| A | B | C | D | E | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH | |||||||||||||||||||||
2 | Đánh giá, xếp loại chất lượng tập thể, cá nhân viên chức năm học 2025-2026 | |||||||||||||||||||||
3 | (Kèm theo Biên bản số 263 /QĐ-CĐSP ngày 11 tháng 6 năm 2026 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Sư phạm Hòa Bình) | |||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||
5 | 1 | Tập thể các đơn vị trực thuộc Trường: 09 đơn vị (HTXSNV: 02 , Hoàn thành tốt nhiệm vụ (HTTNV): 07) | ||||||||||||||||||||
6 | (1) Phòng Đào tạo: HTTNV | |||||||||||||||||||||
7 | (2) Phòng Tổ chức - Thanh tra: HTTNV | |||||||||||||||||||||
8 | (3) Phòng Kế hoạch - Tài chính: HTTNV | |||||||||||||||||||||
9 | (4) Phòng Hành chính - Tổng hợp: HTXSNV | |||||||||||||||||||||
10 | (5) Phòng Tuyển sinh và HSSV: HTTNV | |||||||||||||||||||||
11 | (6) Khoa Giáo dục Mầm non: HTXSNV | |||||||||||||||||||||
12 | (7) Khoa Bồi dưỡng và GDNN: HTTNV | |||||||||||||||||||||
13 | (8) Cơ sở Giáo dục Mầm non thực hành Hoa Sen: HTTNV | |||||||||||||||||||||
14 | (9) Trường PTTHCLC Nguyễn Tất Thành: HTTNV | |||||||||||||||||||||
15 | 2 | Cá nhân viên chức: 69 | ||||||||||||||||||||
16 | STT | Họ và tên | Ngày tháng năm sinh | Chức vụ | Kết quả xếp loại | Ghi chú | ||||||||||||||||
17 | 1 | Bùi Thị Hương | 09/10/1971 | Trưởng phòng | HTTNV | |||||||||||||||||
18 | 2 | Nguyễn Thị Mai Hương | 13/10/1981 | Giảng viên | HTTNV | |||||||||||||||||
19 | 3 | Đinh Thị Thảo | 12/7/1986 | Giảng viên | HTXSNV | |||||||||||||||||
20 | 4 | Phạm Thị Lệ Hằng | 18/4/1982 | Giảng viên | HTTNV | |||||||||||||||||
21 | 5 | Lê Thị Thu Hương | 13/3/1974 | Phó Trưởng phòng | HTXSNV | |||||||||||||||||
22 | 6 | Trương Thị Phương Lan | 20/3/1989 | Giảng viên | HTTNV | |||||||||||||||||
23 | 7 | Bùi Thị Phương | 26/02/1989 | Giảng viên | HTTNV | |||||||||||||||||
24 | 8 | Trần Thị Hương Dung | 25/12/1982 | Giảng viên | HTTNV | |||||||||||||||||
25 | 9 | Đỗ Khắc Sơn | 06/01/1984 | Trưởng phòng | HTTNV | |||||||||||||||||
26 | 10 | Dương Bích Thuý | 01/6/1977 | Phó Trưởng phòng | HTTNV | |||||||||||||||||
27 | 11 | Nguyễn Thị Huyền Trang | 08/12/1982 | Giảng viên | HTTNV | |||||||||||||||||
28 | 12 | Phạm Ngọc Giang | 05/11/1981 | Giáo viên | HTTNV | |||||||||||||||||
29 | 13 | Bùi Thị Bích Huệ | 06/6/1987 | Giảng viên | HTTNV | |||||||||||||||||
30 | 14 | Bùi Văn Thiện | 02/11/1985 | Giảng viên | HTNV | |||||||||||||||||
31 | 15 | Lê Thị Hồng Hải | 02/10/1972 | Trưởng phòng | HTTNV | |||||||||||||||||
32 | 16 | Nguyễn Thành Hưng | 3/14/1979 | Phó Trưởng phòng | HTTNV | |||||||||||||||||
33 | 17 | Trịnh Thị Hồng | 15/9/1986 | Giảng viên | HTTNV | |||||||||||||||||
34 | 18 | Bùi Tiến Dũng | 08/05/1979 | Giảng viên | HTTNV | |||||||||||||||||
35 | 19 | Hoàng Thu Thuỷ | 21/02/1982 | Giảng viên | HTTNV | |||||||||||||||||
36 | 20 | Bùi Thị Nguyệt | 17/9/1984 | Nhân viên | HTXSNV | |||||||||||||||||
37 | 21 | Nguyễn Thị An | 16/3/1989 | Thư viện viên | HTXSNV | |||||||||||||||||
38 | 22 | Bùi Thị Hằng Thơ | 07/10/1978 | Trưởng phòng | HTTNV | |||||||||||||||||
39 | 23 | Nguyễn Thị Thu Hà | 17/5/1975 | Phó Trưởng phòng | HTTNV | |||||||||||||||||
40 | 24 | Trần Thị Thu Trang | 12/01/1985 | Giảng viên | HTTNV | |||||||||||||||||
41 | 25 | Vũ Thị Kết | 07/7/1989 | Giảng viên | HTXSNV | |||||||||||||||||
42 | 26 | Lê Hồng Hảo | 17/7/1986 | Nhân viên | HTTNV | |||||||||||||||||
43 | 27 | Phạm Thị Ngọc | 03/01/1980 | Phụ trách Kế toán | HTTNV | |||||||||||||||||
