| A | B | C | F | G | H | I | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | |||||||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH TRÚNG TIẾN SĨ NHẬP HỌC ĐỢT 1.2022 | ||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||
5 | STT | Mã học viên | Chuyên ngành | Họ và tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Văn bằng/CC ngoại ngữ | Đối tượng | ||||||||||||||
6 | 1 | 22038001 | Báo chí học | Đoàn Duy Anh | Nam | 28/05/1996 | Hải Phòng | CC Tiếng Anh bậc 4 theo Khung NLNN 6 bậc dùng cho VN | Xét tuyển từ thạc sĩ | ||||||||||||||
7 | 2 | 22038002 | Báo chí học | Võ Thanh Dũ | Nam | 26/12/1992 | Hậu Giang | Aptis B2 | Xét tuyển từ thạc sĩ | ||||||||||||||
8 | 3 | 22038003 | Báo chí học | Nguyễn Thị Hà Giang | Nữ | 28/09/1986 | Thái Bình | Aptis B2 | Xét tuyển từ thạc sĩ | ||||||||||||||
9 | 4 | 22038004 | Công tác xã hội | Bùi Quang Dũng | Nam | 02/11/1984 | Quảng Bình | Aptis C | Xét tuyển từ thạc sĩ | ||||||||||||||
10 | 5 | 22038005 | Công tác xã hội | Vũ Thị Thanh Mai | Nữ | 29/01/1986 | Phú Thọ | CC Tiếng Anh bậc 4 Khung NLNN 6 bậc dùng cho Việt Nam | Xét tuyển từ thạc sĩ | ||||||||||||||
11 | 6 | 22038006 | Chính trị học | Nguyễn Ngọc Cương | Nam | 26/04/1981 | Hà Nội | Aptis C | Xét tuyển từ thạc sĩ | ||||||||||||||
12 | 7 | 22038007 | Chính trị học | Bùi Ngọc Dũng | Nam | 20/05/1976 | Thanh Hóa | Aptis C | Xét tuyển từ thạc sĩ | ||||||||||||||
13 | 8 | 22038008 | Chính trị học | Nguyễn Hồng Dương | Nam | 11/01/1976 | Nam Định | Aptis B2 | Xét tuyển từ thạc sĩ | ||||||||||||||
14 | 9 | 22038009 | Chính trị học | Phan Thị Hằng Hải | Nữ | 08/07/1980 | Vĩnh Phúc | Cử nhân Ngôn ngữ Anh, Trường ĐH Mở Hà Nội | Xét tuyển từ thạc sĩ | ||||||||||||||
15 | 10 | 22038010 | Chính trị học | Dương Thị Thu Hiền | Nữ | 15/05/1989 | Vĩnh Phúc | Aptis B2 | Xét tuyển từ thạc sĩ | ||||||||||||||
16 | 11 | 22038011 | Chính trị học | Bùi Thị Hoa | Nữ | 07/05/1998 | Hà Nội | Cử nhân Ngôn ngữ Anh, Trường Đại học Ngoại ngữ | Xét tuyển từ cử nhân | ||||||||||||||
17 | 12 | 22038012 | Chính trị học | Nguyễn Thị Kim Hoa | Nữ | 17/05/1990 | Nam Định | Aptis B2 | Xét tuyển từ thạc sĩ | ||||||||||||||
18 | 13 | 22038013 | Chính trị học | Nguyễn Thị Liên | Nữ | 23/08/1986 | Hà Nội | Ngôn ngữ Anh, Trường ĐH Mở Hà Nội | Xét tuyển từ thạc sĩ | ||||||||||||||
19 | 14 | 22038014 | Chính trị học | Nguyễn Xuân Sang | Nam | 08/06/1977 | Hà Nội | Aptis B2 | Xét tuyển từ thạc sĩ | ||||||||||||||
