ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI KẾT THÚC HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: CNTTTên học phần: Mạng máy tínhSố tín chỉ:2Mã học phần:191032038
6
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiTGTTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
7
Bằng sốBằng chữ
8
119135942Vũ TiếnĐạtPM24.0412/28/2025D50113060'8,7
9
22621211183Vũ Thị HồngPhươngUD26.0112/28/2025D50113060'8,9
10
32823225395
Nguyễn Xuân Tuấn
AnhTH28.0112/28/2025D50113060'8,1
11
42823156457Trần Thị NgọcÁnhTH28.0112/28/2025D50113060'8,7
12
52823250124Trần QuốcBảoTH28.0112/28/2025D50113060'8,8
13
62823230425Đỗ ThànhCôngTH28.0112/28/2025D50113060'8,5
14
72823211366Dương ThànhCôngTH28.0112/28/2025D50113060'8,4
15
82823156530Ngô MinhĐứcTH28.0112/28/2025D50113060'8,8
16
92823151474Đặng PhươngDuyTH28.0112/28/2025D50113060'7,8
17
102823225012Phạm QuangDuyTH28.0112/28/2025D50113060'9,3
18
112823215186Hà VănHiệpTH28.0112/28/2025D50113060'7,7
19
122823210297Trần Thụy MinhHưngTH28.0112/28/2025D50113060'8,4
20
132823156610Nguyễn VănHữuTH28.0112/28/2025D50113060'9,4
21
142823220248Vũ QuangHuyTH28.0112/28/2025D50113060'8,4
22
152823215410Nguyễn ĐứcMinhTH28.0112/28/2025D50113060'7,6
23
162823230047Trần HạoNamTH28.0112/28/2025D50113060'7,9
24
172823156686Lưu TuấnPhongTH28.0112/28/2025D50113060'8,5
25
182823220721Nguyễn XungPhongTH28.0112/28/2025D50113060'8,5
26
192823245663Đỗ MinhQuangTH28.0112/28/2025D50113060'7,1
27
202823215136Nguyễn ĐìnhQuangTH28.0112/28/2025D50113060'9,6
28
212823210284Nguyễn CôngTrìnhTH28.0112/28/2025D50113060'9,1
29
222823225889Võ QuangTrườngTH28.0112/28/2025D50113060'9,1
30
232823152591Đào AnhTuấnTH28.0112/28/2025D50113060'8,4
31
242823216766Nguyễn ĐứcViệtTH28.0112/28/2025D50113060'7,6
32
12823230058Dương ThànhVinhTH28.0112/28/2025D50114060'8,9
33
22823220800Lê TrườngTH28.0112/28/2025D50114060'9,0
34
32823231437Nguyễn XuânAnTH28.0212/28/2025D50114060'9,3
35
42823210019Đặng ĐứcAnhTH28.0212/28/2025D50114060'9,0
36
52823211361Vũ HoàngAnhTH28.0212/28/2025D50114060'9,1
37
62823220967Nguyễn Gia BìnhTH28.0212/28/2025D50114060'9,0
38
72823230687Nguyễn ThếBìnhTH28.0212/28/2025D50114060'9,4
39
82823154868Nguyễn Cao CườngTH28.0212/28/2025D50114060'9,1
40
92823156512Hoàng ĐứcĐạtTH28.0212/28/2025D50114060'9,1
41
102823152517Nguyễn Thế MinhĐứcTH28.0212/28/2025D50114060'9,0
42
112823215955Đặng Thanh DungTH28.0212/28/2025D50114060'9,0
43
122823211531Lê Đăng DươngTH28.0212/28/2025D50114060'8,5
44
132823156546
Nguyễn Đình Minh
HảiTH28.0212/28/2025D50114060'9,2
45
142823151219Nguyễn ThịHiềnTH28.0212/28/2025D50114060'9,2
46
152823215160Hà Minh HiệpTH28.0212/28/2025D50114060'9,0
47
162823245708Nguyễn TrungHiếuTH28.0212/28/2025D50114060'8,0
48
172823210290Đào Duy HưngTH28.0212/28/2025D50114060'9,2
49
182823235294Phùng Đức LâmTH28.0212/28/2025D50114060'8,9
50
192823156674Phạm CôngNamTH28.0212/28/2025D50114060'9,2
51
202823210910Hoàng AnhNhậtTH28.0212/28/2025D50114060'9,0
