| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN CHƯA NỘP HỒ SƠ (PHIẾU THÔNG TIN PHÁT HÀNH THẺ CỦA VIETINBANK) ĐỂ ĐƯỢC CẤP TÀI KHOẢN VÀ PHÁT HÀNH THẺ SINH VIÊN | |||||||||||||||||||||||||
2 | STT | Mã sinh viên | Họ và tên | Ngày sinh | Tên lớp sinh hoạt | |||||||||||||||||||||
3 | 1 | 25T1020193 | Lê Anh | Minh | 23/09/2007 | Công nghệ thông tin K49_A | ||||||||||||||||||||
4 | 2 | 25T1020237 | Trần Thị Thảo | Nhi | 26/08/2007 | Công nghệ thông tin K49_A | ||||||||||||||||||||
5 | 3 | 25T1020179 | Trần Duy | Lộc | 23/04/2007 | Công nghệ thông tin K49_B | ||||||||||||||||||||
6 | 4 | 25T1020015 | Lê Công Gia | Bảo | 11/03/2007 | Công nghệ thông tin K49_C | ||||||||||||||||||||
7 | 5 | 25T1020248 | Lê Minh | Phúc | 17/04/2007 | Công nghệ thông tin K49_C | ||||||||||||||||||||
8 | 6 | 25T1020273 | Đinh Sơn | Quý | 07/12/2007 | Công nghệ thông tin K49_C | ||||||||||||||||||||
9 | 7 | 25T1020016 | Nguyễn Quốc | Bảo | 23/09/2007 | Công nghệ thông tin K49_D | ||||||||||||||||||||
10 | 8 | 25T1020085 | Nguyễn Đôn Nhật | Hào | 09/09/2007 | Công nghệ thông tin K49_E | ||||||||||||||||||||
11 | 9 | 25T1020381 | Lê Quang | Vinh | 25/02/2007 | Công nghệ thông tin K49_E | ||||||||||||||||||||
12 | 10 | 25T1020317 | Nguyễn Quốc | Thịnh | 16/01/2007 | Công nghệ thông tin K49_F | ||||||||||||||||||||
13 | 11 | 25T1020073 | Nguyễn Tấn | Duy | 23/01/2007 | Công nghệ thông tin K49_G | ||||||||||||||||||||
14 | 12 | 25T1020081 | Trương Tấn | Hải | 16/01/2007 | Công nghệ thông tin K49_G | ||||||||||||||||||||
15 | 13 | 25T1020280 | Phan Hoàng | Sang | 09/11/2007 | Công nghệ thông tin K49_G | ||||||||||||||||||||
16 | 14 | 25T1020306 | Trần Tiến | Thành | 20/10/2007 | Công nghệ thông tin K49_G | ||||||||||||||||||||
17 | 15 | 25T1020340 | Nguyễn Văn | Tiến | 04/06/2002 | Công nghệ thông tin K49_G | ||||||||||||||||||||
18 | 16 | 25T1029042 | Lê Sĩ Hoàn | Toàn | 11/06/2007 | Công nghệ thông tin K49_VJ | ||||||||||||||||||||
19 | 17 | 25T1040075 | Trương Đình | Thái | 16/10/2007 | Kiến trúc K49_B | ||||||||||||||||||||
20 | 18 | 25T1050035 | Lê Hữu Khánh | Hưng | 30/09/2007 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông K49_B | ||||||||||||||||||||
21 | 19 | 25T1100002 | Nguyễn Duy Tiến | Đạt | 23/04/2007 | Địa kỹ thuật xây dựng K49 | ||||||||||||||||||||
22 | 20 | 25T2010008 | Lê Thị Ngọc | Giao | 17/09/2007 | Hóa học K49 | ||||||||||||||||||||
23 | 21 | 25T2010032 | Hoàng Văn | Trung | 13/05/2007 | Hóa học K49 | ||||||||||||||||||||
24 | 22 | 25T2040008 | Trương Văn | Pho | 14/11/2007 | Kỹ thuật trắc địa - bản đồ K49 | ||||||||||||||||||||
25 | 23 | 25T3030003 | Nguyễn Đăng Lê Tuấn | Đạt | 02/07/2007 | Khoa học môi trường K49 | ||||||||||||||||||||
26 | 24 | 25T3030012 | Đậu Thị Thúy | Ngọc | 17/08/2007 | Khoa học môi trường K49 | ||||||||||||||||||||
27 | 25 | 25T3040022 | Nguyễn Nhất | Huy | 02/01/2007 | Công nghệ sinh học K49 | ||||||||||||||||||||
28 | 26 | 25T6010055 | Hoàng Phương | Linh | 09/02/2007 | Văn học K49_A | ||||||||||||||||||||
29 | 27 | 25T6010100 | Ngô Thị Minh | Tâm | 05/09/2007 | Văn học K49_B | ||||||||||||||||||||
