| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HẢI PHÒNG | THỜI KHÓA BIỂU NĂM HỌC 2020-2021 TUẦN TỪ 04/01- 09/01/2021 | ||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC | |||||||||||||||||||||||||
3 | LỚP | BUỔI | THỨ HAI | THỨ BA | THỨ TƯ | THỨ NĂM | THỨ SÁU | THỨ BẢY | ||||||||||||||||||
4 | Y1 AB | S | Ngoại ngữ 1 (Ths. Trung, Hòa, Hạnh, Chi) | Ngoại ngữ 1 (Ths. Trung, Hòa, Hạnh, Chi) | Triết học Mác -Lênin Cô Mai | GDTC A - Th Thưởng - TT Lý sinh B - 4 -ThS Hiền,TT SHDT tổ 3 Cô Huyền | SHDT 9: Đột biến 2 _ThS Hải | TT SHDT tổ 2, 4 Cô Tưoi, Huyền | ||||||||||||||||||
5 | b302.03.04.05 | b302.03.04.05 | C101 | A705 | ||||||||||||||||||||||
6 | C | SHDT 8: Đột biến 1 _ThS Hải | HÓA SINH 9: Chuyển hóa protid - TS Mai | GDTC B - Cô Vân - TT Lý sinh A - 2-ThS Vân, TT SHDT tổ 1 Cô Hải | Triết học Mác -Lênin Cô Mai | |||||||||||||||||||||
7 | A705 | b403 | c202 | |||||||||||||||||||||||
8 | Y1 CD | S | SHDT 8: Đột biến 1 _ThS Tươi | Triết học Mác -Lênin Cô Mai | SHDT 9: Đột biến 2 _ThS Tươi | HÓA SINH 9: Chuyển hóa protid - TS Mai | GDTC D - Th Minh - TT Lý sinh C - 6ThS Hiền,TT SHDT tổ 5 Cô Huyền | |||||||||||||||||||
9 | B503 | C101 | B403 | B403 | ||||||||||||||||||||||
10 | C | Triết học Mác -Lênin Cô Mai | Ngoại ngữ 1 (Ths. Yến,Toàn, Trang, Tuyết | Ngoại ngữ 1 (Ths. Yến,Toàn, Trang, Tuyết | GDTC C - Cô Thủy - TT Lý sinh D - 8-ThS Là, TT SHDT tổ 7 Cô Huyền | TT SHDT tổ 6, 8 Cô Hải, Tươi | ||||||||||||||||||||
11 | C101 | B302.03.04.05 | A404.08.09.504 | |||||||||||||||||||||||
12 | Y1 EF | S | GDTC E - Th Thưởng - TT Lý sinh tổ 12-ThS Hiền, TT SHDT tổ 11 Cô Huyền | TT SHDT tổ 10, 12 Cô Tươi, Hải | HÓA SINH 9: Chuyển hóa protid - TS Mai | SHDT : Đột biến 1 _ThS Tươi | Triết học Mác -Lênin Cô Thủy | |||||||||||||||||||
13 | B503 | B503 | C101 | |||||||||||||||||||||||
14 | C | Ngoại ngữ 1 (Ths. Ngọc, Hạnh, Chi, Thu Hiền) | Triết học Mác -Lênin Cô Thủy | Ngoại ngữ 1 (Ths. Ngọc, Hạnh, Chi, Thu Hiền) | TT SHDT tổ 9 Cô Tươi | GDTC F - Th Linh - TT Lý sinh E - 10-ThS Là | ||||||||||||||||||||
15 | B302.03.04.05 | C101 | A508.09.603.04 | |||||||||||||||||||||||
16 | Y1 GH | S | Triết học Mác -Lênin Cô Loan | Ngoại ngữ 1 (Ths. Ngọc, Tuyết, Quỳnh Trang, Hiền) | GDTC H - Th Đẹp - TT Lý sinh G - 14-ThS Vân, TT SHDT tổ 13 Cô Huyền | Ngoại ngữ 1 (Ths. Ngọc, Tuyết, Quỳnh Trang, Hiền) | Triết học Mác -Lênin Cô Loan | |||||||||||||||||||
17 | C101 | A404.504.08.09 | a404.08.09.508 | C102 | ||||||||||||||||||||||
18 | C | GDTC G - Th Thuấn - TT Lý sinh H - 16-ThS Hiền,TT SHDT tổ 15 Cô Huyền | TT SHDT tổ 14, 16 Cô Huyền, Hải | Triết học Mác -Lênin Cô Loan | SHDT 9: Đột biến 1 _ThS Hải | HÓA SINH 9: Chuyển hóa protid - TS Mai | ||||||||||||||||||||
19 | C101 | C201 | B503 | |||||||||||||||||||||||
20 | Y1 - YHDP 47 | S | Dân số 1 | Dân số 1 | Ngoại ngữ 1 (1A) | |||||||||||||||||||||
21 | A607 | A607 | A607 | |||||||||||||||||||||||
22 | C | Ngoại ngữ 1 (1A) | GDTC1 | |||||||||||||||||||||||
23 | A607 | |||||||||||||||||||||||||
24 | Y1 - YHCT 75 | S | Giải phẫu 1 | XSTK | Ngoại ngữ 1 (Nhóm 2) | |||||||||||||||||||||
25 | A606 | C203 | A606 | |||||||||||||||||||||||
26 | C | Ngoại ngữ 1 (Nhóm 1) | Ngoại ngữ 1 (2T) | GDTC1 | ||||||||||||||||||||||
27 | A606 | A404.08 | ||||||||||||||||||||||||
28 | Y1 - RHM 75 | S | XSTK | Giải phẫu 1 | GDTC1 | Ngoại ngữ 1 (2A) | ||||||||||||||||||||
29 | C203 | A606 | A404.08 | |||||||||||||||||||||||
30 | C | Ngoại ngữ 1 (2A) | ||||||||||||||||||||||||
31 | A404.08 | |||||||||||||||||||||||||
32 | 17h | TT GP1 (Tổ 1, 2) | Thi LT Lý sinh (Thi máy) | TT GP1 (Tổ 3) | ||||||||||||||||||||||
33 | Y2 AB | S | KNTK (A) | Bài 15: Nước tiểu Thực hành: Tổng phân tích nước tiểu cô Mai. Hóa Sinh | ||||||||||||||||||||||
34 | b503 | |||||||||||||||||||||||||
35 | C | KNTK (B) | Case LS 2: Sỏi tiết niệu thầy Sáng, thầy Hiệu. Ngoại, thầy Long. CĐHA, thầy Bách. GP, thầy Tâm. Nhi. Case LS 3: NKTN thầy Sáng, thầy Tâm. Nhi, cô Mai. Hóa sinh, thầy Quyến. SLB, thầy Cường. Vi sinh. | |||||||||||||||||||||||
36 | A706 | |||||||||||||||||||||||||
37 | 17h | |||||||||||||||||||||||||
38 | Y2 CD | S | LT7 ĐKKC (VS) C. Yến | KNTK (C ) | LT17 ĐKKC (MD) T. Quyến | THI TH ĐKKC | ||||||||||||||||||||
39 | A705 | A705 | ||||||||||||||||||||||||
40 | C | KNTK (D) | ||||||||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | 17h | |||||||||||||||||||||||||
43 | Y2 EF | S | "Hô hấp Bài 15: Cô Phương (GPB) (4 tiết)" | KNTK (E) | ||||||||||||||||||||||
44 | b301 | |||||||||||||||||||||||||
45 | C | "Tiết 1-2: TH5: GPB (E) cô Phương (2 tiết) Tiết 3-4: TH5: GPB (F) cô Phương (2 tiết)" | KNTK (F) | "Case LS2: (4 tiết) Cô Hiền, Cô Quyên, Cô Phương, thầy Quyến, Cô Hằng, cô Nguyên, thầy Hạ""" | ||||||||||||||||||||||
46 | B503 | |||||||||||||||||||||||||
47 | 17h | |||||||||||||||||||||||||
48 | Y2 GH | S | KNTK (G) | |||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | C | Bài 21. Ths Cường | Bài 22. Ths Long | KNTK (H) | Ca lâm sàng Xơ gan Ths Khuyên, Ths Cường, Ths Xen Ts Trang, Ths Thảo (HS) | |||||||||||||||||||||
51 | A705 | A705 | A706 | |||||||||||||||||||||||
52 | 17h | |||||||||||||||||||||||||
53 | Y2 IK | S | KNTK (I) | |||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | C | Thi giữa kỳ Module Tim mạch | Bài 17: TS Hồng | KNTK (K) | ||||||||||||||||||||||
56 | A705 | |||||||||||||||||||||||||
57 | 17h | |||||||||||||||||||||||||
58 | Y2 - YHDP | S | ||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | C | TÂM LÝ ĐẠO ĐỨC | TÂM LÝ ĐẠO ĐỨC | |||||||||||||||||||||||
61 | C201 | C201 | ||||||||||||||||||||||||
62 | Y2 - YHCT | S | ||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | C | TÂM LÝ ĐẠO ĐỨC | TÂM LÝ ĐẠO ĐỨC | |||||||||||||||||||||||
