| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BỘ CÔNG THƯƠNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG THƯƠNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||
3 | |||||||||||||||
4 | DANH SÁCH (DỰ KIẾN) SINH VIÊN ĐƯỢC KHEN THƯỞNG NĂM HỌC 2024-2025 | ||||||||||||||
5 | |||||||||||||||
6 | STT | Mã sinh viên | Họ và tên | Ngày sinh | Lớp học | Khoa | STCHK1 | STCHK2 | TBC hệ 10 | Xếp loại học lực | Điểm hạnh kiểm | Xếp loại hạnh kiểm | Xếp loại danh hiệu | Ghi chú | |
7 | 1 | 2005210336 | Đoái Khả | Ái | 27/10/2003 | 12DHTP06 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 10 | 28 | 8,7 | Xuất sắc | 71 | Khá | Khá | |
8 | 2 | 2032210448 | Hoàng Long Quốc | An | 28/05/2003 | 12DHTDH05 | Khoa Công nghệ Điện - Điện tử | 18 | 22 | 8,56 | Xuất sắc | 79 | Khá | Khá | |
9 | 3 | 2004210003 | Lê Minh | An | 22/02/2000 | 12DHHH05 | Khoa Công nghệ Hoá học | 17 | 24 | 8,87 | Xuất sắc | 108,5 | Xuất sắc | Giỏi | |
10 | 4 | 2006218143 | Lê Thanh | An | 06/10/2003 | 12DHCBTS01 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 19 | 22 | 8,34 | Xuất sắc | 78 | Khá | Khá | |
11 | 5 | 2004210226 | Lê Thị Thúy | An | 31/05/2003 | 12DHHH04 | Khoa Công nghệ Hoá học | 16 | 28 | 8,72 | Xuất sắc | 77 | Khá | Khá | |
12 | 6 | 2004210414 | Nguyễn Thanh | An | 24/01/2003 | 12DHHH01 | Khoa Công nghệ Hoá học | 15 | 28 | 8,56 | Xuất sắc | 76 | Khá | Khá | |
13 | 7 | 2025211080 | Trần Quốc | An | 31/10/2003 | 12DHCDT04 | Khoa Công nghệ Cơ khí | 23 | 22 | 9,33 | Xuất sắc | 102 | Xuất sắc | Xuất sắc | |
14 | 8 | 2022210047 | Trần Thị Thúy | An | 16/09/2003 | 12DHTP_TD | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 16 | 22 | 9,05 | Xuất sắc | 115,5 | Xuất sắc | Xuất sắc | |
15 | 9 | 2006210455 | Đinh Nguyễn Thiên | Ân | 24/10/2003 | 12DHCBTS02 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 20 | 22 | 8,32 | Xuất sắc | 77 | Khá | Khá | |
16 | 10 | 2005217856 | Đặng Huỳnh | Anh | 18/05/2003 | 12DHTP_TD | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 16 | 22 | 9,08 | Xuất sắc | 109 | Xuất sắc | Xuất sắc | |
17 | 11 | 2005210936 | Đoàn Nguyễn Hồng | Anh | 11/01/2003 | 12DHTP01 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 8 | 30 | 8,78 | Xuất sắc | 84,5 | Tốt | Giỏi | |
18 | 12 | 2005217858 | Giang Nhật | Anh | 03/10/2003 | 12DHTP09 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 12 | 22 | 8,64 | Xuất sắc | 112 | Xuất sắc | Giỏi | |
19 | 13 | 2005211224 | Hà Trâm | Anh | 12/10/2003 | 12DHTP03 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 13 | 24 | 8,59 | Xuất sắc | 82 | Tốt | Giỏi | |
20 | 14 | 2005217859 | Huỳnh Thị Lan | Anh | 19/12/2003 | 12DHTP_TD | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 16 | 22 | 8,71 | Xuất sắc | 93,5 | Xuất sắc | Giỏi | |
21 | 15 | 2005217862 | Nguyễn Hoàng Phương | Anh | 15/12/2003 | 12DHTP09 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 9 | 28 | 8,46 | Xuất sắc | 72 | Khá | Khá | |
22 | 16 | 2001210169 | Nguyễn Hữu Tuấn | Anh | 14/06/2003 | 12DHTH16 | Khoa Công nghệ Thông tin | 17 | 30 | 7,93 | Giỏi | 72,5 | Khá | Khá | |
23 | 17 | 2001210969 | Nguyễn Nhật | Anh | 04/09/2003 | 12DHTH09 | Khoa Công nghệ Thông tin | 18 | 19 | 8,12 | Giỏi | 74 | Khá | Khá | |
24 | 18 | 2022218186 | Nguyễn Thị Mai | Anh | 24/11/2003 | 12DHDB04 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 18 | 25 | 8,12 | Giỏi | 89 | Tốt | Giỏi | |
25 | 19 | 2005210178 | Nguyễn Thị Minh | Anh | 08/12/2003 | 12DHTP01 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 12 | 26 | 8,22 | Giỏi | 74,5 | Khá | Khá | |
26 | 20 | 2005217864 | Nguyễn Tuấn | Anh | 05/02/2003 | 12DHTP08 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 14 | 24 | 8,65 | Xuất sắc | 76,5 | Khá | Khá | |
27 | 21 | 2032217332 | Nguyễn Tuấn | Anh | 21/10/2003 | 12DHTDH03 | Khoa Công nghệ Điện - Điện tử | 21 | 22 | 8,09 | Giỏi | 72 | Khá | Khá | |
28 | 22 | 2005210869 | Tống Phan Tường | Anh | 06/04/2003 | 12DHTP05 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 10 | 24 | 8,77 | Xuất sắc | 95 | Xuất sắc | Giỏi | |
29 | 23 | 2005210957 | Trần Ngọc Hoàng | Anh | 18/12/2003 | 12DHTP02 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 14 | 24 | 9,16 | Xuất sắc | 94 | Xuất sắc | Xuất sắc | |
30 | 24 | 2004217635 | Trần Ngọc Lan | Anh | 24/01/2003 | 12DHHH04 | Khoa Công nghệ Hoá học | 16 | 28 | 8,69 | Xuất sắc | 92 | Xuất sắc | Giỏi | |
31 | 25 | 2008215403 | Lại Văn | Ánh | 11/04/2003 | 12DHSH02 | Khoa Sinh học và Môi trường | 19 | 22 | 8,26 | Giỏi | 73 | Khá | Khá | |
32 | 26 | 2005210268 | Nguyễn Thị Nhật | Ánh | 11/10/2003 | 12DHTP06 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 10 | 28 | 8,43 | Xuất sắc | 73 | Khá | Khá | |
33 | 27 | 2035210408 | Nguyễn Tiểu | Băng | 26/07/2002 | 12DHCBTS01 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 13 | 32 | 8,47 | Xuất sắc | 82 | Tốt | Giỏi | |
34 | 28 | 2004212049 | Huỳnh Đăng Thiên | Bảo | 08/11/2003 | 12DHHH02 | Khoa Công nghệ Hoá học | 16 | 30 | 8,25 | Giỏi | 78 | Khá | Khá | |
35 | 29 | 2004210306 | Trần Gia | Bảo | 07/11/2003 | 12DHHH02 | Khoa Công nghệ Hoá học | 16 | 28 | 8,62 | Xuất sắc | 75,5 | Khá | Khá | |
36 | 30 | 2005211186 | Trần Gia | Bảo | 10/12/2003 | 12DHTP02 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 12 | 26 | 8,57 | Xuất sắc | 82 | Tốt | Giỏi | |
37 | 31 | 2022210094 | Lê Thanh Ngọc | Bích | 19/10/2003 | 12DHDB02 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 9 | 26 | 8,14 | Giỏi | 83 | Tốt | Giỏi | |
38 | 32 | 2005217874 | Lê Phạm | Bình | 06/06/2003 | 12DHTP08 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 13 | 22 | 8,12 | Giỏi | 78 | Khá | Khá | |
39 | 33 | 2004217638 | Phan Thị Như | Bình | 24/06/2003 | 12DHHH05_CN | Khoa Công nghệ Hoá học | 17 | 26 | 8,53 | Giỏi | 111 | Xuất sắc | Giỏi | |
40 | 34 | 2006218150 | Lê Tiểu | Cần | 10/03/2003 | 12DHCBTS01 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 14 | 24 | 8,87 | Xuất sắc | 80,5 | Tốt | Giỏi | |
41 | 35 | 2032217342 | Lưu Công | Chánh | 01/12/2003 | 12DHTDH02 | Khoa Công nghệ Điện - Điện tử | 23 | 22 | 8,26 | Giỏi | 79 | Khá | Khá | |
42 | 36 | 2005211172 | Nguyễn Dương Bảo | Châu | 15/12/2003 | 12DHTP02 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 12 | 26 | 8,58 | Xuất sắc | 83 | Tốt | Giỏi | |
