ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWZAAABACADAEAFAGAH
1
PTG TẠM TÍNH QUỸ THÔ DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK - HÓC MÔNPTG TẠM TÍNH QUỸ THÔ DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK - HÓC MÔNPTG TẠM TÍNH QUỸ THÔ DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK - HÓC MÔN
2
Theo chính sách bán hàng ngày 06.06.2026 Theo chính sách bán hàng ngày 06.06.2026 Theo chính sách bán hàng ngày 06.06.2026
3
I. THÔNG TIN CĂN HỘ
9.740.326
I. THÔNG TIN CĂN HỘ
I. THÔNG TIN CĂN HỘ
4
Mã căn Diện tích đấtDiện tích xây dựngTCBGGiá chưa VATGiá FULL Mã căn Diện tích đấtDiện tích xây dựngBàn giaoGiá chưa VATGiá FULL Mã căn Diện tích đấtDiện tích xây dựngBàn giaoGiá chưa VATPA vayPA vayPA vay
5
TL6-89144,0328,2Thô19.813.546.12221.753.707.771TL6-89144,0328,2Thô19.813.546.12221.753.707.771TL6-89144,0328,2Thô19.813.546.122Vay 18TVay 24TVay 30T20804223428
6
II. CHƯƠNG TRÌNH CHIẾT KHẤU
II. CHƯƠNG TRÌNH CHIẾT KHẤU
II. CHƯƠNG TRÌNH CHIẾT KHẤU
7
STT CHÍNH SÁCHTỶ LỆ CHIẾT KHẤUThành tiềnSTT CHÍNH SÁCHTỶ LỆ CHIẾT KHẤUThành tiềnSTT CHÍNH SÁCHTỶ LỆ CHIẾT KHẤUThành tiền
8
1 Chiết khấu PATT chuẩn2,00%396.270.9221 Chiết khấu PATT TTS18,00%3.566.438.3021 Chiết khấu PATT vay18 tháng: 8%
24 tháng: 4%
30 tháng: 0%
1.585.083.690792.541.8450
9
2 Chiết khấu bảo lãnh ngân hàng0,50%97.086.3762 Chiết khấu bảo lãnh ngân hàng0,50%81.235.5392 Chiết khấu bảo lãnh ngân hàng0,50%91.142.31295.105.02199.067.731
10
3 VinClub Không có VinClub0,00%03 VinClub Không có VinClub0,00%03 VinClub Không có VinClub0,00%000
13
TỔNG GIÁ SAU ÁP DỤNG CHÍNH SÁCH19.320.188.824 TỔNG GIÁ SAU ÁP DỤNG CHÍNH SÁCH16.165.872.281 TỔNG GIÁ SAU ÁP DỤNG CHÍNH SÁCH18.137.320.12018.925.899.25619.714.478.391
14
1 Thuế VAT1.791.758.188 1 Thuế VAT1.476.326.534 1 Thuế VAT1.673.471.3181.752.329.2311.831.187.145
15
2 Kinh phí bảo trì99.067.731 2 Kinh phí bảo trì99.067.731 2 Kinh phí bảo trì99.067.73199.067.73199.067.731
16
TỔNG GIÁ (GỒM VAT) SAU CHIẾT KHẤU21.111.947.012 TỔNG GIÁ (GỒM VAT) SAU CHIẾT KHẤU17.642.198.815 TỔNG GIÁ (GỒM VAT) SAU CHIẾT KHẤU19.810.791.43820.678.228.48721.545.665.536
17
TỔNG GIÁ (GỒM VAT & KPBT) SAU CHIẾT KHẤU21.211.014.743 TỔNG GIÁ (GỒM VAT & KPBT) SAU CHIẾT KHẤU17.741.266.546 TỔNG GIÁ (GỒM VAT & KPBT) SAU CHIẾT KHẤU19.909.859.16920.777.296.21821.644.733.267
22
III. TIẾN ĐỘ THANH TOÁN CHUẨN
III. TIẾN ĐỘ THANH TOÁN THANH TOÁN SỚM
III. TIẾN ĐỘ THANH TOÁN THANH PHƯƠNG ÁN VAY NGÂN HÀNG 70%, ĐẢM BẢO TRẦN LS 9% TRONG VÒNG 24 THÁNG SAU THỜI GIAN HẾT HTLS
23
Đợt TTThời hạnNgày thanh toán Tỉ lệ nộp Số tiền Đợt TTThời hạn
Ngày thanh toán
Tỉ lệ nộp Số tiền Đợt TTThời hạn
Ngày thanh toán
Tỉ lệ nộp Số tiền
24
Lần 1Ký thoả thuận ký cọc (T)13/07/2026300.000.000Lần 1Ký thoả thuận ký cọc (T)13/07/2026300.000.000Lần 1Ký thoả thuận ký cọc (T)13/07/2026300.000.000
25
Lần 2Ký HĐMB: T+15 ngày sau khi ký TTĐC (D)28/07/202610% gồm VAT + 5% không VAT2.777.204.142Lần 2Ký HĐMB: T+15 ngày sau khi ký TTĐC (D)28/07/202610% gồm VAT + 5% không VAT2.272.513.496Lần 2Ký HĐMB: T+15 ngày sau khi ký TTĐC (D)28/07/202610% gồm VAT + 5% không VAT2.587.945.1502.714.117.8112.840.290.473
26
27
Lần 315 ngày kể từ ngày ký HĐMB12/08/202615%3.166.792.052Lần 315 ngày kể từ ngày ký HĐMB12/08/202685% + VAT 5%15.069.685.319Lần 314 ngày kể từ ngày ký HĐMB11/08/202615%2.971.618.7163.101.734.2733.231.849.830
28
Lần 4Theo TBBG CĐTKPBT99.067.731
29
Lần 460 ngày kể từ ngày ký HĐMB26/09/202615%3.166.792.052Tổng cộng100%17.741.266.546Lần 415 ngày kể từ ngày ký HĐMB12/08/202670% - NH giải ngân13.867.554.00614.474.759.94115.081.965.875
30
*PTG chỉ mang tính chất tham khảo, mọi thông tin chính xác theo CSBH CĐT công bố và tại thời điểm ký hồ sơ với CĐTLần 5Theo TBBG CDTVAT 5%+KPBT182.741.297186.684.193190.627.088
31
Lần 5120 ngày kể từ ngày ký HĐMB25/11/202615%3.166.792.052Tổng cộng19.909.859.16920.777.296.21821.644.733.267
32
Lần 6180 ngày kể từ ngày ký HĐMB24/01/202715%3.166.792.052*PTG chỉ mang tính chất tham khảo, mọi thông tin chính xác theo CSBH CĐT công bố và tại thời điểm ký hồ sơ với CĐT
33
Lần 7Theo TBBG CĐT25% + VAT 5%
+ KPBT
5.466.642.393
34
Tổng cộng100%21.211.014.743
35
*PTG chỉ mang tính chất tham khảo, mọi thông tin chính xác theo CSBH CĐT công bố và tại thời điểm ký hồ sơ với CĐT
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108