| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG THCS-THPT MINH HƯNG | |||||||||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH BAN ĐẠI DIỆN HỘI CMHS NĂM HỌC 2023-2024 | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | STT | Họ và tên | Chức vụ | Ghi chú | ||||||||||||||||||||||
5 | I | BAN ĐẠI DIỆN HỘI CMHS TRƯỜNG | ||||||||||||||||||||||||
6 | 1 | Ông Lê Công Hoà | Trưởng ban | |||||||||||||||||||||||
7 | 2 | Bà Lê Thị Thanh Hiền | Phó ban | |||||||||||||||||||||||
8 | 3 | Bà Nguyễn Thị Thuỷ Ly | Ủy vên | |||||||||||||||||||||||
9 | II | BAN ĐẠI DIỆN HỘI CMHS CÁC LỚP | ||||||||||||||||||||||||
10 | 1 | Ông Phạm Văn Anh | TB | 6A1 | ||||||||||||||||||||||
11 | 2 | Bà Trần Thị Thanh Thúy | PB | |||||||||||||||||||||||
12 | 3 | BàLê Thị Mườin | UV | |||||||||||||||||||||||
13 | 4 | Bà Phạm Thị Thu | TB | 6A2 | ||||||||||||||||||||||
14 | 5 | Ông Hồ Xuân Đài | PB | |||||||||||||||||||||||
15 | 6 | Bà Trần Thị Bích Ngọc | UV | |||||||||||||||||||||||
16 | 7 | Ông Trần Văn Hợp | TB | 6A3 | ||||||||||||||||||||||
17 | 8 | Bà Lê Thị Qyên | PB | |||||||||||||||||||||||
18 | 9 | Ông Hồ Văn Thanh | UV | |||||||||||||||||||||||
19 | 10 | Bà Lê Thị Thanh Mai | TB | 6A4 | ||||||||||||||||||||||
20 | 11 | Bà Nguyễn Thị Hươngi | PB | |||||||||||||||||||||||
21 | 12 | Bà Trần Thị Ngọc | UV | |||||||||||||||||||||||
22 | 13 | Ông Ngô Văn An | TB | 6A5 | ||||||||||||||||||||||
23 | 14 | Bà Hoàng Thị Huyền | PB | |||||||||||||||||||||||
24 | 15 | Bà Nguyễn Thị Mỹ Liễu | UV | |||||||||||||||||||||||
25 | 16 | Bà Trần Thị Kim Thoa | TB | 6A6 | ||||||||||||||||||||||
26 | 17 | Ông Nguyễn Y Nga | PB | |||||||||||||||||||||||
27 | 18 | Bà Nguyễn Thị Ngân | UV | |||||||||||||||||||||||
28 | 19 | Bà Phan Thị Hồng Nho | TB | 6A7 | ||||||||||||||||||||||
29 | 20 | Ông Đào Văn Hùng | PB | |||||||||||||||||||||||
30 | 21 | Ông Đào Thanh Vũ | UV | |||||||||||||||||||||||
31 | 22 | Ông Lâm Bá Đan | TB | 6A8 | ||||||||||||||||||||||
32 | 23 | Bà Hồ Thị Lâm | PB | |||||||||||||||||||||||
33 | 24 | Ông Phan Văn Nhật | UV | |||||||||||||||||||||||
34 | 25 | Ông Nguyễn Tấn Vũ | TB | 6A9 | ||||||||||||||||||||||
35 | 26 | Bà Trần Thị Hồng Hạnh | PB | |||||||||||||||||||||||
36 | 27 | Ông Nguyễn Huy Vươngg | UV | |||||||||||||||||||||||
37 | 28 | Bà Nguyễn Thị Cẩm Lụa | TB | 6A10 | ||||||||||||||||||||||
38 | 29 | Bà Trần Thị Huyền Trang | PB | |||||||||||||||||||||||
39 | 30 | Ông Võ Thành Tiến | UV | |||||||||||||||||||||||
40 | 31 | Ông Chu Văn Trung | TB | 6A11 | ||||||||||||||||||||||
41 | 32 | Bà Nguyễn Thị Huyền Trâm | PB | |||||||||||||||||||||||
42 | 33 | Ông Tân Minh Ý | UV | |||||||||||||||||||||||
43 | 34 | Bà Nguyễn T.ị Thanh Huyền | TB | 6A12 | ||||||||||||||||||||||
44 | 35 | Ông Hoàng Văn Hiệp | PB | |||||||||||||||||||||||
45 | 36 | Bà Lê Thu Sương | UV | |||||||||||||||||||||||
46 | 37 | Bà Hà Thị Hiệp | TB | 6A13 | ||||||||||||||||||||||
47 | 38 | Ông Đặng Thanh Bình | PB | |||||||||||||||||||||||
48 | 39 | Bà Phạm Mỹ Quyền | UV | |||||||||||||||||||||||
49 | 40 | Bà Nguyễn Thị Thủy Ly | TB | 7A1 | ||||||||||||||||||||||
50 | 41 | Bà Nguyễn Thị Lương | PB | |||||||||||||||||||||||
