ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAM
1
TRUNG ƯƠNG ĐOÀN TNCS HỒ CHÍ MINH
2
HỌC VIỆN THANH THIẾU NIÊN VIỆT NAM
3
4
THỜI KHÓA BIỂU HỌC KỲ
5
HK1 (2026-2027)
6
7
STTMã LHPTên môn họcSố TCLớp họcLớp dự kiếnLịch họcTuần họcThời gian họcTổng số tiếtPhòngGiảng viên
8
ThứTừ tiếtĐến tiếtLoại lịchSố tiếtNhómSĩ sốTừ sĩ sốT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12T13T14T15T16T17T18T19T20Bắt đầuKết thúc
9
1010100000701Chủ nghĩa xã hội khoa học2K14CC1K14CC12610LT3062xxxxx24/08/202628/09/202625P. 405-C680046-Mai Thị Vũ Hương
10
2010100000901Công chúng truyền thông3K14CC1K14CC13610LT6062xxxxxxxxxxxx18/08/202610/11/202660P. 405-C01008013-Vũ Lê Bảo Ngọc
11
3010100006501Kỹ năng tổ chức các hoạt động thanh thiếu niên2K14CC1K14CC16610LT4564xxxx23/10/202613/11/202620P. 405-C680017-Đinh Phú Đức,680136-Triệu Thị Hồng Hạnh
12
4010100006501Kỹ năng tổ chức các hoạt động thanh thiếu niên2K14CC1K14CC14610LT4564x28/10/202628/10/20265P. 404-C680017-Đinh Phú Đức
13
5010100006501Kỹ năng tổ chức các hoạt động thanh thiếu niên2K14CC1K14CC14610LT4564xxxx04/11/202625/11/202620P. 405-C680017-Đinh Phú Đức
14
6010100007201Kỹ năng viết cho quan hệ công chúng3K14CC1K14CC15610LT7562xxxxxxxxxxxxxx20/08/202626/11/202670P. 405-C01008013-Vũ Lê Bảo Ngọc
15
7010100007201Kỹ năng viết cho quan hệ công chúng3K14CC1K14CC16610LT7562x27/11/202627/11/20265P. 405-C01008014-Phùng Thị Trang
16
8010100012901Phương pháp nghiên cứu khoa học2K14CC1K14CC16610LT4562xxxxxxxxx21/08/202616/10/202645P. 405-C680056-Nguyễn Diệu Linh
17
9010100015901Tâm lý học đại cương2K14CC1K14CC12610LT3062xxxxxx05/10/202609/11/202630P. 405-C680120-Phan Thị Thảo
18
10010100018501Tiếng Anh 13K14CC1K14CC17610LT6062xxxxxxxxxxxx22/08/202607/11/202660P. 405-C680162-Nguyễn Cẩm Nhi,TG00000080-Bùi Thị Phương Thảo
19
11010100000702Chủ nghĩa xã hội khoa học2K14CC2K14CC23610LT3063xxxxxx18/08/202629/09/202630P. 603-C01006008-Võ Ngọc Quân,680133-Trần Thị Yến
20
12010100000902Công chúng truyền thông3K14CC2K14CC24610LT6063xxxxxxxxxxxx19/08/202611/11/202660P. 603-C01008013-Vũ Lê Bảo Ngọc
21
13010100006502Kỹ năng tổ chức các hoạt động thanh thiếu niên2K14CC2K14CC231113LT4563xxxxxxx18/08/202606/10/202621P. 603-C01008001-Nguyễn Quý An,680136-Triệu Thị Hồng Hạnh
22
14010100006502Kỹ năng tổ chức các hoạt động thanh thiếu niên2K14CC2K14CC251113LT4563xxxxxxxx20/08/202608/10/202624P. 603-C01008001-Nguyễn Quý An,680136-Triệu Thị Hồng Hạnh
23
15010100007202Kỹ năng viết cho quan hệ công chúng3K14CC2K14CC26610LT7563xxxxxxxxxxxxx21/08/202613/11/202665P. 603-C01008014-Phùng Thị Trang
