| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT | |||||||||||||||||||||||||
2 | THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | |||||||||||||||||||||||||
3 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | Kính gửi: Các Khoa/Trung tâm/ Viện SPKT | |||||||||||||||||||||||||
8 | Căn cứ theo thống kê kết quả hiệu chỉnh đăng ký học phần qua mạng từ ngày 08/01/2024 đến ngày 15/01/2024, phòng Đào tạo xin thông báo đến các Khoa/TT và các bộ môn danh sách các môn học bị huỷ (lần 2) trong học kỳ 2 năm học 2023 - 2024 vì sĩ số sinh viên đăng ký ít. | |||||||||||||||||||||||||
9 | DANH SÁCH CÁC MÔN HỌC BỊ HUỶ TRONG HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2023 - 2024 | |||||||||||||||||||||||||
10 | ||||||||||||||||||||||||||
11 | ||||||||||||||||||||||||||
12 | STT | Khoa chủ quản HP | Bộ môn | Mã HP | Tên HP | Số TC | Mã LHP | Mã LHP Alias | Loại HP | Lớp sinh viên | SS đã đăng ký | Thời khóa biểu | Mã GVGD | Tên GVGD | ||||||||||||
13 | 1 | TT. Phát triển ngôn ngữ | ENCS240026 | Kỹ năng Giao tiếp Tiếng Anh 2 | 4 | 232ENCS240026_05 | ENCS240026_05 | Lý thuyết | 5 | Thứ 2,tiết 13-15,tuần 21-33,A2-005 || Thứ 6,tiết 13-15,tuần 21-33,A2-005 | 0375 | Hứa Trần Phương Thảo | ||||||||||||||
14 | 2 | TT. Phát triển ngôn ngữ | ENCS240026 | Kỹ năng Giao tiếp Tiếng Anh 2 | 4 | 232ENCS240026_01 | ENCS240026_01 | Lý thuyết | 6 | Thứ 4,tiết 13-15,tuần 27-36,A2-003 || Thứ 6,tiết 13-15,tuần 27-36,A2-003 | 0701 | Nguyễn Ngọc Thảo | ||||||||||||||
15 | 3 | TT. Phát triển ngôn ngữ | ENCS240026 | Kỹ năng Giao tiếp Tiếng Anh 2 | 4 | 232ENCS240026_03 | ENCS240026_03 | Lý thuyết | 10 | Thứ 2,tiết 10-12,tuần 27-36,A2-002 || Thứ 3,tiết 1-3,tuần 27-36,A2-001 | 0222 | Trương Thị Hoa | ||||||||||||||
16 | 4 | TT. Phát triển ngôn ngữ | ENCS240026 | Kỹ năng Giao tiếp Tiếng Anh 2 | 4 | 232ENCS240026_09 | ENCS240026_09 | Lý thuyết | 11 | Thứ 3,tiết 1-3,tuần 27-36,A2-002 || Thứ 6,tiết 1-3,tuần 27-36,A2-002 | 0218 | Huỳnh Hạnh Dung | ||||||||||||||
17 | 5 | TT. Phát triển ngôn ngữ | ENCS140026 | Kỹ năng Giao tiếp Tiếng Anh 1 | 4 | 232ENCS140026_10 | ENCS140026_10 | Lý thuyết | 14 | Thứ 4,tiết 13-15,tuần 27-36,A2-002 || Thứ 6,tiết 13-15,tuần 27-36,A2-002 | 0380 | Lê Thị Ngân Vang | ||||||||||||||
18 | 6 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT130105 | Triết học Mác - Lênin | 3 | 232LLCT130105_03 | LLCT130105_03 | Lý thuyết | 231092B, 231191A | 4 | Thứ 2,tiết 7-9,tuần 21-38,C503 | 9940 | Đặng Thị Minh Tuấn | ||||||||||||
19 | 7 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT120405 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 232LLCT120405_28 | LLCT120405_28 | Lý thuyết | 8 | Thứ 7,tiết 4-5,tuần 21-38,V303 | 9100 | Đinh Huy Nhân | |||||||||||||
