ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG KINH TẾ TP.HCM
2
HỘI ĐỒNG THI HỌC KỲ
3
4
PHIẾU NỘP BÀI THI
HK2(2023-2024)
5
Tên môn thi:0101001299
Tuyến điểm du lịch (2)
6
Phòng:A505
Ngày thi:
29/06/2024
Giờ thi:09g30
7
8
TTSBDMSSVHọ đệmTênMã đềSố tờKý tênGhi chú
9
1122681035Trần NhânÁi
10
2222681001Đào Ngọc DiễmChâu
11
3322681002QUÁCH HOÀNGCHƯƠNG
12
4422681031NGUYỄN HOÀNGĐẠT
13
5522681026Nguyễn DuyHoàng
14
6622681015Phạm Thị ÁnhHồng
15
7722681043Nguyễn Trần NgọcHuệ
16
8822681018Huỳnh BảoKhang
17
9922681003Nguyễn DiệpKhoa
18
101022622061Lê Thị YếnLinh
19
111122681025Nguyễn ThịLoan
20
121222661010Bùi LêMinh
21
131322681017Nguyễn Phan HoàngMinh
22
141422681012Ngô HoàiMộng
23
151522681034TRẦN THỊ THẢONGUYÊN
24
161619681012Đỗ PhụngNhi
25
171719631006Nguyễn Lê HồngPhúc
26
181822681023Nguyễn ThịPhụng
27
191922681010Quan PhốiPhụng
28
202022681008Trực MỹPhụng
29
212122681030Nguyễn DuyPhương
30
222222681046ĐINH NGUYỄN MINHQUÂN
31
232322681020Lê Nguyễn ThanhQuyên
32
242422681033NGUYỄN NGỌC NHƯQUỲNH
33
252522681041Hồ HoàngSơn
34
262622681009Nguyễn PhướcThời
35
272722681040ThịThúy
36
282822681027VÕ THỊ CẨMTIÊN
37
292922681045Huỳnh TrungTín
38
303022681005LÊ BẢOTRÂM
39
313122681019Nguyễn Phương ThanhTrân
40
323222681028NGUYỄN NGỌC TIỂUTUYẾT
41
333322681029LÊ HOÀNGVY
42
343422681011NGUYỄN THỊ XUÂNYẾN
43
Số bài: ……
Số tờ: ……
Số SV vắng thi: ……
44
Giám thị 1 (ký và ghi họ tên): …………………………...………………………...…
45
Giám thị 2 (ký và ghi họ tên): …………………………...………………………...…
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100