24
16010100007202Kỹ năng viết cho quan hệ công chúng3K14CC2K14CC25610LT7563xx05/11/202612/11/202610P. 603-C01008014-Phùng Thị Trang
25
17010100012902Phương pháp nghiên cứu khoa học2K14CC2K14CC27610LT4563xxxxxxxxx22/08/202617/10/202645P. 603-C680059-Nguyễn Duy Hiệp
26
18010100015902Tâm lý học đại cương2K14CC2K14CC23610LT3063xxxxxx06/10/202610/11/202630P. 603-C680120-Phan Thị Thảo
27
19010100018502Tiếng Anh 13K14CC2K14CC22610LT6063xxxxxxxxxxxx17/08/202609/11/202660P. 603-C01010006-Nguyễn Mai Anh
28
20010100000703Chủ nghĩa xã hội khoa học2K14CC3K14CC34610LT3062xxxxxx19/08/202630/09/202630P. 501-C680046-Mai Thị Vũ Hương
29
21010100000903Công chúng truyền thông3K14CC3K14CC35610LT6062xxxxxxxxxxxx20/08/202612/11/202660P. 501-C01008017-Bùi Văn Tiến
30
22010100006503Kỹ năng tổ chức các hoạt động thanh thiếu niên2K14CC3K14CC32610LT4562xxxxx26/10/202623/11/202625P. 501-C680030-Hoàng Thu Hà,680078-Nguyễn Thị Liên
31
23010100006503Kỹ năng tổ chức các hoạt động thanh thiếu niên2K14CC3K14CC36610LT4562xxxx30/10/202627/11/202620P. 501-C680030-Hoàng Thu Hà,680078-Nguyễn Thị Liên
32
24010100007203Kỹ năng viết cho quan hệ công chúng3K14CC3K14CC37610LT7562xxxxxxxxxxxxxxx22/08/202628/11/202675P. 501-C01008014-Phùng Thị Trang
33
25010100012903Phương pháp nghiên cứu khoa học2K14CC3K14CC32610LT4562xxxxxxxxx17/08/202619/10/202645P. 501-C680056-Nguyễn Diệu Linh
34
26010100015903Tâm lý học đại cương2K14CC3K14CC34610LT3062xxxxxx07/10/202611/11/202630P. 501-C01007004-Phạm Thanh Chà
35
27010100018503Tiếng Anh 13K14CC3K14CC33610LT6062xxxxxxxxxxxx18/08/202610/11/202660P. 501-CTG00000193-Phạm Thanh Thủy
36
28010100000704Chủ nghĩa xã hội khoa học2K14CC4K14CC45610LT3062xxxxxx20/08/202624/09/202630P. 502-C01006003-Trịnh Minh Thái
37
29010100000904Công chúng truyền thông3K14CC4K14CC46610LT6062xxxxxxxxxxxx21/08/202606/11/202660P. 502-C01008013-Vũ Lê Bảo Ngọc
38
30010100006504Kỹ năng tổ chức các hoạt động thanh thiếu niên2K14CC4K14CC43610LT4562xxxx27/10/202617/11/202620P. 502-C680071-Nguyễn Thái Duy,680136-Triệu Thị Hồng Hạnh
39
31010100006504Kỹ năng tổ chức các hoạt động thanh thiếu niên2K14CC4K14CC47610LT4562xxxxx31/10/202628/11/202625P. 502-C680071-Nguyễn Thái Duy,680136-Triệu Thị Hồng Hạnh
40
32010100007204Kỹ năng viết cho quan hệ công chúng3K14CC4K14CC42610LT7562xxxxxxxxxxxxxx17/08/202623/11/202670P. 502-C01008013-Vũ Lê Bảo Ngọc
41
33010100007204Kỹ năng viết cho quan hệ công chúng3K14CC4K14CC44610LT7562x25/11/202625/11/20265P. 502-C01008013-Vũ Lê Bảo Ngọc
42
