ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
Số: /TB-ĐHTĐHN
5
6
LỊCH GIẢNG DẠY HỌC KỲ 02 NĂM HỌC 2023-2024 (MỞ LỚP RIÊNG)
7
LỊCH HỌC TOÀN TRƯỜNG
8
9
STTMã lớp học phầnSố tín
chỉ
Giáo viênPhòng họcLịch họcTừ ngày - Đến ngày
10
Analysis 2
11
130MAT072_MLR_SP3NGUYỄN HOÀNG VŨ
NGUYỄN HOÀNG VŨ
NGUYỄN HOÀNG VŨ
CS3-A-205
CS3-A-205
CS3-A-205
Thứ 2(T1-5)
Thứ 4(T6-10)
Thứ 5(T6-10)
08/01/2024 - 28/01/2024
08/01/2024 - 28/01/2024
08/01/2024 - 28/01/2024
12
Cải cách khu vực công
13
230PUB034_MLR_KTDT3ĐẶNG THỊ MAI HƯƠNG
ĐẶNG THỊ MAI HƯƠNG
ĐẶNG THỊ MAI HƯƠNG
ĐẶNG THỊ MAI HƯƠNG
ĐẶNG THỊ MAI HƯƠNG
CS1-A1-204
CS1-A1-204
CS1-A1-204
CS1-A1-204
CS1-A1-204
Thứ 5(T2-5)
Thứ 6(T2-5)
Thứ 5(T2-5)
Thứ 6(T2-5)
Thứ 6(T2-2)
22/01/2024 - 04/02/2024
22/01/2024 - 04/02/2024
19/02/2024 - 17/03/2024
19/02/2024 - 10/03/2024
11/03/2024 - 17/03/2024
14
Cơ sở lý thuyết Toán 2
15
330PRI075_MLR GDTH D2022 nganh 24TRỊNH THỊ HIỆP
TRỊNH THỊ HIỆP
CS3-B-101
CS3-B-101
Chủ nhật(T1-5)
Chủ nhật(T1-5)
08/01/2024 - 04/02/2024
19/02/2024 - 14/04/2024
16
Dịch vụ công
17
430PUB015_MLR_KTDT2HÀ THỊ THU HẰNG
HÀ THỊ THU HẰNG
HÀ THỊ THU HẰNG
CS1-A1-103
CS1-A1-103
CS1-A1-103
Thứ 4(T2-5)
Thứ 5(T2-5)
Thứ 5(T2-3)
25/03/2024 - 21/04/2024
25/03/2024 - 14/04/2024
15/04/2024 - 21/04/2024
18
Đại cương về khoa học tổ chức
19
530EDU003_MLR_KHXH2VŨ THỊ QUỲNH
VŨ THỊ QUỲNH
VŨ THỊ QUỲNH
CS1-A1-304
CS1-A1-101
CS1-A1-304
Thứ 3(T6-9)
Thứ 3(T6-9)
Thứ 3(T6-7)
08/01/2024 - 04/02/2024
19/02/2024 - 10/03/2024
11/03/2024 - 17/03/2024
20
Đánh giá trong giáo dục mầm non
21
630PRE044_MLR_SP2Nguyễn Thị Vinh
Nguyễn Thị Vinh
Nguyễn Thị Vinh
CS3-A-204
CS3-A-203
CS3-A-203
Thứ 2(T6-10)
Thứ 4(T6-10)
Thứ 4(T6-10)
08/01/2024 - 04/02/2024
08/01/2024 - 04/02/2024
19/02/2024 - 25/02/2024
22
Giải tích 3
23
730MAT006_MLR_SP2NGUYỄN THỊ HỒNG
NGUYỄN THỊ HỒNG
CS3-A-302
CS3-A-302
Thứ 3(T1-5)
Thứ 6(T1-5)
08/01/2024 - 28/01/2024
08/01/2024 - 28/01/2024
24
Giáo dục hoà nhập ở tiểu học
25
830PRI258_MLR GDTH D2022 nganh 22NGÔ THỊ KIM HOÀN
NGÔ THỊ KIM HOÀN
CS3-B-101
CS3-B-101
Thứ 7(T11-13)
Thứ 7(T11-13)
08/01/2024 - 04/02/2024
19/02/2024 - 31/03/2024
26
Giáo dục nghệ thuật và thể chất ở trường tiểu học 1
27
