| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU CÁC KHÓA QH-2021-L (K66), QH-2022-L (K67), QH-2023-L (K68) | ||||||||||||||||||||||||
2 | CÁC CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO CHÍNH QUY HỌC KỲ II, NĂM HỌC 2024 -2025 (MÃ HỌC KỲ 242) | ||||||||||||||||||||||||
3 | (Kèm theo Công văn số 159/ĐHL - ĐT& CTHSSV ngày 10 tháng 02 năm 2025 của Hiệu trưởng Trường Đại học Luật) | ||||||||||||||||||||||||
4 | I. Thời gian học: Học kỳ chính gồm 15 tuần thực học và 01 tuần dự trữ: 1. Học Kỳ II: từ ngày 10/02/2025 -30/5/2025 2. Thời gian thi học kỳ (dự kiến), lịch thi cụ thể thông báo sau: 02/6/2025 - 20/6/2025 (03 tuần). | ||||||||||||||||||||||||
5 | |||||||||||||||||||||||||
6 | 1. Các học phần chính khóa: Một giờ tín chỉ: 50 phút; nghỉ giữa giờ: 10 phút. Buổi Sáng: tiết 1: 7h00-7h50; tiết 2: 8h00-8h50; tiết 3: 9h00-9h50; tiết 4:10h-10h50; tiết 5: 11h00-11h50; Buổi Chiều: tiết 6: 13h00-13h50; tiết 7:14h00-14h50; tiết 8:15h00-15h50; tiết 9:16h-16h50; tiết 10: 17h00-17h50; tiết 11: 18h00-18h50; tiết 12: 19h00-19h50. | 2. Thời gian học Giáo dục Thể chất và Thể thao: + Sáng: tiết 1-2: 7h00 – 8h40; tiết 3-4: 9h00 - 10h40; + Chiều: tiết 6-7: 13h30 – 15h10; tiết 8-9: 15h15 – 17h00; | |||||||||||||||||||||||
7 | II. Địa điểm học: Nhà E1; B2 và G3: Tại Xuân Thủy, Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Tp. Hà Nội; | ||||||||||||||||||||||||
8 | |||||||||||||||||||||||||
9 | |||||||||||||||||||||||||
10 | STT | Mã học phần | Học phần | Số TC | Mã LHP | Giảng viên | Số đăng ký học | Thứ | Tiết | Giảng đường | Đơn vị giảng dạy (Khoa /trường) | ||||||||||||||
11 | 1 | PES1025 | Bóng đá 1 | 1 | PES1025 1 | 58 | 2 | 6-7 | Sân Ngoại ngữ 1 | TT GDTC&TT | |||||||||||||||
12 | 2 | PES1025 | Bóng đá 1 | 1 | PES1025 2 | 58 | 2 | 8-9 | Sân Ngoại ngữ 1 | TT GDTC&TT | |||||||||||||||
13 | 3 | PES1025 | Bóng đá 1 | 1 | PES1025 3 | 58 | 6 | 6-7 | Sân Ngoại ngữ 1 | TT GDTC&TT | |||||||||||||||
14 | 4 | PES1025 | Bóng đá 1 | 1 | PES1025 4 | 58 | 6 | 8-9 | Sân Ngoại ngữ 1 | TT GDTC&TT | |||||||||||||||
15 | 5 | PES1030 | Bóng bàn 1 | 1 | PES1030 1 | 58 | 5 | 1-2 | Sân Ngoại ngữ 1 | TT GDTC&TT | |||||||||||||||
16 | 6 | PES1030 | Bóng bàn 1 | 1 | PES1030 2 | 58 | 5 | 3-4 | Sân Ngoại ngữ 1 | TT GDTC&TT | |||||||||||||||
17 | 7 | PES1015 | Bóng chuyền 1 | 1 | PES1015 1 | 58 | 6 | 1-2 | Sân ngoại ngữ 2 | TT GDTC&TT | |||||||||||||||
