ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
KỲ THI NĂNG LỰC TIẾNG NHẬT QUỐC TẾ JLPT NGÀY 6/12/2020
BẢNG TỔNG HỢP SỐ LƯỢNG THÍ SINH THEO TỪNG PHÒNG
CẤP ĐỘ THI N3, N5
ĐỊA ĐIỂM THI: TRƯỜNG ĐH BÁCH KHOA, 54 NGUYỄN LƯƠNG BẰNG, ĐÀ NẴNG
THỜI GIAN THI: BUỔI SÁNG (8H00)
3
4
CẤP ĐỘ - SBDSỐ THỨ TỰ PHÒNGTÊN PHÒNGSỐ LƯỢNG TSSỐ LƯỢNG CBCT
5
N3 (30001~30025)1B102252
6
N3 (30026~30050)2B104252
7
N3 (30051~30075)3B105252
8
N3 (30076~30100)4B106252
9
N3 (30101~30125)5B108252
10
N3 (30126~30150)6B109252
11
N3 (30151~30188)7F101383
12
N3 (30189~30226)8F102383
13
N3 (30227~30264)9F103383
14
N3 (30265~30289)10F106252
15
N3 (30290~30314)11F107252
16
N3 (30315~30339)12F108252
17
N3 (30340~30364)13F206252
18
N3 (30365~30389)14F207252
19
N3 (30390~30427)15F208383
20
N3 (30428~30465)16F209383
21
N3 (30466~30490)17F210252
22
N3 (30491~30515)18F301252
23
N3 (30516~30540)19F302252
24
N3 (30541~30565)20F303252
25
N3 (30566~30590)21F306252
26
N3 (30591~30610)22F307202
27
N3 (30611~30650)23F308403
28
23 phòng65052
29
N5 (50001~50015)24F309152
30
N5 (50016~50039)25F310242
31
N5 (50040~50063)26F401242
32
N5 (50064~50087)27F402242
33
N5 (50088~50133)28F403463
34
N5 (50134~50157)29F404242
35
N5 (50158~50181)30F405242
36
N5 (50182~50205)31F406242
37
N5 (50206~50229)32F407242
38
N5 (50230~50253)33F408242
39
N5 (50254~50277)34F409242
40
11 phòng27723
41
Hội đồng F110: N3,N5
42
N323 phòng650 TS75 CBCT
43
N511 phòng277 TS
44
Tổng34 phòng927 TS
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100