930PRI118_MLR GDTH D2022 nganh 22NGUYỄN THỊ MAI ANH
NGUYỄN THỊ MAI ANH
CS3-B-101
CS3-B-101
Thứ 5(T11-14)
Thứ 5(T11-14)
08/01/2024 - 04/02/2024
19/02/2024 - 31/03/2024
28
Giáo dục thể chất
29
1020MHT008_MLR_KSP_CĐ3ĐẶNG THẾ TRUYỀN
ĐẶNG THẾ TRUYỀN
CS4-C1-305
CS4-C1-305
Thứ 3(T6-10)
Thứ 5(T6-10)
11/03/2024 - 14/04/2024
11/03/2024 - 07/04/2024
30
Hà Nội học
31
1130HIS006_MLR_VHDL2ĐỖ THỊ MAI AN
ĐỖ THỊ MAI AN
CS3-A-105
CS3-A-105
Thứ 4(T6-10)
Thứ 4(T6-10)
08/01/2024 - 04/02/2024
19/02/2024 - 03/03/2024
32
Hán Nôm du lịch
33
1230TOU013_MLR_VHDL3TRỊNH NGỌC ÁNH
TRỊNH NGỌC ÁNH
TRỊNH NGỌC ÁNH
TRỊNH NGỌC ÁNH
TRỊNH NGỌC ÁNH
TRỊNH NGỌC ÁNH
CS3-A-103
CS3-A-104
CS3-A-103
CS3-A-103
CS3-A-104
CS3-A-103
Thứ 2(T1-5)
Thứ 4(T1-5)
Thứ 6(T1-5)
Thứ 2(T1-5)
Thứ 4(T1-5)
Thứ 6(T1-5)
08/01/2024 - 04/02/2024
08/01/2024 - 04/02/2024
08/01/2024 - 04/02/2024
19/02/2024 - 25/02/2024
19/02/2024 - 25/02/2024
19/02/2024 - 25/02/2024
34
Hình học sơ cấp và phương pháp giải toán
35
1330MAT061_MLR_SP3NGUYỄN THỊ THÚY VINH
NGUYỄN THỊ THÚY VINH
NGUYỄN THỊ THÚY VINH
CS3-B-205
CS3-B-205
CS3-B-205
Thứ 7(T2-6)
Chủ nhật(T2-6)
Chủ nhật(T2-6)
08/01/2024 - 04/02/2024
08/01/2024 - 04/02/2024
19/02/2024 - 25/02/2024
36
Kỹ năng Đọc-Viết 1
37
1430ENG154_MLR NNA Nganh 24NGUYỄN KHƯƠNGCS1-A2-106Chủ nhật(T6-10)08/01/2024 - 07/04/2024
38
Kỹ năng Nghe 2
39
1520ENG014_MLR_NN2NGUYỄN THỊ BÍCH LIÊN
NGUYỄN THỊ BÍCH LIÊN
CS1-A1-101
CS1-A1-101
Chủ nhật(T1-5)
Chủ nhật(T1-5)
08/01/2024 - 04/02/2024
19/02/2024 - 03/03/2024
40
Kỹ năng Viết 1
41
1620ENG009_MLR_NN2NGUYỄN THỊ VÂN ANH
NGUYỄN THỊ VÂN ANH
CS1-A1-103
CS1-A1-103
Thứ 6(T1-5)
Thứ 6(T1-5)
08/01/2024 - 04/02/2024
19/02/2024 - 03/03/2024
42
Kỹ năng Viết 2
43
1720ENG015_MLR_NN2Trần Quốc Việt
Trần Quốc Việt
CS1-A1-102
CS1-A1-102
Chủ nhật(T6-10)
Chủ nhật(T6-10)
08/01/2024 - 04/02/2024
19/02/2024 - 03/03/2024
44
Khoa học thông tin
45
1830KTĐ007_MLR_KTDT2ĐỖ THỊ NGỌC QUỲNH
ĐỖ THỊ NGỌC QUỲNH
CS1-A2-208
CS1-A2-208
Thứ 4(T1-5)
Thứ 4(T1-5)
08/01/2024 - 04/02/2024
19/02/2024 - 03/03/2024
46
Lập kế hoạch giáo dục
47
1930EUD036_MLR_KHXH2NGUYỄN THỊ QUỲNH
NGUYỄN THỊ QUỲNH
NGUYỄN THỊ QUỲNH
NGUYỄN THỊ QUỲNH
CS1-A1-103
CS1-A3-409
CS1-A1-103
CS1-A3-409
Thứ 2(T6-9)
Thứ 4(T6-9)
Thứ 2(T6-9)
