tổng hợp điểm khóa 2014
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT TP.HCM
2
TRƯỜNG TRUNG HỌC KỸ THUẬT THỰC HÀNH
3
4
Bảng điểm tổng hợp khóa học 2014 - 2016
5
Lớp: 14Đ01
Ngành: Công nghệ kỹ thuật điện tử
6
HK I NAM HỌC 2014-2015HK II NAM HỌC 2014-2015HK III NAM HỌC 2015-2016HK IV NAM HỌC 2015-2016XÉT
7
STTMSHSHỌ VÀ TÊNNGÀY SINHĐiện tử CBLý thuyết mạch điện - điện tửAnh văn 1GDTC 1TT Điện cơ bảnTin họcKỹ năng
giao tiếp
Lý thuyết GDQPThực hành GDQPĐo lường điện & TB đoTT Điện tử CBKỹ thuật sốĐiện tử
công suất
Anh văn 2Kỹ thuật
xung
Kỹ thuật
mạch điện tử 1
Kỹ thuật
truyền thanh
Cấu trúc
máy tính
TT Vi mạchGiáo dục
thể chất 2
Kỹ thuật cảm biếnKỹ thuật mạch điện tử 2Kỹ thuật vi điều khiểnTT Vi điều khiểnTT Lắp đặt Aten ParabolKỹ thuật truyền hìnhKT CD - VCD - DVDAn toàn lao độngAnh văn Chuyên ngànhTT Kỹ thuật truyền hìnhTT Kỹ thuật truyền thanhKỹ thuật
thiết kế mạch in
Đồ án
KT thu phát
Pháp luậtĐồ án thiết kế mạch inTruyền hình kỹ thuật sốTT kỹ thuật truyền hình nâng caoTT CD-VCD-DVDTT vi điều khiển nâng caoTT đầu thu kỹ thuật sốTT tốt nghiệpChính trịTỐT NGHIỆPĐiểm TB khóa họcLý thuyết
TN
Thực hành TNTB LT+THĐIỂM XLTNPLTNĐIỂM RÈN LUYỆN
8
9
Hệ sô332224221233322332322232244223431212342265110HKIHKIINăm 1Năm 2 (HKIII)
10
STT123456789101112131415161718192021222324252627282930313233343536373839404142
11
1
14Đ01001
Vũ Đức Chính
21/11/1996
578.6687888786.57.15.35.86.37.2108.576.96.866.8855.67.268.589899.278.647.78.88.6497TN7.36.597.87.5Khá96929487
12
2
14Đ01002
Cường
10/08/1996
558.2658677678.55.25.45.85.45.91076.66.377.6785.25.96.07777798.67.286.897.8897TN6.9687.07.0Khá838684.584
13
3
14Đ01004
Huỳnh Quách Đoàn
15/10/1996
989.2698688879.37.65.47.46.97.81096.87.88.38.88.38.587.67.878997887.38.67.37.28.297TN86.597.87.9Khá93838890
14
4
14Đ01005
Dương Văn Hiền
04/04/1992
757.1567788778.37.2
3.8/7.2
5.26.25.45.796.58.26.65.86.28.186.46.97.6787.59798.66.87.926.36.87.497TN7.15.597.37.2Khá888586.589
15
5
14Đ01008
Võ Minh Kha
07/08/1996
53/557.2597778668.55.85.46.266.2107.55.86.86.86.28.37.56.86.68.277887886.67.686.677.088.56TN6.9586.56.7TB khá828382.583
16
6
14Đ01010
Dương Thành Kiệt
25/03/1996
5555668667666.67.27.25.15.155.25.25.295.577765.966.55.15.57.45666788.66.255.266.4886TN6.25.586.86.5TB khá84868585
17
7
14Đ01012
Huỳnh Thế Lâm
11/10/1996
35
3.2/5
668777465.11.85.814.64.41056.86.36.55.96.56.5556.253/566787.48.65.81.045.25077KTN5.4000.02.7Kém74847977
18
8
14Đ01015
Nguyễn Đắc Nghĩa
14/01/1995
776.955887764/675.645.65.45.3
4.4/5.3
6.99526.45.35.72.85.85.86.46.6556872.80000507.50KTN5.1000.02.6Kém8140.5
19
9
14Đ01016
Ngô Minh Phưa
20/03/1995
556678778778.87.2
4.6/7.2
6.36.85.55.39687.35.66.36.87.55.86.27.0777.5677.487.17.966.36.27.428.56TN6.85.586.86.8TB khá89878889
20
10
14Đ01017
Nguyễn Văn Tây
01/04/1996
657.1678788678.47.2
4.6/7.2
5.26.8
4.4/6.8
5.85.810687.46.26.66.76.86.26.87.077.58677.487.36.127.16.67.588.56TN6.96.587.37.1Khá86848585
21
11
14Đ01019
Nguyễn Thị Hòa
Thảo
14/02/1995
689.26787888787.16.75.85.8
3.7/5.8
5.397566.75.87.87.66.45.47.85577788.66.67.326.37.67.9696TN6.9798.07.5Khá8341.581
22
12
14Đ01020
Trương Thanh Triển
07/06/1996
54/555658777677.65.25.96
1/3/6.0
5.7
4.8/5.7
5105.572/75.7556.57.475.87.866.576788.65.85.66.66.47.27.56TN6.4586.56.5TB khá78868289
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...
 
 
 
14Đ01
14Đ02
14Đ03
14Đ05
14Đ09