ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABAC
1
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNGĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
DANH SÁCH SINH VIÊN HOÀN THÀNH CHƯƠNG TRÌNH MÔN HỌC GIÁO DỤC THỂ CHẤT
5
TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT
6
7
(Kèm theo Quyết định số: 209 /QĐ-ĐHĐN ngày 20 tháng 01 năm 2026 của Giám đốc Đại học Đà Nẵng)
8
STTMã sinh viênHọ và tênNgày sinhLớp SHKhóaĐiểm học phầnĐiểm
TB
chung
Xếp loạiGhi chú
9
GDTC 1GDTC 2GDTC 3GDTC 4
10
sốchữsốchữsốchữsốchữ
11
11811506120267 Nguyễn Thành Xuân06/5/200018XD220185,4D7,1B7,1B7,0B2,50KháBS14
12
22050411200149Trương Nhật Liêm21/6/200220C120208,9A6,0C4,7D5,8C2,25Trung bìnhBS6
13
32050512200210Trương Nguyễn Bảo Phúc26/3/200220D120205,5C5,0D7,0B7,0B2,25Trung bìnhBS6
14
42050541200129Trần Phúc Huy11/7/200220DT120205,8C6,6C9,5A5,5C2,50KháBS6
15
52050531200115Nguyễn Minh Danh18/10/200220T120205,5C6,0C8,0B7,8B2,50KháBS6
16
621115044120105Đinh Quốc Đạt03/3/200321CDT120217,1B4,4D8,1B4,6D2,00Trung bìnhBS4
17
721115044120110Nguyễn Công Bảo Duy19/11/200321CDT120217,4B6,7C9,5A5,3D2,50KháBS4
18
821115044120117Lê Quốc Hưng18/11/200321CDT120217,3B5,2D6,1C6,1C2,00Trung bìnhBS4
19
921115044120124Hoàng Lê Khoa07/8/200321CDT120216,9C6,4C8,2B5,9C2,25Trung bìnhBS4
20
1021115044120234Nguyễn Viết Ninh10/01/200321CDT220218,2B7,4B5,8C6,9C2,50KháBS4
21
1121115044120268Nguyễn Thanh Việt03/7/200321CDT220218,2B5,2D8,1B6,9C2,25Trung bìnhBS4
22
1221115051220236Nguyễn Trung Nam29/3/200321D120216,9C7,0B6,0C6,0C2,25Trung bìnhBS4
23
1321115051220259Phạm Xuân Toàn21/4/200321D120218,5A6,8C8,1B5,7C2,75KháBS4
24
1421115051220233Trần Khánh Long23/9/200321D320217,2B5,4D6,6C8,0B2,25Trung bìnhBS4
25
1521115042120113Nguyễn Minh Duy24/11/200321DL120217,3B5,6C9,2A8,1B3,00KháBS4
26
1621115042120172Lê Quốc Việt02/9/200321DL120218,1B7,6B8,3B6,6C2,75KháBS4
27
1721115042120218Phan Văn Hên24/11/200321DL220218,7A7,0B6,3C6,0C2,75KháBS4
28
1821115042120232Trịnh Minh Huy05/5/200321DL220216,5C4,9D5,6C7,2B2,00Trung bìnhBS4
29
1921115042120249Võ Duy Quân16/5/200321DL220217,4B7,8B6,7C7,0B2,75KháBS4
30
2021115054120132Ngô Thế Nam28/8/200321DT120218,7A6,4C7,0B5,6C2,75KháBS4
31
2121115054120169Nguyễn Văn Quốc Trung28/11/200321DT120218,0B6,2C4,3D7,0B2,25Trung bìnhBS4
32
2221115073120110Trần Hữu Lẹ31/10/200321HTP120216,1C7,0B6,0C8,6A2,75KháBS4
33
2321115073120126Lê Văn Thuận31/10/200321HTP120218,2B8,8A5,9C6,8C2,75KháBS4
34
2421115072120116Nguyễn Thị Thanh Thảo21/9/200321MT120217,0B4,6D8,0B4,6D2,00Trung bìnhBS4
35
2521115072120119Lê Thị Kim Yến14/12/200321MT120217,2B4,0D8,2B4,6D2,00Trung bìnhBS4
36
