| A | B | C | D | E | F | G | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH DỰ HỘI NGHỊ TẬP THỂ LÃNH ĐẠO MỞ RỘNG GIỚI THIỆU NHÂN SỰ BỔ NHIỆM TRƯỞNG, PHÓ CÁC ĐƠN VỊ THUỘC TRƯỜNG NĂM 2021 (Bước 2) | ||||||||||||||||||||||||
2 | TT | Họ và tên | Đang giữ chức danh nghề nghiệp | Chức vụ, đơn vị công tác hiện nay | Tình hình dự Hội nghị | Ghi chú | |||||||||||||||||||
3 | Có mặt | Vắng mặt | |||||||||||||||||||||||
8 | LÃNH ĐẠO TRƯỜNG | ||||||||||||||||||||||||
9 | 1 | Trần Thị Mai Đào | Giảng viên chính (hạng II) | Chủ tịch Hội đồng trường | Thường vụ | ||||||||||||||||||||
10 | 2 | Trần Đình Thám | Giảng viên chính (hạng II) | Hiệu trưởng | Thường vụ | ||||||||||||||||||||
11 | PHÒNG HÀNH CHÍNH - QUẢN TRỊ | ||||||||||||||||||||||||
12 | 3 | Võ Tấn Lộc | Giảng viên chính (hạng II) | Trưởng phòng Hành chính - Quản trị | Thường vụ | ||||||||||||||||||||
13 | PHÒNG TỔ CHỨC CÁN BỘ | ||||||||||||||||||||||||
14 | 4 | Trần Lê Ngọc | Giảng viên (Hạng III) | Phó trưởng phòng PT Tổ chức cán bộ | |||||||||||||||||||||
15 | PHÒNG ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||
16 | 5 | Nguyễn Đức Hoàng | Giảng viên chính (hạng II) | Trưởng phòng Đào tạo | Thường vụ | ||||||||||||||||||||
17 | PHÒNG KHẢO THÍ - ĐBCLGD | ||||||||||||||||||||||||
18 | 6 | Huỳnh Triệu Vỹ | Giảng viên (hạng III) | Phó Trưởng phòng PT Khảo thí - ĐBCLGD | |||||||||||||||||||||
19 | PHÒNG KẾ HOẠCH - TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||||||
20 | 7 | Huỳnh Đinh Phát | Giảng viên (hạng III) | Trưởng phòng Kế hoạch - Tài chính | |||||||||||||||||||||
21 | PHÒNG CÔNG TÁC HỌC SINH SINH VIÊN | ||||||||||||||||||||||||
22 | 8 | Phạm Duy Tân | Chuyên viên | Phó Trưởng phòng PT Công tác HSSV | |||||||||||||||||||||
23 | PHÒNG QUẢN LÝ KHOA HỌC & HỢP TÁC QUỐC TẾ | ||||||||||||||||||||||||
24 | 9 | Nguyễn Thanh Hải | Giảng viên (hạng III) | Trưởng phòng QLKH&HTQT | Thường vụ | ||||||||||||||||||||
25 | TRUNG TÂM HTSV - QHDN & KHỞI NGHIỆP | ||||||||||||||||||||||||
26 | 10 | Võ Duy Quân | Giảng viên (hạng III) | Phó Giám đốc PT TTHTSV-QHDN&KN | |||||||||||||||||||||
27 | TRUNG TÂM ĐÀO TẠO THƯỜNG XUYÊN | ||||||||||||||||||||||||
28 | 11 | Trương Vạn Trình | Giảng viên (hạng III) | Giám đốc Trung tâm Đào tại thường xuyên | |||||||||||||||||||||
29 | TRUNG TÂM THÔNG TIN TƯ LIỆU | ||||||||||||||||||||||||
30 | 12 | Phan Ý Nhi | Giảng viên (hạng III) | Phó Giám đốc Trung tâm Thông tin tư liệu | |||||||||||||||||||||
31 | TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ - TIN HỌC (Kiêm nhiệm) | ||||||||||||||||||||||||
32 | KHOA SƯ PHẠM XÃ HỘI | ||||||||||||||||||||||||
33 | 13 | Bùi Văn Thanh | Giảng viên chính (hạng II) | Phó Trưởng khoa PT Sư phạm Xã hội | |||||||||||||||||||||
34 | KHOA SƯ PHẠM TỰ NHIÊN | ||||||||||||||||||||||||
35 | 14 | Bùi Thị Hoàng Phương | Giảng viên chính (hạng II) | Phó Trưởng khoa PT Sư phạm Tự nhiên | |||||||||||||||||||||
36 | KHOA HÓA - SINH - MÔI TRƯỜNG | ||||||||||||||||||||||||
37 | 15 | Lê Thị Thính | Giảng viên (hạng III) | Phó Trưởng khoa PT Hóa - Sinh - Môi trường | |||||||||||||||||||||
38 | KHOA GIÁO DỤC THỂ CHẤT - QUỐC PHÒNG AN NINH | ||||||||||||||||||||||||
39 | 16 | Nguyễn Xuân Thưởng | Giảng viên (hạng III) | Trưởng khoa Khoa Giáo dục thể chất - Quốc phòng an ninh | |||||||||||||||||||||
40 | KHOA LÝ LUẬN CHÍNH TRỊ | ||||||||||||||||||||||||
41 | 17 | Nguyễn Thị Thu Hạnh | Giảng viên (hạng III) | Phó Trưởng khoa PT Lý luận chính trị | |||||||||||||||||||||
42 | KHOA NGOẠI NGỮ | ||||||||||||||||||||||||
43 | 18 | Nguyễn Tú Nhi | Giảng viên chính (hạng II) | Phó Trưởng khoa PT Ngoại ngữ | |||||||||||||||||||||
44 | KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | ||||||||||||||||||||||||
45 | 19 | Lương Văn Nghĩa | Giảng viên chính (hạng II) | Trưởng khoa Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||||
46 | KHOA KỸ THUẬT - CÔNG NGHỆ | ||||||||||||||||||||||||
47 | 20 | Trương Quang Dũng | Giảng viên chính (hạng II) | Phó Trưởng Khoa Kỹ thuật - Công nghệ | |||||||||||||||||||||
48 | KHOA KINH TẾ | ||||||||||||||||||||||||
49 | 21 | Bùi Tá Toàn | Giảng viên (hạng III) | Trưởng khoa Khoa Kinh tế | |||||||||||||||||||||
50 | |||||||||||||||||||||||||
51 | |||||||||||||||||||||||||
52 | |||||||||||||||||||||||||
53 | |||||||||||||||||||||||||
54 | |||||||||||||||||||||||||
55 | |||||||||||||||||||||||||
56 | |||||||||||||||||||||||||
57 | |||||||||||||||||||||||||
58 | |||||||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||||||
60 | |||||||||||||||||||||||||
61 | |||||||||||||||||||||||||
62 | |||||||||||||||||||||||||
63 | |||||||||||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||
101 | |||||||||||||||||||||||||
102 | |||||||||||||||||||||||||
103 | |||||||||||||||||||||||||
104 | |||||||||||||||||||||||||