BẢNG CHIẾT TÍNH LÃI SUẤT VAY NGÂN HÀNG
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
%
123
 
 
 
 
 
 
 
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOXYZ
1
CHI TIẾT VỀ GÓI TRẢ GÓP NGÂN HÀNGMR.ĐÔNG
2
3
Lãi suất ưu đãi trong năm đầu tiên:
Special interest rate in 1st year
9,00%Ngày:20-thg 4-19
4
5
Tên khách hàng:
ANH DUYÊN
Loại xe:
6
Customer name:
Car Model:
7
Địa chỉ:Phú Hoà - Thủ Dầu Một - Bình Dương
Màu xe:
Trắng
8
Address:
Color:
9
Trả bằng tiền mặt:
20%VND 80.000.000Lãi suất tham chiếu:12,00%
Dự kiến tg giao xe:
May - Tháng 5
10
Down payment:
Reference Interest rate:
Est. delivery:
11
Vốn NH tài trợ:
80%VND 320.000.000Thời hạn vay (số tháng):60
Giá bán:
VND 400.000.000
12
Bank's loan:
Loaning period (month):
Selling price:
13
14
Details of monthly paid / Chi tiết phải trả hàng tháng:
15
16
MonthNợ gốc còn lại / Principal outstandingLãi phát sinh / Interest componentGóp hàng tháng / Monthly installmentMonthNợ gốc còn lại / Principal outstandingLãi phát sinh / Interest componentGóp hàng tháng / Monthly installment
17
1st month320.000.0002.400.0007.733.333
43th month
96.000.000960.0006.293.333
18
2nd month314.666.6672.360.0007.693.333
44th month
90.666.667906.6676.240.000
19
3rd month309.333.3332.320.0007.653.333
45th month
85.333.333853.3336.186.667
20
4th month304.000.0002.280.0007.613.333
46th month
80.000.000800.0006.133.333
21
5th month298.666.6672.240.0007.573.333
47th month
74.666.667746.6676.080.000
22
6th month293.333.3332.200.0007.533.333
48th month
69.333.333693.3336.026.667
23
7th month288.000.0002.160.0007.493.333
49th month
64.000.000640.0005.973.333
24
8th month282.666.6672.120.0007.453.333
50th month
58.666.667586.6675.920.000
25
9th month277.333.3332.080.0007.413.333
51st month
53.333.333533.3335.866.667
26
10th month
272.000.0002.040.0007.373.333
52nd month
48.000.000480.0005.813.333
27
11th month
266.666.6672.000.0007.333.333
53rd month
42.666.667426.6675.760.000
28
12th month
261.333.3331.960.0007.293.333
54th month
37.333.333373.3335.706.667
29
13th month
256.000.0002.560.0007.893.333
55th month
32.000.000320.0005.653.333
30
14th month
250.666.6672.506.6677.840.000
56th month
26.666.667266.6675.600.000
31
15th month
245.333.3332.453.3337.786.667
57th month
21.333.333213.3335.546.667
32
16th month
240.000.0002.400.0007.733.333
58th month
16.000.000160.0005.493.333
33
17th month
234.666.6672.346.6677.680.000
59th month
10.666.667106.6675.440.000
34
18th month
229.333.3332.293.3337.626.667
60th month
5.333.33353.3335.386.667
35
19th month
224.000.0002.240.0007.573.333
61st month
000
36
20th month
218.666.6672.186.6677.520.000
62nd month
000
37
21st month
213.333.3332.133.3337.466.667
63rd month
000
38
22nd month
208.000.0002.080.0007.413.333
64th month
000
39
23rd month
202.666.6672.026.6677.360.000
65th month
000
40
24th month
197.333.3331.973.3337.306.667
66th month
000
41
25th month
192.000.0001.920.0007.253.333
67th month
000
42
26th month
186.666.6671.866.6677.200.000
68th month
000
43
27th month
181.333.3331.813.3337.146.667
69th month
000
44
28th month
176.000.0001.760.0007.093.333
70th month
000
45
29th month
170.666.6671.706.6677.040.000
71st month
000
46
30th month
165.333.3331.653.3336.986.667
72nd month
000
47
31st month
160.000.0001.600.0006.933.333
73rd month
000
48
32nd month
154.666.6671.546.6676.880.000
74th month
000
49
33rd month
149.333.3331.493.3336.826.667
75th month
000
50
34th month
144.000.0001.440.0006.773.333
76th month
000
51
35th month
138.666.6671.386.6676.720.000
77th month
000
52
36th month
133.333.3331.333.3336.666.667
78th month
000
53
37th month
128.000.0001.280.0006.613.333
79th month
000
54
38th month
122.666.6671.226.6676.560.000
80th month
000
55
39th month
117.333.3331.173.3336.506.667
81st month
000
56
40th month
112.000.0001.120.0006.453.333
82nd month
000
57
41st month
106.666.6671.066.6676.400.000
83rd month
000
58
42th month
101.333.3331.013.3336.346.667
84nd month
000
59
60
1st year interest total Tiền lãi phát sinh trong năm đầu tiên 26.160.000Interest of the remaining loaning period Tiền lãi phát sinh thời gian vay còn lại62.720.000
61
62
Financing documentation / Hồ sơ vay vốn mua xe
63
Khách hàng cá nhân:Khách hàng doanh nghiệp
64
Hồ sơ pháp lý của khách hàng vay: CMND/Hộ chiếu; Hộ khẩu/KT3; Giấy đăng ký kết hôn hoặc xác nhận độc thân (nếu có)Hồ sơ pháp lý của khách hàng vay: Giấy phép kinh doanh, Mã số thuế, Quyết định bổ nhiệm Giám đốc
65
Tài liệu chứng minh nhu cầu vay vốn: Biên lai đặt cọc, Hợp đồng mua xe.Tài liệu chứng minh nhu cầu vay vốn: Biên lai đặt cọc, Hợp đồng mua xe.
66
Tài liệu chứng minh thu nhập: Hợp đồng lao động, xác nhận lương; Hợp đồng cho thuê nhà hoặc thuê xe hoặc hợp đồng cho thuê tài sản khác (nếu có); Bảng kê khai thu nhập từ sản xuất kinh doanh dịch vụ … của người vay và người cùng trả nợ.Tài liệu chứng minh thu nhập: Báo cáo thuế 3~6 tháng gần nhất, Báo cáo tài chính 1~2 năm gần nhất, các hợp đồng kinh tế gần nhất (nếu có), Phương án kinh doanh cho tài sản hình thành từ vốn vay (nếu có)
67
68
Để biết thêm chi tiết, xin vui lòng liên hệ:NGUYỄN THANH TÙNG - 0908.589.990
69
For more details, please contact:
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...