ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
UBND TỈNH PHÚ THỌCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG CAO ĐẲNG KT-CN VĨNH PHÚCĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
THỜI KHÓA BIỂU HỆ GDTX CẤP THPT _ HỌC KỲ 1, NĂM HỌC 2025-2026
5
(Cơ sở 2 - Phát hành lần 2, áp dụng từ 25/8/2025)
6
7
TTLớpTiếtThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Ghi chú
8
MônGVMônGVMônGVMônGVMônGV
9
1Lớp: 10B5
- Phòng: D.203
- Ca học: Sáng
- GVCN: Phan Bình
1Hóa họcPhan BìnhToánNG PhươngVật lýNg ThuậnNgữ vănH TrọngSinh họcKim Duyên
10
2Hóa họcPhan BìnhToánNG PhươngVật lýNg ThuậnNgữ vănH TrọngSinh họcKim Duyên
11
3Ngữ vănH TrọngLịch sửĐinh LýToánNG PhươngĐịa lýPhí HằngHDTN(SH)Phan Bình
12
4Ngữ vănH TrọngLịch sửĐinh LýToánNG PhươngĐịa lýPhí Hằng
13
5HDTNHDTN
14
2Lớp: 10B9
- Phòng: D.210
- Ca học: Sáng
- GVCN: Vũ Hường
1ToánNg NụLịch sửĐinh LýVật lýVũ HườngSinh họcKim DuyênĐịa lýNG Hương
15
2ToánNg NụLịch sửĐinh LýVật lýVũ HườngSinh họcKim DuyênĐịa lýNG Hương
16
3HDTN(SH)Vũ HườngHóa họcPhan BìnhNgữ vănMinh ThanhNgữ vănMinh ThanhToánNg Nụ
17
4Hóa họcPhan BìnhNgữ vănMinh ThanhNgữ vănMinh ThanhToánNg Nụ
18
5HDTNHDTN
19
3Lớp: 10B12
- Phòng:D.202
- Ca học: Sáng
- GVCN: Diệu Minh
1Lịch sửĐinh LýHóa họcPhan BìnhToánNG PhươngĐịa lýPhí HằngVật lýNg Thuận
20
2Lịch sửĐinh LýHóa họcPhan BìnhToánNG PhươngĐịa lýPhí HằngVật lýNg Thuận
21
3Ngữ vănDiệu MinhToánNG PhươngHDTN(SH)Diệu MinhSinh họcKim DuyênNgữ vănDiệu Minh
22
4Ngữ vănDiệu MinhToánNG PhươngSinh họcKim DuyênNgữ vănDiệu Minh
23
5HDTNHDTN
24
4Lớp: 10B16
- Phòng: D.305
- Ca học: Sáng
- GVCN: Ng. Giang
1Lịch sửNg MyĐịa lýNG GiangNgữ vănMinh ThanhNgữ vănMinh ThanhHóa họcPhan Bình
25
2Lịch sửNg MyĐịa lýNG GiangNgữ vănMinh ThanhNgữ vănMinh ThanhHóa họcPhan Bình
26
3ToánĐào NhungHDTN(SH)NG GiangVật lýNg ThuậnToánĐào NhungSinh họcKim Duyên
27
4ToánĐào NhungVật lýNg ThuậnToánĐào NhungSinh họcKim Duyên
28
5HDTNHDTN
29
5Lớp: 10B19
- Phòng: D.210
- Ca học: Sáng
- GVCN: Ng. Hương
1Ngữ vănDiệu MinhĐịa lýNG HươngNgữ vănDiệu MinhToánĐào NhungSinh họcKhúc Hằng
30
2Ngữ vănDiệu MinhĐịa lýNG HươngNgữ vănDiệu MinhToánĐào NhungSinh họcKhúc Hằng
31
3Hóa họcPhan BìnhLịch sửNg MyToánĐào NhungHDTN(SH)NG HươngVật lýNg Thuận
32
4Hóa họcPhan BìnhLịch sửNg MyToánĐào NhungVật lýNg Thuận
33
5HDTNHDTN
34
6Lớp: 10B25
- Phòng: B1.201
- Ca học: Sáng
- GVCN: Ng.Hòa
