| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU | |||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ | |||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN LỄ THỨ: 38 TỪ NGÀY 15/04/2024 ĐẾN NGÀY 21/04/2024 | |||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | ||||||||||||||||||
5 | LỚP | BUỔI | NGÀY | 15/4/2024 | 16/4/2024 | 17/4/2024 | 18/4/2024 | 19/4/2024 | 20/4/2024 | 21/4/2024 | ||||||||||||||||
6 | TIẾT | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | |||||||||||
7 | DCK 23 (P. G405) | 1 | Tiếng Anh 2 | AD2 | ||||||||||||||||||||||
8 | 2 | Tiếng Anh 2 | (P. G 207) | |||||||||||||||||||||||
9 | SÁNG | 3 | Phương Pháp NCKH | H N V Chí | Cơ lý thuyết | H N V Chí | Triết học Mác Lê nin | THD2 | ||||||||||||||||||
10 | 4 | Phương Pháp NCKH | G405 | Cơ lý thuyết | G405 | Triết học Mác Lê nin | (Giảng đường 1) | |||||||||||||||||||
11 | 5 | Cơ lý thuyết | Triết học Mác Lê nin | |||||||||||||||||||||||
12 | 1 | Thí nghiệm Vật lý | N.T.M. tâm | Phương pháp tính | P.B. Trình | Giải tích 2 | N.T. Sự | Thí nghiệm Vật lý | N.T.M. tâm | |||||||||||||||||
13 | 2 | Thí nghiệm Vật lý | Phương pháp tính | G405 | Giải tích 2 | G405 | Thí nghiệm Vật lý | |||||||||||||||||||
14 | CHIỀU | 3 | Thí nghiệm Vật lý | GDTC 2 | N.N.Chung | Giải tích 2 | Thí nghiệm Vật lý | |||||||||||||||||||
15 | 4 | Thí nghiệm Vật lý | GDTC 2 | Thí nghiệm Vật lý | ||||||||||||||||||||||
16 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
17 | DCĐ 23 (P. G207) | 1 | Giải tích 2 | P.B. Trình | Tiếng Anh 2 | AD2 | ||||||||||||||||||||
18 | 2 | Giải tích 2 | G207 | Vật liệu kỹ thuật | LTN Quỳnh | Tiếng Anh 2 | (P. G 207) | |||||||||||||||||||
19 | SÁNG | 3 | Giải tích 2 | Vật liệu kỹ thuật | G305 | |||||||||||||||||||||
20 | 4 | Vật liệu kỹ thuật | ||||||||||||||||||||||||
21 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
22 | 1 | Thí nghiệm Vật lý | N.T.M. tâm | |||||||||||||||||||||||
23 | 2 | Phương Pháp NCKH | H N V Chí | Thí nghiệm Vật lý | ||||||||||||||||||||||
24 | CHIỀU | 3 | Phương Pháp NCKH | G304 | Thí nghiệm Vật lý | |||||||||||||||||||||
25 | 4 | Thí nghiệm Vật lý | ||||||||||||||||||||||||
26 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
27 | DCK19 | 1 | ||||||||||||||||||||||||
28 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
29 | SÁNG | 3 | ||||||||||||||||||||||||
30 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
31 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
32 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
33 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
34 | CHIỀU | 3 | ||||||||||||||||||||||||
35 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
36 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
37 | DCK20 | 1 | Kỹ thuật thủy lực và khí nén | N Quận | ||||||||||||||||||||||
38 | 2 | Kỹ thuật thủy lực và khí nén | G106 | |||||||||||||||||||||||
39 | SÁNG | 3 | Kỹ thuật thủy lực và khí nén | |||||||||||||||||||||||
40 | 4 | Kỹ thuật thủy lực và khí nén | ||||||||||||||||||||||||
41 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
42 | 1 | Kỹ thuật thủy lực và khí nén | N Quận | |||||||||||||||||||||||
43 | 2 | Kỹ thuật thủy lực và khí nén | G106 | |||||||||||||||||||||||
44 | CHIỀU | 3 | Kỹ thuật thủy lực và khí nén | |||||||||||||||||||||||
45 | 4 | Kỹ thuật thủy lực và khí nén | ||||||||||||||||||||||||
46 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
