| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||||
2 | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | Số: /TB-ĐHTĐHN | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | LỊCH GIẢNG DẠY HỌC KỲ 02 NĂM HỌC 2023-2024 (MỞ LỚP RIÊNG) | |||||||||||||||||||||||||
7 | LỊCH HỌC TOÀN TRƯỜNG | |||||||||||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||||||||
9 | STT | Mã lớp học phần | Số tín chỉ | Giáo viên | Phòng học | Lịch học | Từ ngày - Đến ngày | |||||||||||||||||||
10 | Analysis 2 | |||||||||||||||||||||||||
11 | 1 | 30MAT072_MLR_SP | 3 | NGUYỄN HOÀNG VŨ NGUYỄN HOÀNG VŨ NGUYỄN HOÀNG VŨ | CS3-A-205 CS3-A-205 CS3-A-205 | Thứ 2(T1-5) Thứ 4(T6-10) Thứ 5(T6-10) | 08/01/2024 - 28/01/2024 08/01/2024 - 28/01/2024 08/01/2024 - 28/01/2024 | |||||||||||||||||||
12 | Cải cách khu vực công | |||||||||||||||||||||||||
13 | 2 | 30PUB034_MLR_KTDT | 3 | ĐẶNG THỊ MAI HƯƠNG ĐẶNG THỊ MAI HƯƠNG ĐẶNG THỊ MAI HƯƠNG ĐẶNG THỊ MAI HƯƠNG ĐẶNG THỊ MAI HƯƠNG | CS1-A1-204 CS1-A1-204 CS1-A1-204 CS1-A1-204 CS1-A1-204 | Thứ 5(T2-5) Thứ 6(T2-5) Thứ 5(T2-5) Thứ 6(T2-5) Thứ 6(T2-2) | 22/01/2024 - 04/02/2024 22/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 17/03/2024 19/02/2024 - 10/03/2024 11/03/2024 - 17/03/2024 | |||||||||||||||||||
14 | Cơ sở lý thuyết Toán 2 | |||||||||||||||||||||||||
15 | 3 | 30PRI075_MLR GDTH D2022 nganh 2 | 4 | TRỊNH THỊ HIỆP TRỊNH THỊ HIỆP | CS3-B-101 CS3-B-101 | Chủ nhật(T1-5) Chủ nhật(T1-5) | 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 14/04/2024 | |||||||||||||||||||
16 | Dịch vụ công | |||||||||||||||||||||||||
17 | 4 | 30PUB015_MLR_KTDT | 2 | HÀ THỊ THU HẰNG HÀ THỊ THU HẰNG HÀ THỊ THU HẰNG | CS1-A1-103 CS1-A1-103 CS1-A1-103 | Thứ 4(T2-5) Thứ 5(T2-5) Thứ 5(T2-3) | 25/03/2024 - 21/04/2024 25/03/2024 - 14/04/2024 15/04/2024 - 21/04/2024 | |||||||||||||||||||
18 | Đại cương về khoa học tổ chức | |||||||||||||||||||||||||
19 | 5 | 30EDU003_MLR_KHXH | 2 | VŨ THỊ QUỲNH VŨ THỊ QUỲNH VŨ THỊ QUỲNH | CS1-A1-304 CS1-A1-101 CS1-A1-304 | Thứ 3(T6-9) Thứ 3(T6-9) Thứ 3(T6-7) | 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 10/03/2024 11/03/2024 - 17/03/2024 | |||||||||||||||||||
20 | Đánh giá trong giáo dục mầm non | |||||||||||||||||||||||||
21 | 6 | 30PRE044_MLR_SP | 2 | Nguyễn Thị Vinh Nguyễn Thị Vinh Nguyễn Thị Vinh | CS3-A-204 CS3-A-203 CS3-A-203 | Thứ 2(T6-10) Thứ 4(T6-10) Thứ 4(T6-10) | 08/01/2024 - 04/02/2024 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 25/02/2024 | |||||||||||||||||||