18 | 8 | PES1015 | Bóng chuyền 1 | 1 | PES1015 2 | 58 | 6 | 3-4 | Sân ngoại ngữ 2 | TT GDTC&TT | |||||||||||||||
19 | 9 | PES1015 | Bóng chuyền 1 | 1 | PES1015 3 | 58 | 6 | 6-7 | Sân ngoại ngữ 2 | TT GDTC&TT | |||||||||||||||
20 | 10 | PES1015 | Bóng chuyền 1 | 1 | PES1015 4 | 58 | 6 | 8-9 | Sân ngoại ngữ 2 | TT GDTC&TT | |||||||||||||||
21 | 11 | PES 1075 | Bóng chuyền hơi | 1 | PES 1075 1 | 58 | 3 | 6-7 | Sân Ngoại ngữ 1 | TT GDTC&TT | |||||||||||||||
22 | 12 | PES 1075 | Bóng chuyền hơi | 1 | PES 1075 2 | 58 | 3 | 8-9 | Sân Ngoại ngữ 1 | TT GDTC&TT | |||||||||||||||
23 | 13 | PES 1075 | Bóng chuyền hơi | 1 | PES 1075 3 | 58 | 5 | 6-7 | Sân Ngoại ngữ 1 | TT GDTC&TT | |||||||||||||||
24 | 14 | PES 1075 | Bóng chuyền hơi | 1 | PES 1075 4 | 58 | 5 | 8-9 | Sân Ngoại ngữ 1 | TT GDTC&TT | |||||||||||||||
25 | 15 | PES1020 | Bóng rổ 1 | 1 | PES1020 1 | 58 | 2 | 1-2 | Sân Ngoại ngữ 1 | TT GDTC&TT | |||||||||||||||
26 | 16 | PES1020 | Bóng rổ 1 | 1 | PES1020 2 | 58 | 2 | 3-4 | Sân Ngoại ngữ 1 | TT GDTC&TT | |||||||||||||||
27 | 17 | PES1020 | Bóng rổ 1 | 1 | PES1020 3 | 58 | 6 | 1-2 | Sân Ngoại ngữ 1 | TT GDTC&TT | |||||||||||||||
28 | 18 | PES1020 | Bóng rổ 1 | 1 | PES1020 4 | 58 | 6 | 3-4 | Sân Ngoại ngữ 1 | TT GDTC&TT | |||||||||||||||
29 | 19 | INL 2250 | Bảo hộ quốc tế quyền sở hữu trí tuệ | 3 | INL 2250 K67TMQT | TS.Phùng Thị Yến | 72 | 5 | 6-8 | P. 701 - E1 | Luật QT | ||||||||||||||
30 | 20 | INL2236 | Các biện pháp phòng vệ thương mại | 2 | INL2236 K66TMQT | TS.Nguyễn Khắc Chinh | 40 | 2 | 2-3 | P. 701 - E1 | Luật QT | ||||||||||||||
31 | 21 | INL2008 | Các thiết chế tài phán quốc tế | 2 | INL2008 1 | TS.Đào Thị Thu Hường | 89 | 2 | 2-3 | P. 421 - B2 | Luật QT | ||||||||||||||
32 | 22 | INL2008 | Các thiết chế tài phán quốc tế | 2 | INL2008 2 | TS.Đào Thị Thu Hường | 90 | 2 | 4-5 | P. 421 - B2 | Luật QT | ||||||||||||||
33 | 23 | INL2008 | Các thiết chế tài phán quốc tế | 2 | INL2008 3 | TS.GVC.Nguyễn Lan Nguyên | 89 | 2 | 6-7 | P. 421 - B2 | Luật QT | ||||||||||||||
34 | 24 | INL 2101 | Công pháp quốc tế | 5 | INL2101 | PGS.TS.Nguyễn Thị Xuân Sơn; ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | 75 | 6 | 1-5 | P. 601 - E1 | Luật QT | ||||||||||||||
35 | 25 | PHI1002 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | PHI1002 1 | TS.GVC. Nguyễn Thị Lan | 120 | 2 | 2-3 | P. 1 - G3 | XHNV | ||||||||||||||