47 | DCK21 | 1 | KT Nhiệt | N Quận | ||||||||||||||||||||||
48 | 2 | KT Nhiệt | G 206 | |||||||||||||||||||||||
49 | SÁNG | 3 | ||||||||||||||||||||||||
50 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
51 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
52 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
53 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
54 | CHIỀU | 3 | ||||||||||||||||||||||||
55 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
56 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
57 | DCK 22 | 1 | ||||||||||||||||||||||||
58 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
59 | SÁNG | 3 | ||||||||||||||||||||||||
60 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
61 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
62 | 1 | Cơ lý thuyết | HNV Chí | |||||||||||||||||||||||
63 | 2 | Cơ lý thuyết | G304 | |||||||||||||||||||||||
64 | CHIỀU | 3 | Cơ lý thuyết | |||||||||||||||||||||||
65 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
66 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
67 | DCĐ19 | 1 | ||||||||||||||||||||||||
68 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
69 | SÁNG | 3 | ||||||||||||||||||||||||
70 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
71 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
72 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
73 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
74 | CHIỀU | 3 | ||||||||||||||||||||||||
75 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
76 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
77 | DCĐ20 | 1 | Thực tập kỹ thuật | N V Trúc | ||||||||||||||||||||||
78 | 2 | Thực tập kỹ thuật | Xưởng nguội | |||||||||||||||||||||||
79 | SÁNG | 3 | Thực tập kỹ thuật | |||||||||||||||||||||||
80 | 4 | Thực tập kỹ thuật | ||||||||||||||||||||||||
81 | 5 | Thực tập kỹ thuật | ||||||||||||||||||||||||
82 | 1 | Thực tập kỹ thuật | N V Trúc | |||||||||||||||||||||||
83 | 2 | Thực tập kỹ thuật | Xưởng nguội | |||||||||||||||||||||||
84 | CHIỀU | 3 | Thực tập kỹ thuật | |||||||||||||||||||||||
85 | 4 | Thực tập kỹ thuật | ||||||||||||||||||||||||
86 | 5 | Thực tập kỹ thuật | ||||||||||||||||||||||||
87 | DCĐ21 | 1 | ||||||||||||||||||||||||
88 | 2 | KT vi điều khiển và ghép nối thiết bị ngoại vi | N. P. H .Dũng | KT vi điều khiển và ghép nối thiết bị ngoại vi | N. P. H .Dũng | |||||||||||||||||||||
89 | SÁNG | 3 | KT vi điều khiển và ghép nối thiết bị ngoại vi | I 301 | KT vi điều khiển và ghép nối thiết bị ngoại vi | I 301 | Tối ưu hóa | N Quận | ||||||||||||||||||
90 | 4 | KT vi điều khiển và ghép nối thiết bị ngoại vi | KT vi điều khiển và ghép nối thiết bị ngoại vi | Tối ưu hóa | G206 | |||||||||||||||||||||
91 | 5 | KT vi điều khiển và ghép nối thiết bị ngoại vi | KT vi điều khiển và ghép nối thiết bị ngoại vi | |||||||||||||||||||||||
92 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
93 | 2 | KT vi điều khiển và ghép nối thiết bị ngoại vi | N. P. H .Dũng | |||||||||||||||||||||||
94 | CHIỀU | 3 | KT vi điều khiển và ghép nối thiết bị ngoại vi | I 301 | ||||||||||||||||||||||
95 | 4 | KT vi điều khiển và ghép nối thiết bị ngoại vi | ||||||||||||||||||||||||
96 | 5 | KT vi điều khiển và ghép nối thiết bị ngoại vi | ||||||||||||||||||||||||
97 | DCĐ 22 | 1 | ||||||||||||||||||||||||
98 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
99 | SÁNG | 3 | ||||||||||||||||||||||||
100 | 4 | |||||||||||||||||||||||||