22 | Giải tích 3 | |||||||||||||||||||||||||
23 | 7 | 30MAT006_MLR_SP | 2 | NGUYỄN THỊ HỒNG NGUYỄN THỊ HỒNG | CS3-A-302 CS3-A-302 | Thứ 3(T1-5) Thứ 6(T1-5) | 08/01/2024 - 28/01/2024 08/01/2024 - 28/01/2024 | |||||||||||||||||||
24 | Giáo dục hoà nhập ở tiểu học | |||||||||||||||||||||||||
25 | 8 | 30PRI258_MLR GDTH D2022 nganh 2 | 2 | NGÔ THỊ KIM HOÀN NGÔ THỊ KIM HOÀN | CS3-B-101 CS3-B-101 | Thứ 7(T11-13) Thứ 7(T11-13) | 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 31/03/2024 | |||||||||||||||||||
26 | Giáo dục nghệ thuật và thể chất ở trường tiểu học 1 | |||||||||||||||||||||||||
27 | 9 | 30PRI118_MLR GDTH D2022 nganh 2 | 2 | NGUYỄN THỊ MAI ANH NGUYỄN THỊ MAI ANH | CS3-B-101 CS3-B-101 | Thứ 5(T11-14) Thứ 5(T11-14) | 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 31/03/2024 | |||||||||||||||||||
28 | Giáo dục thể chất | |||||||||||||||||||||||||
29 | 10 | 20MHT008_MLR_KSP_CĐ | 3 | ĐẶNG THẾ TRUYỀN ĐẶNG THẾ TRUYỀN | CS4-C1-305 CS4-C1-305 | Thứ 3(T6-10) Thứ 5(T6-10) | 11/03/2024 - 14/04/2024 11/03/2024 - 07/04/2024 | |||||||||||||||||||
30 | Hà Nội học | |||||||||||||||||||||||||
31 | 11 | 30HIS006_MLR_VHDL | 2 | ĐỖ THỊ MAI AN ĐỖ THỊ MAI AN | CS3-A-105 CS3-A-105 | Thứ 4(T6-10) Thứ 4(T6-10) | 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 03/03/2024 | |||||||||||||||||||
32 | Hán Nôm du lịch | |||||||||||||||||||||||||
33 | 12 | 30TOU013_MLR_VHDL | 3 | TRỊNH NGỌC ÁNH TRỊNH NGỌC ÁNH TRỊNH NGỌC ÁNH TRỊNH NGỌC ÁNH TRỊNH NGỌC ÁNH TRỊNH NGỌC ÁNH | CS3-A-103 CS3-A-104 CS3-A-103 CS3-A-103 CS3-A-104 CS3-A-103 | Thứ 2(T1-5) Thứ 4(T1-5) Thứ 6(T1-5) Thứ 2(T1-5) Thứ 4(T1-5) Thứ 6(T1-5) | 08/01/2024 - 04/02/2024 08/01/2024 - 04/02/2024 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 25/02/2024 19/02/2024 - 25/02/2024 19/02/2024 - 25/02/2024 | |||||||||||||||||||
34 | Hình học sơ cấp và phương pháp giải toán | |||||||||||||||||||||||||
35 | 13 | 30MAT061_MLR_SP | 3 | NGUYỄN THỊ THÚY VINH NGUYỄN THỊ THÚY VINH NGUYỄN THỊ THÚY VINH | CS3-B-205 CS3-B-205 CS3-B-205 | Thứ 7(T2-6) Chủ nhật(T2-6) Chủ nhật(T2-6) | 08/01/2024 - 04/02/2024 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 25/02/2024 | |||||||||||||||||||
36 | Kỹ năng Đọc-Viết 1 | |||||||||||||||||||||||||
37 | 14 | 30ENG154_MLR NNA Nganh 2 | 4 | NGUYỄN KHƯƠNG | CS1-A2-106 | Chủ nhật(T6-10) | 08/01/2024 - 07/04/2024 | |||||||||||||||||||
38 | Kỹ năng Nghe 2 | |||||||||||||||||||||||||