51 | 42 | UV | ||||||||||||||||||||||||
52 | 43 | Ông Trần Quốc Dũng | TB | 7A2 | ||||||||||||||||||||||
53 | 44 | Ông Nguyễn Hưng | PB | |||||||||||||||||||||||
54 | 45 | Bà Trần thị Thanh Thủy | UV | |||||||||||||||||||||||
55 | 46 | Bà Lê Thị Thanh Hiền | TB | 7A3 | ||||||||||||||||||||||
56 | 47 | Bà Phạm Thị Thủy Tiên | PB | |||||||||||||||||||||||
57 | 48 | Bà Phạm Thị Thu Thủy | UV | |||||||||||||||||||||||
58 | 49 | Bà Võ Thị Lý | TB | 7A4 | ||||||||||||||||||||||
59 | 50 | Ông Cao Thanh Thịnh | PB | |||||||||||||||||||||||
60 | 51 | Bà Nguyễn Thị Nhân | UV | |||||||||||||||||||||||
61 | 52 | Ông Đỗ Quang Trung | TB | 7A5 | ||||||||||||||||||||||
62 | 53 | Ông Nguyễn Hải Long | PB | |||||||||||||||||||||||
63 | 54 | Bà Nguyễn Thị Huyền | UV | |||||||||||||||||||||||
64 | 55 | Bà Nguyễn Thị Hồng Nhung | TB | 7A6 | ||||||||||||||||||||||
65 | 56 | Bà Nguyễn Thị Thùy Dung | PB | |||||||||||||||||||||||
66 | 57 | Ông Trần Xuân Hường | UV | |||||||||||||||||||||||
67 | 58 | Bà Trần Thị Tình | TB | 7A7 | ||||||||||||||||||||||
68 | 59 | Bà Phan Tô Tiên Sa | PB | |||||||||||||||||||||||
69 | 60 | Bà Trịnh Thị Dinh | UV | |||||||||||||||||||||||
70 | 61 | Bà Nguyễn Hồng Hạnh | TB | 7A8 | ||||||||||||||||||||||
71 | 62 | Bà Hồ Thị Vân | PB | |||||||||||||||||||||||
72 | 63 | Bà Huỳnh Thị Thu Hồng | UV | |||||||||||||||||||||||
73 | 64 | Ông Nguyễn Đình Quân | TB | 7A9 | ||||||||||||||||||||||
74 | 65 | Bà Phạm Thị Thùy Linh | PB | |||||||||||||||||||||||
75 | 66 | Ông Lê Văn Toàn | UV | |||||||||||||||||||||||
76 | 67 | Bà Trương Thị Kiều | TB | 7A10 | ||||||||||||||||||||||
77 | 68 | Ông Nguyễn Thanh vŨ | PB | |||||||||||||||||||||||
78 | 69 | Ông Hùnh Quang Vinh | UV | |||||||||||||||||||||||
79 | 70 | Bà Nguyễn Thị Thủy Ly | TB | 8A1 | ||||||||||||||||||||||
80 | 71 | Bà Nguyễn Thị Ánh | PB | |||||||||||||||||||||||
81 | 72 | Bà Dương Thị Hương Diệu | UV | |||||||||||||||||||||||
82 | 73 | Bà Hà Thị Điệp | TB | 8A2 | ||||||||||||||||||||||
83 | 74 | Bà Trần Thị Thanh Tâm | PB | |||||||||||||||||||||||
84 | 75 | Bà Trần Thị Huyền Trang | UV | |||||||||||||||||||||||
85 | 76 | Bà Hà Thị Phước Hòa | TB | 8A3 | ||||||||||||||||||||||
86 | 77 | Bà Phạm Thùy Dung | PB | |||||||||||||||||||||||
87 | 78 | Bà Phạm Thị Liên | UV | |||||||||||||||||||||||
88 | 79 | Ông Nguyễn Văn Tháng | TB | 8A4 | ||||||||||||||||||||||
89 | 80 | Bà Trương Thị Huỳnh Thảo | PB | |||||||||||||||||||||||
90 | 81 | Ông Hà Trọng Hải | UV | |||||||||||||||||||||||
91 | 82 | Ông Bùi Văn Thất | TB | 8A5 | ||||||||||||||||||||||
92 | 83 | Bà Nguyễ Thị Bích Loan | PB | |||||||||||||||||||||||
93 | 84 | Bà Trần Thị An | UV | |||||||||||||||||||||||
94 | 85 | Bà Trịnh Thị Hồng Cẩm | TB | 8A6 | ||||||||||||||||||||||
95 | 86 | Bà Vũ Thị Mai | PB | |||||||||||||||||||||||
96 | 87 | Bà Lê Thị Huyền | UV | |||||||||||||||||||||||
97 | 88 | Ông Đinh Trọng Lẹ | TB | 8A7 | ||||||||||||||||||||||
98 | 89 | Bà Nguyễn Thị Tuyết Mai | PB | |||||||||||||||||||||||
99 | 90 | Bà Nguyễn Thị Lý | UV | |||||||||||||||||||||||
100 | 91 | Ông Trần Minh Khánh | TB | 8A8 | ||||||||||||||||||||||