ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DANH SÁCH HỌC SINH SINH VIÊN ĐẠT HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP
2
HỌC KỲ II - NĂM HỌC 2020 - 2021
3
( Kèm theo Quyết định số /QĐ-CDQ ngày tháng năm 2022)
4
5
TT
Tr
TT
Lớp
Họ tênNgày tháng
năm sinh
LớpĐiểm xét
học bổng
Xếp loại
học tập
Điểm
rèn
luyện
Học
bổng
loại
Mức
HB
1 tháng
Tổng
(tính 5 tháng)
2020-2021
6
7
I. Khoa Cơ khí Động lực
114.600.000
8
11Phạm Nguyễn QuốcViệt04-01-2004CDBCK19B13,85Xuất sắc0,4Xuất sắc 350.000 1.750.000
9
22Đỗ ĐìnhTuấn18-08-2001CDBCK19A13,78Xuất sắc0,4Xuất sắc 350.000 1.750.000
10
33Nguyễn CôngHậu19-02-2001CDCNT19A23,56Giỏi0,3Giỏi 320.000 1.600.000
11
44Phạm TấnKhương23-07-2001CDBCK19A13,51Giỏi0,4Giỏi 320.000 1.600.000
12
55Châu PhứơcHuy06-11-2001CDBCK19A13,51Giỏi0,3Giỏi 320.000 1.600.000
13
66Hồ VănNghiệp16-03-2002CDCNT20A23,50Giỏi0,4Giỏi 320.000 1.600.000
14
77PhanVững25-10-1995CDCNT20A23,50Giỏi0,4Giỏi 320.000 1.600.000
15
88Nguyễn ThanhKha29-02-2004CDBCK19B13,48Giỏi0,3Giỏi 320.000 1.600.000
16
99Phan ThanhLên19-05-2005CNT20B13,43Giỏi0,4Giỏi 320.000 1.600.000
17
1010Lê TấnPhúc29-04-2000CDCNT19A13,42Giỏi0,4Giỏi 320.000 1.600.000
18
1111Huỳnh VănThông28-06-2005CNT20B23,42Giỏi0,4Giỏi 320.000 1.600.000
19
1212Huỳnh VănChiến13-12-2003CDBCK19B13,41Giỏi0,3Giỏi 320.000 1.600.000
20
1313Lê VănHướng23-11-2000CDBCK19A13,37Giỏi0,4Giỏi 320.000 1.600.000
21
1414Lê QuangQuyên16-01-2001CDBCK19A13,37Giỏi0,4Giỏi 320.000 1.600.000
22
1515Nguyễn NgọcHưng28-09-2001CDBCK19A13,32Giỏi0,4Giỏi 320.000 1.600.000
23
1616Nguyễn ĐăngThuần16-03-2001CDBCK19A13,32Giỏi0,4Giỏi 320.000 1.600.000
24
1717Đặng VănNhân10-04-2001CDCNT19A13,31Giỏi0,3Giỏi 320.000 1.600.000
25
1818Đinh ThanhMinh19-05-2001CDBCK20A13,30Giỏi0,4Giỏi 320.000 1.600.000
26
1919Đinh QuangQuyến23-02-2004CDBCK19B13,19Khá0,3Khá 300.000 1.500.000
27
2020Nguyễn VănThuận27-02-2004CDBCK19B13,19Khá0,3Khá 300.000 1.500.000
28
2121Nguyễn ThếTrung18-11-2004CDBCK19B13,19Khá0,3Khá 300.000 1.500.000
29
2222Phạm NhậtKha31-07-2002CDCNT20A13,19Khá0,4Khá 300.000 1.500.000
30
2323Phạm TấnAn26-01-1999BCK20B23,18Khá0,4Khá 300.000 1.500.000
31
2424Mai VănLợi19-01-2002CDCNT20A13,18Khá0,4Khá 300.000 1.500.000
32
2525Trần ĐứcNguồn20-09-2002CDBCK20A13,16Khá0,4Khá 300.000 1.500.000
33
2626Nguyễn NgọcLinh08-09-2001CDBCK19A13,15Khá0,3Khá 300.000 1.500.000
34
2727Hồ ThanhSang25-11-2002CDCNT20A23,12Khá0,4Khá 300.000 1.500.000
