| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | AL | AM | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRUNG ƯƠNG ĐOÀN TNCS HỒ CHÍ MINH | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | HỌC VIỆN THANH THIẾU NIÊN VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | THỜI KHÓA BIỂU HỌC KỲ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
5 | HK1 (2026-2027) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
6 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
7 | STT | Mã LHP | Tên môn học | Số TC | Lớp học | Lớp dự kiến | Lịch học | Tuần học | Thời gian học | Tổng số tiết | Phòng | Giảng viên | |||||||||||||||||||||||||||
8 | Thứ | Từ tiết | Đến tiết | Loại lịch | Số tiết | Nhóm | Sĩ số | Từ sĩ số | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 | T13 | T14 | T15 | T16 | T17 | T18 | T19 | T20 | Bắt đầu | Kết thúc | |||||||||
9 | 1 | 010100000701 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | K14CC1 | K14CC1 | 2 | 6 | 10 | LT | 30 | 62 | x | x | x | x | x | 24/08/2026 | 28/09/2026 | 25 | P. 405-C | 680046-Mai Thị Vũ Hương | |||||||||||||||||
10 | 2 | 010100000901 | Công chúng truyền thông | 3 | K14CC1 | K14CC1 | 3 | 6 | 10 | LT | 60 | 62 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 18/08/2026 | 10/11/2026 | 60 | P. 405-C | 01008013-Vũ Lê Bảo Ngọc | ||||||||||
11 | 3 | 010100006501 | Kỹ năng tổ chức các hoạt động thanh thiếu niên | 2 | K14CC1 | K14CC1 | 6 | 6 | 10 | LT | 45 | 64 | x | x | x | x | 23/10/2026 | 13/11/2026 | 20 | P. 405-C | 680017-Đinh Phú Đức,680136-Triệu Thị Hồng Hạnh | ||||||||||||||||||
12 | 4 | 010100006501 | Kỹ năng tổ chức các hoạt động thanh thiếu niên | 2 | K14CC1 | K14CC1 | 4 | 6 | 10 | LT | 45 | 64 | x | 28/10/2026 | 28/10/2026 | 5 | P. 404-C | 680017-Đinh Phú Đức | |||||||||||||||||||||
13 | 5 | 010100006501 | Kỹ năng tổ chức các hoạt động thanh thiếu niên | 2 | K14CC1 | K14CC1 | 4 | 6 | 10 | LT | 45 | 64 | x | x | x | x | 04/11/2026 | 25/11/2026 | 20 | P. 405-C | 680017-Đinh Phú Đức | ||||||||||||||||||
14 | 6 | 010100007201 | Kỹ năng viết cho quan hệ công chúng | 3 | K14CC1 | K14CC1 | 5 | 6 | 10 | LT | 75 | 62 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 20/08/2026 | 26/11/2026 | 70 | P. 405-C | 01008013-Vũ Lê Bảo Ngọc | ||||||||
15 | 7 | 010100007201 | Kỹ năng viết cho quan hệ công chúng | 3 | K14CC1 | K14CC1 | 6 | 6 | 10 | LT | 75 | 62 | x | 27/11/2026 | 27/11/2026 | 5 | P. 405-C | 01008014-Phùng Thị Trang | |||||||||||||||||||||
16 | 8 | 010100012901 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 2 | K14CC1 | K14CC1 | 6 | 6 | 10 | LT | 45 | 62 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 21/08/2026 | 16/10/2026 | 45 | P. 405-C | 680056-Nguyễn Diệu Linh | |||||||||||||