34010100012904Phương pháp nghiên cứu khoa học2K14CC4K14CC43610LT4562xxxxxxxxx18/08/202620/10/202645P. 502-C680020-Đỗ Ngọc Hà
43
35010100015904Tâm lý học đại cương2K14CC4K14CC45610LT3062xxxxxx01/10/202612/11/202630P. 502-C680128-Trần Thị Phi Hằng
44
36010100018504Tiếng Anh 13K14CC4K14CC44610LT6062xxxxxxxxxxxx19/08/202611/11/202660P. 502-CTG00000202-Nguyễn Quỳnh Chi
45
37010100000705Chủ nghĩa xã hội khoa học2K14CC5K14CC56610LT3063xxxxxx21/08/202625/09/202630P. 604-C01006008-Võ Ngọc Quân,680133-Trần Thị Yến
46
38010100000905Công chúng truyền thông3K14CC5K14CC57610LT6063xxxxxxxxxxxx22/08/202607/11/202660P. 604-C01008017-Bùi Văn Tiến
47
39010100006505Kỹ năng tổ chức các hoạt động thanh thiếu niên2K14CC5K14CC52610LT4564xxxxx26/10/202623/11/202625P. 604-C680071-Nguyễn Thái Duy,680136-Triệu Thị Hồng Hạnh
48
40010100006505Kỹ năng tổ chức các hoạt động thanh thiếu niên2K14CC5K14CC54610LT4564xxxx28/10/202618/11/202620P. 604-C680071-Nguyễn Thái Duy,680136-Triệu Thị Hồng Hạnh
49
41010100007205Kỹ năng viết cho quan hệ công chúng3K14CC5K14CC53610LT7563xxxxxxxxxxxxx18/08/202617/11/202665P. 604-C01008014-Phùng Thị Trang
50
42010100007205Kỹ năng viết cho quan hệ công chúng3K14CC5K14CC55610LT7563xx19/11/202626/11/202610P. 604-C01008014-Phùng Thị Trang
51
43010100012905Phương pháp nghiên cứu khoa học2K14CC5K14CC54610LT4563xxxxxxxxx19/08/202621/10/202645P. 604-C680059-Nguyễn Duy Hiệp
52
44010100015905Tâm lý học đại cương2K14CC5K14CC56610LT3063xxxxxx09/10/202613/11/202630P. 604-C680120-Phan Thị Thảo
53
45010100018505Tiếng Anh 13K14CC5K14CC55610LT6063xxxxxxxxxxxx20/08/202612/11/202660P. 604-C01010003-Nguyễn Thuý Hà
54
46010100000720Chủ nghĩa xã hội khoa học2K14CNTT1K14CNTT1715LT3068xxxxxx22/08/202626/09/202630P. 605-C01006003-Trịnh Minh Thái
55
470101IF010401Cơ sở dữ liệu3K14CNTT1K14CNTT1215LT3068xxxxxx17/08/202628/09/202630P. 605-C680117-Phạm Văn Thanh
56
480101IF010401Cơ sở dữ liệu3K14CNTT1K14CNTT1215TH3068xxxxxx05/10/202609/11/202630P. Máy 1680117-Phạm Văn Thanh
57
49010120230304Giáo dục thể chất 21K14CNTT1K14CNTT1715TH3068xxxxxx03/10/202607/11/202630Sân Học viện680145-Vũ Huy Đương
58
500101IF010601Mạng máy tính3K14CNTT1K14CNTT1515LT3068xxxxxx20/08/202624/09/202630P. 605-C680070-Nguyễn Quang Trung
59
510101IF010601Mạng máy tính3K14CNTT1K14CNTT1515TH3068xxxxxx01/10/202612/11/202630P. Máy 1680070-Nguyễn Quang Trung
60
520101IF010701Nền tảng phát triển ứng dụng Web3K14CNTT1K14CNTT1415LT3068xxxxxx19/08/202630/09/202630P. 605-CTG00000192-Nguyễn Hà Thanh
61
530101IF010701Nền tảng phát triển ứng dụng Web3K14CNTT1K14CNTT1415TH3068xxxxxx07/10/202611/11/202630P. Máy 1TG00000192-Nguyễn Hà Thanh
62
54010100018601Tiếng Anh 23K14CNTT1K14CNTT1615LT1568xxx21/08/202604/09/202615P. 605-CTG00000195-Đỗ Thu Hiền
63
55010100018601Tiếng Anh 23K14CNTT1K14CNTT1615TH6068xxxxxxxxxx11/09/202613/11/202650P. 605-CTG00000195-Đỗ Thu Hiền
64
56010100018601Tiếng Anh 23K14CNTT1K14CNTT1515TH6068xx19/11/202626/11/202610P. 605-CTG00000195-Đỗ Thu Hiền
65
57010100018604Tiếng Anh 23K14CNTT1K14CNTT16610LT1560xxx21/08/202604/09/202615P. 508-DTG00000198-Nguyễn Thị Lan Anh
66
58010100018604Tiếng Anh 23K14CNTT1K14CNTT16610TH6060xxxxxxxxxx11/09/202613/11/202650P. 508-DTG00000198-Nguyễn Thị Lan Anh
67
59010100018604Tiếng Anh 23K14CNTT1K14CNTT15610TH6054x19/11/202619/11/20265P. 508-DTG00000198-Nguyễn Thị Lan Anh
68
60010100018604Tiếng Anh 23K14CNTT1K14CNTT15610TH6060x26/11/202626/11/20265P. 508-DTG00000198-Nguyễn Thị Lan Anh
69
610101MA000301Xác suất thống kê3K14CNTT1K14CNTT1315LT3068xxxxxx18/08/202629/09/202630P. 605-C01010004-Đào Thuỳ Linh
70
620101MA000301Xác suất thống kê3K14CNTT1K14CNTT1315TH3068xxxxxx06/10/202610/11/202630P. 605-C01010004-Đào Thuỳ Linh
71
63010100000721Chủ nghĩa xã hội khoa học2K14CNTT2K14CNTT2215LT3070xxxxxx17/08/202628/09/202630P. 402-C01006008-Võ Ngọc Quân,680133-Trần Thị Yến
72
640101IF010402Cơ sở dữ liệu3K14CNTT2K14CNTT2615LT3070xxxxxx21/08/202625/09/202630P. 402-C680117-Phạm Văn Thanh
73
650101IF010402Cơ sở dữ liệu3K14CNTT2K14CNTT2615TH3070xxxxxx02/10/202606/11/202630P. Máy 2680117-Phạm Văn Thanh
74
66010120230305Giáo dục thể chất 21K14CNTT2K14CNTT2215TH3070xxxxxx05/10/202609/11/202630Sân Học viện01008018-Đặng Thị Mai
75
670101IF010602Mạng máy tính3K14CNTT2K14CNTT2415LT3070xxxxxx19/08/202630/09/202630P. 402-C680070-Nguyễn Quang Trung
76
680101IF010602Mạng máy tính3K14CNTT2K14CNTT2415TH3070xxxxxx07/10/202611/11/202630P. Máy 2680070-Nguyễn Quang Trung
77
690101IF010702Nền tảng phát triển ứng dụng Web3K14CNTT2K14CNTT2515LT3070xxxxxx20/08/202624/09/202630P. 402-CTG00000192-Nguyễn Hà Thanh
78
700101IF010702Nền tảng phát triển ứng dụng Web3K14CNTT2K14CNTT2515TH3070xxxxxx01/10/202612/11/202630P. Máy 2TG00000192-Nguyễn Hà Thanh
79
71010100018602Tiếng Anh 23K14CNTT2K14CNTT2715LT1570xxx22/08/202605/09/202615P. 402-CTG00000195-Đỗ Thu Hiền
80
72010100018602Tiếng Anh 23K14CNTT2K14CNTT2715TH6070xxxxxxxxxxxx12/09/202628/11/202660P. 402-CTG00000195-Đỗ Thu Hiền
81
73010100018603Tiếng Anh 23K14CNTT2K14CNTT27610LT1580xxx22/08/202605/09/202615P. 302+304-CTG00000198-Nguyễn Thị Lan Anh
82
74010100018603Tiếng Anh 23K14CNTT2K14CNTT27610TH6080xxxxxxxxxxxx12/09/202628/11/202660P. 302+304-CTG00000198-Nguyễn Thị Lan Anh
83
750101MA000302Xác suất thống kê3K14CNTT2K14CNTT221113LT3070xxxxx17/08/202621/09/202615P. 402-C01010004-Đào Thuỳ Linh
84
760101MA000302Xác suất thống kê3K14CNTT2K14CNTT231113LT3070xxxxx18/08/202622/09/202615P. 402-C01010004-Đào Thuỳ Linh
85
770101MA000302Xác suất thống kê3K14CNTT2K14CNTT221113TH3070xxxxx28/09/202626/10/202615P. 402-C01010004-Đào Thuỳ Linh
86
780101MA000302Xác suất thống kê3K14CNTT2K14CNTT231113TH3070xxxxx29/09/202627/10/202615P. 402-C01010004-Đào Thuỳ Linh
87
79010100000301Các đảng chính trị trên thế giới3K14D1K14D12610LT4557xxxxxxxxx17/08/202619/10/202645P. 202-C680018-Đinh Thị Duyên
88
80010100006511Kỹ năng tổ chức các hoạt động thanh thiếu niên2K14D1K14D13610LT4557xxxxxxxxx18/08/202620/10/202645P. 204-C680030-Hoàng Thu Hà,680078-Nguyễn Thị Liên
89
81010100007901Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2K14D1K14D14610LT3057xxxxxx19/08/202630/09/202630P. 202-C01006005-Nguyễn Thị Hà Trang,680052-Ngô Thế Nghị
90
82010100012906Phương pháp nghiên cứu khoa học2K14D1K14D15610LT4557xxxxxxxxx20/08/202622/10/202645P. 202-C680119-Phan Thanh Nguyệt
91
83010100013504Quản lý hành chính nhà nước3K14D1K14D16610LT6057xxxxxxxxxxxx21/08/202606/11/202660P. 204-C680038-Lê Thị Hương
92
84010100018511Tiếng Anh 13K14D1K14D17610LT6057xxxxxxxxxxxx22/08/202607/11/202660P. 802-CTG00000200-Vũ Thị Oanh
93
85010100000302Các đảng chính trị trên thế giới3K14D2K14D23610LT4555xxxxxxxxx18/08/202620/10/202645P. 202-C680018-Đinh Thị Duyên
94
86010100006513Kỹ năng tổ chức các hoạt động thanh thiếu niên2K14D2K14D24610LT4555xxxxxxxxx19/08/202621/10/202645P. 204-C680030-Hoàng Thu Hà,680078-Nguyễn Thị Liên
95
87010100007902Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2K14D2K14D25610LT3055xxxxxx20/08/202624/09/202630P. 504-D01006005-Nguyễn Thị Hà Trang,680107-Phạm Thị Hằng
96
88010100012907Phương pháp nghiên cứu khoa học2K14D2K14D26610LT4555x21/08/202621/08/20265P. 504-D680159-Đào Thị Kim Biên
97
89010100012907Phương pháp nghiên cứu khoa học2K14D2K14D26610LT4555xxxxxxxx28/08/202616/10/202640P. 202-C680159-Đào Thị Kim Biên
98
90010100013505Quản lý hành chính nhà nước3K14D2K14D27610LT6055xxxxxxxxxxxx22/08/202607/11/202660P. 403-D680038-Lê Thị Hương
99
91010100018513Tiếng Anh 13K14D2K14D22610LT6055xxxxxxxxxxxx17/08/202609/11/202660P. 503-DTG00000194-Đỗ Thu Thủy
100
92010100000303Các đảng chính trị trên thế giới3K14D3K14D34610LT4554xxxxxxxxx19/08/202621/10/202645P. 408-D680018-Đinh Thị Duyên