39 | 15 | 20ENG014_MLR_NN | 2 | NGUYỄN THỊ BÍCH LIÊN NGUYỄN THỊ BÍCH LIÊN | CS1-A1-101 CS1-A1-101 | Chủ nhật(T1-5) Chủ nhật(T1-5) | 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 03/03/2024 | |||||||||||||||||||
40 | Kỹ năng Viết 1 | |||||||||||||||||||||||||
41 | 16 | 20ENG009_MLR_NN | 2 | NGUYỄN THỊ VÂN ANH NGUYỄN THỊ VÂN ANH | CS1-A1-103 CS1-A1-103 | Thứ 6(T1-5) Thứ 6(T1-5) | 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 03/03/2024 | |||||||||||||||||||
42 | Kỹ năng Viết 2 | |||||||||||||||||||||||||
43 | 17 | 20ENG015_MLR_NN | 2 | Trần Quốc Việt Trần Quốc Việt | CS1-A1-102 CS1-A1-102 | Chủ nhật(T6-10) Chủ nhật(T6-10) | 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 03/03/2024 | |||||||||||||||||||
44 | Khoa học thông tin | |||||||||||||||||||||||||
45 | 18 | 30KTĐ007_MLR_KTDT | 2 | ĐỖ THỊ NGỌC QUỲNH ĐỖ THỊ NGỌC QUỲNH | CS1-A2-208 CS1-A2-208 | Thứ 4(T1-5) Thứ 4(T1-5) | 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 03/03/2024 | |||||||||||||||||||
46 | Lập kế hoạch giáo dục | |||||||||||||||||||||||||
47 | 19 | 30EUD036_MLR_KHXH | 2 | NGUYỄN THỊ QUỲNH NGUYỄN THỊ QUỲNH NGUYỄN THỊ QUỲNH NGUYỄN THỊ QUỲNH | CS1-A1-103 CS1-A3-409 CS1-A1-103 CS1-A3-409 | Thứ 2(T6-9) Thứ 4(T6-9) Thứ 2(T6-9) Thứ 4(T6-10) | 08/01/2024 - 04/02/2024 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 03/03/2024 19/02/2024 - 25/02/2024 | |||||||||||||||||||
48 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | |||||||||||||||||||||||||
49 | 20 | 30TRA125_MLR_KHXH | 2 | NGUYỄN VĂN TUYÊN NGUYỄN VĂN TUYÊN NGUYỄN VĂN TUYÊN | CS1-A2-106 CS1-A2-107 CS1-A2-107 | Thứ 4(T2-5) Thứ 4(T2-5) Thứ 4(T2-3) | 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 10/03/2024 11/03/2024 - 17/03/2024 | |||||||||||||||||||
50 | Linear Algebra | |||||||||||||||||||||||||
51 | 21 | 30MAT070_MLR_SP | 3 | NGUYỄN HOÀNG VŨ NGUYỄN HOÀNG VŨ NGUYỄN HOÀNG VŨ | CS3-B-101 CS3-B-101 CS3-B-101 | Thứ 3(T11-15) Thứ 4(T11-15) Thứ 2(T6-10) | 08/01/2024 - 04/02/2024 08/01/2024 - 28/01/2024 15/01/2024 - 28/01/2024 | |||||||||||||||||||
52 | Nghiên cứu và phát triển chương trình TH | |||||||||||||||||||||||||
53 | 22 | 30PRI157_MLR_SP | 2 | TRẦN THỊ BÍCH DIỆP TRẦN THỊ BÍCH DIỆP TRẦN THỊ BÍCH DIỆP | CS3-A-203 CS3-A-203 CS3-A-203 | Thứ 5(T1-5) Thứ 6(T1-5) Thứ 5(T1-5) | 08/01/2024 - 04/02/2024 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 25/02/2024 | |||||||||||||||||||
54 | Ngoại ngữ chuyên ngành 1 | |||||||||||||||||||||||||
