| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CĐN BÁCH KHOA HÀ NỘI | |||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO & QLSV | |||||||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH ĐĂNG KÝ THI LẠI TIN CĂN BẢN K14 NĂM HỌC 2024-2025 | |||||||||||||||||||||||||
4 | STT | Mã SV | Họ | Tên | Lớp | Ngày sinh | Mã lớp LT | Mã lớp TH | Ghi chú | |||||||||||||||||
5 | 1 | CD221357 | Nguyễn Phương | Anh | ĐCN 2 K14 | 04/11/2004 | Thi lại TH.02 | |||||||||||||||||||
6 | 2 | CD222221 | Hoàng Quốc Đức | Anh | ĐCN 2 K14 | 06/08/2004 | Thi lại TH.02 | |||||||||||||||||||
7 | 3 | CD221063 | Đỗ Tuấn | Anh | ĐCN 2 K14 | 15/05/2004 | Thi lại TH.02 | |||||||||||||||||||
8 | 4 | CD220997 | Kiều Tuấn | Anh | ĐCN 3 K14 | 01/03/2004 | Thi lại LT.01 | |||||||||||||||||||
9 | 5 | CD220216 | Bùi Đình Duy | Anh | Ô TÔ 2 K14 | 17/01/2004 | Thi lại TH.02 | |||||||||||||||||||
10 | 6 | CD222105 | Nguyễn Việt | Anh | Ô TÔ 7 K14 | 19/04/2004 | Thi lại LT.02 | Thi lại TH.03 | ||||||||||||||||||
11 | 7 | CD222528 | Phạm Tuấn | Anh | Ô TÔ 8 K14 | 01/07/2004 | Thi lại TH.03 | |||||||||||||||||||
12 | 8 | CD222778 | Vũ Hà | Anh | Ô TÔ 8 K14 | 10/10/2004 | Thi lại LT.02 | Thi lại TH.03 | ||||||||||||||||||
13 | 9 | CD222739 | Nguyễn Tuấn | Anh | Ô TÔ 8 K14 | 12/10/2004 | Thi lại LT.02 | Thi lại TH.03 | ||||||||||||||||||
14 | 10 | CD220582 | Hoàng Cao | Bách | LTMT 2 K14 | 20/11/2004 | Thi lại TH.02 | |||||||||||||||||||
15 | 11 | CD221669 | Nguyễn Trung | Bách | TKĐH 3 K14 | 27/11/2004 | Thi lại TH.03 | |||||||||||||||||||
16 | 12 | CD223133 | Trần Gia Anh | Bút | CĐT 4 K14 | 23/01/2004 | Thi lại LT.01 | |||||||||||||||||||
17 | 13 | CD222006 | Hà Tiến | Cầu | Ô TÔ 7 K14 | 16/02/2004 | Thi lại LT.02 | Thi lại TH.03 | ||||||||||||||||||
18 | 14 | CD221287 | Nguyễn Đỗ Linh | Chi | KTDN K14 | 20/10/2004 | Thi lại TH.02 | |||||||||||||||||||
19 | 15 | CD220274 | Lê Văn | Chính | ĐCN 1 K14 | 14/12/2001 | Thi lại TH.01 | |||||||||||||||||||
20 | 16 | CD220503 | Trần Hưng | Đạo | CĐT 1 K14 | 30/06/2004 | Thi lại TH.01 | |||||||||||||||||||
21 | 17 | CD220648 | Bùi Thế | Đạt | ĐCN 1 K14 | 28/01/2001 | Thi lại TH.01 | |||||||||||||||||||
22 | 18 | CD221819 | Đỗ Tiến | Đạt | ĐCN 3 K14 | 03/07/2004 | Thi lại LT.01 | Thi lại TH.02 | ||||||||||||||||||
23 | 19 | CD220332 | Nguyễn Thành | Đạt | Ô TÔ 2 K14 | 29/01/2003 | Thi lại LT.02 | Thi lại TH.03 | ||||||||||||||||||
24 | 20 | CD221468 | Lê Quốc | Đạt | QTM 1 K14 | 25/11/2004 | Thi lại TH.03 | |||||||||||||||||||
25 | 21 | CD222026 | Phạm Văn | Định | CGKL K14 | 22/05/2004 | Thi lại LT.01 | |||||||||||||||||||
26 | 22 | CD220919 | Lưu Hải | Đông | ĐCN 3 K14 | 23/12/2003 | Thi lại LT.01 | Thi lại TH.02 | ||||||||||||||||||
27 | 23 | CD223898 | Tạ Sinh | Dự | TKĐH 2 K14 | 28/09/2002 | Thi lại TH.03 | |||||||||||||||||||
28 | 24 | CD220701 | Nguyễn Quang | Đức | CĐT 1 K14 | 07/02/2001 | Thi lại TH.01 | |||||||||||||||||||
29 | 25 | CD222944 | Phùng Tiến | Đức | CLC-CĐT K14 | 22/12/2004 | Thi lại LT.01 | Thi lại TH.01 | ||||||||||||||||||
30 | 26 | CD221734 | Nguyễn Minh | Đức | CLC-ĐCN K14 | 11/07/2004 | Thi lại TH.01 | |||||||||||||||||||
31 | 27 | CD221448 | Trần Minh | Đức | Ô TÔ 4 K14 | 09/05/2004 | Thi lại LT.02 | Thi lại TH.03 | ||||||||||||||||||
32 | 28 | CD220931 | Hoàng Minh | Đức | ƯDPM 2 K14 | 19/04/2004 | Thi lại LT.02 | |||||||||||||||||||
33 | 29 | CD221569 | Đậu Thị | Dung | QTDN K14 | 08/07/2004 | Thi lại LT.02 | Thi lại TH.03 | ||||||||||||||||||
34 | 30 | CD220221 | Hà Văn | Dũng | ĐCN 1 K14 | 08/08/2003 | Thi lại TH.01 | |||||||||||||||||||
35 | 31 | CD220645 | Nguyễn Tiến | Dũng | Ô TÔ 2 K14 | 27/12/2003 | Thi lại LT.02 | |||||||||||||||||||
36 | 32 | CD221834 | Tạ Thành | Dũng | Ô TÔ 6 K14 | 05/10/2004 | Thi lại LT.02 | Thi lại TH.03 | ||||||||||||||||||
37 | 33 | CD221093 | Bùi Tiến | Dũng | TKĐH 3 K14 | 13/03/2004 | Thi lại TH.03 | |||||||||||||||||||
38 | 34 | CD222106 | Nguyễn Văn | Dương | Ô TÔ 7 K14 | 29/08/2004 | Thi lại LT.02 | |||||||||||||||||||
39 | 35 | CD222734 | Phạm Đức | Dương | Ô TÔ 8 K14 | 23/06/2004 | Thi lại LT.02 | |||||||||||||||||||
40 | 36 | CD222024 | Trần Đại | Dương | QTDN K14 | 18/07/2003 | Thi lại LT.02 | Thi lại TH.03 | ||||||||||||||||||
41 | 37 | CD221717 | Khuất Đại | Dương | TKĐH 3 K14 | 17/01/2004 | Thi lại LT.02 | |||||||||||||||||||
42 | 38 | CD220091 | Bùi Phương | Duy | ĐCN 1 K14 | 12/02/2001 | Thi lại TH.01 | |||||||||||||||||||
43 | 39 | CD221897 | Hoàng Mạnh | Duy | Ô TÔ 6 K14 | 02/08/2004 | Thi lại LT.02 | |||||||||||||||||||
44 | 40 | CD222395 | Đặng Văn | Hà | ĐCN 3 K14 | 22/12/2004 | Thi lại LT.01 | Thi lại TH.02 | ||||||||||||||||||
45 | 41 | CD220967 | Nguyễn Đình | Hải | ĐCN 2 K14 | 28/11/2004 | Thi lại TH.01 | |||||||||||||||||||
46 | 42 | CD221032 | Nguyễn Trung | Hải | Ô TÔ 6 K14 | 26/04/2004 | Thi lại LT.02 | Thi lại TH.03 | ||||||||||||||||||
47 | 43 | CD222940 | Nguyễn Quảng | Hân | CLC-CĐT K14 | 12/06/2004 | Thi lại TH.01 | |||||||||||||||||||
48 | 44 | CD222761 | Trương Thị | Hạnh | KTDN K14 | 14/08/2004 | Thi lại LT.01 | |||||||||||||||||||
49 | 45 | CD220192 | Đoàn Viết | Hào | Ô TÔ 2 K14 | 25/01/2004 | Thi lại LT.02 | Thi lại TH.02 | ||||||||||||||||||
50 | 46 | CD220142 | Phí Văn | Hè | ĐDD K14 | 05/05/2002 | Thi lại LT.01 | Thi lại TH.02 | ||||||||||||||||||
51 | 47 | CD221930 | Ngô Thị | Hiền | KTDN K14 | 03/07/2004 | Thi lại TH.02 | |||||||||||||||||||
52 | 48 | CD221244 | Trần Văn | Hiệp | LTMT 3 K14 | 09/09/2004 | Thi lại LT.01 | |||||||||||||||||||
53 | 49 | CD221523 | Nguyễn Văn | Hiếu | KTML 1 K14 | 16/01/2004 | Thi lại LT.01 | Thi lại TH.02 | ||||||||||||||||||
54 | 50 | CD222666 | Bùi Văn | Hoàn | Ô TÔ 8 K14 | 29/08/2004 | Thi lại LT.02 | |||||||||||||||||||
55 | 51 | CD220353 | Trương Văn | Hoàng | Ô TÔ 2 K14 | 04/11/2004 | Thi lại LT.02 | Thi lại TH.02 | ||||||||||||||||||
56 | 52 | CD221171 | Trần Đắc Việt | Hoàng | Ô TÔ 3 K14 | 19/09/2003 | Thi lại LT.02 | |||||||||||||||||||
57 | 53 | CD220410 | Nguyễn Huy | Hoàng | Ô TÔ 3 K14 | 11/09/2004 | Thi lại LT.02 | |||||||||||||||||||
58 | 54 | CD220089 | Nguyễn Mạnh | Hùng | Ô TÔ 1 K14 | 21/07/2001 | Thi lại TH.02 | |||||||||||||||||||
59 | 55 | CD222886 | Nguyễn Mạnh | Hùng | Ô TÔ 1 K14 | 04/04/2004 | Thi lại LT.01 | Thi lại TH.02 | ||||||||||||||||||
60 | 56 | CD222719 | Đào Quang | Hùng | QTDN K14 | 04/01/2003 | Thi lại TH.03 | |||||||||||||||||||
61 | 57 | CD221164 | Vũ Quang | Huy | ĐCN 2 K14 | 17/06/2004 | Thi lại TH.02 | |||||||||||||||||||
62 | 58 | CD222329 | Nguyễn Đức | Huy | ĐCN 3 K14 | 23/11/2003 | Thi lại LT.01 | Thi lại TH.02 | ||||||||||||||||||
63 | 59 | CD220172 | Trịnh Quốc | Huy | Ô TÔ 1 K14 | 07/02/2004 | Thi lại LT.01 | Thi lại TH.02 | ||||||||||||||||||
64 | 60 | CD221626 | Phạm Văn | Huy | Ô TÔ 4 K14 | 21/06/2004 | Thi lại LT.02 | Thi lại TH.03 | ||||||||||||||||||
65 | 61 | CD222891 | Nguyễn Quang | Huy | Ô TÔ 8 K14 | 02/11/2004 | Thi lại TH.03 | |||||||||||||||||||
66 | 62 | CD222261 | Hoàng Tiến | Khải | CLC-CĐT K14 | 19/12/2004 | Thi lại TH.01 | |||||||||||||||||||
67 | 63 | CD223032 | Vũ Thị Vân | Khanh | TMĐT K14 | 24/11/2004 | Thi lại LT.02 | Thi lại TH.03 | ||||||||||||||||||
68 | 64 | CD220396 | Trần Như | Khánh | LTMT 1 K14 | 24/10/2003 | Thi lại TH.02 | |||||||||||||||||||
69 | 65 | CD221770 | Đỗ Văn | Khoa | ĐDD K14 | 05/10/2004 | Thi lại LT.01 | Thi lại TH.02 | ||||||||||||||||||
70 | 66 | CD220616 | Nguyễn Công | Kiên | Ô TÔ 1 K14 | 03/11/2003 | Thi lại LT.01 | |||||||||||||||||||
71 | 67 | CD220612 | Nguyễn Trung | Kiên | Ô TÔ 2 K14 | 10/10/2004 | Thi lại TH.03 | |||||||||||||||||||
72 | 68 | CD221002 | Ngô Bá | Kiên | Ô TÔ 4 K14 | 01/12/2004 | Thi lại TH.03 | |||||||||||||||||||
73 | 69 | CD222659 | Nguyễn Hữu | Linh | ĐCN 2 K14 | 21/10/2003 | Thi lại TH.02 | |||||||||||||||||||
74 | 70 | CD221777 | Nguyễn Tiến | Lợi | CLC-ĐCN K14 | 19/01/2004 | Thi lại TH.01 | |||||||||||||||||||
75 | 71 | CD220759 | Phạm Văn | Long | CLC-CĐT K14 | 24/04/2004 | Thi lại TH.01 | |||||||||||||||||||