20 | 8 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT130105 | Triết học Mác - Lênin | 3 | 232LLCT130105_04 | LLCT130105_04 | Lý thuyết | 231192A, 231192B, 23127A, 23127B | 10 | Thứ 3,tiết 10-12,tuần 21-38,B301 | 9940 | Đặng Thị Minh Tuấn | ||||||||||||
21 | 9 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | LLCT120314 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 232LLCT120314_21 | LLCT120314_21 | Lý thuyết | 12 | Thứ 3,tiết 11-12,tuần 21-38,V502 | 7072 | Đỗ Thị Ngọc Lệ | |||||||||||||
22 | 10 | Chính trị và Luật | Lịch sử Đảng CSVN | LLCT220514 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 232LLCT220514_33 | LLCT220514_33 | Lý thuyết | 17 | Thứ 3,tiết 3-4,tuần 21-38,V501 | 6439 | Đặng Thị Bích Phượng | |||||||||||||
23 | 11 | Chính trị và Luật | Lịch sử Đảng CSVN | LLCT220514 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 232LLCT220514_34 | LLCT220514_34 | Lý thuyết | 17 | Thứ 3,tiết 5-6,tuần 21-38,V501 | 6439 | Đặng Thị Bích Phượng | |||||||||||||
24 | 12 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công Nghệ Chế Tạo Máy | SEMI323525 | Chuyên đề Doanh nghiệp (CNCTM) | 2 | 232SEMI323525_08 | SEMI323525_08 | Lý thuyết | 0 | 9805 | Đặng Quang Khoa | ||||||||||||||
25 | 13 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ sở thiết kế máy | MEDR141123 | Vẽ kỹ thuật cơ khí | 4 | 232MEDR141123_09 | MEDR141123_09 | Lý thuyết | 8 | Thứ 5,tiết 1-5,tuần 22-38,E4-102 | 0346 | Nguyễn Lê Đăng Hải | |||||||||||||
26 | 14 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | EEEN230129 | Kỹ thuật điện – Điện tử | 3 | 232EEEN230129_01 | EEEN230129_01 | Lý thuyết | 21138A, 21138B | 9 | Thứ 6,tiết 4-6,tuần 21-38,A211 | 9893 | Trần Thụy Uyên Phương | ||||||||||||
27 | 15 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | EMSY337329 | Hệ thống nhúng | 3 | 232EMSY337329_06 | EMSY337329_06 | Lý thuyết | 211462B, 211462C | 14 | Thứ 4,tiết 7-10,tuần 21-38,E1-303 | 0880 | Bùi Hà Đức | ||||||||||||
28 | 16 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công Nghệ Chế Tạo Máy | ERED314124 | Thí nghiệm Công nghệ tạo mẫu nhanh & Thiết kế ngược | 1 | 232ERED314124_01 | ERED314124_01 | Thực hành | 211431A | 0 | Thứ 2,tiết 1-3,tuần 28-28,E1-204A || Thứ 2,tiết 1-6,tuần 21-31,E1-204A | 0186 | Nguyễn Văn Sơn | ||||||||||||
29 | 17 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công Nghệ Chế Tạo Máy | ERED314124 | Thí nghiệm Công nghệ tạo mẫu nhanh & Thiết kế ngược | 1 | 232ERED314124_03 | ERED314124_03 | Thực hành | 211431C | 0 | Thứ 3,tiết 1-3,tuần 37-37,E1-204A || Thứ 3,tiết 1-6,tuần 32-39,E1-204A | 0186 | Nguyễn Văn Sơn | ||||||||||||
30 | 18 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công Nghệ Chế Tạo Máy | ERED314124 | Thí nghiệm Công nghệ tạo mẫu nhanh & Thiết kế ngược | 1 | 232ERED314124_05 | ERED314124_05 | Thực hành | 211432B | 0 | Thứ 4,tiết 1-3,tuần 37-37,E1-204A || Thứ 4,tiết 1-6,tuần 32-39,E1-204A | 0186 | Nguyễn Văn Sơn | ||||||||||||
31 | 19 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công Nghệ Chế Tạo Máy | ERED314124 | Thí nghiệm Công nghệ tạo mẫu nhanh & Thiết kế ngược | 1 | 232ERED314124_02 | ERED314124_02 | Thực hành | 211431B | 1 | Thứ 2,tiết 1-3,tuần 37-37,E1-204A || Thứ 2,tiết 1-6,tuần 32-39,E1-204A | 0186 | Nguyễn Văn Sơn | ||||||||||||
32 | 20 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công Nghệ Chế Tạo Máy | ERED314124 | Thí nghiệm Công nghệ tạo mẫu nhanh & Thiết kế ngược | 1 | 232ERED314124_04 | ERED314124_04 | Thực hành | 211432A | 1 | Thứ 3,tiết 1-3,tuần 28-28,E1-204A || Thứ 3,tiết 1-6,tuần 21-31,E1-204A | 0186 | Nguyễn Văn Sơn | ||||||||||||
33 | 21 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công Nghệ Chế Tạo Máy | EMPA313625 | TN Tự động hóa quá trình sản xuất | 1 | 232EMPA313625_14 | EMPA313625_14 | Thực hành | 21138A | 1 | Thứ 4,tiết 7-12,tuần 29-33,E9VD | 0185 | Huỳnh Đỗ Song Toàn | ||||||||||||
34 | 22 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công Nghệ Chế Tạo Máy | EMPA313625 | TN Tự động hóa quá trình sản xuất | 1 | 232EMPA313625_15 | EMPA313625_15 | Thực hành | 21138B | 3 | Thứ 4,tiết 7-12,tuần 34-38,E9VD | 0185 | Huỳnh Đỗ Song Toàn | ||||||||||||
35 | 23 | Cơ Khí Động Lực | Động Cơ | CAES320530 | Ứng dụng máy tính (ĐC) | 2 | 232CAES320530_07 | CAES320530_07 | Lý thuyết | 211451A, 211451B, 211451C | 3 | Thứ 6,tiết 1-3,tuần 21-38,A4-102 | 9974 | Lý Vĩnh Đạt | ||||||||||||
36 | 24 | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ Nhiệt-Điện lạnh | THME221432 | Đo lường nhiệt | 2 | 232THME221432_04 | THME221432_04 | Lý thuyết | 221472A, 221472B, 221472C | 7 | Thứ 6,tiết 12-13,tuần 21-38,A204 | 6139 | Võ Kim Hằng | ||||||||||||
37 | 25 | Cơ Khí Động Lực | Ô tô | AVIN320431 | Dao động và tiếng ồn | 2 | 232AVIN320431_01 | AVIN320431_01 | Lý thuyết | 8 | Thứ 5,tiết 4-6,tuần 21-33,A308 | 9842 | Nguyễn Mạnh Cường | |||||||||||||
38 | 26 | Cơ Khí Động Lực | Điện tử ô tô | AEES330233 | Hệ thống điện - điện tử Ô tô | 3 | 232AEES330233_07 | AEES330233_07 | Lý thuyết | 221454A, 221454B, 221454C | 11 | Thứ 3,tiết 3-3,tuần 35-35,A4-401 || Thứ 3,tiết 3-6,tuần 21-34,A4-401 | 1091 | Đỗ Văn Dũng | ||||||||||||
