ACDEFGHIJKLMOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH THI LẠI, THI NÂNG ĐIỂM CÁC HỌC PHẦN 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ 1 VÀ THI LẠI CÁC LỚP HỌC LẠI THÁNG 8
2
NĂM HỌC 2025-2026
3
Khoa phụ tráchSố TTĐT họcĐT thiKhóaNgành/ Chuyên ngànhMã học phầnTên học phầnSố TCNgày thiGiờ thiThời gian thiHình thức thiSL sinh viênPhòng x CaPhòng thi
42
QLKD39HLThi lần 224, 25, 26TC, NH, TM191122007Khoa học quản lý211/19/202517h3060'TNM31 x 1D602
131
QLKD128Thi lần 129DL191122007Khoa học quản lý211/21/202517h3060'TNM21 x 1D601
132
QLKD129Thi lần 128QL191122024Tổ chức bộ máy quản lý211/21/202518h3060'TNM11 x 1D601
133
QLKD130HLThi lần 226, 28NS, QL191122024Tổ chức bộ máy quản lý211/21/202518h3060'TNM21 x 1D601
191
QLKD188BSThi lần 225KT191122007Khoa học quản lý211/22/202518h3060'TNM11 x 1D608
192
QLKD189Thi lần 228QL191122016Quản trị nhân lực211/22/202517h3060'TNM331 x 2D608
193
QLKD190Thi lần 228QL191122026Văn hoá doanh nghiệp211/22/202519h3060'TNM191 x 1D606
305
QLKD302Thi lần 229QL191122024Tổ chức bộ máy quản lý211/24/202517h3060'TNM401 x 2D607
354
QLKD351HLThi lần 226QT191122026Văn hoá doanh nghiệp211/25/202518h3060'TNM11 x 1D601
355
QLKD352Thi lần 218L, 27QL, QT, KN, NS191122705Quản trị chuỗi cung ứng211/25/202517h3060'TNM1592 x 3D604,D605
356
QLKD353HLThi lần 224, 27QT, NS191122705Quản trị chuỗi cung ứng211/25/202518h3060'TNM21 x 1D609
357
QLKD354Thi lần 127QT191122705Quản trị chuỗi cung ứng211/25/202518h3060'TNM41 x 1D609
391
QLKD388HLThi lần 226QT211122002Quản trị chiến lược211/26/202518h3060'TNM11 x 1D607
406
QLKD403Thi lần 229TC, NH, DL, QN191122007Khoa học quản lý211/27/202517h3060'TNM1783 x 3D610,D611,D612
407
QLKD404Thi lần 227QT, MT, NS191122008Khởi sự kinh doanh211/27/202517h3060'TNM451 x 2D609
408
QLKD405Thi lần 127MT, QT191122008Khởi sự kinh doanh211/27/202518h3060'TNM31 x 1D609
409
QLKD406HLThi lần 225, 26TC191122014Quản trị dự án211/27/202517h3060'TNM31 x 1D709
410
QLKD407HLThi lần 226QT191122016Quản trị nhân lực211/27/202517h3060'TNM41 x 1D709
425
426
TL. HIỆU TRƯỞNG
427
KT. TRƯỞNG PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO
428
PHÓ TRƯỞNG PHÒNG
429
430
431
432
433
434
TS. VŨ THỊ THU HƯƠNG
435
436
437
438
439
440
441
442
443
444
445
446
447
448
449
450
451
452
453
454
455
456
457
458
459
460
461
462
463
464
465
466
467
468
469
470
471
472
473
474
475
476
477
478
479
480
481
482
483
484
485
486
487
488
489
490
491
492
493
494
495
496
497
498
499
500
501
502
503