ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
CHI TIẾT VỀ GÓI TRẢ GÓP NGÂN HÀNG
2
3
Lãi suất ưu đãi trong năm đầu tiên:
Special interest rate in 1st year
8%Ngày:4-thg 6-20
4
5
Tên khách hàng:
ANH DUYÊN
Loại xe:
6
Customer name:
Car Model:
7
Địa chỉ:Phú Hoà - Thủ Dầu Một - Bình Dương
Màu xe:
TrắngBlack/Beige
8
Address:
Color:
9
Trả bằng tiền mặt:
20%#VALUE!Lãi suất tham chiếu:11%
Dự kiến tg giao xe:
Jun - Tháng 6
10
Down payment:
Reference Interest rate:
Est. delivery:
11
Vốn NH tài trợ:
80%VND 220.000.000Thời hạn vay (số tháng):36
Giá bán:
VND 327.873.000
12
Bank's loan:Loaning period (month):
Selling price:
13
14
Details of monthly paid / Chi tiết phải trả hàng tháng:
15
16
MonthNợ gốc còn lại / Principal outstandingLãi phát sinh / Interest componentGóp hàng tháng / Monthly installmentMonthNợ gốc còn lại / Principal outstandingLãi phát sinh / Interest componentGóp hàng tháng / Monthly installment
17
1st month220.000.0001.466.6677.577.77843th month000
18
2nd month213.888.8891.425.9267.537.03744th month000
19
3rd month207.777.7781.385.1857.496.29645th month000
20
4th month201.666.6671.344.4447.455.55646th month000
21
5th month195.555.5561.303.7047.414.81547th month000
22
6th month189.444.4441.262.9637.374.07448th month000
23
7th month183.333.3331.222.2227.333.33349th month000
24
8th month177.222.2221.181.4817.292.59350th month000
25
9th month171.111.1111.140.7417.251.85251st month000
26
10th month165.000.0001.100.0007.211.11152nd month000
27
11th month158.888.8891.059.2597.170.37053rd month000
28
12th month152.777.7781.018.5197.129.63054th month000
29
13th month146.666.6671.344.4447.455.55655th month000
30
14th month140.555.5561.288.4267.399.53756th month000
31
15th month134.444.4441.232.4077.343.51957th month000
32
16th month128.333.3331.176.3897.287.50058th month000
33
17th month122.222.2221.120.3707.231.48159th month000
34
18th month116.111.1111.064.3527.175.46360th month000
35
19th month110.000.0001.008.3337.119.44461st month000
36
20th month103.888.889952.3157.063.42662nd month000
37
21st month97.777.778896.2967.007.40763rd month000
38
22nd month91.666.667840.2786.951.38964th month000
39
23rd month85.555.556784.2596.895.37065th month000
40
24th month79.444.444728.2416.839.35266th month000
41
25th month73.333.333672.2226.783.33367th month000
42
26th month67.222.222616.2046.727.31568th month000
43
27th month61.111.111560.1856.671.29669th month000
44
28th month55.000.000504.1676.615.27870th month000
45
29th month48.888.889448.1486.559.25971st month000
46
30th month42.777.778392.1306.503.24172nd month000
47
31st month36.666.667336.1116.447.22273rd month000
48
32nd month30.555.556280.0936.391.20474th month000
49
33rd month24.444.444224.0746.335.18575th month000
50
34th month18.333.333168.0566.279.16776th month000
51
35th month12.222.222112.0376.223.14877th month000
52
36th month6.111.11156.0196.167.13078th month000
53
37th month00079th month000
54
38th month00080th month000
55
39th month00081st month000
56
40th month00082nd month000
57
41st month00083rd month000
58
42th month00084nd month000
59
60
1st year interest total Tiền lãi phát sinh trong năm đầu tiên 14.911.111Interest of the remaining loaning period Tiền lãi phát sinh thời gian vay còn lại16.805.556
61
62
Financing documentation / Hồ sơ vay vốn mua xe
63
Khách hàng cá nhân:Khách hàng doanh nghiệp
64
Hồ sơ pháp lý của khách hàng vay: CMND/Hộ chiếu; Hộ khẩu/KT3; Giấy đăng ký kết hôn hoặc xác nhận độc thân (nếu có)Hồ sơ pháp lý của khách hàng vay: Giấy phép kinh doanh, Mã số thuế, Quyết định bổ nhiệm Giám đốc
65
Tài liệu chứng minh nhu cầu vay vốn: Biên lai đặt cọc, Hợp đồng mua xe.Tài liệu chứng minh nhu cầu vay vốn: Biên lai đặt cọc, Hợp đồng mua xe.
66
Tài liệu chứng minh thu nhập: Hợp đồng lao động, xác nhận lương; Hợp đồng cho thuê nhà hoặc thuê xe hoặc hợp đồng cho thuê tài sản khác (nếu có); Bảng kê khai thu nhập từ sản xuất kinh doanh dịch vụ … của người vay và người cùng trả nợ.Tài liệu chứng minh thu nhập: Báo cáo thuế 3~6 tháng gần nhất, Báo cáo tài chính 1~2 năm gần nhất, các hợp đồng kinh tế gần nhất (nếu có), Phương án kinh doanh cho tài sản hình thành từ vốn vay (nếu có)
67
68
Để biết thêm chi tiết, xin vui lòng liên hệ:NGUYỄN THANH TÙNG - 0908.589.990
69
For more details, please contact:
70
71
72
73
74
75
76
77
Black/BlackModelOffer price
78
Black/GreyColumn2Column3Column110%12
79
Black/BeigeC200 BEVND 1.352.000.00020%18
80
Black/BrownC250 BEVND 1.449.000.00025%24
81
Silver775/Black
C300 AMGVND 1.653.000.00030%30
82
Silver775/Grey
E200 BEVND 1.933.000.00040%36
83
Silver775/Beige
E250 BEVND 2.148.000.00050%42
84
Silver775/Brown
E300VND 2.559.000.00060%48
85
Silver792/Black
E300 AMGVND 2.881.000.00070%54
86
Silver792/Grey
GLK 2011VND 1.664.000.00075%60
87
Silver792/Beige
GLK 2012VND 1.664.000.00080%66
88
Silver792/Brown
GLK AMGVND 1.782.000.00090%72
89
Grey/BlackSLK 200KVND 1.914.000.000100%84
90
Grey/GreySLK 350 BE 2012VND 3.247.000.000
91
Grey/BeigeE350 CoupeVND 2.881.000.000
92
Grey/BrownCLS 300VND 2.989.000.000
93
White/Black
CLS 350 BE 2012
VND 4.171.000.000
94
White/GreyCL 500VND 6.558.000.000
95
White/BeigeS300LVND 4.386.000.000
96
White/BrownS500L BEVND 5.805.000.000
97
Beige/BlackSL350VND 4.709.000.000
98
Beige/GreyR300LVND 3.204.000.000Ok
99
Beige/BeigeGL450 VND 4.644.000.000None
100
Red/Black