36 | 26 | PHI1002 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | PHI1002 2 | TS.GVC. Nguyễn Thị Lan | 125 | 2 | 4-5 | P. 2 - G3 | XHNV | ||||||||||||||
37 | 27 | CAL3008 | Chính trị học | 2 | CAL3008 1 | GS.TS.Vũ Công Giao | 100 | 4 | 4-5 | P. 501 - E1 | Luật HP-HC | ||||||||||||||
38 | 28 | CAL3008 | Chính trị học | 2 | CAL3008 2 | PGS.TS.Đỗ Đức Minh | 99 | 6 | 2-3 | P. 501 - E1 | Luật HP-HC | ||||||||||||||
39 | 29 | CAL3008 | Chính trị học | 2 | CAL3008 3 | PGS.TS.Đỗ Đức Minh | 100 | 6 | 4-5 | P. 501 - E1 | Luật HP-HC | ||||||||||||||
40 | 30 | CAL3008 | Chính trị học | 2 | CAL3008 4 | PGS.TS.Đỗ Đức Minh | 89 | 3 | 8-9 | P. 421 - B2 | Luật HP-HC | ||||||||||||||
41 | 31 | BSL3025 | Hợp đồng mua bán hàng hoá | 2 | BSL3025 1 | PGS.TS.Nguyễn Trọng Điệp | 63 | 5 | 2-3 | P. 419 - B2 | Luật KD | ||||||||||||||
42 | 32 | CRL2011 | Hệ thống tư pháp hình sự | 2 | CRL2011 K66L | PGS.TS.Lê Lan Chi | 30 | 3 | 4-5 | P. 501 - E1 | TP-HS | ||||||||||||||
43 | 33 | INL2242 | Hòa giải thương mại | 2 | INL2242 K66TMQT | TS.Đặng Văn Quân | 56 | 4 | 4-5 | P. 701 - E1 | Luật QT | ||||||||||||||
44 | 34 | CIL2123 | Kỹ năng đàm phán và soạn thảo hợp đồng (***) | 2 | CIL2123CLC-1 | TS.Nguyễn Bích Thảo; TS.Lê Trọng Dũng | 30 | 3 | 4-5 | P. 603 - E1 CLC | Luật DS | ||||||||||||||
45 | 35 | UL2130 | Kỹ năng bổ trợ | 3 | UL2130 K67 | 111 | 5 | 9-11 | P. 605 - E1 | TT HTPL | |||||||||||||||
46 | 36 | UL2130 | Kỹ năng bổ trợ | 3 | UL2130 K67 CLC 1 | 80 | 4 | 6-8 | P.104 - E1 CLC | TT HTPL | |||||||||||||||
47 | 37 | UL2130 | Kỹ năng bổ trợ | 3 | UL2130 K67 CLC 2 | 71 | 4 | 9-11 | P.104 - E1 CLC | TT HTPL | |||||||||||||||
48 | 38 | UL2130 | Kỹ năng bổ trợ | 3 | UL2130-2 | 101 | 6 | 9-11 | P. 401 - E1 | TT HTPL | |||||||||||||||
49 | 39 | CIL2005 | Kỹ năng giải quyết các tranh chấp về dân sự | 2 | CIL2005 K66L 2 | ThS.Trần Công Thịnh | 44 | 6 | 4-5 | P.103 - E1 | Luật DS | ||||||||||||||
50 | 40 | CIL2005 | Kỹ năng giải quyết các tranh chấp về dân sự | 2 | CIL2005-3 | ThS.Trần Công Thịnh | 67 | 3 | 10-11 | P. 1 - G3 | Luật DS | ||||||||||||||
51 | 41 | BSL2027 | Kỹ năng giải quyết tranh chấp đất đai | 2 | BSL2027 K66LKD | PGS.TS.Doãn Hồng Nhung | 70 | 4 | 4-5 | P. 2 - G3 | Luật KD | ||||||||||||||
