170824.Lịch thi sát hạch tiếng Anh ngày 26.8.xls
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFHIJKL
1
ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘIDANH SÁCH VÀ KẾT QUẢ THI
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮKỲ THI SÁT HẠCH TRÌNH ĐỘ NGOẠI NGỮ QH.2017
3
4
Phòng thi: 28-101 GĐ A2 ; Ca thi: 02 ngày 26/8/2017
5
TTSBDMSVHọ và TênNgày sinhLớpTrườngKý nộp bàiĐiểmGhi chú
6
7
1500001
16010527
Nguyễn Vân Khánh
12/11/1998
16-S-SPVKHXHNV
8
2500002
16010606
Vũ Thị Duyên
15/06/1997
16-S-SPSKHXHNV
9
3500003
16010620
Vũ Thị Thúy Nga
13/06/1998
16-S-SPSKHXHNV
10
4500004
16010634
Lê Thanh Tú
14/10/1998
16-S-SPSKHXHNV
11
5500005
16030025
Lê Thùy Trang
28/07/1998
16-X-BCKHXHNV
12
6500006
16030040
Hà Thị Nhiên
18/01/1997
16-X-BCKHXHNV
13
7500007
16030114
Phạm Thị Thanh Thủy
14/04/1997
16-X-CTHKHXHNV
14
8500008
16030150
Trương Thị Hải Linh
05/03/1998
16-X-CTHKHXHNV
15
9500009
16030162
Lý Thị Thu Vân
21/01/1998
16-X-CTHKHXHNV
16
10500010
16030365
Vương Minh Hiếu
08/12/1997
16-X-CTXHKHXHNV
17
11500011
16030366
Lê Thị Hoài Thương
11/03/1998
16-X-CTXHKHXHNV
18
12500012
16030437
Vũ Thị Uyên
27/06/1998
16-X-QLKHXHNV
19
13500013
16030497
Đặng Quốc Long
14/09/1998
16-X-QLKHXHNV
20
14500014
16030541
Nguyễn Thị Thanh Tâm
24/09/1998
16-X-LSKHXHNV
21
15500015
16030554
Phạm Thị Diệu Linh
20/10/1998
16-X-LSKHXHNV
22
16500016
16030574
Ngô Văn Giang
28/03/1998
16-X-LSKHXHNV
23
17500017
16030728
Trần Thị Thảo
05/03/1998
16-X-NNHKHXHNV
24
18500018
16030739
Phạm Thị Thảo
17/10/1998
16-X-NNHKHXHNV
25
19500019
16030789
Trần Thị Chi
09/12/1998
16-X-NHOC
KHXHNV
26
20500020
16030875
Nguyễn Ngọc Lê
15/01/1998
16-X-QTDVDL
KHXHNV
27
21500021
16030884
Đinh Thị Kim Chi
16/01/1998
16-X-QTDVDL
KHXHNV
28
22500022
16030896
Triệu Thị Thanh Tú
09/11/1998
16-X-QTDVDL
KHXHNV
29
23500023
16031016
Vũ Thị Bình
20/03/1998
16-X-QTVPKHXHNV
30
24500024
16031029
Cao Thị Dung
16/02/1998
16-X-QTVPKHXHNV
31
32
Danh sách gồm: …… sinh viên. Số sv dự thi:…...
33
Giám thị 1: ………………………………………….
34
Giám thị 2: ………………………………………….
35
Giáo viên chấm 1:…………………………………..
36
Giáo viên chấm 2:…………………………………..