20 | 15 | 22038015 | Chính trị học | Dương Văn Thắng | Nam | 18/05/1966 | Bắc Giang | Aptis B2 | Xét tuyển từ cử nhân | ||||||||||||||
21 | 16 | 22038016 | Chính trị học | Nguyễn Văn Thắng | Nam | 27/01/1990 | Hà Nội | Aptis B2 | Xét tuyển từ thạc sĩ | ||||||||||||||
22 | 17 | 22038017 | Chính trị học | Phạm Văn Vũ | Nam | 01/08/1974 | Thái Bình | Aptis B2 | Xét tuyển từ cử nhân | ||||||||||||||
23 | 18 | 22038018 | Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử | Lý Lương Sơn | Nam | 27/04/1984 | Bình Định | Bằng thạc sĩ toàn thời gian tại Trường Đại học Delhi, Ấn Độ | Xét tuyển từ thạc sĩ | ||||||||||||||
24 | 19 | 22038019 | Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử | Hoàng Văn Thắng | Nam | 13/05/1975 | Hà Nội | Aptis B2 | Xét tuyển từ thạc sĩ | ||||||||||||||
25 | 20 | 22038020 | Du lịch | Trần Bá Duy | Nam | 02/03/1992 | Liên bang Nga | Bằng thạc sĩ toàn thời gian tại Trường Đại học Plymouth, Vương quốc Anh | Xét tuyển từ thạc sĩ | ||||||||||||||
26 | 21 | 22038021 | Du lịch | Tô Văn Hạnh | Nam | 16/06/1986 | Đà Nẵng | Cử nhân Ngôn ngữ Anh, Trường ĐH Đà Nẵng | Xét tuyển từ thạc sĩ | ||||||||||||||
27 | 22 | 22038022 | Du lịch | Lê Ngọc Hậu | Nam | 28/02/1990 | Đà Nẵng | Cử nhân Tiếng, Trường Đại học Ngoại ngữ, ĐH Đà Nẵng | Xét tuyển từ thạc sĩ | ||||||||||||||
28 | 23 | 22038023 | Du lịch | Trần Đăng Hiếu | Nam | 20/10/1976 | Thanh Hóa | CCNN Tiếng Anh bậc 4 theo Khung NLNN 6 bậc dùng cho Việt Nam | Xét tuyển từ thạc sĩ | ||||||||||||||
29 | 24 | 22038024 | Đông Nam Á học | Hà Thu Hường | Nữ | 07/12/1986 | Nam Định | Bằng tốt nghiệp thạc sĩ đào tạo tại Hàn Quốc | Xét tuyển từ thạc sĩ | ||||||||||||||
30 | 25 | 22038025 | Hán Nôm | Nguyễn Hải Anh | Nam | 12/01/1995 | Hà Nội | HSK 4 | Xét tuyển từ thạc sĩ | ||||||||||||||
31 | 26 | 22038026 | Hồ Chí Minh học | Lê Thu Nguyệt | Nữ | 27/03/1996 | Phú Thọ | Aptis B2 | Xét tuyển từ thạc sĩ | ||||||||||||||
32 | 27 | 22038027 | Khoa học thông tin thư viện | Trần Đức Hòa | Nam | 25/03/1987 | Nam Định | IELTS 6.5 | Xét tuyển từ thạc sĩ | ||||||||||||||
33 | 28 | 22038028 | Khoa học thông tin thư viện | Đồng Đức Hùng | Nam | 04/10/1978 | Hà Nội | Cử nhân Tiếng Anh, Trường ĐH Hà Nội | Xét tuyển từ thạc sĩ | ||||||||||||||
34 | 29 | 22038029 | Lịch sử thế giới | Trần Văn Mạnh | Nam | 23/06/1995 | Thái Bình | Aptis B2 | Xét tuyển từ thạc sĩ | ||||||||||||||
35 | 30 | 22038030 | Lịch sử Việt Nam | Trần Xuân Hùng | Nam | 05/09/1991 | Hà Nội | Aptis B2 | Xét tuyển từ thạc sĩ | ||||||||||||||