1ToánĐào NhungNgữ vănNG HòaToánĐào NhungNgữ vănNG HòaHóa họcĐỗ Thư
35
2ToánĐào NhungNgữ vănNG HòaToánĐào NhungNgữ vănNG HòaHóa họcĐỗ Thư
36
3Lịch sửNg MyĐịa lýNG HươngVật lýHà TrangHDTN(SH)NG HòaSinh họcKhúc Hằng
37
4Lịch sửNg MyĐịa lýNG HươngVật lýHà TrangSinh họcKhúc Hằng
38
5HDTNHDTN
39
7Lớp: 10B2
- Phòng: D.201
- Ca học: Chiều
- GVCN: Ng. Hòa
1Hóa họcPhan BìnhLịch sửĐinh LýNgữ vănNG HòaToánNG PhươngVật lýNg Thuận
40
2Hóa họcPhan BìnhLịch sửĐinh LýNgữ vănNG HòaToánNG PhươngVật lýNg Thuận
41
3Ngữ vănNG HòaToánNG PhươngHDTN(SH)NG HòaSinh họcKim DuyênĐịa lýPhí Hằng
42
4Ngữ vănNG HòaToánNG PhươngSinh họcKim DuyênĐịa lýPhí Hằng
43
5HDTNHDTN
44
8Lớp: 10B10
- Phòng: D.203
- Ca học: Chiều
- GVCN: NG.Loan
1Ngữ vănTrần ThuToánNg NụĐịa lýNG GiangSinh họcNG LoanLịch sửĐinh Lý
45
2Ngữ vănTrần ThuToánNg NụĐịa lýNG GiangSinh họcNG LoanLịch sửĐinh Lý
46
3ToánNg NụHDTN(SH)NG LoanNgữ vănTrần ThuHóa họcPhan BìnhVật lýNg Thuận
47
4ToánNg NụNgữ vănTrần ThuHóa họcPhan BìnhVật lýNg Thuận
48
5HDTNHDTN
49
9Lớp: 10B13
- Phòng: D.210
- Ca học: Chiều
- GVCN: Trần Thu
1ToánNg NụNgữ vănTrần ThuHóa họcPhan BìnhSinh họcKim DuyênĐịa lýPhí Hằng
50
2ToánNg NụNgữ vănTrần ThuHóa họcPhan BìnhSinh họcKim DuyênĐịa lýPhí Hằng
51
3HDTN(SH)Trần ThuToánNg NụVật lýHà TrangLịch sửNg MyNgữ vănTrần Thu
52
4ToánNg NụVật lýHà TrangLịch sửNg MyNgữ vănTrần Thu
53
5HDTNHDTN
54
10Lớp: 10B17
- Phòng: D.205
- Ca học: Chiều
- GVCN: H Trọng
1Ngữ vănH TrọngToánNG PhươngVật lýHà TrangĐịa lýPhí HằngLịch sửNg My
55
2Ngữ vănH TrọngToánNG PhươngVật lýHà TrangĐịa lýPhí HằngLịch sửNg My
56
3HDTN(SH)H TrọngNgữ vănH TrọngHóa họcPhan BìnhToánNG PhươngSinh họcKim Duyên
57
4Ngữ vănH TrọngHóa họcPhan BìnhToánNG PhươngSinh họcKim Duyên
58
5HDTNHDTN
59
11Lớp: 10B20
- Phòng: D.202
- Ca học: Chiều
- GVCN: Diệu Minh
1Địa lýNG HươngVật lýHà TrangToánĐào NhungHóa họcĐỗ ThưSinh họcKim Duyên
60
2Địa lýNG HươngVật lýHà TrangToánĐào NhungHóa họcĐỗ ThưSinh họcKim Duyên
61
3Ngữ vănDiệu MinhNgữ vănDiệu MinhHDTN(SH)Diệu MinhToánĐào NhungLịch sửNg My
62
4Ngữ vănDiệu MinhNgữ vănDiệu MinhToánĐào NhungLịch sửNg My
63
5HDTNHDTN
64
12Lớp: 10B28
- Phòng: D208
- Ca học: Chiều
- GVCN:Ng My
1ToánĐào NhungLịch sửNg MyNgữ vănMinh ThanhNgữ vănMinh ThanhSinh họcKhúc Hằng
65
2ToánĐào NhungLịch sửNg MyNgữ vănMinh ThanhNgữ vănMinh ThanhSinh họcKhúc Hằng
66
3ToánĐào NhungVật lýHà TrangHDTN(SH)Ng MyĐịa lýPhí HằngHóa họcĐỗ Thư
67
4Vật lýHà TrangĐịa lýPhí HằngHóa họcĐỗ Thư