52 | 42 | BSL2027 | Kỹ năng giải quyết tranh chấp đất đai | 2 | BSL2027-2 | PGS.TS.Doãn Hồng Nhung | 35 | 4 | 2-3 | P. 419 - B2 | Luật KD | ||||||||||||||
53 | 43 | BSL3045 | Kỹ năng giải quyết tranh chấp lao động và đình công | 2 | BSL3045 K66LKD | TS.Nguyễn Lê Thu | 64 | 3 | 6-7 | P. 421 - B2 | Luật KD | ||||||||||||||
54 | 44 | INL2243 | Kỹ năng phân tích và sử dụng án lệ | 2 | INL2243 K66TMQT | ThS.Nguyễn Thị Khánh; ThS.Nguyễn Đức Anh | 64 | 4 | 6-7 | P. 701 - E1 | Luật QT | ||||||||||||||
55 | 45 | BSL2026 | Kỹ năng tư vấn pháp luật | 2 | BSL2026 1 | TS.Trần Trí Trung | 76 | 5 | 2-3 | P.103 - E1 | Luật KD | ||||||||||||||
56 | 46 | BSL2026 | Kỹ năng tư vấn pháp luật | 2 | BSL2026 2 | TS.Trần Trí Trung | 109 | 5 | 4-5 | P.103 - E1 | Luật KD | ||||||||||||||
57 | 47 | BSL2026 | Kỹ năng tư vấn pháp luật | 2 | BSL2026 3 | TS.Trần Trí Trung | 93 | 5 | 6-7 | P.103 - E1 | Luật KD | ||||||||||||||
58 | 48 | BSL2025 | Kỹ năng tư vấn tài chính kế toán | 2 | BSL2025 K66LKD | TS.Nguyễn Thị Lan Hương | 28 | 3 | 6-7 | P.103 - E1 | Luật KD | ||||||||||||||
59 | 49 | BSL2025 | Kỹ năng tư vấn tài chính kế toán | 2 | BSL2025-2 | TS.Nguyễn Thị Lan Hương | 46 | 4 | 10-11 | P.103 - E1 | Luật KD | ||||||||||||||
60 | 50 | UL4054 | Khóa luận tốt nghiệp (**) | 12 | UL4054 CLC | 106 | 7 | 1-12 | Các khoa | ||||||||||||||||
61 | 51 | UL4056 | Khóa luận tốt nghiệp/ Thay thế khóa luận tốt nghiệp | 9 | UL4056 K66TMQT | 14 | CN | 4-12 | Các khoa | ||||||||||||||||
62 | 52 | UL4053 | Khóa luận/ học phần thay thế tốt nghiệp | 6 | UL4053 K66L | 25 | CN | 1-6 | GĐ chưa có 1 | Các khoa | |||||||||||||||
63 | 53 | UL4053 | Khóa luận/ học phần thay thế tốt nghiệp | 6 | UL4053 K66LKD | 10 | CN | 7-12 | GĐ chưa có 1 | Các khoa | |||||||||||||||
64 | 54 | HIS1001 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | HIS1001 1 | TS. Đỗ Hoàng Ánh | 61 | 4 | 2-3 | P. 1 - G3 | XHNV | ||||||||||||||
65 | 55 | THL 1058 | Lịch sử nhà nước và pháp luật | 4 | THL 1058 | GS.TS.Hoàng Thị Kim Quế; TS.Lê Thị Phương Nga | 34 | 3 | 6-9 | P. 701 - E1 | LLLSNN&PL | ||||||||||||||
66 | 56 | THL2217 | Lịch sử Nhà nước và pháp luật | 2 | THL2217 K68TMQT | GS.TS.Hoàng Thị Kim Quế | 56 | 3 | 2-3 | P. 501 - E1 | LLLSNN&PL | ||||||||||||||
67 | 57 | PES 1003 | Lý luận giáo dục thể chất và các môn thể thao cơ bản | 1 | PES 1003 1 | 100 | 4 | 1-2 | Sân Ngoại ngữ 1 | TT GDTC&TT | |||||||||||||||