44 | 28 | Bùi Văn Dược | 01/02/1968 | Trưởng khoa | HTTNV | |||||||||||||||||
45 | 29 | Nguyễn Thị Thu Hương | 25/9/1973 | Phó trưởng khoa | HTTNV | |||||||||||||||||
46 | 30 | Mai Huệ | 19/7/1982 | Giảng viên | HTTNV | |||||||||||||||||
47 | 31 | Lỗ Thị Nhung | 30/6/1987 | Giảng viên | HTTNV | |||||||||||||||||
48 | 32 | Nguyễn Thị Hương May | 17/9/1986 | Giảng viên | HTTNV | |||||||||||||||||
49 | 33 | Lương Thị Nhàn | 01/02/1986 | Giảng viên | HTTNV | |||||||||||||||||
50 | 34 | Lê Hải Diệu | 02/01/1974 | Trưởng khoa | HTXSNV | |||||||||||||||||
51 | 35 | Nguyễn Thị Thanh Bình | 27/12/1973 | Phó Trưởng khoa | HTTNV | |||||||||||||||||
52 | 36 | Quách Công Sơn | 16/02/1968 | Giảng viên | HTTNV | |||||||||||||||||
53 | 37 | Trần Thị Na | 22/10/1974 | Giảng viên | HTNV | |||||||||||||||||
54 | 38 | Đặng Hoàng Hà | 25/5/1983 | Giảng viên | HTTNV | |||||||||||||||||
55 | 39 | Hà Thị Băng Tâm | 21/5/1975 | Giáo viên | HTTNV | |||||||||||||||||
56 | 40 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 02/11/1993 | Giảng viên | HTXSNV | |||||||||||||||||
57 | 41 | Nguyễn Mạnh Huy | 28/11/1979 | Giảng viên | HTTNV | |||||||||||||||||
58 | 42 | Bùi Thị Miến | 17/5/1990 | Giảng viên | HTTNV | |||||||||||||||||
59 | 43 | Nguyễn Thị Duyên | 01/01/1983 | Giảng viên | HTTNV | |||||||||||||||||
60 | 44 | Đồng Sỹ Khang | 26/01/1975 | Giảng viên | HTTNV | |||||||||||||||||
61 | 45 | Nguyễn Phương Quỳnh | 17/12/1969 | Giảng viên | HTTNV | |||||||||||||||||
62 | 46 | Vũ Thị Ánh Ngọc | 01/12/1973 | Giảng viên | HTTNV | |||||||||||||||||
63 | 47 | Nguyễn Thị Huyền | 19/10/1989 | Giảng viên | HTXSNV | |||||||||||||||||
64 | 48 | Vũ Hằng Nga | 24/9/1999 | Giảng viên | HTTNV | |||||||||||||||||
65 | 49 | Bùi Thị Ngọc Hải | 19/10/1976 | Phó Hiệu trưởng | HTTNV | |||||||||||||||||
66 | 50 | Nguyễn Văn Tuấn | 30/8/1981 | Phó Hiệu trưởng | HTTNV | |||||||||||||||||
67 | 51 | Ngô Thị Thuỳ Hương | 09/3/1973 | Giảng viên | HTXSNV | |||||||||||||||||
68 | 52 | Ngô Thị Thu Thuỷ | 25/10/1973 | Giảng viên | HTTNV | |||||||||||||||||
69 | 53 | Bùi Thị Dần | 04/7/1975 | Giảng viên | HTTNV | |||||||||||||||||
70 | 54 | Nguyễn Văn Hào | 18/08/1981 | Giảng viên | HTTNV | |||||||||||||||||
71 | 55 | Nguyễn Vũ A Sa | 12/4/1985 | Giảng viên | HTTNV | |||||||||||||||||
72 | 56 | Đỗ Thị Thanh Mai | 03/9/1986 | Giảng viên | HTTNV | |||||||||||||||||
73 | 57 | Phùng Thị Thu Trang | 19/11/1987 | Giảng viên | HTXSNV | |||||||||||||||||
74 | 58 | Nguyễn Thị Thanh Hà | 17/6/1985 | Giảng viên | HTTNV | |||||||||||||||||
75 | 59 | Nguyễn Phương Anh | 22/8/1985 | Giảng viên | HTXSNV | |||||||||||||||||
76 | 60 | Phạm Thị Thu Hằng | 28/01/1985 | Giảng viên | HTTNV | |||||||||||||||||
77 | 61 | Bùi Văn Thành | 02/12/1988 | Giảng viên | HTXSNV | |||||||||||||||||
78 | 62 | Hà Thị Vân Hòa | 04/8/1990 | Giảng viên | HTTNV | |||||||||||||||||
79 | 63 | Quách Thị Thúy Thiện | 17/5/1991 | Giảng viên | HTTNV | |||||||||||||||||
80 | 64 | Nguyễn Thị Thanh Vân | 07/4/1992 | Giảng viên | HTTNV | |||||||||||||||||
81 | 65 | Nguyễn Thị Hồng Thu | 28/02/1991 | Giảng viên | HTTNV | |||||||||||||||||
82 | 66 | Vũ Thuý Hường | 20/10/1984 | Giảng viên | HTTNV | |||||||||||||||||
83 | 67 | Ngô Thị Hoa | 20/8/1991 | Giảng viên | HTXSNV | |||||||||||||||||
84 | 68 | Hoàng Ngọc Mai | 02/02/1988 | Giảng viên | HTTNV | |||||||||||||||||
85 | Danh sách có 68 viên chức./. | |||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||