ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVW
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA TRIẾT HỌC & KHXH
––––––––––––––––––––––––
4
5
DANH SÁCH THI 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
6
Khoa: Triết học
Tên học phần:
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Số tín chỉ:
2Mã học phần:191282004
Triết học
Tư tưởng Hồ Chí Minh2191282004
7
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chúKhoa phụ tráchTên học phầnSố TCMã học phần
8
Bằng sốBằng chữ
9
10
118111008Nguyễn Trần DuyHưngPM24.07112.10.2025D71213060'7,6
11
220300031Phạm MinhTríRM24.03112.10.2025D71213060'7,3
12
32520250558Trần DoãnThànhPM25.14112.10.2025D71213060'6,9
13
42520251338Võ TiếnChinhRM25.04112.10.2025D71213060'8,0
14
52823220317Bùi TiếnAnhXD28.01112.10.2025D71213060'6,9
15
62823152971Bùi ViệtAnhXD28.01112.10.2025D71213060'7,3
16
72823152984Trần TiếnDũngXD28.01112.10.2025D71213060'6,9
17
82823231239Trần ThànhĐạtXD28.01112.10.2025D71213060'7,1
18
92823220239Phạm MinhGiángXD28.01112.10.2025D71213060'5,8
19
102823152991Lê GiaHuyXD28.01112.10.2025D71213060'6,8
20
112823152992Nguyễn QuốcHuyXD28.01112.10.2025D71213060'7,2
21
122823157094Bùi ĐứcMạnhXD28.01112.10.2025D71213060'8,0
22
132823154922Đỗ TrọngMinhXD28.01112.10.2025D71213060'7,7
23
142823220092Lê HoàiNamXD28.01112.10.2025D71213060'7,2
24
152823215864Nguyễn XuânNgọcXD28.01112.10.2025D71213060'7,6
25
162823250622Nguyễn TiếnNhậtXD28.01112.10.2025D71213060'6,4
26
172823245261Nguyễn MinhQuangXD28.01112.10.2025D71213060'7,3
27
182823220846Đặng MinhQuânXD28.01112.10.2025D71213060'7,3
28
192823153017Lê MinhQuânXD28.01112.10.2025D71213060'7,7
29
202823210308Nguyễn VănQuýXD28.01112.10.2025D71213060'6,6
30
212823230821Ngô QuangSơnXD28.01112.10.2025D71213060'6,4
31
222823216308Trịnh VănThắngXD28.01112.10.2025D71213060'6,4
32
232823225613Vũ QuangTùngXD28.01112.10.2025D71213060'6,9
33
242823152972Lê TuấnAnhXD28.02112.10.2025D71213060'8,0
34
252823152979Trần XuânBáchXD28.02112.10.2025D71213060'6,5
35
262823152980Ngô ThếBảoXD28.02112.10.2025D71213060'7,5
36
12823250654Nguyễn CôngBắcXD28.02112.10.2025D71214060'7,6
37
22823152990Nguyễn DuyHợpXD28.02112.10.2025D71214060'6,9
38
32823153010Nguyễn ĐứcNhậtXD28.02112.10.2025D71214060'6,4
39
42823245286Vũ HoàngSơnXD28.02112.10.2025D71214060'6,9
40
52823153020Trần TríSỹXD28.02112.10.2025D71214060'7,4
41
62823153022Trần Nam ĐạiThắngXD28.02112.10.2025D71214060'8,4
42
72823153032Bùi ĐạiViệtXD28.02112.10.2025D71214060'7,5
43
82722151504Phùng Ngọc VũDũngXD28.02112.10.2025D71214060'5,6KDT
44
92520230776Ma Hoàng CườngQT25.21112.10.2025D71214060'7,7
45
12723300035Đỗ Phạm ChâuAnhLH27.04112.10.2025D71215060'6,4
46
22722240633Bùi Thị HiềnMT27.04112.10.2025D71215060'7,1
47
3
2722245582
Trần TrungChiếnMT27.04112.10.2025D71215060'6,2
48
42722215929Phạm Sỹ MinhHiểnMT27.06112.10.2025D71215060'7,9
49
52520110666Lưu QuangĐạoUD26.08112.10.2025D71215060'6,5
50
62520230290Nguyễn ThếTàiMT26.02112.10.2025D71215060'7,7
51
718130139Nguyễn Hải ĐăngYK24.05112.10.2025D71215060'7,8
52
82722235016Nguyễn Đức MạnhKT27.01112.10.2025D71215060'7,1
53
92722225828Phạm AnhQuânNH27.02112.10.2025D71215060'7,0
54
1018117426Lê MinhTânKT25.05112.10.2025D71215060'7,4
55
112621230575Nguyễn Đình HưngKN26.02112.10.2025D71215060'6,8
56
12
2722220954
Ngô MinhTuấnTM27.04112.10.2025D71215060'6,4
57
132722246831Đỗ Đăng QuangNS27.10112.10.2025D71215060'7,9
58
142621150844ĐạiTC26.05112.10.2025D71215060'7,8
59
1519126307Nguyễn Thị Thu HoàiQT24.14112.10.2025D71215060'6,3
60
162824300010Đào VănThắngTH28.32112.10.2025D71215060'5,9
61
172722245037Nguyễn ThanhThảoNH27.04112.10.2025D71215060'7,0
62
182723300050Trung QuangTuyếnQL27.24112.10.2025D71215060'7,1
63
192722221050Trần VănMinhDL27.04112.10.2025D71215060'7,2
64
202621235175Ngô QuangTrungQT26.18 112.10.2025D71215060'7,5
65
212722226758Phạm ThuỷTiênTC27.02112.10.2025D71215060'7,2
66
222621220858Mã ĐứcThịnhTA26.02112.10.2025D71215060'7,0
67
232722245474Lê HàPhươngQL27.05112.10.2025D71215060'7,6
68
2419126275Nguyễn Thị ThuCúcKT26.10112.10.2025D71215060'7,3
69
252722230013Lê VănPhúTV27.02112.10.2025D71215060'8,0
70
12924200143Nguyễn Đình TuấnAnhTC29.15112.10.2025D71216060'7,3
71
22823211837Trần DanhKiênQK28.02112.10.2025D71216060'7,0
72
32722211194Hà Công ThếVinhTH27.34 112.10.2025D71216060'7,2
73
42722225426Đồng ThanhTH27.51112.10.2025D71216060'7,5
74
52722212290Phạm ThếQuyếtTH27.61112.10.2025D71216060'7,2
75
62823157035Vũ DuyBáchDD28.04 112.10.2025D71216060'7,6
76
77
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
LÃNH ĐẠO KHOA
78
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100