68
5HDTNToánĐào NhungHDTN
69
13Lớp: 10B30
- Phòng: D307
- Ca học: Chiều
- GVCN: Duy Tùng
1Ngữ vănDiệu MinhNgữ vănDiệu MinhLịch sửNg MyToánĐào NhungVật lýHà Trang
70
2Ngữ vănDiệu MinhNgữ vănDiệu MinhLịch sửNg MyToánĐào NhungVật lýHà Trang
71
3HDTN(SH)Duy TùngĐịa lýNG HươngToánĐào NhungHóa họcĐỗ ThưSinh họcKhúc Hằng
72
4Địa lýNG HươngToánĐào NhungHóa họcĐỗ ThưSinh họcKhúc Hằng
73
5HDTNHDTN
74
14Lớp: 11A3
- Phòng: B306
- Ca học: Sáng
- GVCN: Ng Thu
1Hóa họcPh ThảoSinh họcNG LoanVật lýHà TrangToánNg ThuToánNg Thu
75
2Hóa họcPh ThảoSinh họcNG LoanVật lýHà TrangToánNg ThuToánNg Thu
76
3Lịch sửC HạnhNgữ vănH TrọngĐịa lýNg HươngNgữ vănH TrọngHDTN(SH)Ng Thu
77
4Lịch sửC HạnhNgữ vănH TrọngĐịa lýNg HươngNgữ vănH Trọng
78
5HDTNHDTN
79
15Lớp: 11A5
- Phòng: B406
- Ca học: Sáng
- GVCN: Vũ Hường
1ToánNG HàSinh họcKiều NguyệtĐịa lýNg HươngHóa họcNG QuangToánNG Hà
80
2ToánNG HàSinh họcKiều NguyệtĐịa lýNg HươngHóa họcNG QuangToánNG Hà
81
3Ngữ vănTrần ThuVật lýVũ HườngNgữ vănTrần ThuHDTN(SH)Vũ HườngLịch sửC Hạnh
82
4Ngữ vănTrần ThuVật lýVũ HườngNgữ vănTrần ThuLịch sửC Hạnh
83
5HDTNHDTN
84
16Lớp: 11A6
- Phòng: A403
- Ca học: Sáng
- GVCN: Ng Phương
1Lịch sửC HạnhNgữ vănTrần ThuNgữ vănTrần ThuToánNG PhươngHóa họcPh Thảo
85
2Lịch sửC HạnhNgữ vănTrần ThuNgữ vănTrần ThuToánNG PhươngHóa họcPh Thảo
86
3Địa lýNG GiangSinh họcKiều NguyệtToánNG PhươngVật lýHà Trang
87
4Địa lýNG GiangSinh họcKiều NguyệtHDTN(SH)NG PhươngVật lýHà Trang
88
5HDTNToánNG PhươngHDTN
89
17Lớp: 11A7
- Phòng: A401
- Ca học: Sáng
- GVCN: Ng Loan
1ToánNg ThuVật lýVũ HườngLịch sửĐinh LýĐịa lýNG HươngSinh họcNg Loan
90
2ToánNg ThuVật lýVũ HườngLịch sửĐinh LýĐịa lýNG HươngSinh họcNg Loan
91
3Ngữ vănNG HòaToánNg ThuNgữ vănNG HòaHDTNHDTN(SH)Ng Loan
92
4Ngữ vănNG HòaToánNg ThuNgữ vănNG HòaHDTNHóa họcPhan Bình
93
5HDTNHDTNHóa họcPhan Bình
94
18Lớp: 11A9
- Phòng: A402
- Ca học: Sáng
- GVCN: Ng Quang
1Địa lýNG GiangNgữ vănĐỗ DungToánTr MinhNgữ vănĐỗ DungVật lýHà Trang
95
2Địa lýNG GiangNgữ vănĐỗ DungToánTr MinhNgữ vănĐỗ DungVật lýHà Trang
96
3Sinh họcNG LoanHóa họcNg QuangLịch sửĐinh LýHDTN(SH)NG QuangToánTr Minh
97
4Sinh họcNG LoanHóa họcNg QuangLịch sửĐinh LýToánTr Minh
98
5HDTNHDTN
99
19Lớp: 11A1
- Phòng: B401
- Ca học: Chiều
- GVCN: Ng Vân
1ToánNg VânVật lýVũ HườngToánNg VânĐịa lýNG HươngLịch sửC Hạnh
100
2ToánNg VânVật lýVũ HườngToánNg VânĐịa lýNG HươngLịch sửC Hạnh