43 | 37 | 2005210214 | Nguyễn Thị Minh | Châu | 04/11/2003 | 12DHTP04 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 9 | 28 | 8,89 | Xuất sắc | 103,5 | Xuất sắc | Giỏi | |
44 | 38 | 2005217878 | Phan Minh | Châu | 22/06/2003 | 12DHTP09 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 10 | 28 | 8,03 | Giỏi | 73 | Khá | Khá | |
45 | 39 | 2005211214 | Nguyễn Thị Kim | Chi | 07/07/2003 | 12DHTP_TD | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 14 | 22 | 8,93 | Xuất sắc | 92,5 | Xuất sắc | Giỏi | |
46 | 40 | 2005210723 | Nguyễn Thị Trúc | Chi | 03/03/2003 | 12DHTP02 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 14 | 24 | 8,31 | Giỏi | 75,5 | Khá | Khá | |
47 | 41 | 2005210236 | Nông Thị Kim | Chi | 20/09/2003 | 12DHTP04 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 10 | 28 | 8,38 | Xuất sắc | 72 | Khá | Khá | |
48 | 42 | 2025210181 | Mai Công | Chức | 24/07/2003 | 12DHCDT01 | Khoa Công nghệ Cơ khí | 21 | 22 | 8,64 | Giỏi | 74 | Khá | Khá | |
49 | 43 | 2005217880 | Phạm Đình | Chương | 18/02/2003 | 12DHTP_TD | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 16 | 24 | 8,61 | Xuất sắc | 86 | Tốt | Giỏi | |
50 | 44 | 2032217349 | Hà Quốc | Cường | 12/04/2003 | 12DHTDH02 | Khoa Công nghệ Điện - Điện tử | 26 | 22 | 8,11 | Giỏi | 75 | Khá | Khá | |
51 | 45 | 2032210408 | Nguyễn Huy | Cường | 17/08/2003 | 12DHTDH06 | Khoa Công nghệ Điện - Điện tử | 18 | 22 | 8,52 | Xuất sắc | 82,5 | Tốt | Giỏi | |
52 | 46 | 2001215688 | Võ Đức | Đại | 15/03/2003 | 12DHTH16 | Khoa Công nghệ Thông tin | 39 | 21 | 8,27 | Xuất sắc | 78 | Khá | Khá | |
53 | 47 | 2005210041 | Ngô Hải | Đăng | 18/04/2003 | 12DHTP02 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 12 | 26 | 8,47 | Xuất sắc | 97,5 | Xuất sắc | Giỏi | |
54 | 48 | 2005217881 | Cao Minh | Danh | 28/12/2003 | 12DHTP_TD | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 16 | 24 | 8,69 | Xuất sắc | 103 | Xuất sắc | Giỏi | |
55 | 49 | 2005217882 | Nguyễn | Danh | 17/06/2003 | 12DHTP08 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 9 | 22 | 8,87 | Xuất sắc | 82 | Tốt | Giỏi | |
56 | 50 | 2005217899 | Nguyễn Tấn | Đạt | 01/02/2003 | 12DHTP_TD | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 16 | 24 | 8,96 | Xuất sắc | 138,5 | Xuất sắc | Giỏi | |
57 | 51 | 2004217651 | Trần Thành | Đạt | 23/09/2003 | 12DHHH05 | Khoa Công nghệ Hoá học | 17 | 28 | 9,15 | Xuất sắc | 88 | Tốt | Giỏi | |
58 | 52 | 2032210578 | Trương Công Thành | Đạt | 23/08/2003 | 12DHTDH06 | Khoa Công nghệ Điện - Điện tử | 26 | 22 | 7,96 | Giỏi | 71,5 | Khá | Khá | |
59 | 53 | 2005217883 | Châu Thị Ngọc | Diễm | 01/04/2003 | 12DHTP08 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 9 | 34 | 8,51 | Xuất sắc | 77,5 | Khá | Khá | |
60 | 54 | 2004210283 | Nguyễn Thị Kiều | Diễm | 15/02/2000 | 12DHHH01 | Khoa Công nghệ Hoá học | 16 | 26 | 8,62 | Xuất sắc | 99 | Xuất sắc | Giỏi | |
61 | 55 | 2005217885 | Nguyễn Thị Ngọc | Diệp | 15/09/2003 | 12DHTP08 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 9 | 26 | 8,92 | Xuất sắc | 73,5 | Khá | Khá | |