17 | 9 | 010100015901 | Tâm lý học đại cương | 2 | K14CC1 | K14CC1 | 2 | 6 | 10 | LT | 30 | 62 | x | x | x | x | x | x | 05/10/2026 | 09/11/2026 | 30 | P. 405-C | 680120-Phan Thị Thảo | ||||||||||||||||
18 | 10 | 010100018501 | Tiếng Anh 1 | 3 | K14CC1 | K14CC1 | 7 | 6 | 10 | LT | 60 | 62 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 22/08/2026 | 07/11/2026 | 60 | P. 405-C | 680162-Nguyễn Cẩm Nhi,TG00000080-Bùi Thị Phương Thảo | ||||||||||
19 | 11 | 010100000702 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | K14CC2 | K14CC2 | 3 | 6 | 10 | LT | 30 | 63 | x | x | x | x | x | x | 18/08/2026 | 29/09/2026 | 30 | P. 603-C | 01006008-Võ Ngọc Quân,680133-Trần Thị Yến | ||||||||||||||||
20 | 12 | 010100000902 | Công chúng truyền thông | 3 | K14CC2 | K14CC2 | 4 | 6 | 10 | LT | 60 | 63 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 19/08/2026 | 11/11/2026 | 60 | P. 603-C | 01008013-Vũ Lê Bảo Ngọc | ||||||||||
21 | 13 | 010100006502 | Kỹ năng tổ chức các hoạt động thanh thiếu niên | 2 | K14CC2 | K14CC2 | 3 | 11 | 13 | LT | 45 | 63 | x | x | x | x | x | x | x | 18/08/2026 | 06/10/2026 | 21 | P. 603-C | 01008001-Nguyễn Quý An,680136-Triệu Thị Hồng Hạnh | |||||||||||||||
22 | 14 | 010100006502 | Kỹ năng tổ chức các hoạt động thanh thiếu niên | 2 | K14CC2 | K14CC2 | 5 | 11 | 13 | LT | 45 | 63 | x | x | x | x | x | x | x | x | 20/08/2026 | 08/10/2026 | 24 | P. 603-C | 01008001-Nguyễn Quý An,680136-Triệu Thị Hồng Hạnh | ||||||||||||||
23 | 15 | 010100007202 | Kỹ năng viết cho quan hệ công chúng | 3 | K14CC2 | K14CC2 | 6 | 6 | 10 | LT | 75 | 63 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 21/08/2026 | 13/11/2026 | 65 | P. 603-C | 01008014-Phùng Thị Trang | |||||||||
24 | 16 | 010100007202 | Kỹ năng viết cho quan hệ công chúng | 3 | K14CC2 | K14CC2 | 5 | 6 | 10 | LT | 75 | 63 | x | x | 05/11/2026 | 12/11/2026 | 10 | P. 603-C | 01008014-Phùng Thị Trang | ||||||||||||||||||||
25 | 17 | 010100012902 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 2 | K14CC2 | K14CC2 | 7 | 6 | 10 | LT | 45 | 63 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 22/08/2026 | 17/10/2026 | 45 | P. 603-C | 680059-Nguyễn Duy Hiệp | |||||||||||||
26 | 18 | 010100015902 | Tâm lý học đại cương | 2 | K14CC2 | K14CC2 | 3 | 6 | 10 | LT | 30 | 63 | x | x | x | x | x | x | 06/10/2026 | 10/11/2026 | 30 | P. 603-C | 680120-Phan Thị Thảo | ||||||||||||||||
27 | 19 | 010100018502 | Tiếng Anh 1 | 3 | K14CC2 | K14CC2 | 2 | 6 | 10 | LT | 60 | 63 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 17/08/2026 | 09/11/2026 | 60 | P. 603-C | 01010006-Nguyễn Mai Anh | ||||||||||
28 | 20 | 010100000703 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | K14CC3 | K14CC3 | 4 | 6 | 10 | LT | 30 | 62 | x | x | x | x | x | x | 19/08/2026 | 30/09/2026 | 30 | P. 501-C | 680046-Mai Thị Vũ Hương | ||||||||||||||||