68 | 58 | PES 1003 | Lý luận giáo dục thể chất và các môn thể thao cơ bản | 1 | PES 1003 2 | 100 | 4 | 3-4 | Sân Ngoại ngữ 1 | TT GDTC&TT | |||||||||||||||
69 | 59 | PES 1003 | Lý luận giáo dục thể chất và các môn thể thao cơ bản | 1 | PES 1003 3 | 99 | 4 | 6-7 | Sân Ngoại ngữ 1 | TT GDTC&TT | |||||||||||||||
70 | 60 | PES 1003 | Lý luận giáo dục thể chất và các môn thể thao cơ bản | 1 | PES 1003 4 | 100 | 4 | 8-9 | Sân Ngoại ngữ 1 | TT GDTC&TT | |||||||||||||||
71 | 61 | CAL 3007 | Lý luận pháp luật về phòng chống tham nhũng | 2 | CAL 3007 1 | PGS.TS.Bùi Tiến Đạt | 35 | 3 | 2-3 | P. 605 - E1 | Luật HP-HC | ||||||||||||||
72 | 62 | CAL 3007 | Lý luận pháp luật về phòng chống tham nhũng | 2 | CAL 3007 2 | PGS.TS.Bùi Tiến Đạt | 109 | 3 | 4-5 | P. 605 - E1 | Luật HP-HC | ||||||||||||||
73 | 63 | CAL 3007 | Lý luận pháp luật về phòng chống tham nhũng | 2 | CAL 3007 3 | PGS.TS.Đỗ Đức Minh | 32 | 5 | 4-5 | P. 419 - B2 | Luật HP-HC | ||||||||||||||
74 | 64 | CAL 3007 | Lý luận pháp luật về phòng chống tham nhũng | 2 | CAL 3007 5 | TS.Đinh Văn Minh | 100 | 4 | 4-5 | P.103 - E1 | Luật HP-HC | ||||||||||||||
75 | 65 | CAL3112 | Lý luận và pháp luật về quyền con người | 2 | CAL3112 K67CLC 1 | TS.Nguyễn Thùy Dương | 69 | 4 | 2-3 | P.104 - E1 CLC | Luật HP-HC | ||||||||||||||
76 | 66 | CAL3112 | Lý luận và pháp luật về quyền con người | 2 | CAL3112 K67CLC 2 | TS.Nguyễn Thùy Dương | 80 | 4 | 4-5 | P.104 - E1 CLC | Luật HP-HC | ||||||||||||||
77 | 67 | BSL1007 | Luật đất đai | 3 | BSL1007 K68LKD 1 | PGS.TS.Doãn Hồng Nhung | 125 | 4 | 6-8 | P. 2 - G3 | Luật KD | ||||||||||||||
78 | 68 | BSL2008 | Luật cạnh tranh | 2 | BSL2008 1 | TS. Nguyễn Thùy Dung | 100 | 2 | 2-3 | P. 501 - E1 | Luật KD | ||||||||||||||
79 | 69 | BSL2008 | Luật cạnh tranh | 2 | BSL2008 2 | TS. Nguyễn Thùy Dung | 100 | 2 | 4-5 | P. 501 - E1 | Luật KD | ||||||||||||||
80 | 70 | BSL2008 | Luật cạnh tranh | 2 | BSL2008 3 | TS.Nguyễn Ngọc Quyên | 90 | 3 | 2-3 | P. 421 - B2 | Luật KD | ||||||||||||||
81 | 71 | BSL2008 | Luật cạnh tranh | 2 | BSL2008 4 | TS.Nguyễn Ngọc Quyên | 90 | 3 | 4-5 | P. 421 - B2 | Luật KD | ||||||||||||||
82 | 72 | BSL2008 | Luật cạnh tranh | 2 | BSL2008 K67CLC | TS. Nguyễn Thùy Dung | 72 | 5 | 2-3 | P. 603 - E1 CLC | Luật KD | ||||||||||||||
83 | 73 | CIL2010 | Luật dân sự 3 | 3 | CIL2010 K68 1 | TS.Trương Huỳnh Nga | 100 | 2 | 6-8 | P. 401 - E1 | Luật DS | ||||||||||||||
