| A | B | C | D | E | G | H | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | SỐ BÁO DANH THI SÁNG NGÀY 08/7/2026 | ||||||
2 | Học viên đi thi bắt buộc phải mang theo CCCD và bản photo VNetraffic và có mặt lúc 6h30 để làm thủ tục dự thi. | ||||||
3 | Học viên nào thi trượt sẽ phải đóng lại lệ phí thi cho kỳ tiếp theo tại phòng kế toán tầng 2 của Trung Tâm để được ghép thi. | ||||||
4 | Họ và tên | SBD | Ngày sinh | Số chứng minh | Nơi cư trú | Nội dung SH | Hạng GPLX đã có |
5 | ĐÀO NGỌC AN | 1 | 07/10/2007 | 30207017010 | Phường Ái Quốc, Thành phố Hải Phòng | SH lại LT | |
6 | NGUYỄN ĐỨC AN | 2 | 15/03/2008 | 30208001820 | Xã Gia Phúc, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
7 | NGUYỄN HẢI AN | 4 | 30/01/2008 | 30308015764 | Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
8 | NGUYỄN THÁI AN | 5 | 28/02/2008 | 34208014185 | Xã Quỳnh Phụ, Tỉnh Hưng Yên | SH lần đầu | |
9 | NGUYỄN VÕ HOÀI AN | 7 | 09/01/2008 | 34308007951 | Xã Phụ Dực, Tỉnh Hưng Yên | SH lần đầu | |
10 | TRẦN TIẾN AN | 9 | 23/12/2007 | 34207013963 | Xã Thụy Anh, Tỉnh Hưng Yên | SH lần đầu | |
11 | BÙI CÔNG ANH | 12 | 01/05/2008 | 30208005072 | Xã Yết Kiêu, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
12 | BÙI THỊ LAN ANH | 13 | 7/6/2008 | 34308003197 | Xã Phụ Dực, Tỉnh Hưng Yên | SH lần đầu | |
13 | BÙI TUẤN ANH | 14 | 18/01/2008 | 30208006869 | Xã Ninh Giang, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
14 | ĐẶNG QUỲNH ANH | 15 | 16/1/2008 | 30308016595 | Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
15 | ĐẶNG THỊ LAN ANH | 16 | 21/4/2008 | 30308010518 | Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
16 | ĐẶNG VIỆT ANH | 17 | 19/05/2008 | 30208011833 | Phường Thạch Khôi, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
17 | ĐỖ HẢI ANH | 18 | 29/02/2008 | 34308001939 | Xã Hưng Hà, Tỉnh Hưng Yên | SH lần đầu | |
18 | DƯƠNG CÔNG HOÀNG ANH | 19 | 21/06/2008 | 34208003559 | Xã Quỳnh An, Tỉnh Hưng Yên | SH lần đầu | |
19 | DƯƠNG KIỀU ANH | 20 | 18/06/2008 | 34308009725 | Xã Quỳnh An, Tỉnh Hưng Yên | SH lần đầu | |
20 | HỒ THỊ PHƯƠNG ANH | 21 | 9/4/2000 | 30300006459 | Phường Thạch Khôi, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
21 | HOÀNG THẾ ANH | 22 | 14/01/2008 | 30208000152 | Phường Nam Đồng, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
22 | KIỀU QUỐC ANH | 23 | 29/05/2008 | 38208059223 | Xã Gia Lộc, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
23 | LÊ KIỀU ANH | 24 | 06/01/2008 | 30308003674 | Xã Lai Khê, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
24 | NGUYỄN ĐOÀN ĐỨC ANH | 26 | 12/01/2008 | 34208008382 | Xã Tân Tiến, Tỉnh Hưng Yên | SH lần đầu | |
25 | NGUYỄN DUY ANH | 28 | 17/09/2007 | 34207005775 | Xã Phụ Dực, Tỉnh Hưng Yên | SH lần đầu | |
26 | NGUYỄN NGỌC ANH | 30 | 31/05/2008 | 34308003020 | Xã Phụ Dực, Tỉnh Hưng Yên | SH lần đầu | |
27 | NGUYỄN NGỌC LAN ANH | 31 | 13/01/2008 | 30308000927 | Phường Tân Hưng, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
28 | NGUYỄN THẾ VIỆT ANH | 32 | 05/02/2008 | 30208002307 | Xã Tân Kỳ, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
29 | NGUYỄN THỊ MAI ANH | 33 | 19/04/2008 | 30308008289 | Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
30 | NGUYỄN THỊ VÂN ANH | 34 | 26/01/2008 | 30308010281 | Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
31 | PHẠM CÔNG ANH | 37 | 08/10/2004 | 30204015545 | Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu H | C1 |
32 | PHÙNG THỊ VI ANH | 39 | 20/06/2008 | 30308011738 | Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
33 | TRẦN DUY ANH | 40 | 17/01/2008 | 30208006427 | Phường Tân Hưng, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
34 | TRẦN DUY ANH | 41 | 20/02/2008 | 11208003713 | Xã Mường Luân, Tỉnh Điện Biên | SH lần đầu | |