Thứ 4(T6-10)
08/01/2024 - 04/02/2024
08/01/2024 - 04/02/2024
19/02/2024 - 03/03/2024
19/02/2024 - 25/02/2024
48
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
49
2030TRA125_MLR_KHXH2NGUYỄN VĂN TUYÊN
NGUYỄN VĂN TUYÊN
NGUYỄN VĂN TUYÊN
CS1-A2-106
CS1-A2-107
CS1-A2-107
Thứ 4(T2-5)
Thứ 4(T2-5)
Thứ 4(T2-3)
08/01/2024 - 04/02/2024
19/02/2024 - 10/03/2024
11/03/2024 - 17/03/2024
50
Linear Algebra
51
2130MAT070_MLR_SP3NGUYỄN HOÀNG VŨ
NGUYỄN HOÀNG VŨ
NGUYỄN HOÀNG VŨ
CS3-B-101
CS3-B-101
CS3-B-101
Thứ 3(T11-15)
Thứ 4(T11-15)
Thứ 2(T6-10)
08/01/2024 - 04/02/2024
08/01/2024 - 28/01/2024
15/01/2024 - 28/01/2024
52
Nghiên cứu và phát triển chương trình TH
53
2230PRI157_MLR_SP2TRẦN THỊ BÍCH DIỆP
TRẦN THỊ BÍCH DIỆP
TRẦN THỊ BÍCH DIỆP
CS3-A-203
CS3-A-203
CS3-A-203
Thứ 5(T1-5)
Thứ 6(T1-5)
Thứ 5(T1-5)
08/01/2024 - 04/02/2024
08/01/2024 - 04/02/2024
19/02/2024 - 25/02/2024
54
Ngoại ngữ chuyên ngành 1
55
2330HOT022_MLR_VHDL (Teng Anh)3Nguyễn Thị ánh Tuyết
Nguyễn Thị ánh Tuyết
Nguyễn Thị ánh Tuyết
CS3-E-101
CS3-A-104
CS3-A-104
Thứ 3(T1-5)
Thứ 5(T1-5)
Thứ 7(T1-5)
08/01/2024 - 04/02/2024
08/01/2024 - 04/02/2024
08/01/2024 - 04/02/2024
56
2430HOT022_MLR_VHDL (Teng Trung)3ĐÀO MINH NGUYỆT
ĐÀO MINH NGUYỆT
ĐÀO MINH NGUYỆT
CS3-A-301
CS3-A-301
CS3-A-301
Thứ 4(T6-10)
Thứ 5(T6-10)
Thứ 6(T6-10)
08/01/2024 - 04/02/2024
08/01/2024 - 04/02/2024
08/01/2024 - 04/02/2024
57
Ngôn ngữ và Văn hóa Trung Quốc
58
2530CHI025_MLR_NN3NGUYỄN THỊ THANH THỦY
NGUYỄN THỊ THANH THỦY
CS1-A1-104
CS1-A1-104
Thứ 6(T1-5)
Thứ 6(T1-5)
08/01/2024 - 04/02/2024
19/02/2024 - 24/03/2024
59
Ngữ âm tiếng Anh thực hành
60
2630ENG005_MLR NNA Nganh 22ĐOÀN THỊ THANH HƯƠNGCS1-A1-102Thứ 7(T1-4)08/01/2024 - 10/03/2024
61
Ngữ văn hán nôm
62
2730LIT050_MLR_SP3NGUYỄN VĂN PHƯƠNG
NGUYỄN VĂN PHƯƠNG
NGUYỄN VĂN PHƯƠNG
NGUYỄN VĂN PHƯƠNG
CS3-A-301
CS3-A-301
CS3-A-301
CS3-A-301
Thứ 3(T1-5)
Thứ 5(T1-5)
Thứ 3(T1-5)
Thứ 5(T1-5)
08/01/2024 - 04/02/2024
08/01/2024 - 04/02/2024
19/02/2024 - 17/03/2024
19/02/2024 - 10/03/2024
63
Phát triển năng lực tư duy Toán cho học sinh tiểu học
64
2830PRI197_MLR_SP2NGUYỄN THỊ THỦY
NGUYỄN THỊ THỦY
CS3-A-202
CS3-A-202
Thứ 7(T6-10)
Thứ 7(T6-10)
08/01/2024 - 04/02/2024
19/02/2024 - 03/03/2024