84 | 74 | CIL2010 | Luật dân sự 3 | 3 | CIL2010 K68 4 | TS.Nguyễn Phương Châm | 100 | 6 | 6-8 | P. 401 - E1 | Luật DS | ||||||||||||||
85 | 75 | CIL2010 | Luật dân sự 3 | 3 | CIL2010 K68 5 | PGS.TS.Ngô Huy Cương | 88 | 4 | 6-8 | P. 401 - E1 | Luật DS | ||||||||||||||
86 | 76 | CIL2010 | Luật dân sự 3 | 3 | CIL2010 K68 6 | ThS.Đào Trọng Khôi | 100 | 5 | 6-8 | P. 503 - E1 | Luật DS | ||||||||||||||
87 | 77 | CIL2010 | Luật dân sự 3 | 3 | CIL2010 K68 7 | ThS.Đào Trọng Khôi | 98 | 5 | 9-11 | P. 503 - E1 | Luật DS | ||||||||||||||
88 | 78 | CIL2010 | Luật dân sự 3 | 3 | CIL2010 K68 8 | TS.Nguyễn Phương Châm | 118 | 6 | 1-3 | P. 1 - G3 | Luật DS | ||||||||||||||
89 | 79 | CIL2151 | Luật dân sự 3 | 3 | CIL2151 K68CLC 1 | TS.Đỗ Giang Nam | 45 | 2 | 6-8 | P.104 - E1 CLC | Luật DS | ||||||||||||||
90 | 80 | CIL2151 | Luật dân sự 3 | 3 | CIL2151 K68CLC 2 | PGS.TS.Trần Kiên | 79 | 2 | 9-11 | P.104 - E1 CLC | Luật DS | ||||||||||||||
91 | 81 | INL3003 | Luật hàng hải quốc tế | 2 | INL3003 1 | TS.GVC.Mai Hải Đăng | 110 | 5 | 2-3 | P. 605 - E1 | Luật QT | ||||||||||||||
92 | 82 | INL3003 | Luật hàng hải quốc tế | 2 | INL3003 2 | TS.GVC.Mai Hải Đăng | 110 | 5 | 4-5 | P. 605 - E1 | Luật QT | ||||||||||||||
93 | 83 | INL3003 | Luật hàng hải quốc tế | 2 | INL3003 3 | TS.Nguyễn Như Mai | 84 | 4 | 4-5 | P. 419 - B2 | Luật QT | ||||||||||||||
94 | 84 | INL3003 | Luật hàng hải quốc tế | 2 | INL3003 K67CLC | TS.Nguyễn Như Mai | 65 | 4 | 2-3 | P. 603 - E1 CLC | Luật QT | ||||||||||||||
95 | 85 | CAL2002 | Luật hành chính | 4 | CAL2002 | GS.TS.Phạm Hồng Thái | 41 | 3 | 2-5 | P. 701 - E1 | Luật HP-HC | ||||||||||||||
96 | 86 | CIL2004 | Luật hôn nhân và gia đình | 2 | CIL2004 1 | TS.Ngô Thanh Hương | 100 | 2 | 2-3 | P. 401 - E1 | Luật DS | ||||||||||||||
97 | 87 | CIL2004 | Luật hôn nhân và gia đình | 2 | CIL2004 2 | TS.Ngô Thanh Hương | 100 | 2 | 4-5 | P. 401 - E1 | Luật DS | ||||||||||||||
98 | 88 | CIL2004 | Luật hôn nhân và gia đình | 2 | CIL2004 4 | TS.Nguyễn Hải An | 98 | 4 | 4-5 | P. 401 - E1 | Luật DS | ||||||||||||||
99 | 89 | CIL2004 | Luật hôn nhân và gia đình | 2 | CIL2004 5 | TS.Ngô Thanh Hương | 115 | 5 | 9-10 | P. 1 - G3 | Luật DS | ||||||||||||||
100 | 90 | THL1053 | Luật học so sánh | 2 | THL1053 K66LKD | TS.Nguyễn Văn Quân | 103 | 3 | 2-3 | P.103 - E1 | LLLSNN&PL | ||||||||||||||