29 | 21 | 010100000903 | Công chúng truyền thông | 3 | K14CC3 | K14CC3 | 5 | 6 | 10 | LT | 60 | 62 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 20/08/2026 | 12/11/2026 | 60 | P. 501-C | 01008017-Bùi Văn Tiến | ||||||||||
30 | 22 | 010100006503 | Kỹ năng tổ chức các hoạt động thanh thiếu niên | 2 | K14CC3 | K14CC3 | 2 | 6 | 10 | LT | 45 | 62 | x | x | x | x | x | 26/10/2026 | 23/11/2026 | 25 | P. 501-C | 680030-Hoàng Thu Hà,680078-Nguyễn Thị Liên | |||||||||||||||||
31 | 23 | 010100006503 | Kỹ năng tổ chức các hoạt động thanh thiếu niên | 2 | K14CC3 | K14CC3 | 6 | 6 | 10 | LT | 45 | 62 | x | x | x | x | 30/10/2026 | 27/11/2026 | 20 | P. 501-C | 680030-Hoàng Thu Hà,680078-Nguyễn Thị Liên | ||||||||||||||||||
32 | 24 | 010100007203 | Kỹ năng viết cho quan hệ công chúng | 3 | K14CC3 | K14CC3 | 7 | 6 | 10 | LT | 75 | 62 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 22/08/2026 | 28/11/2026 | 75 | P. 501-C | 01008014-Phùng Thị Trang | |||||||
33 | 25 | 010100012903 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 2 | K14CC3 | K14CC3 | 2 | 6 | 10 | LT | 45 | 62 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 17/08/2026 | 19/10/2026 | 45 | P. 501-C | 680056-Nguyễn Diệu Linh | |||||||||||||
34 | 26 | 010100015903 | Tâm lý học đại cương | 2 | K14CC3 | K14CC3 | 4 | 6 | 10 | LT | 30 | 62 | x | x | x | x | x | x | 07/10/2026 | 11/11/2026 | 30 | P. 501-C | 01007004-Phạm Thanh Chà | ||||||||||||||||
35 | 27 | 010100018503 | Tiếng Anh 1 | 3 | K14CC3 | K14CC3 | 3 | 6 | 10 | LT | 60 | 62 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 18/08/2026 | 10/11/2026 | 60 | P. 501-C | TG00000193-Phạm Thanh Thủy | ||||||||||
36 | 28 | 010100000704 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | K14CC4 | K14CC4 | 5 | 6 | 10 | LT | 30 | 62 | x | x | x | x | x | x | 20/08/2026 | 24/09/2026 | 30 | P. 502-C | 01006003-Trịnh Minh Thái | ||||||||||||||||
37 | 29 | 010100000904 | Công chúng truyền thông | 3 | K14CC4 | K14CC4 | 6 | 6 | 10 | LT | 60 | 62 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 21/08/2026 | 06/11/2026 | 60 | P. 502-C | 01008013-Vũ Lê Bảo Ngọc | ||||||||||
38 | 30 | 010100006504 | Kỹ năng tổ chức các hoạt động thanh thiếu niên | 2 | K14CC4 | K14CC4 | 3 | 6 | 10 | LT | 45 | 62 | x | x | x | x | 27/10/2026 | 17/11/2026 | 20 | P. 502-C | 680071-Nguyễn Thái Duy,680136-Triệu Thị Hồng Hạnh | ||||||||||||||||||
39 | 31 | 010100006504 | Kỹ năng tổ chức các hoạt động thanh thiếu niên | 2 | K14CC4 | K14CC4 | 7 | 6 | 10 | LT | 45 | 62 | x | x | x | x | x | 31/10/2026 | 28/11/2026 | 25 | P. 502-C | 680071-Nguyễn Thái Duy,680136-Triệu Thị Hồng Hạnh | |||||||||||||||||