30 | 28 | 25T6010140 | Nguyễn Thị Tường | Vy | 18/07/2007 | Văn học K49_B | ||||||||||||||||||||
31 | 29 | 25T6030005 | Nguyễn Văn | Hơn | 21/05/2007 | Triết học K49 | ||||||||||||||||||||
32 | 30 | 25T6030028 | Trương | Việt | 29/01/2004 | Triết học K49 | ||||||||||||||||||||
33 | 31 | 25T6050361 | Đặng Thị Trà | Vy | 05/11/2007 | Báo chí K49_A | ||||||||||||||||||||
34 | 32 | 25T6050062 | Hồ Minh | Giang | 02/03/2007 | Báo chí K49_B | ||||||||||||||||||||
35 | 33 | 25T6050153 | Lê Nguyễn Ngọc | Minh | 31/07/2007 | Báo chí K49_C | ||||||||||||||||||||
36 | 34 | 25T6060043 | Hà Huỳnh Ái | Ngọc | 15/12/2007 | Công tác xã hội K49 | ||||||||||||||||||||
37 | 35 | 25T6090004 | Võ Thị Kim | Châu | 13/03/2007 | Đông phương học K49 | ||||||||||||||||||||
38 | 36 | 25T6110319 | Đinh Thị Kiều | Xuân | 08/11/2007 | Truyền thông số K49_E | ||||||||||||||||||||
39 | 37 | 25T6120008 | Nguyễn | Nhật | 20/10/2007 | Quản lý an toàn, sức khỏe và môi trường K49 | ||||||||||||||||||||
40 | 38 | 25T6140002 | Nguyễn Thị Minh | Anh | 02/11/2007 | Quản lý văn hóa K49 | ||||||||||||||||||||
41 | 39 | 25T6140003 | Nguyễn Thị Quỳnh | Anh | 12/06/2005 | Quản lý văn hóa K49 | ||||||||||||||||||||
42 | 40 | 25T6140005 | Lê Văn Quốc | Bảo | 02/01/2007 | Quản lý văn hóa K49 | ||||||||||||||||||||
43 | 41 | 25T6140007 | Nguyễn Thiện | Giang | 11/12/2007 | Quản lý văn hóa K49 | ||||||||||||||||||||
44 | 42 | 25T6140009 | Nguyễn Thị Thu | Hằng | 27/01/2007 | Quản lý văn hóa K49 | ||||||||||||||||||||
45 | 43 | 25T6140011 | Phan Hà Quỳnh | Hương | 26/06/2007 | Quản lý văn hóa K49 | ||||||||||||||||||||
46 | 44 | 25T6140012 | Trần Ngọc | Huy | 03/12/2007 | Quản lý văn hóa K49 | ||||||||||||||||||||
47 | 45 | 25T6140014 | Huỳnh Trung | Kiên | 29/06/2007 | Quản lý văn hóa K49 | ||||||||||||||||||||
48 | 46 | 25T6140018 | Mai Thùy | Linh | 02/01/2007 | Quản lý văn hóa K49 | ||||||||||||||||||||
49 | 47 | 25T6140019 | Trương Thị Thảo | Ly | 16/09/2007 | Quản lý văn hóa K49 | ||||||||||||||||||||
50 | 48 | 25T6140021 | Trần Thị | Nga | 29/01/2007 | Quản lý văn hóa K49 | ||||||||||||||||||||
51 | 49 | 25T6140029 | Nguyễn Thị Quỳnh | Như | 09/08/2007 | Quản lý văn hóa K49 | ||||||||||||||||||||
52 | 50 | 25T6140034 | Trương Thị Kim | Sa | 24/01/2007 | Quản lý văn hóa K49 | ||||||||||||||||||||
53 | 51 | 25T6140035 | Phan Viết Tri | Tâm | 13/10/2007 | Quản lý văn hóa K49 | ||||||||||||||||||||
54 | 52 | 25T6140037 | Hoàng Thị Diệu | Thảo | 30/01/2007 | Quản lý văn hóa K49 | ||||||||||||||||||||
55 | 53 | 25T6140041 | Tạ Thị Thanh | Thuỷ | 11/03/2007 | Quản lý văn hóa K49 | ||||||||||||||||||||
56 | 54 | 25T6140043 | Trần Ngọc | Trâm | 16/07/2007 | Quản lý văn hóa K49 | ||||||||||||||||||||
57 | 55 | 25T6100110 | Nguyễn Thị | Phượng | 28/02/2006 | Quản lý nhà nước K49_B | ||||||||||||||||||||
58 | 56 | 25T1100019 | Lê Hoài | Phúc | 29/07/2005 | Địa kỹ thuật xây dựng K49 | ||||||||||||||||||||
59 | 57 | 25T1100016 | Trần Đình Thế | Anh | 28/02/2004 | Địa kỹ thuật xây dựng K49 | ||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||