39 | 27 | Cơ Khí Động Lực | Động Cơ | ASMA220230 | Quản lý dịch vụ ô tô | 2 | 232ASMA220230_05 | ASMA220230_05 | Lý thuyết | 211452A, 211452B | 11 | Thứ 5,tiết 7-9,tuần 21-33,B311 | 1068 | Phan Nguyễn Quí Tâm | ||||||||||||
40 | 28 | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ Nhiệt-Điện lạnh | HEEX321532 | Thiết bị trao đổi nhiệt | 2 | 232HEEX321532_02 | HEEX321532_02 | Lý thuyết | 221472A, 221472B, 221472C | 15 | Thứ 5,tiết 12-13,tuần 22-38,A122 | 0860 | Nguyễn Thành Luân | ||||||||||||
41 | 29 | Cơ Khí Động Lực | Điện tử ô tô | AMIC320133 | Vi điều khiển ứng dụng | 2 | 232AMIC320133_05 | AMIC320133_05 | Lý thuyết | 221452A, 221452B, 221452C | 20 | Thứ 3,tiết 11-12,tuần 21-38,A104 | 9990 | Nguyễn Trọng Thức | ||||||||||||
42 | 30 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ thực phẩm | MHAP330450 | Quá trình và thiết bị cơ học-thủy lực-khí nén trong Công nghệ thực phẩm | 3 | 232MHAP330450_04 | MHAP330450_04 | Lý thuyết | 3 | Thứ 7,tiết 11-13,tuần 21-38,A122 | 5019 | Đỗ Thùy Khánh Linh | |||||||||||||
43 | 31 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ thực phẩm | FOBI424350 | Công nghệ sinh học thực phẩm | 2 | 232FOBI424350_04 | FOBI424350_04 | Lý thuyết | 3 | Thứ 5,tiết 11-12,tuần 21-38,A303 | 7076 | Phạm Khánh Dung | |||||||||||||
44 | 32 | Công nghệ Thông tin | Công nghệ phần mềm | ADMP431879 | Lập trình di động nâng cao | 3 | 232ADMP431879_02 | ADMP431879_02 | Lý thuyết | 20110ST3, 20110ST4 | 0 | Thứ 4,tiết 7-10,tuần 21-38,B207 | 9732 | Nguyễn Hữu Trung | ||||||||||||
45 | 33 | Công nghệ Thông tin | Mạng máy tính - viễn thông | ESYS431080 | Hệ thống nhúng | 3 | 232ESYS431080_03 | ESYS431080_03 | Lý thuyết | 21110ST2A, 21110ST2B, 21110ST2C | 1 | Thứ 6,tiết 7-10,tuần 21-38,E4-103 | 9979 | Đinh Công Đoan | ||||||||||||
46 | 34 | Công nghệ Thông tin | Công nghệ thông tin | DIGR240485 | Toán rời rạc và lý thuyết đồ thị | 4 | 232DIGR240485_03 | DIGR240485_03 | Lý thuyết | 231103A, 231103B | 2 | Thứ 2,tiết 7-11,tuần 21-38,A112 | 6352 | Lê Minh Tân | ||||||||||||
47 | 35 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | INPY131685 | Nhập môn lập trình Python | 3 | 232INPY131685_04 | INPY131685_04 | Lý thuyết | 211452A, 211452B, 22950A | 7 | Thứ 5,tiết 1-4,tuần 21-38,A4-403 | 2151 | Nguyễn Quang Ngọc | ||||||||||||
48 | 36 | Công nghệ Thông tin | Hệ thống thông tin | WEDE330484 | Thiết kế web | 3 | 232WEDE330484_01 | WEDE330484_01 | Lý thuyết | 221241A, 221241B, 221241C | 9 | Thứ 2,tiết 1-4,tuần 21-38,A206 | 9732 | Nguyễn Hữu Trung | ||||||||||||
49 | 37 | Điện - Điện tử | Cơ sở Kỹ thuật Điện tử | POEL330262 | Điện tử công suất | 3 | 232POEL330262_22 | POEL330262_22 | Lý thuyết | 221423B, 221513A, 221513B | 1 | Thứ 2,tiết 1-3,tuần 21-38,A113 | 1016 | Nguyễn Phương Quang | ||||||||||||
