ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI CUỐI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: CNTTTên học phần: Kỹ nghệ phần mềmSố tín chỉ:2
Mã học phần: 191032027
6
Ghi chú:
7
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TB kiểm tra)
8
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm học phần
9
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
10
Bằng sốBằng chữ
11
12722212804Lê Thị MinhAnhUD27.15-HL2124/06/2026D610103060'8,4
12
22621210238Phạm Thị HươngAnhPM26.09-HL2124/06/2026D610103060'8
13
32722225541Nguyễn BáGiangUD27.08-HL2124/06/2026D610103060'7
14
42722210691Trần VănHùng
PM 27.18-HL
2124/06/2026D610103060'7,1
15
52722210206Trương ChínhHùngUD27.08-HL2124/06/2026D610103060'7,1
16
62520131198Nguyễn QuốcHuyPM27.29-HL2124/06/2026D610103060'7,3
17
72722225963Nguyễn ĐìnhKiênUD27.05-HL2124/06/2026D610103060'7,2
18
82722245388Trần ĐứcLâmUD27.08-HL2124/06/2026D610103060'7
19
92722210417Lê DuyQuangUD27.10-HL2124/06/2026D610103060'7,5
20
10272221564Nguyễn TuấnQuangPM27.10-HL2124/06/2026D610103060'0KĐT
21
112520215725Nguyễn Vinh QuangUD25.01-HL2124/06/2026D610103060'7,4
22
122722151866Nguyễn Hoàng QuốcTháiUD27.15-HL2124/06/2026D610103060'7,4
23
132722215045Mùa AThanhPM27.25-HL2124/06/2026D610103060'8
24
1419146070Mai ĐứcThịnhUD24.13-HL2124/06/2026D610103060'7,6
25
1519135709Nguyễn ĐăngThuỵUD24.13-HL2124/06/2026D610103060'7,2
26
162722215201Chu Minh TrườngUD27.19-HL2124/06/2026D610103060'7,3
27
172520250695Đinh CôngTuânPM25.15-HL2124/06/2026D610103060'7,3
28
182520215394Đinh NgọcTuấnPM25.18-HL2124/06/2026D610103060'7,5
29
30
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
PHÓ CHỦ NHIỆM KHOA
31
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
32
33
34
35
Đào Thị NgânTS. Trương Thị Thu Hà
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100