2621115072120121Lê Minh Trí19/5/200221MT120217,8B4,2D7,2B5,4D2,00Trung bìnhBS4
37
2721115053120358Trần Duy Vinh21/7/200321T320219,4A6,6C6,0C6,6C2,50KháBS4
38
2821115063120117Nguyễn Hoàng Mỹ11/10/200321XC120217,3B4,2D9,0A7,1B2,75KháBS4
39
2921115063120121Nguyễn Bình Anh Quân26/10/200321XC120217,3B6,9C6,2C7,6B2,50KháBS4
40
3021115063120123Nguyễn Đăng Sỹ23/10/200321XC120216,1C4,3D5,6C8,1B2,00Trung bìnhBS4
41
3121115061120101Huỳnh Châu Anh09/02/200321XD120216,5C6,3C9,5A4,3D2,25Trung bìnhBS4
42
3221115061120109Lê Tuấn Dương25/8/200021XD120217,8B5,7C7,7B6,1C2,50KháBS4
43
3321115061120115Lê Văn Huy14/02/200321XD120216,8C5,2D8,2B6,4C2,00Trung bìnhBS4
44
3421115061120132Châu Ngọc Quí16/6/200321XD120217,6B4,9D6,5C6,5C2,00Trung bìnhBS4
45
3521115061120139Lê Trương Phước Thịnh11/01/200321XD120216,8C6,6C8,9A5,4D2,25Trung bìnhBS4
46
3621115064120112Nguyễn Phú Quốc06/6/200321XH120217,2B6,0C5,7C7,0B2,50KháBS4
47
3722115041122109Vũ Thành Đạt02/12/200422C120229,4A7,0B8,9A6,7C3,25GiỏiBS3
48
3822115041122209Lê Đức Đạt26/8/200422C220226,3C4,2D7,8B8,3B2,25Trung bìnhBS3
49
3922115041122214Trần Kỳ Duy23/02/200422C220227,0B5,7C6,5C7,6B2,50KháBS3
50
4022115041122223Nguyễn Đức Hoài14/02/200422C220228,7A4,8D7,6B6,9C2,50KháBS3
51
4122115041122224Phạm Ngọc Lê Hoàng19/5/200422C220226,7C6,6C6,3C8,4B2,25Trung bìnhBS3
52
4222115041122230Nguyễn Vũ Kha30/6/200422C220226,9C6,0C8,2B6,6C2,25Trung bìnhBS3
53
4322115041122232Nguyễn Đăng Khoa27/7/200422C220225,1D7,1B6,7C7,0B2,25Trung bìnhBS3
54
4422115041122270Ngô Ngọc Vỹ26/6/200422C220227,0B7,2B8,6A7,2B3,25GiỏiBS3
55
4522115044122105Mai Lê Bảo17/3/200422CDT120226,2C6,8C7,2B7,9B2,50KháBS3
56
4622115044122111Bùi Tuấn Đạt12/02/200422CDT120225,2D5,7C7,9B5,6C2,00Trung bìnhBS3
57
4722115044122131Nguyễn Phan Lâm18/02/200422CDT120225,7C7,0B5,6C6,7C2,25Trung bìnhBS3
58
4822115044122155Phạm Mạnh Trường13/6/200422CDT120227,1B6,2C5,8C5,7C2,25Trung bìnhBS3
59
4922115044122164Nguyễn Nguyên 15/9/200422CDT120226,0C8,1B8,1B6,6C2,50KháBS3
60
5022115044122217Dương Quang Huy21/4/200422CDT220226,9C7,2B8,2B7,3B2,75KháBS3
61
5122115044122248Lê Văn Thôi19/5/200422CDT220228,9A7,0B6,5C6,8C2,75KháBS3
62
5222115044122264Đào Phi Anh15/9/200422CDT220228,6A6,2C8,1B4,8D2,50KháBS3
63
5322115051222142Nguyễn Anh Sơn01/9/200422D120224,2D7,1B7,1B7,9B2,50KháBS3
64
5422115051222250Trương Minh 13/7/200422D120225,7C6,0C4,7D7,1B2,00Trung bìnhBS3
65
5522115051222320Nguyễn Việt Hoàng27/5/200422D120228,0B5,5C6,5C7,4B2,50KháBS3
66
5622115051222138Bùi Tiến Quốc01/02/200422D220228,8A6,6C7,3B6,8C2,75KháBS3
67
5722115051222150Lê Trần Nguyên 03/6/200422D220229,8A5,2D6,5C7,4B2,50KháBS3
68
5822115051222205Nguyễn Vũ Hoàng16/8/200422D220228,0B4,4D6,3C6,5C2,00Trung bìnhBS3
