ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC BÙ TUẦN 37 NĂM HỌC 2025-2026
4
Từ ngày: 13/04/2026 đến ngày 19/04/2026
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
37CĐD K18C1213/418 - 22hGiáo dục chính trị 120244Thầy ThànhB3.6
7
37CĐD K18C1314/418 - 22hGiáo dục chính trị 1Xong244Thầy ThànhB3.6
8
37CĐD K19C1415/416h30Thi Tâm lý người bệnh - Y đứcCa 1THICô Nguyễn Nga, cô TràC3.3
9
37CĐD K20C1213/418 - 22hGiáo dục chính trị 120244Thầy ThànhB3.6
10
37CĐD K20C1314/418 - 22hGiáo dục chính trị 1Xong244Thầy ThànhB3.6
11
37CĐD K20E1415/416h30Thi Tâm lý người bệnh - Y đứcCa 1THICô Nguyễn Nga, cô TràC3.3
12
37CĐD K20F3415/416h30Thi Tâm lý người bệnh - Y đứcCa 1THICô Nguyễn Nga, cô TràC3.3
13
37CDU K12B6213/418 - 22hGiáo dục chính trị 120244Thầy ThànhB3.6
14
37CDU K12B6314/418 - 22hGiáo dục chính trị 1Xong244Thầy ThànhB3.6
15
37CĐ YSĐK K2A2213/418 - 22hTiếng Anh20964Cô HồngB4.2
16
37CĐ YSĐK K2A2314/418 - 22hTiếng Anh24964Cô HồngB4.2
17
37CĐ YSĐK K2A2415/418 - 22hTiếng Anh28964Cô HồngB4.2
18
37CĐ YSĐK K2A2516/418 - 22hTiếng Anh32964Cô HồngB4.2
19
37CĐ YSĐK K2A2617/418 - 22hTiếng Anh36964Cô HồngB4.2
20
37CĐ YSĐK K2A2718/418 - 22hTiếng Anh40964Cô HồngB4.2
21
37CĐ YSĐK K2A2CN19/418 - 22hTiếng Anh44964Cô HồngB4.2
22
37CĐ YSĐK K2B7213/418 - 22hTiếng Anh20964Cô HồngB4.2
23
37CĐ YSĐK K2B7314/418 - 22hTiếng Anh24964Cô HồngB4.2
24
37CĐ YSĐK K2B7415/418 - 22hTiếng Anh28964Cô HồngB4.2
25
37CĐ YSĐK K2B7516/418 - 22hTiếng Anh32964Cô HồngB4.2
26
37CĐ YSĐK K2B7617/418 - 22hTiếng Anh36964Cô HồngB4.2
27
37CĐ YSĐK K2B1415/416h30Thi Tâm lý người bệnh - Y đứcCa 1THICô Nguyễn Nga, cô TràC3.3
28
37CĐ YSĐK K2B7718/418 - 22hTiếng Anh40964Cô HồngB4.2
29
37CĐ YSĐK K2B7CN19/418 - 22hTiếng Anh44964Cô HồngB4.2
30
37CĐ KT PHCN K2A1213/418 - 22hTiếng Anh20964Cô HồngB4.2
31
37CĐ KT PHCN K2A1314/418 - 22hTiếng Anh24964Cô HồngB4.2
32
37CĐ KT PHCN K2A1415/418 - 22hTiếng Anh28964Cô HồngB4.2
33
37CĐ KT PHCN K2A1516/418 - 22hTiếng Anh32964Cô HồngB4.2
34
37CĐ KT PHCN K2A1617/418 - 22hTiếng Anh36964Cô HồngB4.2
35
37CĐ KT PHCN K2A1718/418 - 22hTiếng Anh40964Cô HồngB4.2
36
37CĐ KT PHCN K2A1CN19/418 - 22hTiếng Anh44964Cô HồngB4.2
37
37CĐ KT PHCN K2B3213/418 - 22hTiếng Anh20964Cô HồngB4.2
38
37CĐ KT PHCN K2B3314/418 - 22hTiếng Anh24964Cô HồngB4.2
39
37CĐ KT PHCN K2B3415/418 - 22hTiếng Anh28964Cô HồngB4.2
40
37CĐ KT PHCN K2B3516/418 - 22hTiếng Anh32964Cô HồngB4.2
41
37CĐ KT PHCN K2B3617/418 - 22hTiếng Anh36964Cô HồngB4.2
42
37CĐ KT PHCN K2B1415/416h30Thi Tâm lý người bệnh - Y đứcCa 1THICô Nguyễn Nga, cô TràC3.3
43
37CĐ KT PHCN K2B3718/418 - 22hTiếng Anh40964Cô HồngB4.2
44
37CĐ KT PHCN K2B3CN19/418 - 22hTiếng Anh44964Cô HồngB4.2
45
37VB2 CĐD K22213/418 - 22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 14394Cô NgọcB4.4
46
37VB2 CĐD K22314/418 - 22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 16392Cô NgọcB4.4
47
37VB2 CĐD K22415/418 - 22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 110394Thầy BằngB4.4
48
37VB2 CĐD K22516/418 - 22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 114394Cô TúB4.4
49
37VB2 CĐD K22617/418 - 22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 118394Cô TúB4.4
50
37VB2 CĐD K22718/418 - 22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 120392Cô TúB4.4
51
37VB2 CĐD K21CN19/4SángĐiều dưỡng cơ sở 14644Thầy VữngC2.3
52
37VB2 CĐD K21CN19/4ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 18644Thầy VữngC2.3
53
37VB2 CĐD K22CN19/418 - 22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 124394Cô DungB4.4
54
55
DUYỆT BAN GIÁM HIỆUTRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO
56
57
58
59
60
61
62
63
Trần An DươngLê Thị Hoa
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100