52
212823235566Võ Văn NhậtTH28.0212/28/2025D50114060'9,2
53
222824300022Nguyễn AnhPhiTH28.0212/28/2025D50114060'7,9
54
232823211368Bùi Ngọc PhongTH28.0212/28/2025D50114060'9,0
55
242823215128Lê DuySơnTH28.0212/28/2025D50114060'8,9
56
12823216013Vũ Ngọc SơnTH28.0212/28/2025D50115060'8,0
57
22823250331Nguyễn VănThăngTH28.0212/28/2025D50115060'8,8
58
32823215665Ngô KiềuTrangTH28.0212/28/2025D50115060'9,0
59
42823230486Ngô Xuân TrườngTH28.0212/28/2025D50115060'8,0
60
52823230360Hoàng ĐứcViệtTH28.0212/28/2025D50115060'7,8
61
62823152477Vũ NgọcAnTH28.0312/28/2025D50115060'9,0
62
72823156456Trần TuấnAnhTH28.0312/28/2025D50115060'8,8
63
82823216040Ngô TiếnBáchTH28.0312/28/2025D50115060'9,0
64
92823215949Nguyễn TrọngĐôTH28.0312/28/2025D50115060'9,1
65
102823156531Nguyễn KhánhĐứcTH28.0312/28/2025D50115060'9,1
66
112823225775Ngô ViệtDũngTH28.0312/28/2025D50115060'6,7
67
122823156491Nguyễn DoãnDũngTH28.0312/28/2025D50115060'9,0
68
132823220400Lê TùngDươngTH28.0312/28/2025D50115060'8,9
69
142823240922Nguyễn Văn HảiDươngTH28.0312/28/2025D50115060'9,2
70
152823220770Hoàng TrungHiếuTH28.0312/28/2025D50115060'8,5
71
162823231216Nguyễn TiếnHùngTH28.0312/28/2025D50115060'9,1
72
172823156609Vũ Thị ThuýHườngTH28.0312/28/2025D50115060'9,0
73
182823250064Nguyễn BáKhánhTH28.0312/28/2025D50115060'9,0
74
192823245109Đỗ Thị NgọcLinhTH28.0312/28/2025D50115060'9,3
75
202823230522Phùng KhắcLongTH28.0312/28/2025D50115060'9,0
76
212823235576Hoàng ThịMaiTH28.0312/28/2025D50115060'9,0
77
222823210771Nguyễn ThếMạnhTH28.0312/28/2025D50115060'9,1
78
232823211395Đào TuấnMinhTH28.0312/28/2025D50115060'9,0
79
242823156684Nguyễn HữuNinhTH28.0312/28/2025D50115060'8,8
80
12722212007Đỗ NhưThànhTH28.0312/28/2025D50116060'6,7
81
22823215660Phạm VănThườngTH28.0312/28/2025D50116060'9,1
82
32823235211Cao HuyTuấnTH28.0312/28/2025D50116060'8,7
83
42823135850Nguyễn MạnhTuấnTH28.0312/28/2025D50116060'8,9
84
52823211239Nguyễn ĐứcTùngTH28.0312/28/2025D50116060'8,7
85
62823235071Dương Đức AnhTH28.0412/28/2025D50116060'8,3
86
72823220491Nguyễn HoàngAnhTH28.0412/28/2025D50116060'8,9
87
82823230905Nguyễn Long Lôi ChâuTH28.0412/28/2025D50116060'9,0
88
92823235107Nguyễn Tùng DươngTH28.0412/28/2025D50116060'8,7
89
102823216693Trần Đại DươngTH28.0412/28/2025D50116060'8,4
90
112823245321Trương Công DuyTH28.0412/28/2025D50116060'7,9
91
122823215403Nguyễn Minh HiểnTH28.0412/28/2025D50116060'8,8
92
132823225111Cao Minh HiếuTH28.0412/28/2025D50116060'8,7
93
142823240193Dương Trung HiếuTH28.0412/28/2025D50116060'8,8
94
152823230365Phạm Trung HiếuTH28.0412/28/2025D50116060'8,2
95
162823235519Hoàng Lê HoanTH28.0412/28/2025D50116060'9,1
96
172823235037Nguyễn Minh HoàngTH28.0412/28/2025D50116060'9,0
97
182823245407Dương Việt HưngTH28.0412/28/2025D50116060'8,1
98
192823225554Phạm Đình HưngTH28.0412/28/2025D50116060'8,9
99
202823235664Trần Thị Mai HươngTH28.0412/28/2025D50116060'8,9
100
212823240059Nguyễn Mạnh LongTH28.0412/28/2025D50116060'8,7