55 | 23 | 30HOT022_MLR_VHDL (Teng Anh) | 3 | Nguyễn Thị ánh Tuyết Nguyễn Thị ánh Tuyết Nguyễn Thị ánh Tuyết | CS3-E-101 CS3-A-104 CS3-A-104 | Thứ 3(T1-5) Thứ 5(T1-5) Thứ 7(T1-5) | 08/01/2024 - 04/02/2024 08/01/2024 - 04/02/2024 08/01/2024 - 04/02/2024 | |||||||||||||||||||
56 | 24 | 30HOT022_MLR_VHDL (Teng Trung) | 3 | ĐÀO MINH NGUYỆT ĐÀO MINH NGUYỆT ĐÀO MINH NGUYỆT | CS3-A-301 CS3-A-301 CS3-A-301 | Thứ 4(T6-10) Thứ 5(T6-10) Thứ 6(T6-10) | 08/01/2024 - 04/02/2024 08/01/2024 - 04/02/2024 08/01/2024 - 04/02/2024 | |||||||||||||||||||
57 | Ngôn ngữ và Văn hóa Trung Quốc | |||||||||||||||||||||||||
58 | 25 | 30CHI025_MLR_NN | 3 | NGUYỄN THỊ THANH THỦY NGUYỄN THỊ THANH THỦY | CS1-A1-104 CS1-A1-104 | Thứ 6(T1-5) Thứ 6(T1-5) | 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 24/03/2024 | |||||||||||||||||||
59 | Ngữ âm tiếng Anh thực hành | |||||||||||||||||||||||||
60 | 26 | 30ENG005_MLR NNA Nganh 2 | 2 | ĐOÀN THỊ THANH HƯƠNG | CS1-A1-102 | Thứ 7(T1-4) | 08/01/2024 - 10/03/2024 | |||||||||||||||||||
61 | Ngữ văn hán nôm | |||||||||||||||||||||||||
62 | 27 | 30LIT050_MLR_SP | 3 | NGUYỄN VĂN PHƯƠNG NGUYỄN VĂN PHƯƠNG NGUYỄN VĂN PHƯƠNG NGUYỄN VĂN PHƯƠNG | CS3-A-301 CS3-A-301 CS3-A-301 CS3-A-301 | Thứ 3(T1-5) Thứ 5(T1-5) Thứ 3(T1-5) Thứ 5(T1-5) | 08/01/2024 - 04/02/2024 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 17/03/2024 19/02/2024 - 10/03/2024 | |||||||||||||||||||
63 | Phát triển năng lực tư duy Toán cho học sinh tiểu học | |||||||||||||||||||||||||
64 | 28 | 30PRI197_MLR_SP | 2 | NGUYỄN THỊ THỦY NGUYỄN THỊ THỦY | CS3-A-202 CS3-A-202 | Thứ 7(T6-10) Thứ 7(T6-10) | 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 03/03/2024 | |||||||||||||||||||
65 | Phong cách học tiếng Việt | |||||||||||||||||||||||||
66 | 29 | 30LIT039_MLR_SP | 2 | Nguyễn Thị Hồng Vân Nguyễn Thị Hồng Vân Nguyễn Thị Hồng Vân | CS3-A-303 CS3-A-204 CS3-A-204 | Thứ 3(T1-5) Thứ 5(T1-5) Thứ 5(T1-5) | 08/01/2024 - 04/02/2024 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 25/02/2024 | |||||||||||||||||||
67 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | |||||||||||||||||||||||||
68 | 30 | 30TRA070_MLR_KTDT | 2 | ĐỖ THỊ VÂN DUNG ĐỖ THỊ VÂN DUNG | CS1-A2-206 CS1-A2-206 | Thứ 6(T1-5) Thứ 6(T1-5) | 15/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 10/03/2024 | |||||||||||||||||||
69 | Quản lý nhà nước về đô thị và nông thôn | |||||||||||||||||||||||||