35 | TRẦN PHÚ NAM ANH | 43 | 28/02/2008 | 34208017794 | Xã Quỳnh Phụ, Tỉnh Hưng Yên | SH lại LT | |
36 | TRẦN VIỆT ANH | 44 | 24/11/2006 | 30206015930 | Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
37 | VŨ ĐỨC ANH | 46 | 10/09/2007 | 33207008041 | Xã Nguyễn Trãi, Tỉnh Hưng Yên | SH lần đầu | |
38 | VŨ THỊ LAN ANH | 47 | 08/02/2008 | 30308014464 | Xã Gia Lộc, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
39 | NGUYỄN HỒNG ÁNH | 52 | 04/05/2008 | 30308013249 | Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
40 | NGUYỄN THỊ ÁNH | 53 | 25/08/2004 | 30304003209 | Phường Thạch Khôi, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
41 | NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH | 55 | 21/02/2008 | 34308005419 | Xã Quỳnh An, Tỉnh Hưng Yên | SH lần đầu | |
42 | NGUYỄN HOÀNG BÁCH | 56 | 02/01/2008 | 36208008131 | Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
43 | VŨ ĐẶNG THIÊN BẢO | 59 | 12/06/2008 | 14208015220 | Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La | SH lần đầu | |
44 | HOÀNG NGỌC BÍCH | 60 | 03/01/2008 | 34308007888 | Xã Hồng Minh, Tỉnh Hưng Yên | SH lần đầu | |
45 | NGUYỄN VĂN BÌNH | 63 | 17/6/2008 | 34208017143 | Xã Quỳnh An, Tỉnh Hưng Yên | SH lần đầu | |
46 | TRỊNH HẢI BÌNH | 64 | 06/11/2006 | 30206012088 | Xã Tân Kỳ, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
47 | NGUYỄN ĐÌNH CẢNH | 68 | 21/04/2008 | 30208017675 | Xã Thanh Miện, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
48 | TRIỆU THỊ THU CHANG | 69 | 20/12/2006 | 30306003177 | Xã Yết Kiêu, Thành phố Hải Phòng | SH lại LT | |
49 | HỒ QUẾ CHI | 70 | 26/11/2007 | 30307003933 | Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
50 | NGUYỄN ĐIỆP CHI | 71 | 27/04/2008 | 286308000036 | Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
51 | NGUYỄN QUỲNH CHI | 72 | 13/3/2008 | 30308000262 | Phường Tân Hưng, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
52 | NGUYỄN QUỲNH CHI | 73 | 04/12/2007 | 30307012853 | Phường Tân Hưng, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
53 | PHẠM THỊ THÚY CHINH | 79 | 7/4/1992 | 30192006927 | Xã Gia Phúc, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
54 | MÙA A CHỨ | 82 | 15/09/2001 | 11201001213 | Xã Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên | SH lần đầu | |
55 | PHẠM THÀNH CÔNG | 89 | 01/01/2008 | 30208001606 | Xã Gia Lộc, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
56 | NGUYỄN MẠNH CƯỜNG | 93 | 28/01/2008 | 30208006161 | Xã Đại Sơn, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
57 | PHẠM VĂN CƯỜNG | 94 | 30/06/2007 | 30207016312 | Xã Yết Kiêu, Thành phố Hải Phòng | SH lại LT+H | |
58 | TẠ XUÂN CƯỜNG | 95 | 13/01/2007 | 30207016471 | Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
59 | NGUYỄN HẢI ĐĂNG | 100 | 29/09/2007 | 30207011486 | Xã Gia Lộc, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
60 | PHẠM NGUYỄN TIẾN ĐẠT | 109 | 29/07/2004 | 30204014485 | Xã Vĩnh Lại, Thành phố Hải Phòng | SH lại LT+H | |
61 | VŨ TẤN ĐẠT | 112 | 17/01/2008 | 30208015029 | Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
62 | VŨ THÀNH ĐẠT | 113 | 26/5/2008 | 30208011159 | Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
63 | NGUYỄN NGỌC DIỆU | 118 | 04/03/2008 | 34308008493 | Xã Phụ Dực, Tỉnh Hưng Yên | SH lần đầu | |
64 | ĐẶNG THỊ DỊU | 122 | 21/06/2008 | 34308009718 | Xã Diên Hà, Tỉnh Hưng Yên | SH lần đầu | |
65 | ĐINH VĂN MINH DOANH | 125 | 16/2/2008 | 30208017826 | Phường Tân Hưng, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
66 | LÒ DUY ĐỒNG | 127 | 19/8/2007 | 14207011014 | Xã Mường Khiêng, Tỉnh Sơn La | SH lần đầu | |
67 | NGUYỄN KHẮC DUẨN | 130 | 26/01/2008 | 34208006150 | Xã Phụ Dực, Tỉnh Hưng Yên | SH lần đầu | |