62 | 56 | 2005210060 | Đặng Thị Hiền | Diệu | 28/11/2003 | 12DHTP01 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 10 | 28 | 8,84 | Xuất sắc | 110,5 | Xuất sắc | Giỏi | |
63 | 57 | 2005217888 | Lê Thị | Diệu | 27/07/2003 | 12DHTP09 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 9 | 26 | 8,73 | Xuất sắc | 77,5 | Khá | Khá | |
64 | 58 | 2009210481 | Lâm Trung | Đông | 01/01/2003 | 12DHMT | Khoa Sinh học và Môi trường | 27 | 22 | 8,67 | Xuất sắc | 80 | Tốt | Giỏi | |
65 | 59 | 2022218210 | Phạm Minh | Đức | 20/03/2003 | 12DHDB03 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 11 | 22 | 8,74 | Xuất sắc | 78,5 | Khá | Khá | |
66 | 60 | 2005210109 | Lê Ngọc | Dung | 24/10/2003 | 12DHTP02 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 12 | 26 | 9,03 | Xuất sắc | 84,5 | Tốt | Giỏi | |
67 | 61 | 2022218200 | Lê Thị Phương | Dung | 26/08/2003 | 12DHTP_TD | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 16 | 22 | 8,74 | Xuất sắc | 111 | Xuất sắc | Giỏi | |
68 | 62 | 2032210586 | Nguyễn Chí | Dũng | 13/12/2003 | 12DHTDH06 | Khoa Công nghệ Điện - Điện tử | 18 | 22 | 8,23 | Giỏi | 79,5 | Khá | Khá | |
69 | 63 | 2033216373 | Nguyễn Tiến | Dũng | 01/02/2003 | 12DHBM04 | Khoa Công nghệ Thông tin | 15 | 30 | 8,83 | Xuất sắc | 75,5 | Khá | Khá | |
70 | 64 | 2004211350 | Đỗ Xuân | Dương | 25/09/2003 | 12DHHH05 | Khoa Công nghệ Hoá học | 17 | 31 | 8,41 | Xuất sắc | 106,5 | Xuất sắc | Giỏi | |
71 | 65 | 2005211054 | Lê Thùy | Dương | 21/02/2003 | 12DHTP04 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 12 | 26 | 8,41 | Xuất sắc | 73,5 | Khá | Khá | |
72 | 66 | 2004210153 | Huỳnh Khánh | Duy | 13/02/2003 | 12DHHH03 | Khoa Công nghệ Hoá học | 17 | 28 | 8,66 | Xuất sắc | 88 | Tốt | Giỏi | |
73 | 67 | 2025210415 | Nguyễn Đức | Duy | 02/07/2003 | 12DHCDT03 | Khoa Công nghệ Cơ khí | 21 | 22 | 8,63 | Xuất sắc | 85,5 | Tốt | Giỏi | |
74 | 68 | 2005217892 | Nguyễn Kim | Duy | 20/02/2003 | 12DHTP08 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 10 | 24 | 8,81 | Xuất sắc | 75,5 | Khá | Khá | |
75 | 69 | 2005217895 | Vũ Phương | Duy | 18/12/2003 | 12DHTP09 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 12 | 26 | 8,6 | Xuất sắc | 77,5 | Khá | Khá | |
76 | 70 | 2005210489 | Nguyễn Phi Kỳ | Duyên | 12/03/2003 | 12DHTP05 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 12 | 24 | 8,58 | Xuất sắc | 102,5 | Xuất sắc | Giỏi | |
77 | 71 | 2004217646 | Phạm Ngọc | Duyên | 21/04/2003 | 12DHHH03 | Khoa Công nghệ Hoá học | 17 | 30 | 8,3 | Xuất sắc | 81 | Tốt | Giỏi | |
78 | 72 | 2005210550 | Phạm Nguyễn Thanh | Duyên | 08/06/2003 | 12DHTP06 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 8 | 30 | 8,97 | Xuất sắc | 108,5 | Xuất sắc | Giỏi | |
79 | 73 | 2005210907 | Trương Thị Mỹ | Duyên | 26/04/2003 | 12DHTP07 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 13 | 24 | 8,76 | Xuất sắc | 72 | Khá | Khá | |
80 | 74 | 2005210894 | Đào Ngọc Quỳnh | Giang | 06/05/2003 | 12DHTP05 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 10 | 24 | 8,64 | Xuất sắc | 109 | Xuất sắc | Giỏi | |
