ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
3
Đại học quốc gia TP.HCM
4
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
5
Trường ĐH KHXH&NV
6
7
8
9
THỜI KHÓA BIỂU KHOA
10
Học kỳ: 02 - Năm học: 2021-2022
11
12
NGỮ VĂN PHÁP (NĂM 4)
13
14
TTMã LHPTên HPSố TCSố TiếtLớpSĩ SốThứTiếtPhòngThời gian họcTên CBGD
15
12120NVP026.101Interprétation 22601870355Thứ Ba1-5A1-2215/02/2022->19/04/2022TS.Lê Hồng Phước
16
22120NVP033.101Sémantique (Ngữ nghĩa)3451870355Thứ Ba6-9A1-3415/02/2022->05/04/2022Trần Thụy Trúc Quỳnh, TS.Nguyễn Văn Hoàng
17
32120NVP08601Biên dịch 4 (Traduction 4)2601870354Thứ Tư1-5A1-3516/02/2022->04/05/2022TS.Lê Hồng Phước
18
42120NVP09701Biên dịch văn học (Traduction littéraire)2301870326Thứ Năm6-9B1.1-2217/02/2022->07/04/2022TS.Phạm Văn Quang
19
52120NVP09702Biên dịch văn học (Traduction littéraire)2301870328Thứ Sáu6-9B1.1-2418/02/2022->08/04/2022TS.Phạm Văn Quang
20
62120NVP100.101Đời sống kinh tế - chính trị Pháp (Vie eco - politique française)2451870355Thứ Hai6-9A1-2214/02/2022->18/04/2022TS.Lê Hồng Phước
21
72120NVP11001Littérature française 3 - Théâtre (Văn học Pháp 3)3601870326Thứ Sáu1-5B1.1-2218/02/2022->06/05/2022TS.Phạm Văn Quang
22
82120NVP11002Littérature française 3 - Théâtre (Văn học Pháp 3)3601870329Thứ Năm1-5B1.1-2217/02/2022->05/05/2022TS.Phạm Văn Quang
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100