68 | BÙI MINH ĐỨC | 131 | 10/04/2008 | 62208007852 | Xã Tứ Kỳ, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
69 | ĐỖ TUẤN ĐỨC | 132 | 28/11/2007 | 30207009129 | Phường Tân Hưng, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
70 | NGUYỄN HỮU ĐỨC | 135 | 13/08/2007 | 34207019416 | Xã Quỳnh Phụ, Tỉnh Hưng Yên | SH lại LT | |
71 | QUÁCH ĐẮC MINH ĐỨC | 136 | 19/02/2008 | 30208007613 | Xã Gia Phúc, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
72 | VŨ MỸ DUNG | 138 | 13/6/2008 | 30308004048 | Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
73 | BÙI TUẤN DŨNG | 140 | 15/01/2008 | 34208005859 | Xã Phụ Dực, Tỉnh Hưng Yên | SH lần đầu | |
74 | HÀ VĂN DŨNG | 143 | 16/01/2008 | 30208008258 | Xã Ninh Giang, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
75 | NGUYỄN MẠNH DŨNG | 145 | 03/05/2008 | 30208004326 | Phường Thạch Khôi, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
76 | PHẠM QUANG DŨNG | 147 | 12/01/2008 | 34208011273 | Xã Đồng Bằng, Tỉnh Hưng Yên | SH lần đầu | |
77 | SA MẠNH DŨNG | 148 | 19/6/2008 | 14208010432 | Xã A Sào, Tỉnh Hưng Yên | SH lần đầu | |
78 | TRẦN TIẾN DŨNG | 149 | 07/02/2008 | 30208015484 | Xã Tuệ Tĩnh, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
79 | TRẦN TRUNG DŨNG | 150 | 25/01/2008 | 34208016098 | Xã Hưng Hà, Tỉnh Hưng Yên | SH lần đầu | |
80 | VŨ MẠNH DŨNG | 151 | 15/2/2008 | 30208003170 | Xã Tứ Kỳ, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
81 | HÀN NGỌC THÙY DƯƠNG | 154 | 09/03/2007 | 30307001970 | Phường Tân Hưng, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
82 | PHẠM THỊ QUỲNH DƯƠNG | 160 | 21/01/2008 | 30308000313 | Phường Tân Hưng, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
83 | LÊ ĐÌNH DUY | 162 | 28/12/2007 | 30207014437 | Xã Tân Kỳ, Thành phố Hải Phòng | SH lại LT | |
84 | NGUYỄN ĐÌNH DUY | 163 | 03/10/2007 | 30207010414 | Phường Chu Văn An, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
85 | VŨ TIẾN DUY | 168 | 17/06/2008 | 34208006996 | Xã Nguyễn Du, Tỉnh Hưng Yên | SH lần đầu | |
86 | NGUYỄN THỊ MỸ DUYÊN | 169 | 16/02/2008 | 34308013038 | Xã Đồng Bằng, Tỉnh Hưng Yên | SH lần đầu | |
87 | ĐINH THỊ GẤM | 171 | 12/12/1991 | 30191009162 | Xã Ninh Giang, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
88 | NGUYỄN HƯƠNG GIANG | 173 | 01/06/2007 | 30307014188 | Phường Tân Hưng, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
89 | NGUYỄN TRƯỜNG GIANG | 175 | 19/8/2004 | 30204000768 | Xã Gia Phúc, Thành phố Hải Phòng | SH lại LT | |
90 | NGUYỄN VĂN GIANG | 176 | 05/04/2008 | 30208017884 | Xã Thanh Hà, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
91 | BÙI QUÝ VIỆT HÀ | 178 | 08/03/2008 | 30208002679 | Xã Gia Lộc, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
92 | NGUYỄN NGỌC HÀ | 180 | 01/03/2008 | 34308012255 | Xã Đồng Bằng, Tỉnh Hưng Yên | SH lần đầu | |
93 | NGUYỄN THỊ HÀ | 181 | 23/12/1981 | 33181004830 | Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu H | B1 |
94 | TRẦN THÚY HÀ | 184 | 30/01/2008 | 30308013318 | Phường Tân Hưng, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
95 | NGUYỄN DOÃN HOÀNG HẢI | 186 | 12/04/2008 | 30208015508 | Xã Chí Minh, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
96 | NGUYỄN HOÀNG HẢI | 187 | 17/1/2008 | 30208002891 | Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
97 | NGUYỄN VĂN HẢI | 189 | 09/02/2008 | 30208010968 | Xã Vĩnh Lại, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
98 | PHẠM ĐỨC HẢI | 190 | 20/1/2008 | 34208010211 | Xã Đồng Bằng, Tỉnh Hưng Yên | SH lần đầu | |
99 | TRẦN VĂN HẢI | 191 | 21/2/2008 | 30208001078 | Xã Nguyên Giáp, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |
100 | ĐOÀN THANH HẰNG | 193 | 22/10/2007 | 30307002429 | Xã Gia Lộc, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu | |