáng | CSSK Sản phụ khoa | 4 | 14 | 4 | Cô Uyên | B3.6 | ||||||||||||||
18 | 22 | CĐD K16A | 30 | 5 | 5/1 | Chiều | CSSK Trẻ em | 8 | 14 | 4 | Cô Trần Ly | B4.3 | ||||||||||||||
19 | 22 | CĐD K16A | 30 | 6 | 6/1 | Sáng | Tổ chức và QLYT - PL Y tế | 8 | 8 | 4 | Cô Dung | B4.4 | ||||||||||||||
20 | 22 | CĐD K16B+C | 43 | 3 | 3/1 | Sáng | CSSK Sản phụ khoa | 12 | 16 | 4 | Cô Hà | B4.4 | ||||||||||||||
21 | 22 | CĐD K16B+C | 43 | 3 | 3/1 | Chiều | CSSK Trẻ em | 8 | 16 | 4 | Cô Duyên | B4.2 | ||||||||||||||
22 | 22 | CĐD K16B+C | 43 | 4 | 4/1 | Chiều | CSSK Trẻ em | 8 | 14 | 4 | Cô Trần Ly | B4.3 | ||||||||||||||
23 | 22 | CĐD K16B+C | 43 | 5 | 5/1 | Chiều | Tổ chức và QLYT - PL Y tế | 8 | 8 | 4 | Cô Dung | B4.2 | ||||||||||||||
24 | 22 | CĐD K16B+C | 43 | 6 | 6/1 | Sáng | CSSK Sản phụ khoa | 4 | 14 | 4 | Cô Uyên | B3.6 | ||||||||||||||
25 | 22 | CĐD K17A | 35 | 3 | 3/1 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 1 | 16 | 80 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
26 | 22 | CĐD K17A | 35 | 4 | 4/1 | Sáng | Tin học | 4 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
27 | 22 | CĐD K17A | 35 | 4 | 4/1 | Chiều | Tâm lý ngươi bệnh- Y đức | Xong | 15 | 3 | Thầy Doanh | B3.6 | ||||||||||||||
28 | 22 | CĐD K17A | 35 | 5 | 5/1 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 1 | 20 | 80 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
29 | 22 | CĐD K17A | 35 | 6 | 6/1 | Sáng | SHTBT - QTPH | Đợt 1 | THI | Cô Mai Hương, Cô Trần Ly | C3.3 | |||||||||||||||
30 | 22 | CĐD K17B | 32 | 3 | 3/1 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 1 | 16 | 80 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
31 | 22 | CĐD K17B | 32 | 4 | 4/1 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 1 | 20 | 80 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
32 | 22 | CĐD K17B | 30 | 5 | 5/1 | Sáng | Tâm lý ngươi bệnh- Y đức | Xong | 15 | 3 | Thầy Doanh | B3.5 | ||||||||||||||
33 | 22 | CĐD K17B | 30 | 5 | 5/1 | Chiều | Tin học | 4 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
34 | 22 | CĐD K17B | 30 | 6 | 6/1 | Sáng | SHTBT - QTPH | Đợt 2 | THI | Cô Mai Hương, Cô Trần Ly | C3.3 | |||||||||||||||
35 | 22 | CDU K7A | 33 | 4 | 4/1 | Sáng | Thực phẩm chức năng | 4 | 30 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.2 | ||||||||||||||
36 | 22 | CDU K7A | 33 | 5 | 5/1 | Sáng | Quản trị học | 4 | 44 | 4 | Cô Bùi Thảo | B4.4 | ||||||||||||||
37 | 22 | CDU K7B | 33 | 4 | 4/1 | Sáng | Quản trị học | 4 | 44 | 4 | Cô Bùi Thảo | B4.4 | ||||||||||||||
38 | 22 | CDU K7B | 33 | 5 | 5/1 | Sáng | Thực phẩm chức năng | 4 | 30 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.2 | ||||||||||||||
39 | 22 | CDU K8A+B | 50 | 3 | 3/1 | Sáng | TH Dược lý. | xong | 28 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.2 | ||||||||||||||
40 | 22 | CDU K8A | 25 | 3 | 3/1 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 24 | 63 | 4 | Cô Hồng | B4.3 | ||||||||||||||
41 | 22 | CDU K8A+B | 50 | 4 | 4/1 | Sáng | TH Dược lý. | xong | 34 | 4 | Thầy Lương Bằng | B4.3 | ||||||||||||||
42 | 22 | CDU K8A+B | 25 | 4 | 4/1 | Chiều | Cấp cứu ban đầu | xong | 45 | 4 | BMĐD | P.TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
43 | 22 | CDU K8A+B | 50 | 5 | 5/1 | Sáng | Tiếng Anh 2 | 24 | 63 | 4 | Cô Hồng | B4.3 | ||||||||||||||
44 | 22 | CDU K8A+B | 50 | 5 | 5/1 | Chiều | Cấp cứu ban đầu | 40 | 45 | 4 | BMĐD | P.TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
45 | 22 | CDU K8A+B | 25 | 6 | 6/1 | Chiều | DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN | THI | Cô Bích Huyền, Cô Tú | C3.3 | ||||||||||||||||
46 | 22 | CDU K9A | 34 | 3 | 3/1 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 8 | 13 | 4 | Cô Khánh Vân | PTH NN | ||||||||||||||
47 | 22 | CDU K9A | 34 | 3 | 3/1 | Chiều | THI GIÁO DỤC CHÍNH TRỊ 1 | Đợt 1 | THI | Cô Duyên, Cô Thơm | C3.3 | |||||||||||||||
48 | 22 | CDU K9A | 34 | 4 | 4/1 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 8 | 32 | 4 | Cô Hồng | B3.5 | ||||||||||||||
49 | 22 | CDU K9B + C | 46 | 3 | 3/1 | Chiều | THI GIÁO DỤC CHÍNH TRỊ 1 | Đợt 2 | THI | Cô Duyên, Cô Thơm | C3.3 | |||||||||||||||
50 | 22 | CDU K9B+C | 23 | 4 | 4/1 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 4 | 13 | 4 | Cô Khánh Vân | PTH NN | ||||||||||||||
51 | 21 | Đông y K13 | 37 | CN | 8/1 | Sáng | Bào chế đông dược - BT cổ phương | 15 | 38 | 5 | Cô Ngà | B3.6 | ||||||||||||||
52 | 21 | Đông y K13 | 37 | CN | 8/1 | Chiều | Bào chế đông dược - BT cổ phương | 20 | 38 | 5 | Cô Ngà | B3.6 | ||||||||||||||
53 | 21 | Đông Y K14 | 19 | 7 | 7/1 | Sáng | Tiếng Anh | 25 | 30 | 5 | Cô Hồng | B4.2 | ||||||||||||||
54 | 21 | Đông Y K14 | 19 | 7 | 7/1 | Chiều | Tiếng Anh | xong | 30 | 5 | Cô Hồng | B4.2 | ||||||||||||||
55 | 21 | YS ĐK K21 | 15 | 7 | 7/1 | Sáng | Tiếng Anh | 25 | 30 | 5 | Cô Hồng | B4.2 | ||||||||||||||
56 | 21 | YS ĐK K21 | 15 | 7 | 7/1 | Chiều | Tiếng Anh | xong | 30 | 5 | Cô Hồng | B4.2 | ||||||||||||||
57 | 21 | B2CDUK4 | 55 | 7 | 7/1 | Sáng | Bào chế | 5 | 20 | 5 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
58 | 21 | B2CDUK4 | 55 | 7 | 7/1 | Chiều | Bào chế | 10 | 20 | 5 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
59 | 21 | B2CDUK4 | 55 | CN | 8/1 | Sáng | Sự hình thành BT và QTPH | 5 | 5 | 5 | Cô Lê Dung | B4.4 | ||||||||||||||
60 | 21 | B2CDUK4 | 55 | CN | 8/1 | Chiều | Sự hình thành BT và QTPH | 5 | 20 | 5 | Cô Lê Nga | B4.4 | ||||||||||||||
61 | 21 | LTN CĐD K4 | 45 | 7 | 7/1 | Sáng | CSSK Người lớn Nội - Ngoại Khoa | 5 | 15 | 5 | Thầy Vững | B4.3 | ||||||||||||||
62 | 21 | LTN CĐD K4 | 45 | 7 | 7/1 | Chiều | CSSK Người lớn Nội - Ngoại Khoa | 10 | 15 | 5 | Thầy Vững | B4.3 | ||||||||||||||
63 | 21 | LTN CĐD K4 | 45 | CN | 8/1 | Sáng | CSSK Người lớn Nội - Ngoại Khoa | xong | 15 | 5 | Thầy Vững | B4.3 | ||||||||||||||
64 | 21 | B2CDUK3 | 55 | CN | 8/1 | Sáng | Quản trị học | 15 | 20 | 5 | Cô Bùi Thảo | B3.5 | ||||||||||||||
65 | 21 | B2CDUK3 | 55 | CN | 8/1 | Chiều | Quản trị học | xong | 20 | 5 | Cô Bùi Thảo | B3.5 | ||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ID Các lớp học trực tuyến ( Liên hệ với giáo viên trước khi học 1 ngày ) | |||||||||||||||||||||||||
68 | Giáo viên | ID | Pass | Lớp | ||||||||||||||||||||||
69 | Cô Hồng | 5659265723 | 123156 | Đông Y K14 + YS ĐK K21 | ||||||||||||||||||||||
70 | Cô Bùi Thảo | 91.332.121.415 | Y4kxhg | B2CDUK3 | ||||||||||||||||||||||
71 | Cô Quỳnh Lan | 7.129.767.214 | 123456789a | B2CDUK3 | ||||||||||||||||||||||
72 | Thầy Vững | 4587178881 | 688688 | LTN CĐD K4 | ||||||||||||||||||||||
73 | Cô Lê Nga | 8587419112 | DVi4UQ | B2CDUK4 | ||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | DUYỆT BAN GIÁM HIỆU | PHÒNG ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | Lê Thị Hoa | |||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||