69
5922115051222222Hồ Công Văn Phát18/10/200322D220225,1D5,7C5,6C7,7B2,00Trung bìnhBS3
70
6022115051222225Nguyễn Tấn Phú12/11/200422D220225,9C7,7B6,2C6,5C2,25Trung bìnhBS3
71
6122115051222302Nguyễn Thế Anh29/12/200422D320228,6A5,0D7,0B8,3B2,75KháBS3
72
6222115051222323Nguyễn Phước Kha22/11/200422D320226,6C8,1B6,0C5,5C2,25Trung bìnhBS3
73
6322115042122129Nguyễn Tiến Lợi10/12/200422DL120228,1B4,3D6,9C6,1C2,00Trung bìnhBS3
74
6422115042122224Bùi Trung Hoàng17/8/200422DL220228,9A5,9C7,9B6,3C2,75KháBS3
75
6522115042122229Trần Văn Tuấn Hưng18/02/200422DL220228,3B5,8C6,8C6,4C2,25Trung bìnhBS3
76
6622115042122238Đỗ Vĩnh Khuê20/8/200422DL220227,8B6,3C4,4D5,8C2,00Trung bìnhBS3
77
6722115042122244Kiều Quốc Long17/6/200422DL220228,3B8,1B7,8B6,4C2,75KháBS3
78
6822115042122248Lê Quang Nghĩa19/6/200422DL220228,3B5,7C7,6B6,5C2,50KháBS3
79
6922115042122261Võ Nhật Thái14/4/200022DL220229,0A4,9D7,4B6,1C2,50KháBS3
80
7022115042122272Phan Đức Việt25/9/200422DL220229,5A6,5C8,1B7,9B3,00KháBS3
81
7122115073122106Lê Nữ Thương 08/5/200422HTP120226,8C5,5C5,9C5,8C2,00Trung bìnhBS3
82
7222115073122112Từ Thị Mỹ Lệ29/9/200422HTP120226,9C6,8C9,3A6,0C2,50KháBS3
83
7322115073122129Phan Thị Thanh Thi12/8/200422HTP120226,2C6,6C7,2B5,2D2,00Trung bìnhBS3
84
7422115073122137Huỳnh Tú Trinh20/3/200422HTP120226,0C4,9D7,5B5,7C2,00Trung bìnhBS3
85
7522115067122106Lê Văn Hoàn20/9/200422KT120226,4C6,9C8,3B6,9C2,25Trung bìnhBS3
86
7622115043122202Trần Thanh An21/3/200322N220228,9A7,3B7,2B7,6B3,25GiỏiBS3
87
7722115043122216Nguyễn Gia Kiệt25/4/200422N220229,4A6,4C8,0B8,6A3,25GiỏiBS3
88
7822115043122220Trần Nhật19/01/200422N220229,4A6,1C8,9A8,0B3,25GiỏiBS3
89
7922115043122229Nguyễn Đức Tài27/9/200422N220229,5A5,7C7,1B6,0C2,75KháBS3
90
8022115043122245Nguyễn Đức Vương24/4/200422N220229,4A5,6C7,3B8,1B3,00KháBS3
91
8122115141122112Phan Mai Hoài Nhi10/5/200422SK120228,0B7,9B7,9B7,9B3,00KháBS3
92
8222115141122127Nguyễn Quang Vinh10/9/200422SK120228,5A8,9A8,2B7,9B3,50GiỏiBS3
93
8322115053122122Trần Phước Lộc08/01/200422T120228,4B5,0D9,0A6,0C2,50KháBS3
94
8422115053122136Lê Văn Tuấn Thành04/8/200422T120227,3B7,4B4,8D5,7C2,25Trung bìnhBS3
95
8522115053122203Nguyễn Đức Chinh10/12/200422T220228,5A5,0D9,5A6,6C2,75KháBS3
96
8622115053122222Nguyễn Nhật Khánh15/12/200322T220229,2A6,3C7,8B6,3C2,75KháBS3
97
8722115053122325Trần Minh Nhật28/12/200422T320226,9C5,2D8,7A6,0C2,25Trung bìnhBS3
98
8822115055122106Đinh Quốc Đại04/12/200422TDH120228,9A6,7C6,0C6,1C2,50KháBS3
99
8922115055122146Phan Thành Nhân01/11/200422TDH120229,5A7,0B8,4B7,2B3,25GiỏiBS3
100
9022115055122152Võ Hồng Phúc12/6/200422TDH120227,8B6,5C7,8B6,8C2,50KháBS3