37
Hà Nội, ngày tháng năm 2017
38
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI
39
ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘIDANH SÁCH VÀ KẾT QUẢ THI
40
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮKỲ THI SÁT HẠCH TRÌNH ĐỘ NGOẠI NGỮ QH.2017
41
42
Phòng thi: 29-102 GĐ A2; Ca thi: 02 ngày 26/8/2017
43
TTSBDMSVHọ và TênNgày sinhLớpTrườngKý nộp bàiĐiểmGhi chú
44
45
1500025
16031031
Đinh Thủy Linh
13/04/1997
16-X-QTVPKHXHNV
46
2500026
16031045
Dương Thị Thảo
01/10/1998
16-X-QTVPKHXHNV
47
3500027
16031046
Nguyễn Thị Liên
10/02/1998
16-X-QTVPKHXHNV
48
4500028
16031198
Hoàng Thị Lan
27/07/1997
16-X-TLKHXHNV
49
5500029
16031249
Nguyễn Quốc Đạt
04/10/1998
16-X-TTHKHXHNV
50
6500030
16031267
Nguyễn Phương Mai
14/01/1997
16-X-TTHKHXHNV
51
7500031
16031273
Nguyễn Thị Thu Phương
15/06/1998
16-X-TGKHXHNV
52
8500032
16031297
Phạm Thị Trang
27/09/1998
16-X-TGKHXHNV
53
9500033
16031307
Nguyễn Thị Nguyệt
03/06/1998
16-X-TGKHXHNV
54
10500034
16031309
Kim Thanh Sản
11/10/1998
16-X-TGKHXHNV
55
11500035
16031311
Đào Thị Ánh Linh
27/02/1998
16-X-TGKHXHNV
56
12500036
16031353
Nguyễn Thị Thanh Huyền
06/01/1998
16-X-TRKHXHNV
57
13500037
16031369
Lò Thị Kiều Oanh
15/02/1998
16-X-TRKHXHNV
58
14500038
16031414
Phạm Hồng Hảo
16/02/1998
16-X-VHKHXHNV
59
15500039
16031420
Hoàng Thị Yến
22/08/1998
16-X-VH.AKHXHNV
60
16500040
16031441
Phạm Thị Đức
06/09/1997
16-X-VHKHXHNV
61
17500041
16031454
Nguyễn Thị Diệu Linh
10/10/1998
16-X-VHKHXHNV
62
18500042
16031611
Nguyễn Danh Kiên
10/10/1998
16-X-BCKHXHNV
63
19500043
16031648
Trương Thị Sình
02/09/1998
16-X-CTXHKHXHNV
64
20500044
16031665
Phạm Ngọc Anh
04/09/1998
16-X-QLKHXHNV
65
21500045
16031738
Lê Thị Mai
28/11/1998
16-X-QTDVDL
KHXHNV
66
22500046
16031756
Luyện Thị Thuý Quang
01/11/1998
16-X-QTVPKHXHNV
67
23500047
16031773
Phạm Lan Ngọc
11/02/1997
16-X-TLKHXHNV
68
24500048
16031786
Nguyễn Khánh Ninh
14/02/1998
16-X-TTHKHXHNV
69
70
Danh sách gồm: …… sinh viên. Số sv dự thi:…...
71
Giám thị 1: ………………………………………….
72
Giám thị 2: ………………………………………….
73
Giáo viên chấm 1:…………………………………..
74
Giáo viên chấm 2:…………………………………..
75
Hà Nội, ngày tháng năm 2017
76
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI
77
ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘIDANH SÁCH VÀ KẾT QUẢ THI
78
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮKỲ THI SÁT HẠCH TRÌNH ĐỘ NGOẠI NGỮ QH.2017
79
80
Phòng thi: 30-103 GĐ A2; Ca thi: 02 ngày 26/8/2017
81
TTSBDMSVHọ và TênNgày sinhLớpTrườngKý nộp bàiĐiểmGhi chú
82
83
1500049
16031824
Phan Thị Quỳnh
11/02/1998
16-X-VNHKHXHNV
84
2500050
16031874
Dương Thị Thơm
28/09/1998
16-X-BCKHXHNV
85
3500051
16031927
Phạm Quang Tài
21/08/1997
16-X-VHKHXHNV
86
4500052
16031940
Trần Thị Mai Anh
26/07/1998
16-X-CTXHKHXHNV
87
5500053
16031968
Nguyễn Hồng Quân
22/06/1998
16-X-TLKHXHNV
88
6500054
16031980
Nguyễn Thị Tình
09/08/1998
16-X-TTHKHXHNV
89
7500055
16031981
Lê Thị Anh Phương
10/10/1998
16-X-LTHKHXHNV
90
8500056
16032027
Lương Hùng Nhất
03/01/1998
16-X-QHCC
KHXHNV
91
9500057
16032029
Hà Thanh Hiền
03/10/1998
16-X-VHKHXHNV
92
10500058
16010620
Vũ Thị Thúy Nga
13/06/1998
SPLSKHXHNV
93
11500059
16010630
Hoàng Thúy Trà
28/06/1998
SPSKHXHNV
94
12500060
17030001
NGUYỄN THỊ AN
22/09/1999
BCKHXHNV
95
13500061
17030004
HOÀNG THỊ VÂN ANH
20/11/1999
BCKHXHNV
96
14500062
17030005
NGUYỄN QUỐC ANH
14/04/1999
BCKHXHNV
97
15500063
17030010
NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH
18/05/1998
BCKHXHNV
98
16500064
17030011
NGUYỄN BÁ CHÍNH
06/12/1999
BCKHXHNV
99
17500065
17030014
TRẦN THỊ DIỆP
18/10/1999
BCKHXHNV
100
18500066
17030016
VÕ THỊ KIỀU DUNG
24/06/1999
BCKHXHNV
Loading...
 
 
 
ca2