36 | 31 | 22038031 | Lịch sử Việt Nam | Lê Thị Lý | Nữ | 06/08/1980 | Thanh Hóa | Aptis B2 | Xét tuyển từ thạc sĩ | ||||||||||||||
37 | 32 | 22038032 | Lưu trữ học | Vũ Thị Hà | Nữ | 26/11/1984 | Hà Nam | HSK4 | Xét tuyển từ thạc sĩ | ||||||||||||||
38 | 33 | 22038033 | Ngôn ngữ các dân tộc thiểu số Việt Nam | Bùi Đăng Bình | Nam | 16/06/1976 | Hưng Yên | CC Tiếng Anh bậc 4 Khung NLNN 6 bậc dùng cho Việt Nam | Xét tuyển từ thạc sĩ | ||||||||||||||
39 | 34 | 22038034 | Quan hệ quốc tế | Lê Văn Bảo | Nam | 07/05/1978 | Thanh Hóa | HSK 4 | Xét tuyển từ thạc sĩ | ||||||||||||||
40 | 35 | 22038035 | Quan hệ quốc tế | Hồ Quốc Phú | Nam | 14/10/1983 | Nghệ An | IELTS 5.5 | Xét tuyển từ thạc sĩ | ||||||||||||||
41 | 36 | 22038036 | Quan hệ quốc tế | Vũ Nhật Quang | Nam | 26/12/1983 | Hà Nội | Cử nhân Tiếng Anh, Trường ĐH Hà Nội | Xét tuyển từ thạc sĩ | ||||||||||||||
42 | 37 | 22038037 | Quản lý khoa học và công nghệ | Đinh Viết Cường | Nam | 08/08/1978 | Hà Nam | Tốt nghiệp thạc sỹ theo chương trình đào tạo toàn phần bằng tiếng Anh tại Việt Nam | Xét tuyển từ thạc sĩ | ||||||||||||||
43 | 38 | 22038038 | Quản lý khoa học và công nghệ | Lưu Hoàng Long | Nam | 13/12/1973 | Bắc Ninh | TOEFL iBT 83 | Xét tuyển từ thạc sĩ | ||||||||||||||
44 | 39 | 22038039 | Quản lý khoa học và công nghệ | Lương Văn Thường | Nam | 21/05/1979 | Nghệ An | Cử nhân Tiếng Anh, Trường ĐH Ngoại thương | Xét tuyển từ thạc sĩ | ||||||||||||||
45 | 40 | 22038040 | Tâm lý học | Nguyễn Thị Cẩm | Nữ | 08/05/1987 | Hà Tĩnh | Cử nhân Tiếng Anh, Trường ĐH Ngoại ngữ, ĐH Huế | Xét tuyển từ thạc sĩ | ||||||||||||||
46 | 41 | 22038041 | Xã hội học | Trần Trung Dũng | Nam | 24/12/1980 | Hà Nội | Cử nhân Ngôn ngữ Anh, Trường ĐH KD&CN Hà Nội | Xét tuyển từ thạc sĩ | ||||||||||||||
47 | 42 | 22038042 | Xã hội học | Nguyễn Huyền My | Nữ | 05/07/1993 | Hà Nội | Cử nhân Ngôn ngữ Anh, Trường Đại học Hà Nội | Xét tuyển từ thạc sĩ | ||||||||||||||
48 | |||||||||||||||||||||||
49 | |||||||||||||||||||||||
50 | |||||||||||||||||||||||
51 | |||||||||||||||||||||||
52 | |||||||||||||||||||||||
53 | |||||||||||||||||||||||
54 | |||||||||||||||||||||||
55 | |||||||||||||||||||||||
56 | |||||||||||||||||||||||
57 | |||||||||||||||||||||||
58 | |||||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||||
60 | |||||||||||||||||||||||
61 | |||||||||||||||||||||||
62 | |||||||||||||||||||||||
63 | |||||||||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||