65
Phong cách học tiếng Việt
66
2930LIT039_MLR_SP2Nguyễn Thị Hồng Vân
Nguyễn Thị Hồng Vân
Nguyễn Thị Hồng Vân
CS3-A-303
CS3-A-204
CS3-A-204
Thứ 3(T1-5)
Thứ 5(T1-5)
Thứ 5(T1-5)
08/01/2024 - 04/02/2024
08/01/2024 - 04/02/2024
19/02/2024 - 25/02/2024
67
Phương pháp nghiên cứu khoa học
68
3030TRA070_MLR_KTDT2ĐỖ THỊ VÂN DUNG
ĐỖ THỊ VÂN DUNG
CS1-A2-206
CS1-A2-206
Thứ 6(T1-5)
Thứ 6(T1-5)
15/01/2024 - 04/02/2024
19/02/2024 - 10/03/2024
69
Quản lý nhà nước về đô thị và nông thôn
70
3130PUB022_MLR_KTDT3PHẠM BÍCH HỒNG
PHẠM BÍCH HỒNG
CS1-A2-106
CS1-A2-106
Thứ 2(T6-10)
Thứ 5(T1-5)
25/03/2024 - 28/04/2024
25/03/2024 - 21/04/2024
71
Quản lý nhà nước về văn hoá, giáo dục, y tế
72
3230PUB029_MLR_KTDT3Nguyễn Thị Như Quỳnh
Nguyễn Thị Như Quỳnh
CS1-A1-101
CS1-A1-101
Thứ 3(T6-10)
Thứ 4(T6-10)
25/03/2024 - 28/04/2024
25/03/2024 - 21/04/2024
73
Quản lý tài chính công
74
3330PUB014_MLR_KTDT3NGHIÊM THỊ LÂN
NGHIÊM THỊ LÂN
CS1-A1-103
CS1-A1-103
Thứ 3(T1-5)
Thứ 6(T6-10)
25/03/2024 - 28/04/2024
25/03/2024 - 21/04/2024
75
Quản trị kinh doanh lữ hành
76
3430TOU033_MLR_VHDL4HÀ THÙY LINH
HÀ THÙY LINH
HÀ THÙY LINH
HÀ THÙY LINH
HÀ THÙY LINH
HÀ THÙY LINH
CS3-A-105
CS3-A-105
CS3-A-105
CS3-A-105
CS3-A-105
CS3-A-105
Thứ 4(T1-5)
Thứ 5(T1-5)
Thứ 6(T1-5)
Thứ 4(T1-5)
Thứ 5(T1-5)
Thứ 6(T1-5)
08/01/2024 - 04/02/2024
08/01/2024 - 04/02/2024
08/01/2024 - 04/02/2024
19/02/2024 - 25/02/2024
19/02/2024 - 25/02/2024
19/02/2024 - 25/02/2024
77
Quản trị nhân lực trong khu vực công
78
3530PUB013_MLR_KTDT3VŨ ĐÌNH HIẾU
VŨ ĐÌNH HIẾU
CS1-A1-104
CS1-A1-104
Thứ 4(T6-10)
Thứ 5(T6-10)
25/03/2024 - 28/04/2024
25/03/2024 - 21/04/2024
79
Quản trị quan hệ khách hàng
80
3630BUA029_MLR_KTDT3NGUYỄN THÁI HÀ
NGUYỄN THÁI HÀ
NGUYỄN THÁI HÀ
NGUYỄN THÁI HÀ
CS1-A1-104
CS1-A1-104
CS1-A1-104
CS1-A1-104
Thứ 3(T1-5)
Thứ 5(T1-5)
Thứ 3(T1-5)
Thứ 5(T1-5)
15/01/2024 - 04/02/2024
15/01/2024 - 04/02/2024
19/02/2024 - 10/03/2024
19/02/2024 - 10/03/2024
81
Quản trị tài chính
82
3730HOT077_MLR_VHDL2ĐỖ THỊ VÂN DUNG
ĐỖ THỊ VÂN DUNG
CS3-A-101
CS3-A-101
Thứ 2(T6-10)
Thứ 2(T6-10)
08/01/2024 - 04/02/2024
19/02/2024 - 24/03/2024
83
Sinh lý học trẻ em lứa tuổi tiểu học
84
3830PRI280_MLR_SP2PHẠM VIỆT QUỲNH
PHẠM VIỆT QUỲNH