40 | 32 | 010100007204 | Kỹ năng viết cho quan hệ công chúng | 3 | K14CC4 | K14CC4 | 2 | 6 | 10 | LT | 75 | 62 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 17/08/2026 | 23/11/2026 | 70 | P. 502-C | 01008013-Vũ Lê Bảo Ngọc | ||||||||
41 | 33 | 010100007204 | Kỹ năng viết cho quan hệ công chúng | 3 | K14CC4 | K14CC4 | 4 | 6 | 10 | LT | 75 | 62 | x | 25/11/2026 | 25/11/2026 | 5 | P. 502-C | 01008013-Vũ Lê Bảo Ngọc | |||||||||||||||||||||
42 | 34 | 010100012904 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 2 | K14CC4 | K14CC4 | 3 | 6 | 10 | LT | 45 | 62 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 18/08/2026 | 20/10/2026 | 45 | P. 502-C | 680020-Đỗ Ngọc Hà | |||||||||||||
43 | 35 | 010100015904 | Tâm lý học đại cương | 2 | K14CC4 | K14CC4 | 5 | 6 | 10 | LT | 30 | 62 | x | x | x | x | x | x | 01/10/2026 | 12/11/2026 | 30 | P. 502-C | 680128-Trần Thị Phi Hằng | ||||||||||||||||
44 | 36 | 010100018504 | Tiếng Anh 1 | 3 | K14CC4 | K14CC4 | 4 | 6 | 10 | LT | 60 | 62 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 19/08/2026 | 11/11/2026 | 60 | P. 502-C | TG00000202-Nguyễn Quỳnh Chi | ||||||||||
45 | 37 | 010100000705 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | K14CC5 | K14CC5 | 6 | 6 | 10 | LT | 30 | 63 | x | x | x | x | x | x | 21/08/2026 | 25/09/2026 | 30 | P. 604-C | 01006008-Võ Ngọc Quân,680133-Trần Thị Yến | ||||||||||||||||
46 | 38 | 010100000905 | Công chúng truyền thông | 3 | K14CC5 | K14CC5 | 7 | 6 | 10 | LT | 60 | 63 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 22/08/2026 | 07/11/2026 | 60 | P. 604-C | 01008017-Bùi Văn Tiến | ||||||||||
47 | 39 | 010100006505 | Kỹ năng tổ chức các hoạt động thanh thiếu niên | 2 | K14CC5 | K14CC5 | 2 | 6 | 10 | LT | 45 | 64 | x | x | x | x | x | 26/10/2026 | 23/11/2026 | 25 | P. 604-C | 680071-Nguyễn Thái Duy,680136-Triệu Thị Hồng Hạnh | |||||||||||||||||
48 | 40 | 010100006505 | Kỹ năng tổ chức các hoạt động thanh thiếu niên | 2 | K14CC5 | K14CC5 | 4 | 6 | 10 | LT | 45 | 64 | x | x | x | x | 28/10/2026 | 18/11/2026 | 20 | P. 604-C | 680071-Nguyễn Thái Duy,680136-Triệu Thị Hồng Hạnh | ||||||||||||||||||
49 | 41 | 010100007205 | Kỹ năng viết cho quan hệ công chúng | 3 | K14CC5 | K14CC5 | 3 | 6 | 10 | LT | 75 | 63 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 18/08/2026 | 17/11/2026 | 65 | P. 604-C | 01008014-Phùng Thị Trang | |||||||||
50 | 42 | 010100007205 | Kỹ năng viết cho quan hệ công chúng | 3 | K14CC5 | K14CC5 | 5 | 6 | 10 | LT | 75 | 63 | x | x | 19/11/2026 | 26/11/2026 | 10 | P. 604-C | 01008014-Phùng Thị Trang | ||||||||||||||||||||