65 | C201 | C201 | ||||||||||||||||||||||||
66 | Y2 - RHM | S | ||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | C | TÂM LÝ ĐẠO ĐỨC | TÂM LÝ ĐẠO ĐỨC | |||||||||||||||||||||||
69 | C203 | C203 | ||||||||||||||||||||||||
70 | Y3 Nhóm 1 (ABE1) 155 sv | S | Bài thực hành Giải Phẫu Cơ quan SD nam, nữ GV: Cô Yến Ca 1: tổ 1. Ca 2: tổ 2 | Bài thực hành Giải Phẫu Cơ quan SD nam, nữ GV: Cô Yến Ca 1: tổ 2. Ca 2: tổ 3 | ||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | C | Bài 4: Cấu tạo,chức năng sinh lý của CQSD nam(5tiết) GV: Cô Yến, cô Thủy, cô Nguyên | Skill lab Sản (Tổ 01,02,03) (Bs Yến, Bs Trang, Bs Thái Huyền) | Bài 5: Sự hình thành và phát triển CQSD nam (NST Y).(2 tiết) GV: Cô Huyền, cô Thủy CLS 1: " Một mất một còn" (2 tiết) GV: Thầy Hiệu, cô Yến, cô Thủy | Skill lab Sản (Tổ 04,05,06) (Bs Hiếu, Bs Nam, Bs Huyền K4) | Bài thực hành Giải Phẫu Cơ quan SD nam, nữ GV: Cô Yến Ca 1: tổ 4. Ca 2: tổ 5 | ||||||||||||||||||||
74 | b503 | b503 | ||||||||||||||||||||||||
75 | 17h | |||||||||||||||||||||||||
76 | Y3 Nhóm 2 (CDE2) 147 sv | S | ||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | C | Bài 7: Cô Hồng (SL), Bài 8: Cô Liên (SLB) | Bài 9: cô LIÊN (SLB) | CLS01: cô Nhi (Nhi), cô LIÊN (SLB), cô Hằng (Dược) | ||||||||||||||||||||||
79 | b403 | b403 | b403 | |||||||||||||||||||||||
80 | Y3 Nhóm 3 (FGH1) 157 sv | S | TH BÀI 2 TỔ (13-14) CA 1 CA 2 TỔ (15-16) | Bài 8. T.T.Q.Trang (SL) | Bài 10. B.C.Cường (GPB) Cô Bình (Mô) | |||||||||||||||||||||
81 | B403 | b301 | ||||||||||||||||||||||||
82 | C | TH BÀI 2 TỔ (17-18) CA 1 | THI LTGK Module Cơ xương khớp | Bài 11. V.Đ.Nam (CĐHA) | ||||||||||||||||||||||
83 | B301 | |||||||||||||||||||||||||
84 | Y3 Nhóm 4 (IKH2) 143 sv | S | THI LTGK Module Thần kinh | Bài 12: Tổng quan hệ thống cảm giác và sự dẫn truyền cảm giác. Thần kinh cảm giác thân thể (Ths Nguyên) + Bài 13: Thần kinh cảm giác giác quan (TS Hồng) | ||||||||||||||||||||||
85 | B403 | |||||||||||||||||||||||||
86 | C | Bài 10: Khảo sát dẫn truyền dây thần kinh giữa (Ths Chu Thị Thuận) | ||||||||||||||||||||||||
87 | B301 | |||||||||||||||||||||||||
88 | Y3 YHDP | S | TT DINH DƯỠNG | TT DINH DƯỠNG | ||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | C | DINH DƯỠNG | DINH DƯỠNG | |||||||||||||||||||||||
91 | C103 | C103 | ||||||||||||||||||||||||
92 | Y3 YHCT | S | TT - TV DƯỢC | NGHIÊN CỨU KH | TT - TV DƯỢC | NGHIÊN CỨU KH | ||||||||||||||||||||
93 | C103 | C103 | ||||||||||||||||||||||||
94 | C | TT - TV DƯỢC | TT - TV DƯỢC | |||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | Y3 RHM | S | LS Nội CS | LS Nội CS | LS Nội CS | Thi LS Nội CS | LS Nội CS | |||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | C | LS Nội CS | LS Nội CS | LS Nội CS | LS Nội CS | Thi LT Nội CS | ||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | Y4 AB | S | ||||||||||||||||||||||||