CS3-A-204
CS3-A-204
Thứ 2(T1-5)
Thứ 2(T1-5)
08/01/2024 - 04/02/2024
19/02/2024 - 03/03/2024
85
Tiếng Anh 2
86
3930TRA140_MLR_NN 13NGUYỄN THÚY HẠNH
NGUYỄN THÚY HẠNH
NGUYỄN THÚY HẠNH
NGUYỄN THÚY HẠNH
CS1-A1-102
CS1-A1-102
CS1-A1-102
CS1-A1-102
Thứ 6(T6-10)
Thứ 7(T6-10)
Thứ 6(T6-10)
Thứ 7(T6-10)
08/01/2024 - 04/02/2024
08/01/2024 - 04/02/2024
19/02/2024 - 25/02/2024
19/02/2024 - 25/02/2024
87
4030TRA140_MLR_NN 23Nguyễn Thị Huyền Châu
Nguyễn Thị Huyền Châu
Nguyễn Thị Huyền Châu
Nguyễn Thị Huyền Châu
CS1-A2-306
CS1-A1-101
CS1-A2-306
CS1-A1-101
Thứ 5(T6-10)
Thứ 7(T1-5)
Thứ 5(T6-10)
Thứ 7(T1-5)
08/01/2024 - 04/02/2024
08/01/2024 - 04/02/2024
19/02/2024 - 25/02/2024
19/02/2024 - 25/02/2024
88
Tiếng Anh chuyên ngành và phương pháp dạy học tiểu học bằng tiếng Anh
89
4130PRI097_MLR_SP2TRẦN PHƯƠNG THANH
TRẦN PHƯƠNG THANH
TRẦN PHƯƠNG THANH
CS3-A-302
CS3-A-201
CS3-A-201
Thứ 4(T1-5)
Thứ 6(T1-5)
Thứ 6(T1-5)
08/01/2024 - 04/02/2024
08/01/2024 - 04/02/2024
19/02/2024 - 25/02/2024
90
Tiếng Anh khách sạn
91
4230ENG091_MLR_NN3NGUYỄN THỊ BÍCH LIÊN
NGUYỄN THỊ BÍCH LIÊN
CS1-A2-108
CS1-A2-205
Thứ 5(T6-10)
Thứ 5(T6-10)
08/01/2024 - 04/02/2024
19/02/2024 - 24/03/2024
92
Tiếng Anh thương mại 1
93
4330ENG092MLR_NN3NGUYỄN THANH LY
NGUYỄN THANH LY
CS1-A2-305
CS1-A2-305
Thứ 3(T1-5)
Thứ 3(T1-5)
08/01/2024 - 04/02/2024
19/02/2024 - 24/03/2024
94
Tiếng Trung Quốc
95
4430TRA024_MLR_NN5NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG
NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG
NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG
NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG
CS1-A2-205
CS1-A2-205
CS1-A2-206
CS1-A2-206
Thứ 2(T6-9)
Thứ 4(T6-9)
Thứ 6(T6-9)
Thứ 6(T6-8)
19/02/2024 - 31/03/2024
19/02/2024 - 31/03/2024
19/02/2024 - 31/03/2024
01/04/2024 - 07/04/2024
96
Tổng quan về Chính sách công
97
4530PUB010_MLR_KTDT3HÀ THỊ THU HẰNG
HÀ THỊ THU HẰNG
CS1-A1-102
CS1-A1-102
Thứ 3(T2-5)
Thứ 6(T1-5)
25/03/2024 - 28/04/2024
25/03/2024 - 28/04/2024
98
Tổng quan về Quản lý công
99
4630PUB003_KLR_KTDT3HÀ THỊ THU HẰNG
HÀ THỊ THU HẰNG
CS1-A1-101
CS1-A1-101
Thứ 2(T6-10)
Thứ 5(T6-10)
25/03/2024 - 28/04/2024
25/03/2024 - 21/04/2024
100
Tư tưởng Hồ Chí Minh