51 | 43 | 010100012905 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 2 | K14CC5 | K14CC5 | 4 | 6 | 10 | LT | 45 | 63 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 19/08/2026 | 21/10/2026 | 45 | P. 604-C | 680059-Nguyễn Duy Hiệp | |||||||||||||
52 | 44 | 010100015905 | Tâm lý học đại cương | 2 | K14CC5 | K14CC5 | 6 | 6 | 10 | LT | 30 | 63 | x | x | x | x | x | x | 09/10/2026 | 13/11/2026 | 30 | P. 604-C | 680120-Phan Thị Thảo | ||||||||||||||||
53 | 45 | 010100018505 | Tiếng Anh 1 | 3 | K14CC5 | K14CC5 | 5 | 6 | 10 | LT | 60 | 63 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 20/08/2026 | 12/11/2026 | 60 | P. 604-C | 01010003-Nguyễn Thuý Hà | ||||||||||
54 | 46 | 010100000720 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | K14CNTT1 | K14CNTT1 | 7 | 1 | 5 | LT | 30 | 68 | x | x | x | x | x | x | 22/08/2026 | 26/09/2026 | 30 | P. 605-C | 01006003-Trịnh Minh Thái | ||||||||||||||||
55 | 47 | 0101IF010401 | Cơ sở dữ liệu | 3 | K14CNTT1 | K14CNTT1 | 2 | 1 | 5 | LT | 30 | 68 | x | x | x | x | x | x | 17/08/2026 | 28/09/2026 | 30 | P. 605-C | 680117-Phạm Văn Thanh | ||||||||||||||||
56 | 48 | 0101IF010401 | Cơ sở dữ liệu | 3 | K14CNTT1 | K14CNTT1 | 2 | 1 | 5 | TH | 30 | 68 | x | x | x | x | x | x | 05/10/2026 | 09/11/2026 | 30 | P. Máy 1 | 680117-Phạm Văn Thanh | ||||||||||||||||
57 | 49 | 010120230304 | Giáo dục thể chất 2 | 1 | K14CNTT1 | K14CNTT1 | 7 | 1 | 5 | TH | 30 | 68 | x | x | x | x | x | x | 03/10/2026 | 07/11/2026 | 30 | Sân Học viện | 680145-Vũ Huy Đương | ||||||||||||||||
58 | 50 | 0101IF010601 | Mạng máy tính | 3 | K14CNTT1 | K14CNTT1 | 5 | 1 | 5 | LT | 30 | 68 | x | x | x | x | x | x | 20/08/2026 | 24/09/2026 | 30 | P. 605-C | 680070-Nguyễn Quang Trung | ||||||||||||||||
59 | 51 | 0101IF010601 | Mạng máy tính | 3 | K14CNTT1 | K14CNTT1 | 5 | 1 | 5 | TH | 30 | 68 | x | x | x | x | x | x | 01/10/2026 | 12/11/2026 | 30 | P. Máy 1 | 680070-Nguyễn Quang Trung | ||||||||||||||||
60 | 52 | 0101IF010701 | Nền tảng phát triển ứng dụng Web | 3 | K14CNTT1 | K14CNTT1 | 4 | 1 | 5 | LT | 30 | 68 | x | x | x | x | x | x | 19/08/2026 | 30/09/2026 | 30 | P. 605-C | TG00000192-Nguyễn Hà Thanh | ||||||||||||||||
61 | 53 | 0101IF010701 | Nền tảng phát triển ứng dụng Web | 3 | K14CNTT1 | K14CNTT1 | 4 | 1 | 5 | TH | 30 | 68 | x | x | x | x | x | x | 07/10/2026 | 11/11/2026 | 30 | P. Máy 1 | TG00000192-Nguyễn Hà Thanh | ||||||||||||||||
62 | 54 | 010100018601 | Tiếng Anh 2 | 3 | K14CNTT1 | K14CNTT1 | 6 | 1 | 5 | LT | 15 | 68 | x | x | x | 21/08/2026 | 04/09/2026 | 15 | P. 605-C | TG00000195-Đỗ Thu Hiền | |||||||||||||||||||
63 | 55 | 010100018601 | Tiếng Anh 2 | 3 | K14CNTT1 | K14CNTT1 | 6 | 1 | 5 | TH | 60 | 68 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 11/09/2026 | 13/11/2026 | 50 | P. 605-C | TG00000195-Đỗ Thu Hiền | ||||||||||||