50 | 38 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | REPR438245 | Bảo vệ và tự động hóa hệ thống điện công nghiệp | 3 | 232REPR438245_01 | REPR438245_01 | Lý thuyết | 211421A, 211421B, 211422A | 1 | Thứ 6,tiết 4-6,tuần 21-38,B306 | 9119 | Nguyễn Nhân Bổn | ||||||||||||
51 | 39 | Điện - Điện tử | Điều khiển tự động | CADA331646 | CAD trong ĐKTĐ | 3 | 232CADA331646_01 | CADA331646_01 | Lý thuyết | 221511A, 221511B, 221511C | 4 | Thứ 5,tiết 7-9,tuần 21-38,A204 | 1179 | Lê Chí Kiên | ||||||||||||
52 | 40 | Điện - Điện tử | Điện tử Công nghiệp - Y sinh | IMPR432463 | Xử lý ảnh | 3 | 232IMPR432463_06 | IMPR432463_06 | Lý thuyết | 21161VMVT1, 21161VMVT2 | 4 | Thứ 7,tiết 12-14,tuần 21-38,A121 | 9192 | Nguyễn Mạnh Hùng | ||||||||||||
53 | 41 | Điện - Điện tử | Điện tử Công nghiệp - Y sinh | MICR330363 | Kỹ thuật Vi Xử Lý | 3 | 232MICR330363_11 | MICR330363_11 | Lý thuyết | 22129A, 22129B | 5 | Thứ 2,tiết 1-3,tuần 21-38,B310 | 1184 | Nguyễn Thanh Bình | ||||||||||||
54 | 42 | In và Truyền thông | Đồ họa và truyền thông | MADE434256 | Thiết kế 7 (Thiết kế tạp chí, catalogue) | 3 | 232MADE434256_02 | MADE434256_02 | Lý thuyết | 0 | Thứ 6,tiết 7-11,tuần 21-38,E4-104 | 4825 | Vũ Ngàn Thương | |||||||||||||
55 | 43 | In và Truyền thông | Công nghệ In | PRQM330855 | Quản lý chất lượng sản phẩm in | 3 | 232PRQM330855_04 | PRQM330855_04 | Lý thuyết | 0 | Thứ 7,tiết 1-4,tuần 21-38,05CDIN | 2050 | Chế Quốc Long | |||||||||||||
56 | 44 | Khoa học ứng dụng | Toán | MATH132501 | Toán 2 | 3 | 232MATH132501_34 | MATH132501_34 | Lý thuyết | 231092A, 231092B | 20 | Thứ 4,tiết 1-3,tuần 21-38,V504 | 0248 | Nguyễn Khắc Tín | ||||||||||||
57 | 45 | Kinh tế | Kế toán | MAAC331307 | Kế toán quản trị | 3 | 232MAAC331307_05 | MAAC331307_05 | Lý thuyết | 211241A, 211241B, 211241C | 0 | Thứ 3,tiết 4-6,tuần 21-38,B306 | 0714 | Đào Thị Kim Yến | ||||||||||||
58 | 46 | Kinh tế | Logistics | BCOM320106 | Giao tiếp trong kinh doanh | 2 | 232BCOM320106_07 | BCOM320106_07 | Lý thuyết | 231322A, 231322B, 231322C | 0 | Thứ 7,tiết 7-8,tuần 21-38,B310 | 0537 | Vòng Thình Nam | ||||||||||||
59 | 47 | Kinh tế | Logistics | BCOM320106 | Giao tiếp trong kinh doanh | 2 | 232BCOM320106_08 | BCOM320106_08 | Lý thuyết | 231321B, 231361A, 231361B | 2 | Thứ 7,tiết 9-10,tuần 21-38,B310 | 0537 | Vòng Thình Nam | ||||||||||||
60 | 48 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | ORBE320106 | Hành vi tổ chức | 2 | 232ORBE320106_06 | ORBE320106_06 | Lý thuyết | 211323A, 211323B | 2 | Thứ 2,tiết 8-9,tuần 21-38,B312 | 2962 | Nguyễn Thị Thanh Thúy | ||||||||||||