76 | 72 | CD223103 | Vũ Bá | Long | CLC-ĐCN K14 | 08/11/2000 | Thi lại TH.01 | |||||||||||||||||||
77 | 73 | CD223712 | Nguyễn Văn | Lượng | ĐTCN 3 K14 | 18/12/2004 | Thi lại LT.01 | Thi lại TH.02 | ||||||||||||||||||
78 | 74 | CD220361 | Phạm Ngọc | Minh | CĐT 1 K14 | 17/04/2004 | Thi lại LT.01 | |||||||||||||||||||
79 | 75 | CD220847 | Đinh Xuân | Minh | CLC-ĐCN K14 | 08/12/2004 | Thi lại TH.01 | |||||||||||||||||||
80 | 76 | CD223030 | Nguyễn Xuân | Minh | Ô TÔ 8 K14 | 08/10/2004 | Thi lại TH.03 | |||||||||||||||||||
81 | 77 | CD222785 | Nguyễn Thị Trà | My | QTDN K14 | 15/11/2004 | Thi lại TH.03 | |||||||||||||||||||
82 | 78 | CD221603 | Trần Phương | Nam | CGKL K14 | 11/03/2004 | Thi lại TH.01 | |||||||||||||||||||
83 | 79 | CD220206 | Dương Trọng | Nam | CLC-CĐT K14 | 25/06/2004 | Thi lại TH.01 | |||||||||||||||||||
84 | 80 | CD221073 | Tạ Quang | Nam | ĐCN 2 K14 | 28/08/2003 | Thi lại TH.02 | |||||||||||||||||||
85 | 81 | CD222040 | Trần Văn | Nam | QTM 1 K14 | 24/08/2004 | Thi lại TH.03 | |||||||||||||||||||
86 | 82 | CD221937 | Đào Xuân Minh | Phương | Ô TÔ 7 K14 | 11/06/2004 | Thi lại LT.02 | Thi lại TH.03 | ||||||||||||||||||
87 | 83 | CD223713 | Đào Anh | Quân | CĐT 1 K14 | 25/11/2004 | Thi lại TH.01 | |||||||||||||||||||
88 | 84 | CD221069 | Nguyễn Anh | Quân | CĐT 1 K14 | 16/08/2004 | Thi lại TH.01 | |||||||||||||||||||
89 | 85 | CD220509 | Nguyễn Khắc | Quang | KTML 1 K14 | 20/08/2004 | Thi lại LT.01 | Thi lại TH.02 | ||||||||||||||||||
90 | 86 | CD223690 | Nguyễn Đăng | Quang | QTM 3 K14 | 21/06/2004 | Thi lại TH.03 | |||||||||||||||||||
91 | 87 | CD223060 | Nguyễn Đức | Quý | CĐT 4 K14 | 27/07/2004 | Thi lại LT.01 | |||||||||||||||||||
92 | 88 | CD223111 | Trương Ngọc | Quý | ĐCN 2 K14 | 27/09/2004 | Thi lại LT.01 | Thi lại TH.02 | ||||||||||||||||||
93 | 89 | CD221014 | Vũ Đức | Quyền | CĐT 2 K14 | 18/03/2004 | Thi lại TH.01 | |||||||||||||||||||
94 | 90 | CD220551 | Trương Trọng | Tài | CĐT 1 K14 | 13/09/2004 | Thi lại TH.01 | |||||||||||||||||||
95 | 91 | CD223620 | Trần Đức | Tài | QTM 3 K14 | 25/01/2004 | Thi lại LT.02 | |||||||||||||||||||
96 | 92 | CD223024 | Nguyễn Trọng | Tấn | Ô TÔ 8 K14 | 06/09/2004 | Thi lại LT.02 | Thi lại TH.03 | ||||||||||||||||||
97 | 93 | CD220768 | Lê Huy | Thắng | CĐT 2 K14 | 21/01/2004 | Thi lại TH.01 | |||||||||||||||||||
98 | 94 | CD220388 | Nguyễn Công | Thắng | Ô TÔ 1 K14 | 02/09/2004 | Thi lại LT.01 | Thi lại TH.02 | ||||||||||||||||||
99 | 95 | CD221079 | Đỗ Phú | Thành | CĐT 2 K14 | 26/10/2004 | Thi lại TH.01 | |||||||||||||||||||
100 | 96 | CD221066 | Phạm Công | Thành | Ô TÔ 4 K14 | 14/05/2004 | Thi lại TH.03 | |||||||||||||||||||