64 | 56 | 010100018601 | Tiếng Anh 2 | 3 | K14CNTT1 | K14CNTT1 | 5 | 1 | 5 | TH | 60 | 68 | x | x | 19/11/2026 | 26/11/2026 | 10 | P. 605-C | TG00000195-Đỗ Thu Hiền | ||||||||||||||||||||
65 | 57 | 010100018604 | Tiếng Anh 2 | 3 | K14CNTT1 | K14CNTT1 | 6 | 6 | 10 | LT | 15 | 60 | x | x | x | 21/08/2026 | 04/09/2026 | 15 | P. 508-D | TG00000198-Nguyễn Thị Lan Anh | |||||||||||||||||||
66 | 58 | 010100018604 | Tiếng Anh 2 | 3 | K14CNTT1 | K14CNTT1 | 6 | 6 | 10 | TH | 60 | 60 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 11/09/2026 | 13/11/2026 | 50 | P. 508-D | TG00000198-Nguyễn Thị Lan Anh | ||||||||||||
67 | 59 | 010100018604 | Tiếng Anh 2 | 3 | K14CNTT1 | K14CNTT1 | 5 | 6 | 10 | TH | 60 | 54 | x | 19/11/2026 | 19/11/2026 | 5 | P. 508-D | TG00000198-Nguyễn Thị Lan Anh | |||||||||||||||||||||
68 | 60 | 010100018604 | Tiếng Anh 2 | 3 | K14CNTT1 | K14CNTT1 | 5 | 6 | 10 | TH | 60 | 60 | x | 26/11/2026 | 26/11/2026 | 5 | P. 508-D | TG00000198-Nguyễn Thị Lan Anh | |||||||||||||||||||||
69 | 61 | 0101MA000301 | Xác suất thống kê | 3 | K14CNTT1 | K14CNTT1 | 3 | 1 | 5 | LT | 30 | 68 | x | x | x | x | x | x | 18/08/2026 | 29/09/2026 | 30 | P. 605-C | 01010004-Đào Thuỳ Linh | ||||||||||||||||
70 | 62 | 0101MA000301 | Xác suất thống kê | 3 | K14CNTT1 | K14CNTT1 | 3 | 1 | 5 | TH | 30 | 68 | x | x | x | x | x | x | 06/10/2026 | 10/11/2026 | 30 | P. 605-C | 01010004-Đào Thuỳ Linh | ||||||||||||||||
71 | 63 | 010100000721 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | K14CNTT2 | K14CNTT2 | 2 | 1 | 5 | LT | 30 | 70 | x | x | x | x | x | x | 17/08/2026 | 28/09/2026 | 30 | P. 402-C | 01006008-Võ Ngọc Quân,680133-Trần Thị Yến | ||||||||||||||||
72 | 64 | 0101IF010402 | Cơ sở dữ liệu | 3 | K14CNTT2 | K14CNTT2 | 6 | 1 | 5 | LT | 30 | 70 | x | x | x | x | x | x | 21/08/2026 | 25/09/2026 | 30 | P. 402-C | 680117-Phạm Văn Thanh | ||||||||||||||||
73 | 65 | 0101IF010402 | Cơ sở dữ liệu | 3 | K14CNTT2 | K14CNTT2 | 6 | 1 | 5 | TH | 30 | 70 | x | x | x | x | x | x | 02/10/2026 | 06/11/2026 | 30 | P. Máy 2 | 680117-Phạm Văn Thanh | ||||||||||||||||
74 | 66 | 010120230305 | Giáo dục thể chất 2 | 1 | K14CNTT2 | K14CNTT2 | 2 | 1 | 5 | TH | 30 | 70 | x | x | x | x | x | x | 05/10/2026 | 09/11/2026 | 30 | Sân Học viện | 01008018-Đặng Thị Mai | ||||||||||||||||
75 | 67 | 0101IF010602 | Mạng máy tính | 3 | K14CNTT2 | K14CNTT2 | 4 | 1 | 5 | LT | 30 | 70 | x | x | x | x | x | x | 19/08/2026 | 30/09/2026 | 30 | P. 402-C | 680070-Nguyễn Quang Trung | ||||||||||||||||
76 | 68 | 0101IF010602 | Mạng máy tính | 3 | K14CNTT2 | K14CNTT2 | 4 | 1 | 5 | TH | 30 | 70 | x | x | x | x | x | x | 07/10/2026 | 11/11/2026 | 30 | P. Máy 2 | 680070-Nguyễn Quang Trung | ||||||||||||||||
