ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
SỞ GD&ĐT QUẢNG NAMCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG THPT CHUYÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
NGUYỄN BỈNH KHIÊM
4
5
DANH SÁCH PHÒNG KIỂM TRA GIỮA HỌC KỲ I, NĂM HỌC 2022 - 2023
6
KHỐI LỚP 11
7
PHÒNG SỐ 01 - A101
8
LỚPSL
9
STT
SBDHỌ VÀ TÊN HỌC SINHNGÀY SINHG.TLỚPGHI CHÚ11.12
10
1K1001Nguyễn Đức An05/09/2006Nam11.211.22
11
2K1002Tống Quốc An01/09/2006Nam11.311.34
12
3K1003Châu Đức An01/05/2006Nam11.811.42
13
4K1004Trịnh Phúc An01/09/2006Nam11.811.53
14
5K1005Trần Hồ Hoàng Anh10/02/2006Nữ11.511.62
15
6K1006Châu Thị Ngọc Anh05/06/2006Nữ11.811.72
16
7K1007Lê Thị Vân Anh25/05/2006Nữ11.811.86
17
8K1008Nguyễn Thị Ngọc Ánh03/02/2006Nữ11.3TỔNG23
18
9K1009Nguyễn Ngọc Ân15/10/2006Nam11.1
19
10K1010Nguyễn Chiêu Ân02/01/2006Nam11.7
20
11K1011Đặng Quốc Bảo03/10/2006Nam11.3
21
12K1012Ngô Gia Bảo23/01/2006Nam11.4
22
13K1013Lê Quốc Bảo09/09/2006Nam11.8
23
14K1014Nguyễn Văn Bình16/09/2006Nam11.3
24
15K1015Nguyễn Văn Bình12/04/2006Nam11.4
25
16K1016Võ Thị Như Bình13/10/2006Nữ11.6
26
17K1017Dương Quốc Cường18/10/2006Nam11.6
27
18K1018Lê Nguyễn Minh Châu03/04/2006Nữ11.5
28
19K1019Hứa Thị Kim Chi20/09/2006Nữ11.1
29
20K1020Lê Thị Kim Chi16/10/2006Nữ11.5
30
21K1021Đào Thị Mai Chi29/08/2006Nữ11.7
31
22K1022Nguyễn Thị Thanh Chi02/04/2006Nữ11.8
32
23K1023Nguyễn Văn Danh07/01/2006Nam11.2
33
(Danh sách này có 23 học sinh)
34
Quảng Nam, ngày 26 Tháng 10 năm 2022
35
Người lậpKT. HIỆU TRƯỞNG
36
PHÓ HIỆU TRƯỞNG
37
38
39
40
41
Ngô Thị Nguyên SaĐinh Gia Thiện
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100