70 | 31 | 30PUB022_MLR_KTDT | 3 | PHẠM BÍCH HỒNG PHẠM BÍCH HỒNG | CS1-A2-106 CS1-A2-106 | Thứ 2(T6-10) Thứ 5(T1-5) | 25/03/2024 - 28/04/2024 25/03/2024 - 21/04/2024 | |||||||||||||||||||
71 | Quản lý nhà nước về văn hoá, giáo dục, y tế | |||||||||||||||||||||||||
72 | 32 | 30PUB029_MLR_KTDT | 3 | Nguyễn Thị Như Quỳnh Nguyễn Thị Như Quỳnh | CS1-A1-101 CS1-A1-101 | Thứ 3(T6-10) Thứ 4(T6-10) | 25/03/2024 - 28/04/2024 25/03/2024 - 21/04/2024 | |||||||||||||||||||
73 | Quản lý tài chính công | |||||||||||||||||||||||||
74 | 33 | 30PUB014_MLR_KTDT | 3 | NGHIÊM THỊ LÂN NGHIÊM THỊ LÂN | CS1-A1-103 CS1-A1-103 | Thứ 3(T1-5) Thứ 6(T6-10) | 25/03/2024 - 28/04/2024 25/03/2024 - 21/04/2024 | |||||||||||||||||||
75 | Quản trị kinh doanh lữ hành | |||||||||||||||||||||||||
76 | 34 | 30TOU033_MLR_VHDL | 4 | HÀ THÙY LINH HÀ THÙY LINH HÀ THÙY LINH HÀ THÙY LINH HÀ THÙY LINH HÀ THÙY LINH | CS3-A-105 CS3-A-105 CS3-A-105 CS3-A-105 CS3-A-105 CS3-A-105 | Thứ 4(T1-5) Thứ 5(T1-5) Thứ 6(T1-5) Thứ 4(T1-5) Thứ 5(T1-5) Thứ 6(T1-5) | 08/01/2024 - 04/02/2024 08/01/2024 - 04/02/2024 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 25/02/2024 19/02/2024 - 25/02/2024 19/02/2024 - 25/02/2024 | |||||||||||||||||||
77 | Quản trị nhân lực trong khu vực công | |||||||||||||||||||||||||
78 | 35 | 30PUB013_MLR_KTDT | 3 | VŨ ĐÌNH HIẾU VŨ ĐÌNH HIẾU | CS1-A1-104 CS1-A1-104 | Thứ 4(T6-10) Thứ 5(T6-10) | 25/03/2024 - 28/04/2024 25/03/2024 - 21/04/2024 | |||||||||||||||||||
79 | Quản trị quan hệ khách hàng | |||||||||||||||||||||||||
80 | 36 | 30BUA029_MLR_KTDT | 3 | NGUYỄN THÁI HÀ NGUYỄN THÁI HÀ NGUYỄN THÁI HÀ NGUYỄN THÁI HÀ | CS1-A1-104 CS1-A1-104 CS1-A1-104 CS1-A1-104 | Thứ 3(T1-5) Thứ 5(T1-5) Thứ 3(T1-5) Thứ 5(T1-5) | 15/01/2024 - 04/02/2024 15/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 10/03/2024 19/02/2024 - 10/03/2024 | |||||||||||||||||||
81 | Quản trị tài chính | |||||||||||||||||||||||||
82 | 37 | 30HOT077_MLR_VHDL | 2 | ĐỖ THỊ VÂN DUNG ĐỖ THỊ VÂN DUNG | CS3-A-101 CS3-A-101 | Thứ 2(T6-10) Thứ 2(T6-10) | 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 24/03/2024 | |||||||||||||||||||
83 | Sinh lý học trẻ em lứa tuổi tiểu học | |||||||||||||||||||||||||
84 | 38 | 30PRI280_MLR_SP | 2 | PHẠM VIỆT QUỲNH PHẠM VIỆT QUỲNH | CS3-A-204 CS3-A-204 | Thứ 2(T1-5) Thứ 2(T1-5) | 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 03/03/2024 | |||||||||||||||||||
85 | Tiếng Anh 2 | |||||||||||||||||||||||||