77 | 69 | 0101IF010702 | Nền tảng phát triển ứng dụng Web | 3 | K14CNTT2 | K14CNTT2 | 5 | 1 | 5 | LT | 30 | 70 | x | x | x | x | x | x | 20/08/2026 | 24/09/2026 | 30 | P. 402-C | TG00000192-Nguyễn Hà Thanh | ||||||||||||||||
78 | 70 | 0101IF010702 | Nền tảng phát triển ứng dụng Web | 3 | K14CNTT2 | K14CNTT2 | 5 | 1 | 5 | TH | 30 | 70 | x | x | x | x | x | x | 01/10/2026 | 12/11/2026 | 30 | P. Máy 2 | TG00000192-Nguyễn Hà Thanh | ||||||||||||||||
79 | 71 | 010100018602 | Tiếng Anh 2 | 3 | K14CNTT2 | K14CNTT2 | 7 | 1 | 5 | LT | 15 | 70 | x | x | x | 22/08/2026 | 05/09/2026 | 15 | P. 402-C | TG00000195-Đỗ Thu Hiền | |||||||||||||||||||
80 | 72 | 010100018602 | Tiếng Anh 2 | 3 | K14CNTT2 | K14CNTT2 | 7 | 1 | 5 | TH | 60 | 70 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 12/09/2026 | 28/11/2026 | 60 | P. 402-C | TG00000195-Đỗ Thu Hiền | ||||||||||
81 | 73 | 010100018603 | Tiếng Anh 2 | 3 | K14CNTT2 | K14CNTT2 | 7 | 6 | 10 | LT | 15 | 80 | x | x | x | 22/08/2026 | 05/09/2026 | 15 | P. 302+304-C | TG00000198-Nguyễn Thị Lan Anh | |||||||||||||||||||
82 | 74 | 010100018603 | Tiếng Anh 2 | 3 | K14CNTT2 | K14CNTT2 | 7 | 6 | 10 | TH | 60 | 80 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 12/09/2026 | 28/11/2026 | 60 | P. 302+304-C | TG00000198-Nguyễn Thị Lan Anh | ||||||||||
83 | 75 | 0101MA000302 | Xác suất thống kê | 3 | K14CNTT2 | K14CNTT2 | 2 | 11 | 13 | LT | 30 | 70 | x | x | x | x | x | 17/08/2026 | 21/09/2026 | 15 | P. 402-C | 01010004-Đào Thuỳ Linh | |||||||||||||||||
84 | 76 | 0101MA000302 | Xác suất thống kê | 3 | K14CNTT2 | K14CNTT2 | 3 | 11 | 13 | LT | 30 | 70 | x | x | x | x | x | 18/08/2026 | 22/09/2026 | 15 | P. 402-C | 01010004-Đào Thuỳ Linh | |||||||||||||||||
85 | 77 | 0101MA000302 | Xác suất thống kê | 3 | K14CNTT2 | K14CNTT2 | 2 | 11 | 13 | TH | 30 | 70 | x | x | x | x | x | 28/09/2026 | 26/10/2026 | 15 | P. 402-C | 01010004-Đào Thuỳ Linh | |||||||||||||||||
86 | 78 | 0101MA000302 | Xác suất thống kê | 3 | K14CNTT2 | K14CNTT2 | 3 | 11 | 13 | TH | 30 | 70 | x | x | x | x | x | 29/09/2026 | 27/10/2026 | 15 | P. 402-C | 01010004-Đào Thuỳ Linh | |||||||||||||||||
87 | 79 | 010100000301 | Các đảng chính trị trên thế giới | 3 | K14D1 | K14D1 | 2 | 6 | 10 | LT | 45 | 57 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 17/08/2026 | 19/10/2026 | 45 | P. 202-C | 680018-Đinh Thị Duyên | |||||||||||||
88 | 80 | 010100006511 | Kỹ năng tổ chức các hoạt động thanh thiếu niên | 2 | K14D1 | K14D1 | 3 | 6 | 10 | LT | 45 | 57 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 18/08/2026 | 20/10/2026 | 45 | P. 204-C | 680030-Hoàng Thu Hà,680078-Nguyễn Thị Liên | |||||||||||||
89 | 81 | 010100007901 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | K14D1 | K14D1 | 4 | 6 | 10 | LT | 30 | 57 | x | x | x | x | x | x | 19/08/2026 | 30/09/2026 | 30 | P. 202-C | 01006005-Nguyễn Thị Hà Trang,680052-Ngô Thế Nghị | ||||||||||||||||