35
2828Nguyễn HoàngLong15-09-2001CDBCK19A13,10Khá0,4Khá 300.000 1.500.000
36
2929Nguyễn TấnHưng14-02-2000CDCNT19A23,10Khá0,4Khá 300.000 1.500.000
37
3030Trần CôngHiệu02-04-2001CDCNT19A23,10Khá0,3Khá 300.000 1.500.000
38
3131Phạm TrungKiên16-01-2002CDBCK20A13,09Khá0,3Khá 300.000 1.500.000
39
3232Huỳnh TrungVăn26-01-2001CDCNT19A23,09Khá0,3Khá 300.000 1.500.000
40
3333Lê NhậtTrường09-09-2001CDBCK20A13,07Khá0,3Khá 300.000 1.500.000
41
3434Ngô ThanhHùng28-01-2001CDBCK19A13,05Khá0,4Khá 300.000 1.500.000
42
3535Võ TấnNhanh10-11-2001CDBCK19A13,05Khá0,4Khá 300.000 1.500.000
43
3636Lê TùngDuy08-08-1999CDBCK19A13,05Khá0,3Khá 300.000 1.500.000
44
3737Trương Quang Sinh3/22/2000CDBCK19A13,05Khá0,3Khá 300.000 1.500.000
45
3838Nguyễn HoàngChiến19-11-2000CDCNT19A13,05Khá0,3Khá 300.000 1.500.000
46
3939Phạm KhắcĐoàn19-12-2001CDCNT19A13,05Khá0,3Khá 300.000 1.500.000
47
4040Hà NgọcPhúc18-01-2001CDCNT19A13,05Khá0,3Khá 300.000 1.500.000
48
4141Nguyễn HảiGiang05-01-2001CDCNT19A23,05Khá0,4Khá 300.000 1.500.000
49
4242Trịnh MinhTriển23-10-2001CDCNT19A23,05Khá0,3Khá 300.000 1.500.000
50
4343Nguyễn XuânDuy09-01-2004CDBCK19B13,04Khá0,3Khá 300.000 1.500.000
51
4444Lê HoàngPhước09-09-2004CDBCK19B13,04Khá0,3Khá 300.000 1.500.000
52
4545Nguyễn ĐìnhThiên10-02-2001CDCNT20A23,04Khá0,3Khá 300.000 1.500.000
53
4646Lâm XuânNhân28-02-2002CDBCK20A13,03Khá0,3Khá 300.000 1.500.000
54
4747HuỳnhPhương18-12-2005CNT20B23,01Khá0,3Khá 300.000 1.500.000
55
4848Trần NgọcPhước07-06-2004CDBCK19B13,00Khá0,3Khá 300.000 1.500.000
56
4949Hồ TrọngLâm16-01-2000CDCNT19A13,00Khá0,3Khá 300.000 1.500.000
57
5050Bùi ThanhTùng18-06-2001CDCNT19A13,00Khá0,3Khá 300.000 1.500.000
58
5151Đinh TấnVương19-09-2001CDCNT19A13,00Khá0,3Khá 300.000 1.500.000
59
5252Nguyễn ThanhSang12-11-2001CDCNT19A23,00Khá0,3Khá 300.000 1.500.000
60
5353Lê Viết ThanhThoại07-07-2001CDCNT19A23,00Khá0,3Khá 300.000 1.500.000
61
5454Hồ VănĐạt11-09-2004CDCNT19B13,00Khá0,3Khá 300.000 1.500.000
62
5555Huỳnh TấnHuy19-08-2005BCK20B22,99Khá0,3Khá 300.000 1.500.000
63
5656Trần VănDự31-07-2005CNT20B22,98Khá0,3Khá 300.000 1.500.000
64
5757Phạm Anh QuốcNhật16-06-2004CDCNT19B12,97Khá0,3Khá 300.000 1.500.000
65
5858Phạm VănDuy21-03-2005BCK20B22,96Khá0,3Khá 300.000 1.500.000
66
5959Lê VănNam17-02-2002CDCNT20A12,96Khá0,3Khá 300.000 1.500.000
67
6060NguyễnLanh04-03-2002CDCNT20A22,96Khá0,4Khá 300.000 1.500.000
68