61 | 49 | Kinh tế | Kế toán | PRSK320705 | Kỹ năng thuyết trình | 2 | 232PRSK320705_01 | PRSK320705_01 | Lý thuyết | 2 | Thứ 5,tiết 2-3,tuần 21-38,B307 | 0843 | Cao Thị Nhân Anh | |||||||||||||
62 | 50 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | ORBE320106 | Hành vi tổ chức | 2 | 232ORBE320106_04 | ORBE320106_04 | Lý thuyết | 23126A, 23126B, 23126C | 4 | Thứ 2,tiết 5-6,tuần 21-38,A112 | 6348 | Đặng Đình Nghĩa | ||||||||||||
63 | 51 | Kinh tế | Thương mại | ECOS431508 | Bảo mật thương mại điện tử | 3 | 232ECOS431508_02 | ECOS431508_02 | Lý thuyết | 5 | Thứ 3,tiết 13-15,tuần 21-38,A307 | 0624 | Phạm Quân Anh | |||||||||||||
64 | 52 | Kinh tế | Kế toán | FIAC430807 | Lập báo cáo tài chính | 3 | 232FIAC430807_05 | FIAC430807_05 | Lý thuyết | 211252A, 211252B | 7 | Thứ 5,tiết 1-3,tuần 21-38,A113 | 0499 | Nguyễn Thị Hoàng Anh | ||||||||||||
65 | 53 | Kinh tế | Thương mại | PSBU220408 | Tâm lý học kinh doanh | 2 | 232PSBU220408_02 | PSBU220408_02 | Lý thuyết | 221361A, 221361B, 221362A, 221362B | 7 | Thứ 2,tiết 4-5,tuần 21-38,A121 | 1151 | Hoàng Thị Thu Hiền | ||||||||||||
66 | 54 | Kinh tế | Thương mại | FTMA430908 | Quản trị ngoại thương | 3 | 232FTMA430908_04 | FTMA430908_04 | Lý thuyết | 211251A, 211251B, 211252A, 211252B | 11 | Thứ 2,tiết 1-3,tuần 21-38,A121 || Thứ 2,tiết 1-3,tuần 29-36,A2-103 | 3891 | Võ Thị Xuân Hạnh | ||||||||||||
67 | 55 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | BCUL330506 | Văn hóa doanh nghiệp | 3 | 232BCUL330506_05 | BCUL330506_05 | Lý thuyết | 221241A, 221241B, 221241C | 12 | Thứ 5,tiết 3-5,tuần 21-38,A2-201 | 0494 | Phan Thị Thanh Hiền | ||||||||||||
68 | 56 | Kinh tế | Thương mại | BLAW230308 | Luật kinh tế | 3 | 232BLAW230308_01 | BLAW230308_01 | Lý thuyết | 19 | Thứ 3,tiết 4-6,tuần 21-38,A303 | 0384 | Phan Thị Hồng Oanh | |||||||||||||
69 | 57 | Ngoại ngữ | Phương pháp giảng dạy Tiếng Anh | CHIN130138 | Tiếng Trung 1 | 3 | 232CHIN130138_04 | CHIN130138_04 | Lý thuyết | 23131TI1, 23131TI2 | 2 | Thứ 4,tiết 4-6,tuần 21-38,A221 | 0200 | Nguyễn Thị Thủy | ||||||||||||
70 | 58 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | ENBC330537 | Tiếng Anh Thư Tín Thương Mại | 3 | 232ENBC330537_02 | ENBC330537_02 | Lý thuyết | 22131BE3, 22131BE4 | 2 | Thứ 2,tiết 8-10,tuần 21-38,A202 | 9177 | Lê Thị Thanh Hà | ||||||||||||
71 | 59 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | ENFI330437 | Tiếng Anh Chuyên Ngành Tài Chính | 3 | 232ENFI330437_04 | ENFI330437_04 | Lý thuyết | 2 | Thứ 2,tiết 10-12,tuần 21-38,A116 | 0218 | Huỳnh Hạnh Dung | |||||||||||||