90 | 82 | 010100012906 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 2 | K14D1 | K14D1 | 5 | 6 | 10 | LT | 45 | 57 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 20/08/2026 | 22/10/2026 | 45 | P. 202-C | 680119-Phan Thanh Nguyệt | |||||||||||||
91 | 83 | 010100013504 | Quản lý hành chính nhà nước | 3 | K14D1 | K14D1 | 6 | 6 | 10 | LT | 60 | 57 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 21/08/2026 | 06/11/2026 | 60 | P. 204-C | 680038-Lê Thị Hương | ||||||||||
92 | 84 | 010100018511 | Tiếng Anh 1 | 3 | K14D1 | K14D1 | 7 | 6 | 10 | LT | 60 | 57 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 22/08/2026 | 07/11/2026 | 60 | P. 802-C | TG00000200-Vũ Thị Oanh | ||||||||||
93 | 85 | 010100000302 | Các đảng chính trị trên thế giới | 3 | K14D2 | K14D2 | 3 | 6 | 10 | LT | 45 | 55 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 18/08/2026 | 20/10/2026 | 45 | P. 202-C | 680018-Đinh Thị Duyên | |||||||||||||
94 | 86 | 010100006513 | Kỹ năng tổ chức các hoạt động thanh thiếu niên | 2 | K14D2 | K14D2 | 4 | 6 | 10 | LT | 45 | 55 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 19/08/2026 | 21/10/2026 | 45 | P. 204-C | 680030-Hoàng Thu Hà,680078-Nguyễn Thị Liên | |||||||||||||
95 | 87 | 010100007902 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | K14D2 | K14D2 | 5 | 6 | 10 | LT | 30 | 55 | x | x | x | x | x | x | 20/08/2026 | 24/09/2026 | 30 | P. 504-D | 01006005-Nguyễn Thị Hà Trang,680107-Phạm Thị Hằng | ||||||||||||||||
96 | 88 | 010100012907 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 2 | K14D2 | K14D2 | 6 | 6 | 10 | LT | 45 | 55 | x | 21/08/2026 | 21/08/2026 | 5 | P. 504-D | 680159-Đào Thị Kim Biên | |||||||||||||||||||||
97 | 89 | 010100012907 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 2 | K14D2 | K14D2 | 6 | 6 | 10 | LT | 45 | 55 | x | x | x | x | x | x | x | x | 28/08/2026 | 16/10/2026 | 40 | P. 202-C | 680159-Đào Thị Kim Biên | ||||||||||||||
98 | 90 | 010100013505 | Quản lý hành chính nhà nước | 3 | K14D2 | K14D2 | 7 | 6 | 10 | LT | 60 | 55 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 22/08/2026 | 07/11/2026 | 60 | P. 403-D | 680038-Lê Thị Hương | ||||||||||
99 | 91 | 010100018513 | Tiếng Anh 1 | 3 | K14D2 | K14D2 | 2 | 6 | 10 | LT | 60 | 55 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 17/08/2026 | 09/11/2026 | 60 | P. 503-D | TG00000194-Đỗ Thu Thủy | ||||||||||
100 | 92 | 010100000303 | Các đảng chính trị trên thế giới | 3 | K14D3 | K14D3 | 4 | 6 | 10 | LT | 45 | 54 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 19/08/2026 | 21/10/2026 | 45 | P. 408-D | 680018-Đinh Thị Duyên | |||||||||||||