6161Hồ VănThi08-06-2002CDCNT20A22,96Khá0,3Khá 300.000 1.500.000
69
6262Vy QuốcLộc01-08-2001CDCNT19A12,95Khá0,4Khá 300.000 1.500.000
70
6363Nguyễn Phạm ThànhĐạt04-11-2001CDCNT19A12,95Khá0,3Khá 300.000 1.500.000
71
6464Nguyễn HữuHiệu13-06-2000CDCNT19A12,95Khá0,3Khá 300.000 1.500.000
72
6565Nguyễn DuyLong06-12-2000CDCNT19A12,95Khá0,3Khá 300.000 1.500.000
73
6666Nguyễn TấnQuang15-11-2001CDCNT19A12,95Khá0,3Khá 300.000 1.500.000
74
6767Huỳnh CôngThuận02-12-2001CDCNT19A12,95Khá0,3Khá 300.000 1.500.000
75
6868Đặng VinhTuấn09-02-2000CDCNT19A12,95Khá0,3Khá 300.000 1.500.000
76
6969Huỳnh VănThành06-08-2001CDCNT19A22,95Khá0,3Khá 300.000 1.500.000
77
7070Điểu15-01-2000CDCNT19A22,95Khá0,3Khá 300.000 1.500.000
78
7171Nguyễn ThanhViễn20-04-2005CNT20B12,94Khá0,3Khá 300.000 1.500.000
79
7272Nguyễn LêDuy03-01-2001CDCNT20A12,93Khá0,4Khá 300.000 1.500.000
80
7373Bùi Anh ĐìnhVăn27-02-2004CDBCK19B12,93Khá0,3Khá 300.000 1.500.000
81
7474Nguyễn VănLộc20-04-2002CDCNT20A12,93Khá0,3Khá 300.000 1.500.000
82
7575Nguyễn QuangLâm23-06-2005CNT20B22,93Khá0,3Khá 300.000 1.500.000
83
II. Khoa Cơ khí Chế tạo
99.850.000
84
761Dương NgọcSơn12-09-2000CDCKT19A13,84Xuất sắc0,4Xuất sắc 350.000 1.750.000
85
772Lương TấnViệt15-10-1999CDCGK19A13,78Xuất sắc0,4Xuất sắc 350.000 1.750.000
86
783Võ ViệtKhánh21-08-2001
CDCGK19A13,78Xuất sắc0,4Xuất sắc 350.000 1.750.000
87
794Huỳnh KhảHào01-11-2004CDHAN19B13,72Xuất sắc0,4Xuất sắc 350.000 1.750.000
88
805Đỗ HoàiNam24-02-2005HAN20B13,62Xuất sắc0,4Xuất sắc 350.000 1.750.000
89
816Phạm VănHây16-04-2001CDCGK19A14,00Xuất sắc0,3Giỏi 320.000 1.600.000
90
827Hồ Văn07-09-2001CDCGK19A14,00Xuất sắc0,3Giỏi 320.000 1.600.000
91
838Trần MinhTuấn01-04-2001CDCGK19A13,78Xuất sắc0,3Giỏi 320.000 1.600.000
92
849PhạmVinh10- 8-1999CDHAN19A13,66Xuất sắc0,3Giỏi 320.000 1.600.000
93
8510Huỳnh ChíĐạt01-09-2000CDCGK19A13,57Giỏi0,3Giỏi 320.000 1.600.000
94
8611Trương VănĐức20-09-2001CDCGK19A13,57Giỏi0,3Giỏi 320.000 1.600.000
95
8712Phan VănLuân27-02-2001CDCKT19A13,56Giỏi0,4Giỏi 320.000 1.600.000
96
8813Nguyễn TrungNguyên01-01-2001CDCKT19A13,56Giỏi0,4Giỏi 320.000 1.600.000
97
8914Đỗ HồngPhúc22-11-1995CDCKT19A13,56Giỏi0,3Giỏi 320.000 1.600.000
98
9015Nguyễn VănThảo27-01-2001CDCKT19A13,56Giỏi0,3Giỏi 320.000 1.600.000
99
9116Trần TấnCông16-06-1999CDCGK19A13,51Giỏi0,3Giỏi 320.000 1.600.000
100
9217Nguyễn TấnLong15-06-2001CDHAN19A13,49Giỏi0,3Giỏi 320.000 1.600.000