86 | 39 | 30TRA140_MLR_NN 1 | 3 | NGUYỄN THÚY HẠNH NGUYỄN THÚY HẠNH NGUYỄN THÚY HẠNH NGUYỄN THÚY HẠNH | CS1-A1-102 CS1-A1-102 CS1-A1-102 CS1-A1-102 | Thứ 6(T6-10) Thứ 7(T6-10) Thứ 6(T6-10) Thứ 7(T6-10) | 08/01/2024 - 04/02/2024 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 25/02/2024 19/02/2024 - 25/02/2024 | |||||||||||||||||||
87 | 40 | 30TRA140_MLR_NN 2 | 3 | Nguyễn Thị Huyền Châu Nguyễn Thị Huyền Châu Nguyễn Thị Huyền Châu Nguyễn Thị Huyền Châu | CS1-A2-306 CS1-A1-101 CS1-A2-306 CS1-A1-101 | Thứ 5(T6-10) Thứ 7(T1-5) Thứ 5(T6-10) Thứ 7(T1-5) | 08/01/2024 - 04/02/2024 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 25/02/2024 19/02/2024 - 25/02/2024 | |||||||||||||||||||
88 | Tiếng Anh chuyên ngành và phương pháp dạy học tiểu học bằng tiếng Anh | |||||||||||||||||||||||||
89 | 41 | 30PRI097_MLR_SP | 2 | TRẦN PHƯƠNG THANH TRẦN PHƯƠNG THANH TRẦN PHƯƠNG THANH | CS3-A-302 CS3-A-201 CS3-A-201 | Thứ 4(T1-5) Thứ 6(T1-5) Thứ 6(T1-5) | 08/01/2024 - 04/02/2024 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 25/02/2024 | |||||||||||||||||||
90 | Tiếng Anh khách sạn | |||||||||||||||||||||||||
91 | 42 | 30ENG091_MLR_NN | 3 | NGUYỄN THỊ BÍCH LIÊN NGUYỄN THỊ BÍCH LIÊN | CS1-A2-108 CS1-A2-205 | Thứ 5(T6-10) Thứ 5(T6-10) | 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 24/03/2024 | |||||||||||||||||||
92 | Tiếng Anh thương mại 1 | |||||||||||||||||||||||||
93 | 43 | 30ENG092MLR_NN | 3 | NGUYỄN THANH LY NGUYỄN THANH LY | CS1-A2-305 CS1-A2-305 | Thứ 3(T1-5) Thứ 3(T1-5) | 08/01/2024 - 04/02/2024 19/02/2024 - 24/03/2024 | |||||||||||||||||||
94 | Tiếng Trung Quốc | |||||||||||||||||||||||||
95 | 44 | 30TRA024_MLR_NN | 5 | NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG | CS1-A2-205 CS1-A2-205 CS1-A2-206 CS1-A2-206 | Thứ 2(T6-9) Thứ 4(T6-9) Thứ 6(T6-9) Thứ 6(T6-8) | 19/02/2024 - 31/03/2024 19/02/2024 - 31/03/2024 19/02/2024 - 31/03/2024 01/04/2024 - 07/04/2024 | |||||||||||||||||||
96 | Tổng quan về Chính sách công | |||||||||||||||||||||||||
97 | 45 | 30PUB010_MLR_KTDT | 3 | HÀ THỊ THU HẰNG HÀ THỊ THU HẰNG | CS1-A1-102 CS1-A1-102 | Thứ 3(T2-5) Thứ 6(T1-5) | 25/03/2024 - 28/04/2024 25/03/2024 - 28/04/2024 | |||||||||||||||||||
98 | Tổng quan về Quản lý công | |||||||||||||||||||||||||
99 | 46 | 30PUB003_KLR_KTDT | 3 | HÀ THỊ THU HẰNG HÀ THỊ THU HẰNG | CS1-A1-101 CS1-A1-101 | Thứ 2(T6-10) Thứ 5(T6-10) | 25/03/2024 - 28/04/2024 25/03/2024 - 21/04/2024 | |||||||||||||||||||
100 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | |||||||||||||||||||||||||