81 | 75 | 2005217906 | Hồ Thị | Giang | 27/12/2003 | 12DHTP09 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 14 | 24 | 8,81 | Xuất sắc | 107 | Xuất sắc | Giỏi | |
82 | 76 | 2005217909 | Trần Huỳnh Bảo | Giang | 22/03/2003 | 12DHTP02 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 12 | 26 | 8,88 | Xuất sắc | 103,5 | Xuất sắc | Giỏi | |
83 | 77 | 2004217654 | Nguyễn Võ Sang | Hà | 15/03/2003 | 12DHHH03 | Khoa Công nghệ Hoá học | 17 | 28 | 8,45 | Xuất sắc | 83 | Tốt | Giỏi | |
84 | 78 | 2008210177 | Vũ Ngọc Việt | Hà | 19/05/2003 | 12DHSH03 | Khoa Sinh học và Môi trường | 21 | 22 | 8,87 | Xuất sắc | 82,5 | Tốt | Giỏi | |
85 | 79 | 2005210735 | Lê Trung | Hải | 02/02/2003 | 12DHTP01 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 14 | 24 | 8,49 | Xuất sắc | 77 | Khá | Khá | |
86 | 80 | 2005217917 | Lê Huỳnh Bảo | Hân | 07/11/2003 | 12DHTP02 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 12 | 26 | 8,63 | Xuất sắc | 100 | Xuất sắc | Giỏi | |
87 | 81 | 2005211713 | Nguyễn Thụy Gia | Hân | 09/07/2003 | 12DHTP03 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 10 | 30 | 8,69 | Xuất sắc | 89 | Tốt | Giỏi | |
88 | 82 | 2004210442 | Võ Thị Ngọc | Hân | 30/04/2000 | 12DHHH04 | Khoa Công nghệ Hoá học | 16 | 30 | 7,98 | Giỏi | 71 | Khá | Khá | |
89 | 83 | 2004217657 | Nguyễn Thị Thúy | Hằng | 12/12/2003 | 12DHHH03 | Khoa Công nghệ Hoá học | 17 | 30 | 8,11 | Giỏi | 72,5 | Khá | Khá | |
90 | 84 | 2008210049 | Tạ Nguyễn Minh | Hằng | 27/11/2003 | 12DHSH02 | Khoa Sinh học và Môi trường | 21 | 22 | 8,73 | Xuất sắc | 81 | Tốt | Giỏi | |
91 | 85 | 2005210021 | Nguyễn Thị Mỹ | Hạnh | 10/07/2003 | 12DHTP05 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 15 | 22 | 8,1 | Giỏi | 72 | Khá | Khá | |
92 | 86 | 2005210115 | Nguyễn Nhật Lâm | Hào | 31/05/2003 | 12DHTP01 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 15 | 22 | 8,6 | Xuất sắc | 94 | Xuất sắc | Giỏi | |
93 | 87 | 2005210213 | Lê Hoài | Hảo | 08/01/2002 | 12DHTP09 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 10 | 28 | 8,76 | Xuất sắc | 71 | Khá | Khá | |
94 | 88 | 2025210436 | Nguyễn Văn | Hiếu | 23/01/2003 | 12DHCDT04 | Khoa Công nghệ Cơ khí | 23 | 27 | 8,57 | Xuất sắc | 76 | Khá | Khá | |
95 | 89 | 2025216861 | Hoàng Văn | Hiệu | 23/02/2003 | 12DHCDT03 | Khoa Công nghệ Cơ khí | 21 | 27 | 7,99 | Giỏi | 80 | Tốt | Khá | |
96 | 90 | 2001215781 | Phan Công | Hiệu | 29/03/2003 | 12DHTH_TD | Khoa Công nghệ Thông tin | 15 | 33 | 7,87 | Giỏi | 73 | Khá | Khá | |
97 | 91 | 2042210701 | Nguyễn Vũ | Hòa | 08/12/2003 | 12DHKTN | Khoa Công nghệ Cơ khí | 23 | 22 | 8,54 | Xuất sắc | 72,5 | Khá | Khá | |
98 | 92 | 2005217925 | Lê Thị Thu | Hoài | 23/07/2003 | 12DHTP08 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 11 | 30 | 8,32 | Xuất sắc | 89 | Tốt | Giỏi | |
99 | 93 | 2008215438 | Nguyễn Thị Thanh | Hoài | 22/10/2003 | 12DHSH03 | Khoa Sinh học và Môi trường | 13 | 22 | 8,49 | Giỏi | 74 | Khá | Khá | |
100 | 94 | 2009210075 | Nguyễn Văn | Hoàng | 04/07/2003 | 12DHMT | Khoa Sinh học và Môi trường | 27 | 24 | 8,97 | Xuất sắc | 82 | Tốt | Giỏi | |