72 | 60 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | ENGL330337 | Anh Văn 3 | 3 | 232ENGL3303371_05 | ENGL330337_05 | Lý thuyết | 5 | Thứ 5,tiết 10-12,tuần 21-38,B307 | 0577 | Đặng Bá Ngoạn | |||||||||||||
73 | 61 | Ngoại ngữ | Thực hành Tiếng Anh | BRST330336 | Nghiên Cứu Văn Hóa Anh | 3 | 232BRST330336_01 | BRST330336_01 | Lý thuyết | 22131BE1, 22131BE2 | 6 | Thứ 3,tiết 7-9,tuần 21-38,A307 | 1624 | Nguyễn Ngọc Anh Trang | ||||||||||||
74 | 62 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | ENGL230237 | Anh văn 2 | 3 | 232ENGL2302371_01 | ENGL230237_01 | Lý thuyết | 19 | Thứ 6,tiết 4-6,tuần 21-38,B206 | 3907 | Trần Hoàng Linh | |||||||||||||
75 | 63 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ May | WDDE433451 | Thiết kế trang phục cưới | 3 | 232WDDE433451_02 | WDDE433451_02 | Lý thuyết | 3 | Thứ 3,tiết 1-5,tuần 21-34,06XM3 || Thứ 3,tiết 7-11,tuần 21-33,06XM3 | 8982 | Trần Thị Cẩm Tú | |||||||||||||
76 | 64 | Viện Sư phạm kỹ thuật | Phương Pháp Giảng Dạy | WOPS120390 | Kỹ năng làm việc trong môi trường kỹ thuật | 2 | 232WOPS120390_06 | WOPS120390_06 | Lý thuyết | 211422A, 211423B, 221162B, 23104A, 23104B, 23104C | 2 | Thứ 5,tiết 9-10,tuần 21-38,V201 | 0105 | Nguyễn Thanh Thủy | ||||||||||||
77 | 65 | Viện Sư phạm kỹ thuật | Phương Pháp Giảng Dạy | LESK120190 | Kỹ năng học tập đại học | 2 | 232LESK120190_02 | LESK120190_02 | Lý thuyết | 21127A, 21139A, 221161B, 23130A, 23130B, 23130C | 6 | Thứ 4,tiết 13-14,tuần 21-38,A122 | 1070 | Võ Đình Dương | ||||||||||||
78 | 66 | Xây dựng | Kiến trúc | PHOT420816 | Nghệ thuật nhiếp ảnh | 2 | 232PHOT420816_01 | PHOT420816_01 | Lý thuyết | 20140A, 20140B, 20140C | 1 | Thứ 7,tiết 7-9,tuần 21-38,A105 | 6793 | Nguyễn Công Trí | ||||||||||||
79 | 67 | Xây dựng | Cơ học | AMCO131421 | Toán ứng dụng trong XD | 3 | 232AMCO131421_03 | AMCO131421_03 | Lý thuyết | 22135A, 22135B | 10 | Thứ 2,tiết 1-3,tuần 21-38,A106 | 0696 | Lâm Phát Thuận | ||||||||||||
80 | 68 | Xây dựng | Kiến trúc | UTSP322116 | Qui hoạch hệ thống giao thông đô thị | 2 | 232UTSP322116_01 | UTSP322116_01 | Lý thuyết | 20157A, 20157B, 20157C, 20157D | 11 | Thứ 3,tiết 2-3,tuần 21-38,B302 | 4810 | Trần Vũ Tự | ||||||||||||
81 | 69 | Xây dựng | Cơ học | STMA230521 | Sức bền vật liệu (Cơ khí) - ĐH,CĐ | 3 | 232STMA230521_04 | STMA230521_04 | Lý thuyết | 15 | Thứ 5,tiết 8-10,tuần 21-38,A105 | 9181 | Lê Thanh Phong | |||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | TPHCM, ngày 15 tháng 01 năm 2024 | |||||||||||||||||||||||||
84 | P.Trưởng phòng Đào tạo | |||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | (đã ký) | |||||||||||||||||||||||||
87 | ThS. Huỳnh Tôn Nghĩa | |||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||